1 / 9
peripan 20 1 E1124

Peripan 20mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuCông ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA
Công ty đăng kýCông ty TNHH dược phẩm Phương Tâm
Số đăng ký893110283725
Dạng bào chếViên nén bao tan trong ruột
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtRabeprazole
Tá dượcTalc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq695
Chuyên mục Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất: Rabeprazol natri 20 mg cho mỗi viên nén bao tan trong ruột.

Thành phần tá dược: Lactose monohydrat, Polyvinyl pyrrolidon (PVP K30), Natri starch glycolat, Magnesi stearat, Eudragit L100, Titan dioxyd, Talc, Dầu Thầu Dầu, Màu Quinolein yellow lake.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Peripan 20mg

Peripan 20mg được chỉ định sử dụng trong điều trị các bệnh lý về dạ dày – tá tràng như loét tá tràng, loét dạ dày lành tính, bệnh trào ngược dạ dày-thực quản có biểu hiện viêm hoặc loét (GORD), duy trì điều trị kéo dài bệnh trào ngược dạ dày-thực quản, kiểm soát triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày-thực quản từ mức trung bình đến nặng, hội chứng Zollinger-Ellison. Ngoài ra, thuốc còn được phối hợp với phác đồ diệt trừ Helicobacter pylori (H.pylori) ở người bệnh có loét dạ dày – tá tràng.

Thuốc Peripan 20mg điều trị loét dạ dày, trào ngược
Thuốc Peripan 20mg điều trị loét dạ dày, trào ngược

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rabeprazol 20mg Khapharco điều trị loét dạ dày tá tràng

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Peripan 20mg

3.1 Liều dùng

Người lớn và người cao tuổi:

Loét tá tràng, loét dạ dày lành tính: 20 mg x 1 lần/ngày vào buổi sáng. Thường khỏi trong 4–6 tuần, trường hợp cần thiết có thể kéo dài thêm.

Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản có viêm hoặc loét (GORD): 20 mg x 1 lần/ngày, dùng từ 4–8 tuần.

Duy trì điều trị kéo dài bệnh trào ngược dạ dày-thực quản: Có thể dùng liều duy trì 20 mg hoặc 10 mg x 1 lần/ngày tùy đáp ứng.

Điều trị triệu chứng GORD mức độ trung bình – nặng: 10 mg x 1 lần/ngày cho bệnh nhân không bị viêm thực quản. Nếu triệu chứng chưa kiểm soát trong 4 tuần cần đánh giá lại; khi triệu chứng đã ổn định có thể dùng khi cần (10 mg/lần/ngày).

Hội chứng Zollinger-Ellison: Liều khởi đầu 60 mg/ngày. Có thể điều chỉnh lên tới 120 mg/ngày, liều lớn có thể chia thành nhiều lần.

Diệt trừ H.pylori: Phác đồ khuyến nghị 7 ngày: Rabeprazol natri 20 mg x 2 lần/ngày + Clarithromycin 500 mg x 2 lần/ngày + Amoxicillin 1g x 2 lần/ngày.

Suy thận, suy gan: Không cần hiệu chỉnh liều.

Trẻ em: Không khuyến khích sử dụng do thiếu dữ liệu an toàn.

3.2 Cách dùng

Dùng nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát, uống trước khi ăn vào buổi sáng giúp tuân thủ điều trị thuận lợi.[1]

4 Chống chỉ định

Không dùng cho người mẫn cảm với rabeprazol natri hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Chống chỉ định ở phụ nữ có thai và đang cho con bú.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rabeloc I.V. 20mg điều trị bệnh dạ dày tá tràng

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn thường gặp gồm: đau đầu, tiêu chảy, đau bụng, suy nhược, đầy hơi, phát ban, khô miệng. Một số trường hợp có thể gặp mất ngủ, chóng mặt, ho, buồn nôn, nôn, táo bón, lo lắng, buồn ngủ, đau cơ, chuột rút, phát ban, ban đỏ, tăng men gan. Hiếm gặp hơn có thể xuất hiện các rối loạn máu (giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu), phản ứng quá mẫn, chán ăn, trầm cảm, viêm gan, vàng da, ngứa, phù ngoại vi, bệnh lupus ban đỏ da bán cấp, hội chứng Stevents-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.

