Phacanzid 16/12,5
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110101600 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Candesartan cilexetil, Hydroclorothiazid (Hydrochlorothiazide), Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Croscarmellose |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq801 |
| Chuyên mục | Thuốc Tăng Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Candesartan cilexetil: 16 mg
Hydroclorothiazid: 12,5 mg
Thành phần tá dược:
Cavamax W7 pharma, lactose monohydrat, croscarmellose natri, tinh bột ngô, natri lauryl sulfat, magnesi stearat, Opadry AMB II, oxyd Sắt vàng, oxyd sắt đỏ vừa đủ 1 viên nén bao phim.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Phacanzid 16/12,5
2.1 Tác dụng
Phacanzid 16/12,5 là thuốc phối hợp hai hoạt chất gồm candesartan cilexetil, một thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II giúp giãn và làm rộng mạch máu, và hydroclorothiazid, thuộc nhóm lợi tiểu, giúp cơ thể đào thải nước cùng natri qua nước tiểu. Nhờ sự kết hợp này, thuốc góp phần hạ huyết áp hiệu quả ở những bệnh nhân mà việc điều trị đơn độc bằng từng thành phần riêng lẻ chưa đạt được hiệu quả kiểm soát huyết áp như mong muốn.
2.2 Chỉ định
Thuốc được dùng trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn, đặc biệt khi huyết áp không kiểm soát được bằng đơn trị liệu với candesartan cilexetil hoặc hydroclorothiazid riêng lẻ.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Casdenzid 4 điều trj bệnh tăng huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Phacanzid 16/12,5
3.1 Liều dùng
Người lớn: Liều khuyến cáo là 1 viên/ngày. Có thể tăng tối đa đến 2 viên/ngày nếu huyết áp chưa được kiểm soát tốt. Liều 3 viên/ngày không làm tăng thêm hiệu quả hạ huyết áp.
Trẻ em: Chưa thiết lập tính an toàn và hiệu quả trên trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên với lượng nước phù hợp, không nhai. Nên uống vào cùng thời điểm mỗi ngày, không phụ thuộc bữa ăn.
Dùng đúng theo chỉ định của bác sĩ. Nếu có bất kỳ thắc mắc nào, nên hỏi lại bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với candesartan cilexetil, hydroclorothiazid hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc, hoặc các thuốc tương tự hydroclorothiazid (nhóm sulfonamid).
Phụ nữ có thai hoặc đang cho con bú.
Trẻ em dưới 18 tuổi.
Suy gan nặng và/hoặc ứ mật.
Bệnh nhân suy thận.
Suy tim kèm Kali huyết >5 mmol/lít, creatinin huyết >265 micromol/lít (>30 mg/lít) hoặc hệ số thanh thải creatinin <30 ml/phút.
Bệnh gút, tăng acid uric máu, vô niệu, bệnh Addison, tăng calci huyết.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Candovas 8mg điều trị cao huyết áp ở người lớn
5 Tác dụng phụ
Các tác dụng phụ thường nhẹ và thoáng qua, không nhất thiết phải ngừng điều trị. Một số phản ứng được ghi nhận:
Thường gặp: Chóng mặt, đau đầu, mệt mỏi, nhịp tim nhanh, đau ngực, sưng phù chi, buồn nôn, đau lưng, viêm họng, viêm phế quản, nhiễm trùng hô hấp.
Ít gặp: Đánh trống ngực, phát ban, khó tiêu, tiêu chảy, đau khớp/cơ, đau cánh tay/chân, khó cương ở nam, tiểu ra máu, thay đổi xét nghiệm máu (tăng hoặc giảm kali máu, tăng acid uric, tăng creatinin, tăng calci, tăng đường máu).
Hiếm gặp: Rối loạn ý thức, phát ban nặng, suy thận cấp, giảm hemoglobin, giảm tiểu cầu, viêm gan, mày đay, viêm phổi, viêm tụy, dị cảm, phản vệ, sốt, rối loạn tiêu hóa, rối loạn tâm thần.
Các hướng xử trí: Nếu gặp phản ứng phù mạch hoặc dị ứng nặng, phải ngừng thuốc và điều trị hỗ trợ kịp thời. Mất cân bằng nước-điện giải cần được kiểm tra và điều chỉnh. Thông báo ngay cho bác sĩ các tác dụng không mong muốn.
