Phaanedol enfant
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | USA - NIC Pharma, Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm USA – NIC |
| Số đăng ký | 893100361725 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 20 gói x 2g |
| Hoạt chất | Clorpheniramin Maleat, Paracetamol (Acetaminophen) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hb661 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần trong mỗi gói thuốc Phaanedol enfant chứa:
- Clorpheniramin maleat 2mg.
- Paracetamol 325mg.
Tá dược vừa đủ.
Dạng bào chế: Thuốc bột uống.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Phaanedol enfant
Thuốc Phaanedol enfant được chỉ định làm giảm các triệu chứng thường gặp trong cảm cúm, sốt, nóng trong, chảy nước mũi, ho, đau đầu, đau răng và biểu hiện dị ứng thời tiết.
==>> Xem thêm thuốc chứa hoạt chất tương tự: Thuốc Fremedol Plus điều trị các triệu chứng đau đầu, cảm sốt, hắt hơi, sổ mũi

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Phaanedol enfant
3.1 Liều dùng
Trẻ em từ 5 - 10 tuổi: 1/2 gói x 3 - 4 lần/ngày.
Trẻ em từ 10 - 15 tuổi: 1 gói x 3 - 4 lần/ngày.
Trẻ em dưới 5 tuổi liều dùng tính theo hàm lượng Paracetamol:
- Trẻ em dưới 1 tuổi: 80 mg/lần, 3 - 4 lần/ngày.
- Trẻ em từ 1 - 5 tuổi: 120 mg/lần, 3 - 4 lần/ngày.
3.2 Cách dùng
Thuốc bột Phaanedol enfant được dùng bằng đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với paracetamol, chlorpheniramine maleate hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Suy gan nặng.
Người bệnh thiếu hụt glucose-6-phosphate dehydrogenase.
Người bệnh đang cơn hen cấp.
Người bệnh có triệu chứng phì đại tuyến tiền liệt.
Glôcôm góc hẹp.
Bí tiểu tiện.
Hẹp môn vị.
Phụ nữ cho con bú.
Trẻ sơ sinh đủ tháng và thiếu tháng.
Dùng thuốc ức chế MAO trong vòng 14 ngày.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc: Thuốc Detazofol new (Paracetamol 325mg) giúp giảm đau đầu, cảm cúm
5 Tác dụng phụ
Liên quan đến paracetamol | |
| Ít gặp: 1/1000 < ADR < 1/100 |
|
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 |
|
Liên quan đến chlorpheniramine maleate | |
| Thường gặp, ADR > 1/100 |
|
| Ít gặp: 1/1000 < ADR < 1/100 |
|
| Hiếm gặp, ADR < 1/1000 | |
Thông báo cho bác sĩ nếu gặp các tác dụng không mong muốn khi dùng thuốc Phaanedol enfant.
6 Tương tác
6.1 Liên quan tới paracetamol
Thuốc chống đông máu: Paracetamol có thể làm tăng nhẹ hiệu quả chống đông của coumarin và các dẫn chất indandione.
Phenothiazine: Khi dùng cùng có thể làm tăng nguy cơ hạ thân nhiệt nghiêm trọng.
Rượu: Sử dụng rượu nhiều hoặc kéo dài có thể làm tăng nguy cơ độc tính trên gan của paracetamol.
Thuốc chống co giật như Phenytoin, barbiturate, carbamazepine: Có thể làm tăng nguy cơ gây hại cho gan.
Isoniazid và các thuốc điều trị lao: Có thể làm tăng độc tính trên gan khi dùng chung với paracetamol.
Probenecid: Có thể kéo dài thời gian bán thải của paracetamol trong huyết tương.
6.2 Liên quan tới chlorpheniramine maleate
Thuốc ức chế monoamine oxidase, MAO: Có thể làm tăng và kéo dài tác dụng kháng muscarine của thuốc kháng histamine.
Ethanol hoặc thuốc an thần gây ngủ: Có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương của chlorpheniramine.
Dasatinib, pramlintide: Có thể làm tăng nồng độ hoặc tác dụng của chlorpheniramine.
Cholinesterase và betahistidine: Chlorpheniramine có thể làm giảm hiệu quả của các thuốc này.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Liên quan đến paracetamol
Paracetamol thường an toàn khi dùng đúng liều, nhưng quá liều có thể gây tổn thương gan nặng, thậm chí suy gan cấp. Cần thận trọng ở người có bệnh gan, bệnh thận, thiếu máu hoặc thường xuyên sử dụng rượu.
Paracetamol có thể gây phản ứng da nghiêm trọng nhưng hiếm gặp như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hội chứng lyell hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính. Khi xuất hiện phát ban, bóng nước, tổn thương niêm mạc hoặc dấu hiệu quá mẫn, người bệnh phải ngừng thuốc và đến cơ sở y tế để được xử trí.
