1 / 7
pharhistine 24 1 P6380

Pharhistine 24

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110259825
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 1 túi nhôm x 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtBetahistine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcPovidone (PVP), Sodium Croscarmellose
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq783
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Betahistin dihydroclorid 24 mg.

Thành phần tá dược:

Tablettose 100 (lactose monohydrate 100 mesh), tinh bột ngô, croscarmellose natri, Vivapharm PVP K30 (povidone), Cross Povidon XL 10 (crospovidone), colloidal silicon dioxide, sodium stearyl fumarate.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pharhistine 24

2.1 Tác dụng

Betahistin thuộc nhóm thuốc chống chóng mặt, có khả năng tác động lên hệ histamin trong thần kinh trung ương. Hoạt chất này vừa kích thích chọn lọc thụ thể H₁ đồng thời ức chế thụ thể H₃, giúp tăng cường phóng thích cũng như chuyển hóa histamin. Ngoài ra, betahistin góp phần cải thiện lưu lượng máu đến ốc tai và toàn bộ não bộ thông qua tác động giãn mạch, hỗ trợ thúc đẩy quá trình bù trừ tiền đình sau tổn thương hoặc phẫu thuật, làm giảm các triệu chứng rối loạn tiền đình như chóng mặt, ù tai, suy giảm thính lực.

2.2 Chỉ định

Pharhistine 24 được chỉ định trong các trường hợp chóng mặt, ù tai và giảm thính lực liên quan đến hội chứng Ménière.

Thuốc Pharhistine 24 (Betahistin 24mg) – kiểm soát chóng mặt, ù tai
Thuốc Pharhistine 24 (Betahistin 24mg) – kiểm soát chóng mặt, ù tai

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tabever 24mg điều trị chóng mặt tiền đình

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pharhistine 24

3.1 Liều dùng

Người lớn (bao gồm cả người cao tuổi): Liều khởi đầu là 16 mg × 3 lần/ngày, tốt nhất dùng trong bữa ăn. Liều duy trì thường ở mức 24–48 mg/ngày.

Nhi khoa: Không khuyến nghị sử dụng betahistin cho trẻ em dưới 18 tuổi do chưa đủ dữ liệu an toàn và hiệu quả.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều ở người cao tuổi vì dữ liệu hậu mãi cho thấy không có sự khác biệt đáng kể về đáp ứng thuốc.

Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan: Không cần điều chỉnh liều dựa trên kinh nghiệm lâm sàng sau khi thuốc được lưu hành.

3.2 Cách dùng

Dùng đường uống, nuốt nguyên viên với nước. Nên uống trong bữa ăn để hạn chế tác dụng phụ trên tiêu hóa.[1]

4 Chống chỉ định

U tủy thượng thận.

Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào nêu trong mục thành phần.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Betixtin 24mg điều trị chóng mặt buồn nôn

5 Tác dụng phụ

Tiêu hóa: Buồn nôn, khó tiêu là các biểu hiện thường gặp, ngoài ra có thể có triệu chứng nhẹ ở dạ dày như nôn, đau bụng, trướng bụng, đầy hơi; đa phần các triệu chứng này sẽ giảm khi uống thuốc cùng bữa ăn hoặc giảm liều.

Thần kinh: Đau đầu xảy ra thường xuyên ở một số người dùng.

Miễn dịch: Phản ứng quá mẫn, bao gồm sốc phản vệ, có thể xuất hiện.

Da và mô dưới da: Có thể xảy ra phù mạch thần kinh, nổi mề đay, phát ban, ngứa.

Ngoài các biểu hiện ghi nhận trong nghiên cứu lâm sàng, các phản ứng bất lợi khác đã được báo cáo tự phát sau khi lưu hành thuốc, tần suất chưa xác định.

6 Tương tác

Chưa có nghiên cứu tương tác in vivo cụ thể. Dữ liệu in vitro cho thấy betahistin không ức chế enzym cytochrome P450.

Thuốc ức chế monoaminooxidase (MAO), kể cả phân nhóm MAO-B (ví dụ Selegiline): Có thể làm tăng chuyển hóa betahistin, cần thận trọng khi phối hợp.

Tương tác lý thuyết với thuốc kháng histamin: Có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của một trong hai thuốc khi dùng chung, mặc dù chưa có ghi nhận lâm sàng cụ thể.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần thận trọng ở người có tiền sử loét dạ dày-tá tràng.

Người mắc hen phế quản cần theo dõi chặt chẽ trong quá trình dùng do có thể không dung nạp betahistin.

Không nên sử dụng cho người có rối loạn di truyền hiếm gặp về dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose do thuốc chứa lactose.

Chóng mặt, ù tai và giảm thính lực liên quan đến hội chứng Ménière có thể ảnh hưởng khả năng lái xe và vận hành máy móc, dù nghiên cứu cho thấy betahistin không gây ảnh hưởng đáng kể.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Không có đủ dữ liệu về độ an toàn, nghiên cứu trên động vật chưa ghi nhận tác hại nhưng nên tránh sử dụng trong thai kỳ để đảm bảo an toàn tối đa.

