1 / 21
pharbarid 2 1 J3180

Pharbarid 2mg

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110158023
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtRisperidone
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, Sodium Laureth Sulfate, Microcrystalline cellulose (MCC), Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq822
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Risperidon 2 mg

Thành phần tá dược:

Microcrystallin cellulose 101, lactose monohydrat, hydroxypropyl methyl cellulose 6cps, natri starch glycolat, natri lauryl sulfat, colloidal silicon dioxyd, magnesi stearat, talc, titan dioxyd, PEG 6000, màu sunset yellow conalake vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pharbarid 2

2.1 Tác dụng

Pharbarid 2 chứa risperidon – một thuốc chống loạn thần thuộc nhóm đối kháng monoaminergic chọn lọc. Hoạt chất này tác động chủ yếu trên hệ dopaminergic và serotonergic của thần kinh trung ương thông qua cơ chế ức chế các thụ thể Dopamin D₂ và serotonin 5-HT₂.

Nhờ sự điều hòa hoạt động dẫn truyền thần kinh bất thường liên quan đến rối loạn tâm thần, thuốc giúp kiểm soát các biểu hiện loạn thần, các đợt hưng cảm và những rối loạn hành vi có tính chất kích động hoặc gây hấn. Tác dụng điều trị của risperidon được sử dụng như một phần trong chiến lược điều trị toàn diện, bao gồm can thiệp tâm lý và giáo dục khi cần thiết.

2.2 Chỉ định

Pharbarid 2 được chỉ định trong các trường hợp sau:

Điều trị bệnh tâm thần phân liệt.

Điều trị các đợt hưng cảm cấp mức độ vừa đến nặng liên quan đến rối loạn lưỡng cực.

Điều trị ngắn hạn (lên tới 6 tuần) các hành vi gây hấn trường diễn trong rối loạn cư xử ở trẻ em từ 5 tuổi và thanh thiếu niên bị thiểu năng trí tuệ hoặc chậm phát triển trí tuệ theo tiêu chuẩn chẩn đoán DSM-IV, khi các hành vi gây hấn nghiêm trọng hoặc hành vi phá hoại đòi hỏi phải điều trị bằng thuốc.

Việc điều trị bằng risperidon trong nhóm bệnh nhi cần là một phần của chương trình điều trị toàn diện bao gồm can thiệp tâm lý – xã hội và giáo dục. Risperidon được khuyến cáo kê đơn bởi chuyên gia thần kinh trẻ em, chuyên gia tâm thần trẻ em – thanh thiếu niên hoặc thầy thuốc có kinh nghiệm trong điều trị rối loạn cư xử ở nhóm đối tượng này.

Thuốc Pharbarid 2mg – Điều trị tâm thần phân liệt, hưng cảm lưỡng cực
Thuốc Pharbarid 2mg – Điều trị tâm thần phân liệt, hưng cảm lưỡng cực

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rispersavi 1 điều trị tâm thần phân liệt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pharbarid 2

3.1 Liều dùng

Việc xác định liều cần dựa trên chỉ định điều trị, độ tuổi và tình trạng chức năng gan thận của người bệnh. Liều phải được điều chỉnh thận trọng theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp.

3.1.1 Điều trị tâm thần phân liệt

Người lớn:

Pharbarid 2 có thể sử dụng 1 lần/ngày hoặc chia làm 2 lần/ngày.

Liều khởi đầu khuyến cáo là 2 mg/ngày.

Vào ngày thứ hai có thể tăng lên 4 mg/ngày.

Sau đó có thể duy trì ở mức liều này hoặc điều chỉnh tùy theo đáp ứng từng bệnh nhân.

Phần lớn bệnh nhân đáp ứng với liều từ 4 mg đến 6 mg/ngày.

Ở một số trường hợp, việc chỉnh liều chậm hơn hoặc sử dụng liều khởi đầu và liều duy trì thấp hơn có thể phù hợp.

Liều trên 10 mg/ngày không cho thấy hiệu quả cao hơn so với liều thấp hơn và có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện triệu chứng ngoại tháp.

Độ an toàn của liều trên 16 mg/ngày chưa được đánh giá, do đó không nên vượt quá mức này.

Người cao tuổi:

Liều khởi đầu: 0,5 mg x 2 lần/ngày.

Có thể tăng từng bước 0,5 mg x 2 lần/ngày.