Một số phản ứng dị ứng khác có thể gặp gồm mày đay, phù mạch, phù thanh quản hoặc phản vệ. Ngoài ra, thuốc có thể liên quan đến rối loạn huyết học như giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu hoặc giảm toàn thể huyết cầu, đặc biệt khi dùng liều cao kéo dài.
Liên quan đến chlorpheniramine maleate
Chlorpheniramine có thể làm tăng nguy cơ bí tiểu, nhất là ở người phì đại tuyến tiền liệt, tắc đường niệu hoặc tắc môn vị tá tràng. Thuốc cũng cần dùng thận trọng ở người nhược cơ vì có thể làm tình trạng bệnh nặng hơn.
Thuốc có thể gây buồn ngủ, an thần và tác dụng này tăng lên khi dùng cùng rượu hoặc các thuốc an thần khác. Cần thận trọng khi dùng cho người có bệnh phổi mạn tính, khó thở, glôcôm và người cao tuổi. Sử dụng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ sâu răng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ. Đặc biệt thận trọng khi dùng trong 3 tháng cuối thai kỳ vì thuốc có thể gây phản ứng nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh như co giật.
Không sử dụng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí quá liều chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ chức năng sống, đặc biệt theo dõi gan, thận, hô hấp, tim và cân bằng nước điện giải.
Có thể rửa dạ dày, gây nôn, dùng than hoạt hoặc thuốc tẩy để giảm hấp thu.
Trường hợp hạ huyết áp, loạn nhịp hoặc co giật cần được xử trí tích cực tại cơ sở y tế.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, thoáng mát.
Tránh ánh sáng trực tiếp.
Nhiệt độ dưới 30 độ C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu thuốc Phaanedol enfant hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các thuốc thay thế sau đây:
- Thuốc Pabemin 325 chứa hoạt chất Paracetamol có hàm lượng 325mg, Thiamin nitrat có hàm lượng 10mg, bào chế dạng cốm pha uống. Do Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long sản xuất.
- Thuốc Sacendol 325mg/2mg chứa hoạt chất Paracetamol có hàm lượng 325mg, Thiamin nitrat có hàm lượng 10mg, bào chế dạng cốm pha uống. Do Công ty cổ phần dược Vacopharm sản xuất.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol là thuốc giảm đau, hạ sốt, không có tác dụng chống viêm như Aspirin. Thuốc chủ yếu tác động lên vùng dưới đồi và hệ cyclooxygenase/prostaglandin tại thần kinh trung ương, ít ảnh hưởng đến tim mạch, hô hấp, cân bằng acid-base, dạ dày và tiểu cầu khi dùng liều điều trị. Quá liều paracetamol có thể tạo chất chuyển hóa N-acetyl-benzoquinoneimin gây độc gan.
Clorpheniramin là thuốc kháng histamin H1, có tác dụng an thần thấp và có thể gây tác dụng kháng acetylcholin ở mức độ khác nhau giữa từng người.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Paracetamol được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Thức ăn giàu carbohydrat có thể làm giảm tốc độ hấp thu.
Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 0,5 - 1 giờ sau khi uống.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol phân bố nhanh và tương đối đồng đều vào phần lớn các mô trong cơ thể.
Tỷ lệ liên kết với protein huyết tương khoảng 25%.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua liên hợp với acid glucuronic khoảng 60%, acid sulfuric khoảng 35% và Cystein khoảng 3%.
Một lượng nhỏ được chuyển hóa theo con đường hydroxyl hóa và khử acetyl.
9.2.4 Thải trừ
Thuốc thải trừ chủ yếu qua nước tiểu, khoảng 90 - 100% liều điều trị được tìm thấy trong nước tiểu trong ngày đầu.
Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1,25 - 3 giờ, có thể kéo dài khi dùng liều độc hoặc ở người có tổn thương gan.
10 Thuốc Phaanedol enfant giá bao nhiêu?
Thuốc Phaanedol enfant hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Phaanedol enfant mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Phaanedol enfant được bào chế dạng bột uống gói 2 g, thuận tiện hơn cho trẻ nhỏ so với dạng viên nén.
- Thuốc được sản xuất bởi đơn vị có hệ thống sản xuất, kho bảo quản và phòng kiểm nghiệm đạt các tiêu chuẩn thực hành tốt, giúp tăng độ tin cậy về quy trình kiểm soát chất lượng.
- Paracetamol, còn gọi là Acetaminophen, là hoạt chất giảm đau và hạ sốt được sử dụng rất rộng rãi trên toàn cầu. Thuốc có mặt trong nhiều sản phẩm không kê đơn, bao gồm cả dạng đơn chất và các chế phẩm phối hợp nhiều thành phần.[1]
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây phản ứng da nghiêm trọng hiếm gặp như Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc hoặc ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính, có thể đe dọa tính mạng nếu không xử trí kịp thời.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Jóźwiak-Bebenista M, Nowak JZ, (Ngày đăng: Tháng 1-2 năm 2014), Paracetamol: mechanism of action, applications and safety concern, Pubmed. Truy cập ngày 8 tháng 7 năm 2026