6 Tương tác
Phong tỏa kép hệ renin-angiotensin-aldosterone với các thuốc ức chế men chuyển, đối kháng thụ thể angiotensin II hoặc aliskiren có thể tăng nguy cơ tụt huyết áp, tăng kali máu và giảm chức năng thận.
NSAID (bao gồm COX-2, Aspirin) có thể giảm tác dụng hạ áp của thuốc, tăng nguy cơ tổn thương thận và tăng kali máu.
Lithi: Không nên phối hợp do nguy cơ tăng độc tính lithi.
Các thuốc lợi tiểu khác, corticosteroid, ACTH, salbutamol… có thể làm mất điện giải (giảm kali, magnesi…).
Thuốc điều trị tiểu đường (insulin, thuốc uống): Cần chỉnh liều khi dùng kèm thiazid do có thể tăng Glucose huyết.
Thuốc gây mê, rượu, thuốc ngủ: Tăng nguy cơ tụt huyết áp tư thế.
Một số thuốc có thể làm tăng nguy cơ hạ kali hoặc tăng độc tính trên tim (digitalis, quinidin…).
Các thuốc giãn cơ, bổ sung kali, thảo dược như Cam Thảo, hoặc các thuốc kéo dài QT… cũng có thể tương tác.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc chống viêm, chống đông, cholestyramin, colestipol, Methyldopa, Cyclosporin, Amantadin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần thận trọng ở bệnh nhân phụ thuộc chức năng thận vào hệ renin-angiotensin-aldosterone, bệnh nhân hẹp động mạch thận, hẹp van tim, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, mất cân bằng điện giải.
Không nên dùng ở bệnh nhân tăng aldosteron nguyên phát.
Theo dõi định kỳ điện giải, đặc biệt khi dùng lợi tiểu kéo dài hoặc phối hợp nhiều thuốc.
Thận trọng với bệnh nhân suy gan, suy thận, hoặc ghép thận.
Có thể gây tăng đường máu, tăng cholesterol, tăng acid uric máu, khởi phát bệnh gút.
Cần xử lý mất natri/thể tích trước khi bắt đầu điều trị.
Thận trọng khi phẫu thuật, gây mê, hoặc cắt hạch giao cảm.
Có thể làm nặng thêm Lupus ban đỏ hệ thống hoặc gây nhạy cảm ánh sáng.
Thuốc chứa lactose, không dùng cho bệnh nhân không dung nạp galactose hoặc thiếu hụt Lapp-lactase.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định cho phụ nữ mang thai và cho con bú.
Candesartan có thể gây độc tính cho thai nhi, tăng nguy cơ dị tật và tử vong. Nếu phát hiện có thai, phải ngừng thuốc ngay.
Hydroclorothiazid qua được hàng rào nhau thai và vào sữa mẹ, có thể gây rối loạn điện giải, giảm tiểu cầu ở trẻ.
Nếu bắt buộc dùng ở phụ nữ cho con bú, dùng liều thấp nhất có thể và cân nhắc ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều chủ yếu: Hạ huyết áp, chóng mặt (candesartan); mất nước cấp và điện giải, rối loạn nhịp, co giật, buồn nôn (hydroclorothiazid).
Xử trí: Rửa dạ dày, dùng than hoạt, truyền dịch đẳng trương, chỉnh điện giải, theo dõi dấu hiệu sinh tồn, có thể dùng thuốc vận mạch nếu cần. Candesartan có thể loại bỏ qua thẩm tách máu; chưa rõ mức độ loại bỏ hydroclorothiazid bằng phương pháp này.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C.
Để xa tầm tay trẻ em.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Phacanzid 16/12,5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Canasian 32mg – do Laboratorios Liconsa, S.A sản xuất chứa thành phần chính là candesartan cilexetil, được sử dụng cho người trưởng thành mắc tăng huyết áp nhằm kiểm soát huyết áp ổn định và giảm nguy cơ biến chứng tim mạch.