Liều mục tiêu thường đạt 1 – 2 mg x 2 lần/ngày.

Trẻ em:

Không khuyến cáo sử dụng risperidon trong điều trị tâm thần phân liệt cho bệnh nhân dưới 18 tuổi do chưa đủ dữ liệu về tính hiệu quả.

3.1.2 Điều trị hưng cảm do rối loạn lưỡng cực

Người lớn:

Dùng 1 lần/ngày.

Liều khởi đầu: 2 mg hoặc 3 mg/ngày.

Nếu cần điều chỉnh, chỉ nên tăng liều sau ít nhất 24 giờ, mỗi lần tăng 1 mg/ngày.

Khoảng liều hiệu quả đã được chứng minh: 1 – 6 mg/ngày.

Liều trên 6 mg/ngày chưa được nghiên cứu.

Cần đánh giá định kỳ và điều chỉnh điều trị dựa trên tiến triển lâm sàng.

Người cao tuổi:

Liều khởi đầu: 0,5 mg x 2 lần/ngày.

Có thể tăng từng bước 0,5 mg x 2 lần/ngày.

Liều thông thường: 1 – 2 mg x 2 lần/ngày.

Trẻ em:

Không khuyến cáo sử dụng cho bệnh nhân dưới 18 tuổi bị rối loạn lưỡng cực do thiếu dữ liệu về hiệu quả.

3.1.3 Điều trị rối loạn cư xử ở trẻ em từ 5 tuổi và thanh thiếu niên

Bệnh nhân > 50 kg:

Liều khởi đầu: 0,5 mg x 1 lần/ngày.

Khi cần thiết, có thể tăng thêm 0,5 mg/ngày.

Không điều chỉnh liều sớm hơn 48 giờ.

Liều tối ưu ở đa số bệnh nhân: 1 mg x 1 lần/ngày.

Một số bệnh nhân đáp ứng với 0,5 mg/ngày.

Một số trường hợp có thể cần 1,5 mg/ngày.

Bệnh nhân < 50 kg:

Pharbarid 2 không phù hợp cho điều trị khởi đầu và chỉnh liều.

Điều trị cần được đánh giá định kỳ và điều chỉnh dựa trên diễn tiến bệnh.

Không sử dụng cho trẻ dưới 5 tuổi do chưa có kinh nghiệm lâm sàng.

3.1.4 Bệnh nhân suy gan và suy thận

Ở bệnh nhân suy thận, Độ thanh thải phần thuốc có hoạt tính chống loạn thần giảm so với người lớn khỏe mạnh.

Nồng độ risperidon tự do trong huyết tương tăng ở bệnh nhân suy chức năng gan.

Trong mọi chỉ định, liều khởi đầu và liều duy trì nên giảm còn một nửa.

Việc chỉnh liều phải thực hiện chậm hơn so với bệnh nhân bình thường.

Cần thận trọng khi sử dụng Pharbarid 2 ở bệnh nhân suy gan hoặc suy thận.

3.2 Cách dùng

Pharbarid 2 được sử dụng bằng đường uống.

Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.[1]

4 Chống chỉ định

Pharbarid 2 không được sử dụng trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với risperidon hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Agirisdon 2mg điều trị loạn thần

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất (tỷ lệ > 10%) bao gồm: hội chứng Parkinson, an thần/buồn ngủ, đau đầu và mất ngủ. Các phản ứng có xu hướng phụ thuộc liều, đặc biệt là hội chứng Parkinson và bồn chồn.

Tần suất được phân loại như sau:

Rất thường gặp (ADR > 1/10)

Thường gặp (1/100 < ADR < 1/10)

Ít gặp (1/1000 < ADR < 1/100)

Hiếm gặp (1/10000 < ADR < 1/1000)

Rất hiếm gặp (ADR < 1/10000)

5.1 Nhiễm trùng và ký sinh trùng

Rất thường gặp/Thường gặp: viêm phổi, viêm phế quản, nhiễm trùng đường hô hấp trên, viêm xoang, nhiễm trùng đường tiết niệu, cúm.

Ít gặp: viêm bàng quang, viêm amidan, nhiễm virus, viêm da do ve, nấm móng.

Hiếm gặp: nhiễm trùng.

5.2 Rối loạn huyết học

Ít gặp: giảm bạch cầu trung tính, giảm số lượng bạch cầu, thiếu máu, giảm hematocrit, tăng bạch cầu ái toan.