Bà mẹ cho con bú: Chưa rõ betahistin có bài tiết qua sữa mẹ hay không; cân nhắc giữa lợi ích điều trị của mẹ và nguy cơ tiềm ẩn với trẻ sơ sinh trước khi dùng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng khi dùng quá liều có thể dao động từ buồn nôn, buồn ngủ, đau bụng cho tới co giật, biến chứng hô hấp hoặc tim (khi kết hợp với các thuốc quá liều khác).

Xử trí bằng biện pháp hỗ trợ triệu chứng, theo dõi sát lâm sàng.

7.4 Bảo quản

Để thuốc nơi khô, nhiệt độ không vượt quá 30°C.

Hạn dùng 36 tháng kể từ ngày sản xuất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Pharhistine 24 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Vestiblu 24mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa hoạt chất Betahistine, được dùng cho người gặp các triệu chứng liên quan đến rối loạn tiền đình. Thuốc thường được chỉ định trong các trường hợp chóng mặt, ù tai và giảm thính lực do hội chứng Ménière.

Sản phẩm Vacohistin 16mg do Công ty Cổ phần Dược Vacopharm sản xuất, chứa Betahistine, được dùng cho các trường hợp rối loạn tiền đình gây ảnh hưởng đến khả năng nghe và thăng bằng.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Betahistin là một hoạt chất chống chóng mặt thuộc nhóm N07CA01, tác động chủ yếu thông qua các cơ chế: kích thích thụ thể H₁ một phần và đối kháng thụ thể H₃ trong thần kinh trung ương, làm tăng chuyển hóa và phóng thích histamin, từ đó tăng lưu lượng máu ở ốc tai cũng như não bộ. Betahistin còn thúc đẩy quá trình phục hồi tiền đình, rút ngắn thời gian thích nghi sau tổn thương phẫu thuật dây thần kinh tiền đình, ức chế hoạt tính quá mức của tế bào thần kinh tại nhân tiền đình. Những tác động này được chứng minh qua nghiên cứu trên động vật và lâm sàng, giúp giảm tần suất và mức độ nghiêm trọng của các cơn chóng mặt ở bệnh nhân hội chứng Ménière.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Betahistin hấp thu dễ dàng và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, sau khi uống được chuyển hóa nhanh chóng thành axit 2-pyridylacetic. Cmax giảm nếu dùng khi no, tuy nhiên tổng lượng hấp thu không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, chỉ chậm lại quá trình hấp thu.

9.2.2 Phân bố

Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương dưới 5%.

9.2.3 Chuyển hóa

Sau khi hấp thu, betahistin chuyển hóa hầu như hoàn toàn thành 2-PAA (không có tác dụng dược lý). Nồng độ 2-PAA đạt tối đa sau 1 giờ và giảm dần, thời gian bán thải khoảng 3,5 giờ.

9.2.4 Thải trừ

2-PAA bài tiết qua nước tiểu; trong khoảng liều 8–48 mg, khoảng 85% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu. Sự thải trừ qua thận hoặc phân của betahistin không đáng kể.

10 Thuốc Pharhistine 24 giá bao nhiêu?

Thuốc Pharhistine 24 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Pharhistine 24 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Pharhistine 24 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có dạng viên nén dễ sử dụng, liều lượng linh hoạt cho phép hiệu chỉnh dựa trên đáp ứng lâm sàng từng cá nhân, phù hợp cho cả người lớn và người cao tuổi mà không cần hiệu chỉnh liều.
  • Tác động nhanh chóng lên các triệu chứng của hội chứng Ménière như chóng mặt, ù tai và giảm thính lực, góp phần cải thiện chất lượng cuộc sống cho người bệnh trong các đợt cấp cũng như điều trị duy trì lâu dài.

13 Nhược điểm

  • Một số đối tượng cần thận trọng hoặc chống chỉ định như bệnh nhân u tủy thượng thận, người có tiền sử loét dạ dày-tá tràng hoặc mắc các rối loạn di truyền liên quan đến hấp thu/dung nạp lactose, phụ nữ mang thai và cho con bú.
  • Có thể gặp các tác dụng không mong muốn trên hệ tiêu hóa (buồn nôn, đau bụng, đầy hơi) hoặc dị ứng như phát ban, phù mạch thần kinh, mặc dù đa phần các biểu hiện này ở mức độ nhẹ và hồi phục khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.

Tổng 7 hình ảnh

pharhistine 24 1 P6380
pharhistine 24 1 P6380
pharhistine 24 2 T7368
pharhistine 24 2 T7368
pharhistine 24 3 H3171
pharhistine 24 3 H3171
pharhistine 24 4 O5718
pharhistine 24 4 O5718
pharhistine 24 5 H2268
pharhistine 24 5 H2268
pharhistine 24 6 N5805
pharhistine 24 6 N5805
pharhistine 24 7 G2256
pharhistine 24 7 G2256

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Quang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Pharhistine 24 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Pharhistine 24
    Q
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789