Solcanta 8mg – là sản phẩm của Công ty cổ phần liên doanh Dược phẩm Éloge France Việt Nam, chứa hoạt chất candesartan cilexetil, dành cho bệnh nhân tăng huyết áp nhằm hỗ trợ kiểm soát chỉ số huyết áp ổn định và phòng ngừa biến chứng do tăng huyết áp kéo dài.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Phacanzid 16/12,5 phối hợp hai thành phần: candesartan cilexetil là thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, có tác dụng giãn mạch, giảm tiết aldosteron, giảm huyết áp mà không ảnh hưởng đến đáp ứng bradykinin, giúp tỷ lệ ho khan thấp hơn so với các thuốc ức chế men chuyển.
Thuốc không tác động đến các kênh ion hoặc thụ thể hormon khác liên quan đến điều hòa tim mạch. Hiệu quả kiểm soát huyết áp không bị ảnh hưởng bởi liều đầu tiên và duy trì ổn định khi dùng lâu dài.
Hydroclorothiazid thuộc nhóm lợi tiểu thiazid, giúp đào thải natri và nước qua thận, đồng thời góp phần hạ huyết áp bằng cách giảm thể tích máu và sức cản ngoại vi. Sự kết hợp này cho hiệu quả kiểm soát huyết áp tối ưu ở những bệnh nhân khó kiểm soát bằng đơn trị liệu.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Candesartan cilexetil được hấp thu qua đường uống, chuyển hóa nhanh thành candesartan hoạt tính. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 40% với dạng Dung dịch, 14% với viên nén. Nồng độ đỉnh đạt sau 3–4 giờ, hấp thu không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn.
Hydroclorothiazid hấp thu tương đối nhanh (65–75%), nhưng giảm ở người suy tim. Thức ăn có thể làm giảm hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Candesartan liên kết >99% với protein huyết tương, Thể tích phân bố 0,13 lít/kg, rất ít qua hàng rào máu não nhưng qua được nhau thai.
Hydroclorothiazid tích lũy trong hồng cầu, liên kết protein huyết tương 40–68%, đi qua nhau thai và đạt nồng độ cao trong thai nhi.
9.2.3 Chuyển hóa
Candesartan được thải trừ chủ yếu dạng không đổi qua thận và mật, chỉ một phần nhỏ chuyển hóa ở gan thành chất không hoạt tính.
Hydroclorothiazid không chuyển hóa nhiều, đa số đào thải dạng nguyên vẹn qua thận.
9.2.4 Thải trừ
Candesartan: Nửa đời thải trừ khoảng 9 giờ, chủ yếu qua thận và mật. Khoảng 33% liều qua nước tiểu, 67% qua phân.
Hydroclorothiazid: Nửa đời thải trừ 9,5–13 giờ, kéo dài ở người suy thận. Đa số thải qua thận.
Dược động học ở người già, người suy gan, suy thận có sự thay đổi về nồng độ thuốc, nhưng nhìn chung không cần điều chỉnh liều ban đầu trừ trường hợp suy thận nặng.
10 Thuốc Phacanzid 16/12,5 giá bao nhiêu?
Thuốc Phacanzid 16/12,5 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Phacanzid 16/12,5 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Phacanzid 16/12,5 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Sự kết hợp giữa hai thành phần hoạt chất cho hiệu quả kiểm soát huyết áp tốt hơn khi từng hoạt chất dùng đơn lẻ ở những bệnh nhân đáp ứng kém với đơn trị liệu, đồng thời giúp tối ưu hóa liều lượng và giảm số lần uống thuốc mỗi ngày.
- Viên nén bao phim nhỏ gọn, dễ sử dụng, thuận tiện trong quá trình tuân thủ điều trị lâu dài của bệnh nhân tăng huyết áp.
- Candesartan có tỷ lệ gây ho khan thấp hơn so với các thuốc ức chế men chuyển, giảm nguy cơ ngừng thuốc do tác dụng phụ này.
13 Nhược điểm
- Không sử dụng được cho trẻ em, phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú, đồng thời chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan nặng, suy thận nặng hoặc mắc một số bệnh chuyển hóa như gút, tăng acid uric máu.
- Có thể gây rối loạn điện giải, mất nước, tụt huyết áp hoặc tăng acid uric máu, do đó cần được theo dõi sát về chỉ số sinh hóa trong quá trình điều trị, nhất là ở người cao tuổi hoặc có bệnh nền kèm theo.
Tổng 18 hình ảnh



