Hiếm gặp: mất bạch cầu hạt.

5.3 Rối loạn miễn dịch

Ít gặp: quá mẫn.

Hiếm gặp: phản ứng phản vệ.

5.4 Rối loạn nội tiết

Thường gặp: tăng prolactin máu.

Ít gặp: bài tiết Hormon chống bài niệu không phù hợp, đường trong nước tiểu.

5.5 Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng

Thường gặp: tăng cân, tăng cảm giác ngon miệng.

Ít gặp: đái tháo đường, tăng đường huyết, khát nước, giảm cân, chán ăn, tăng cholesterol máu, tăng triglycerid máu.

Hiếm gặp: nhiễm toan ceton, hạ đường huyết, tăng Insulin máu.

5.6 Rối loạn tâm thần

Rất thường gặp: mất ngủ.

Thường gặp: rối loạn giấc ngủ, kích động, trầm cảm, lo âu.

Ít gặp: hưng cảm, giảm ham muốn tình dục, căng thẳng, ác mộng.

Hiếm gặp: cảm xúc cùn mòn, mất cực khoái.

5.7 Rối loạn thần kinh

Rất thường gặp: an thần/buồn ngủ, hội chứng Parkinson, đau đầu.

Thường gặp: bồn chồn, loạn trương lực cơ, chóng mặt, loạn vận động, run.

Ít gặp: loạn vận động muộn, thiếu máu não cục bộ, co giật, ngất, rối loạn chú ý, loạn vận ngôn, rối loạn vị giác, dị cảm.

Hiếm gặp: hội chứng ác tính do thuốc hướng thần kinh, rối loạn mạch máu não, hôn mê do đái tháo đường.

5.8 Rối loạn tim mạch

Thường gặp: nhịp nhanh.

Ít gặp: rung nhĩ, block nhĩ thất, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, nhịp chậm, đánh trống ngực.

Hiếm gặp: loạn nhịp xoang.

5.9 Rối loạn mạch máu

Thường gặp: tăng huyết áp.

Ít gặp: hạ huyết áp, hạ huyết áp tư thế, bốc hỏa.

Hiếm gặp: thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch.

5.10 Rối loạn hô hấp

Thường gặp: khó thở, đau họng, ho, chảy máu cam.

Ít gặp: viêm phổi hít, sung huyết phổi, thở khò khè.

Hiếm gặp: hội chứng khó thở khi ngủ.

5.11 Rối loạn tiêu hóa

Rất thường gặp/Thường gặp: đau bụng, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, khó tiêu, khô miệng, đau răng.

Ít gặp: viêm dạ dày-ruột, khó nuốt, đầy hơi.

Hiếm gặp: viêm tụy, nghẽn ruột.

5.12 Rối loạn gan mật

Ít gặp: tăng transaminase, tăng gamma-glutamyl-transferase, tăng men gan.

Hiếm gặp: vàng da.

5.13 Rối loạn da và mô dưới da

Thường gặp: phát ban, ban đỏ.

Ít gặp: mày đay, ngứa, rụng tóc, chàm, mụn, viêm da tiết bã.

Hiếm gặp: phù mạch.

5.14 Rối loạn cơ xương

Thường gặp: đau lưng, đau khớp.

Ít gặp: tăng creatin phosphokinase máu, cứng khớp, yếu cơ.

Hiếm gặp: tiêu cơ vân.

5.15 Rối loạn thận và tiết niệu

Thường gặp: tiểu không kiểm soát.

Ít gặp: bí tiểu.

5.16 Rối loạn sinh sản

Ít gặp: rối loạn cương dương, rối loạn kinh nguyệt, vô kinh, tiết sữa, vú to ở nam.

Hiếm gặp: cương dương vật kéo dài.

5.17 Rối loạn toàn thân

Thường gặp: phù, sốt, mệt mỏi.

Ít gặp: phù mặt, ớn lạnh.

Hiếm gặp: giảm thân nhiệt.

5.18 Thông tin nhóm đặc biệt

Ở bệnh nhân lớn tuổi sa sút trí tuệ: ghi nhận tăng tần suất tai biến mạch máu não và cơn thiếu máu não thoáng qua (1,4% và 1,5%).

