1 / 5
pesito 1 E1636

Pesito

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuTrường Thọ Pharma, Công ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Công ty đăng kýCông ty cổ phần Dược phẩm Trường Thọ
Số đăng ký893110103000
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtVitamin B1 (Thiamine), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), L-Arginine
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Cellulose silic hóa vi tinh thể, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq945
Chuyên mục Vitamin Và Khoáng Chất

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

L-Arginin hydroclorid 250 mg

Thiamin hydroclorid (vitamin B1) 100 mg

Pyridoxin hydroclorid (vitamin B6) 20 mg

Thành phần tá dược:

Colloidal anhydrous silica, cellulose vi tinh thể 102, PVP K30, talc, magnesi stearat, hypromellose 15 cps, PEG 6000, titan dioxid, oxid Sắt đỏ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pesito

2.1 Tác dụng

Pesito là chế phẩm phối hợp giữa các vitamin nhóm B và acid amin, thuộc nhóm thuốc vitamin kết hợp với các hoạt chất khác. Thuốc có tác dụng hỗ trợ cải thiện tình trạng suy giảm thể lực thông qua việc bổ sung các yếu tố cần thiết cho chuyển hóa và hoạt động thần kinh – cơ. Nhờ đó, thuốc góp phần nâng cao tình trạng dinh dưỡng tế bào, cải thiện sức khỏe tổng thể và hỗ trợ phục hồi cơ thể trong các trạng thái suy nhược.

Thuốc Pesito điều trị suy nhược cơ thể, bổ sung L-Arginin,  vitamin B1, B6
Thuốc Pesito điều trị suy nhược cơ thể, bổ sung L-Arginin,  vitamin B1, B6

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong điều trị hỗ trợ các trường hợp suy nhược cơ thể.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc JUK 3B EXTRA điều trị viêm dây thần kinh

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pesito

3.1 Liều dùng

Người lớn: Uống 2 viên/lần x 2–3 lần/ngày.

Thời gian điều trị không quá 4 tuần.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng bằng đường uống, nuốt nguyên viên với nước.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc trong các trường hợp sau:

Người có tiền sử quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Bệnh nhân có tình trạng tăng calci máu, tăng calci niệu, sỏi calci hoặc vôi hóa mô.

Không dùng đồng thời với levodopa.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vitamin 3B-PV điều trị thiếu vitamin nhóm B

5 Tác dụng phụ

Chưa xác định rõ tần suất xuất hiện các tác dụng không mong muốn.

Các rối loạn thần kinh như bệnh lý thần kinh ngoại vi hoặc bệnh thần kinh cảm giác đã được ghi nhận trong một số trường hợp khi sử dụng Vitamin B6 với liều cao và/hoặc kéo dài. Các triệu chứng này có thể hồi phục sau khi ngừng điều trị.

6 Tương tác

Levodopa: Pyridoxin làm giảm hiệu lực của Levodopa khi sử dụng đơn độc không kèm chất ức chế dopadecarboxylase ngoại vi, do đó cần tránh phối hợp trong trường hợp này.

Các cyclin: Làm giảm hấp thu các cyclin qua Đường tiêu hóa, do đó nên sử dụng cách nhau trên 2 giờ.

Digitalis: Làm tăng nguy cơ rối loạn nhịp tim, cần theo dõi lâm sàng và kiểm tra điện tâm đồ cũng như nồng độ calci huyết khi cần thiết.

Diphosphonat: Làm giảm hấp thu qua đường tiêu hóa, nên dùng cách xa trên 2 giờ.

Thuốc lợi tiểu thiazid: Làm tăng nguy cơ tăng calci huyết do giảm thải trừ calci qua nước tiểu.

Tương kỵ: Do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ, không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không được sử dụng vượt quá liều khuyến cáo.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ có thai: Hiện chưa có nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn trên phụ nữ mang thai. Mặc dù chưa ghi nhận độc tính trên thai nhi hoặc dị tật bẩm sinh trên lâm sàng, tuy nhiên do thiếu dữ liệu đầy đủ, không nên sử dụng trong thời kỳ mang thai.

Phụ nữ cho con bú: Do chưa có đủ dữ liệu, không khuyến cáo sử dụng trong thời gian cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Không có dữ liệu về tình trạng quá liều. Không sử dụng vượt quá liều đã được chỉ định.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Pesito hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Devote Arginin 3B của Công ty Cổ Phần Dược và Thiết bị Y tế Hà Tây chứa Arginine, Nicotinamide (Vitamin B3, Vitamin PP) và Vitamin B1, được sử dụng trong hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể, mệt mỏi kéo dài, chán ăn, đồng thời bổ sung vitamin và acid amin trong các trường hợp nhu cầu tăng cao hoặc chế độ dinh dưỡng thiếu hụt.

Sản phẩm Neuro-3Bmin do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất, chứa Vitamin B1 (Thiamine), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride) và Vitamin B12 (Cyanocobalamin, Mecobalamin), được sử dụng trong điều trị các rối loạn thần kinh ngoại vi như viêm dây thần kinh, đau dây thần kinh, tê bì chân tay, đồng thời hỗ trợ phục hồi chức năng thần kinh trong các trường hợp thiếu hụt vitamin nhóm B.

9 Cơ chế tác dụng

Pesito thuộc nhóm thuốc vitamin kết hợp với các hoạt chất khác. Thành phần L-Arginin là một acid amin tham gia vào nhiều quá trình chuyển hóa trong cơ thể, trong khi các vitamin nhóm B như thiamin và pyridoxin đóng vai trò quan trọng trong chuyển hóa năng lượng và hoạt động của hệ thần kinh. Sự phối hợp này góp phần hỗ trợ cải thiện chức năng chuyển hóa, tăng cường hoạt động thần kinh – cơ và giúp nâng cao thể trạng ở các trường hợp suy nhược.

10 Thuốc Pesito giá bao nhiêu?

Thuốc Pesito hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Pesito mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Pesito để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Sự phối hợp giữa L-Arginin và các vitamin nhóm B giúp tác động đồng thời lên chuyển hóa năng lượng và chức năng thần kinh, từ đó hỗ trợ cải thiện tình trạng suy nhược cơ thể một cách toàn diện.
  • Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho sử dụng đường uống, liều dùng rõ ràng với thời gian điều trị giới hạn không quá 4 tuần giúp dễ kiểm soát trong thực hành lâm sàng.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ xảy ra các rối loạn thần kinh khi sử dụng vitamin B6 liều cao hoặc kéo dài, do đó cần tuân thủ nghiêm ngặt liều khuyến cáo để tránh tác dụng không mong muốn.

Tổng 5 hình ảnh

pesito 1 E1636
pesito 1 E1636
pesito 2 L4363
pesito 2 L4363
pesito 3 R7001
pesito 3 R7001
pesito 4 C1647
pesito 4 C1647
pesito 5 M5032
pesito 5 M5032

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Giang vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Pesito 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Pesito
    G
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789