Ở trẻ em (5–17 tuổi): tần suất cao hơn về buồn ngủ/an thần, mệt mỏi, đau đầu, tăng cảm giác ngon miệng, nôn, nhiễm trùng hô hấp trên, nghẹt mũi, đau bụng, chóng mặt, ho, sốt, run, tiêu chảy, tiểu dầm.

5.19 Hướng dẫn xử trí ADR

Nhiều phản ứng có thể hồi phục khi giảm liều hoặc ngừng thuốc.

Trong trường hợp hội chứng an thần kinh ác tính (giảm trương lực cơ, sững sờ, sốt, huyết áp không ổn định, tăng myoglobin huyết), cần ngừng thuốc ngay và điều trị bằng Dantrolen hoặc Bromocriptin.

Loạn động muộn có thể thuyên giảm một phần hoặc hoàn toàn khi ngừng thuốc.

Cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện phản ứng có hại.

6 Tương tác

6.1 Tương tác dược lực học

Thận trọng khi dùng cùng các thuốc kéo dài khoảng QT như quinidin, procainamid, Amiodaron, Sotalol, Amitriptylin, maprotilin, quinin, mefloquin.

Tăng nguy cơ hạ huyết áp khi phối hợp thuốc điều trị tăng huyết áp.

Risperidon có thể đối kháng tác dụng của Levodopa và các chất đồng vận dopamin.

Không khuyến cáo dùng đồng thời với paliperidon.

Thận trọng khi dùng cùng thuốc tác động lên hệ thần kinh trung ương hoặc alcohol.

6.2 Tương tác dược động học

Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.

Chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6, một phần qua CYP3A4; là chất nền của P-gp.

6.2.1 Ức chế CYP2D6

Paroxetin, fluoxetin có thể làm tăng nồng độ risperidon; liều cao có thể làm tăng phần hoạt tính chống loạn thần.

6.2.2 Ức chế CYP3A4/P-gp

Itraconazol 200 mg/ngày làm tăng khoảng 70% nồng độ phần hoạt tính khi dùng risperidon 2–8 mg/ngày.

Ketoconazol 200 mg/ngày làm tăng nồng độ risperidon và giảm 9-hydroxyrisperidon.

Verapamil làm tăng nồng độ risperidon.

6.2.3 Cảm ứng CYP3A4/P-gp

Carbamazepin, Rifampicin làm giảm nồng độ phần hoạt tính chống loạn thần.

6.2.4 Các tương tác khác

Donepezil, galantamin: không ảnh hưởng lâm sàng đáng kể.

Valproat, topiramat: không ảnh hưởng đáng kể phần hoạt tính.

Furosemid: tăng tỷ lệ tử vong ở bệnh nhân lớn tuổi sa sút trí tuệ.

Digoxin, lithi: không ghi nhận ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ở bệnh nhân lớn tuổi bị sa sút trí tuệ, việc sử dụng thuốc chống loạn thần không điển hình, bao gồm risperidon, có liên quan đến tăng tỷ lệ tử vong so với giả dược; trong các nghiên cứu đối chứng, tỷ lệ tử vong ở nhóm risperidon là 4,0% so với 3,1% ở nhóm giả dược, tuổi trung bình bệnh nhân tử vong là 86 tuổi (67 – 100 tuổi).

Khi phối hợp risperidon với furosemid ở người cao tuổi sa sút trí tuệ, tỷ lệ tử vong cao hơn (7,3%) so với risperidon đơn thuần (3,1%) hoặc furosemid đơn thuần (4,1%); do đó cần cân nhắc kỹ lợi ích – nguy cơ trước khi phối hợp và tránh tình trạng mất nước.

Tăng nguy cơ biến cố ngoại ý mạch máu não (tai biến mạch máu não, thiếu máu não thoáng qua), kể cả tử vong, ở bệnh nhân lớn tuổi sa sút trí tuệ.

Do tác dụng chẹn alpha-adrenergic, có thể xuất hiện hạ huyết áp tư thế, đặc biệt trong giai đoạn chỉnh liều; cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch, giảm thể tích máu hoặc bệnh mạch máu não.

Đã ghi nhận giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính và mất bạch cầu hạt; cần theo dõi sát các dấu hiệu nhiễm trùng, đặc biệt khi số lượng bạch cầu trung tính tuyệt đối < 1 x 10⁹/L phải ngừng thuốc.

Có nguy cơ rối loạn vận động muộn và triệu chứng ngoại tháp; nếu xuất hiện cần xem xét giảm liều hoặc ngừng thuốc.

Hội chứng ác tính do thuốc an thần kinh (sốt cao, cứng cơ, rối loạn thần kinh tự động, tăng creatin phosphokinase) có thể xảy ra; phải ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ.

Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân Parkinson hoặc sa sút trí tuệ thể Lewy do tăng nhạy cảm với thuốc chống loạn thần.

Tăng đường huyết, đái tháo đường mới mắc hoặc làm nặng thêm đái tháo đường sẵn có đã được báo cáo; cần theo dõi triệu chứng ăn nhiều, uống nhiều, tiểu nhiều và mệt mỏi.

Tăng cân đáng kể đã được ghi nhận; cần theo dõi cân nặng định kỳ.

Tăng prolactin máu thường gặp; cần đánh giá khi có biểu hiện lâm sàng như vú to ở nam, rối loạn kinh nguyệt, tiết sữa, rối loạn chức năng sinh dục.

Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loạn nhịp tim, hội chứng QT kéo dài bẩm sinh hoặc đang dùng thuốc kéo dài QT.

Sử dụng thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử co giật hoặc các tình trạng làm giảm ngưỡng co giật.

Có thể gây chứng cương dương vật kéo dài do tác dụng chẹn alpha-adrenergic.

Thuốc có thể ảnh hưởng đến điều hòa thân nhiệt; cần thận trọng khi bệnh nhân tiếp xúc với nhiệt độ cao, gắng sức quá mức, mất nước hoặc dùng thuốc kháng cholinergic.

Đã ghi nhận huyết khối tĩnh mạch; cần đánh giá và kiểm soát các yếu tố nguy cơ trước và trong điều trị.

Hội chứng nhão mống mắt trong phẫu thuật đục thủy tinh thể đã được ghi nhận; cần thông báo cho bác sĩ nhãn khoa nếu đang hoặc đã từng dùng thuốc.

Pharbarid 2 chứa lactose monohydrat; thận trọng ở bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoàn toàn hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Tính an toàn của risperidon trên phụ nữ có thai chưa được xác định; chỉ sử dụng khi lợi ích vượt trội nguy cơ và không ngừng thuốc đột ngột nếu cần ngừng trong thai kỳ.

Trẻ sơ sinh phơi nhiễm trong 3 tháng cuối thai kỳ có thể xuất hiện triệu chứng ngoại tháp hoặc hội chứng cai thuốc như kích động, tăng hoặc giảm trương lực cơ, run, buồn ngủ, khó thở hoặc khó bú.

Risperidon và 9-hydroxy-risperidon được bài tiết vào sữa mẹ; phụ nữ đang điều trị không nên cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng:

Buồn ngủ, an thần, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp, triệu chứng ngoại tháp.

Có thể kéo dài khoảng QT và co giật.

Đã ghi nhận xoắn đỉnh khi quá liều kết hợp với paroxetin.

Xử trí:

Đảm bảo và duy trì thông khí, cung cấp oxy đầy đủ.

Rửa dạ dày sau khi đặt nội khí quản nếu bệnh nhân hôn mê; cân nhắc than hoạt và thuốc nhuận tràng.

Theo dõi điện tâm đồ liên tục để phát hiện loạn nhịp.

Không có thuốc giải độc đặc hiệu; điều trị hỗ trợ.

Hạ huyết áp xử trí bằng truyền dịch tĩnh mạch và/hoặc thuốc cường giao cảm.

Trường hợp triệu chứng ngoại tháp nặng, sử dụng thuốc kháng cholinergic.

Theo dõi sát đến khi bệnh nhân hồi phục hoàn toàn.

7.4 Bảo quản

Để nơi thoáng mát khô ráo.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Pharbarid 2 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo sản phẩm thay thế sau:

Torendo Q-Tab 1mg do KRKA, D.D., Novo Mesto sản xuất là thuốc chứa hoạt chất Risperidone, được sử dụng trong điều trị tâm thần phân liệt, kiểm soát các đợt hưng cảm cấp từ mức độ vừa đến nặng liên quan đến rối loạn lưỡng cực. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định điều trị ngắn hạn các hành vi gây hấn kéo dài ở trẻ em và thanh thiếu niên bị rối loạn cư xử kèm thiểu năng trí tuệ, khi cần thiết phải can thiệp bằng thuốc.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc chống loạn thần.

Mã ATC: N05AX08.

Risperidon là một chất đối kháng monoaminergic chọn lọc với đặc tính riêng biệt. Hoạt chất này có ái lực cao với thụ thể serotonin 5-HT₂ và thụ thể dopamin D₂. Ngoài ra, risperidon còn gắn kết với thụ thể alpha₁-adrenergic và có ái lực thấp hơn với thụ thể histamin H₁ và thụ thể alpha₂-adrenergic.

Risperidon không có ái lực với các thụ thể cholinergic. Sự kết hợp giữa đối kháng serotonin và dopamin góp phần cải thiện các triệu chứng dương tính và âm tính của rối loạn tâm thần, đồng thời giảm nguy cơ xuất hiện triệu chứng ngoại tháp so với các thuốc chống loạn thần cổ điển.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Risperidon được hấp thu tốt qua đường uống. Thức ăn không ảnh hưởng đến sự hấp thu của thuốc.

9.2.2 Phân bố

Risperidon gắn kết với protein huyết tương ở mức cao. Hoạt chất và chất chuyển hóa có hoạt tính phân bố rộng trong cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Risperidon được chuyển hóa chủ yếu qua CYP2D6 và một phần nhỏ qua CYP3A4 thành 9-hydroxyrisperidon, chất chuyển hóa còn hoạt tính. Cả risperidon và 9-hydroxyrisperidon đều là chất nền của P-glycoprotein.

10 Thuốc Pharbarid 2 giá bao nhiêu?

Thuốc Pharbarid 2 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Pharbarid 2 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Pharbarid 2 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Khoảng liều linh hoạt, có thể điều chỉnh theo từng nhóm tuổi và tình trạng lâm sàng, bao gồm hướng dẫn cụ thể cho người cao tuổi, bệnh nhân suy gan và suy thận, giúp cá thể hóa điều trị.
  • Có chỉ định mở rộng trong kiểm soát hành vi gây hấn ở trẻ em và thanh thiếu niên bị rối loạn cư xử kèm thiểu năng trí tuệ, khi được sử dụng như một phần của chương trình điều trị toàn diện.
  • Thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu thuốc, thuận tiện trong sử dụng đường uống và không yêu cầu điều chỉnh thời điểm dùng liên quan bữa ăn.

13 Nhược điểm

  • Có thể gây nhiều phản ứng bất lợi trên hệ thần kinh trung ương như hội chứng Parkinson, triệu chứng ngoại tháp, an thần hoặc rối loạn giấc ngủ, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc tăng liều nhanh.
  • Nguy cơ tăng prolactin máu, tăng cân, rối loạn chuyển hóa và tăng đường huyết đòi hỏi theo dõi định kỳ trong quá trình điều trị dài hạn.

Tổng 21 hình ảnh

pharbarid 2 1 J3180
pharbarid 2 1 J3180
pharbarid 2 2 C0453
pharbarid 2 2 C0453
pharbarid 2 3 V8364
pharbarid 2 3 V8364
pharbarid 2 4 O5637
pharbarid 2 4 O5637
pharbarid 2 5 H3081
pharbarid 2 5 H3081
pharbarid 2 6 P6530
pharbarid 2 6 P6530
pharbarid 2 7 I3803
pharbarid 2 7 I3803
pharbarid 2 8 Q6542
pharbarid 2 8 Q6542
pharbarid 2 9 N5453
pharbarid 2 9 N5453
pharbarid 2 10 U8102
pharbarid 2 10 U8102
pharbarid 2 11 R7013
pharbarid 2 11 R7013
pharbarid 2 12 K4376
pharbarid 2 12 K4376
pharbarid 2 13 S7025
pharbarid 2 13 S7025
pharbarid 2 14 S7837
pharbarid 2 14 S7837
pharbarid 2 15 M5281
pharbarid 2 15 M5281
pharbarid 2 16 F2554
pharbarid 2 16 F2554
pharbarid 2 17 U8827
pharbarid 2 17 U8827
pharbarid 2 18 O5271
pharbarid 2 18 O5271
pharbarid 2 19 H3544
pharbarid 2 19 H3544
pharbarid 2 20 A0806
pharbarid 2 20 A0806
pharbarid 2 21 T8727
pharbarid 2 21 T8727

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Yến vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Pharbarid 2mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Pharbarid 2mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789