6 Tương tác

Rabeprazol natri có thể làm thay đổi hấp thu các thuốc phụ thuộc pH dạ dày như ketoconazol, itraconazol.

Không nên dùng cùng lúc với Atazanavir do giảm hấp thu.

Khi sử dụng đồng thời với methotrexat liều cao, có thể làm tăng nồng độ methotrexat và tăng nguy cơ độc tính.

Có thể giảm hấp thu Vitamin B12 khi sử dụng kéo dài.

Các thuốc lợi tiểu hoặc Digoxin có thể tăng nguy cơ hạ Magie máu khi phối hợp kéo dài với PPI.

Không thấy tương tác lâm sàng đáng kể với amoxicillin, clarithromycin hoặc thuốc kháng acid.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Đảm bảo loại trừ bệnh ác tính dạ dày-thực quản trước khi bắt đầu điều trị.

Nên theo dõi bệnh nhân điều trị dài ngày, đặc biệt trên 1 năm.

Cần bổ sung đủ Canxi, Vitamin D cho người có nguy cơ loãng xương khi dùng kéo dài.

Thận trọng khi dùng cho người suy gan nặng.

Có thể tăng nguy cơ nhiễm khuẩn tiêu hóa như Salmonella, Campylobacter, Clostridium difficile.

Theo dõi magie máu nếu dùng kéo dài, đặc biệt kết hợp với thuốc có nguy cơ hạ magie.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Chống chỉ định cho phụ nữ có thai và cho con bú do chưa đủ dữ liệu an toàn.

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, xử trí triệu chứng và hỗ trợ toàn diện, do thuốc liên kết mạnh với protein huyết tương nên không thể loại trừ bằng lọc máu.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Peripan 20mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Vinprazol do Công ty cổ phần dược phẩm Vĩnh Phúc sản xuất, chứa hoạt chất Rabeprazole, được chỉ định trong điều trị các bệnh lý như loét dạ dày, loét tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày-thực quản có viêm hoặc loét, hội chứng Zollinger-Ellison và phối hợp với phác đồ diệt Helicobacter pylori ở bệnh nhân có loét dạ dày-tá tràng.

Tendirazol của Công Ty Cổ Phần US Pharma USA với thành phần Rabeprazole được sử dụng cho người lớn mắc các bệnh lý tăng tiết acid dạ dày, đặc biệt trong trường hợp cần kiểm soát triệu chứng trào ngược dạ dày-thực quản hoặc duy trì điều trị kéo dài.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Rabeprazol natri là hợp chất benzimidazol có tác dụng ức chế đặc hiệu bơm proton H+/K+-ATPase tại tế bào thành dạ dày, làm giảm tiết acid dịch vị, từ đó góp phần làm lành các tổn thương do tăng acid như loét dạ dày, tá tràng và bệnh lý trào ngược. Thuốc không đối kháng histamin H2 và không có tính kháng cholinergic. Tác dụng khởi phát nhanh, đạt tối đa sau 2–4 giờ và duy trì kéo dài, ức chế tiết acid nền và acid kích thích. Sau khi ngừng thuốc, chức năng bài tiết acid sẽ hồi phục bình thường sau 2–3 ngày. Điều trị kéo dài với rabeprazol có thể làm tăng gastrin huyết thanh nhưng giá trị này sẽ trở lại bình thường khi ngưng điều trị.

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Rabeprazol natri trong Peripan 20mg là dạng viên nén bao tan trong ruột, hấp thu chủ yếu tại ruột non. Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 3,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 52%, không tăng lên khi dùng lặp lại.

Phân bố:

Thuốc liên kết khoảng 97% với protein huyết tương.

Chuyển hóa:

Rabeprazol chuyển hóa qua hệ CYP450 (chủ yếu CYP2C19, CYP3A4), tạo thành các chất chuyển hóa chính là thioether (M1) và acid carboxylic (M6). Không có tương tác đáng kể giữa rabeprazol với Cyclosporin.

Thải trừ:

Khoảng 90% liều uống được thải trừ qua nước tiểu chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa, phần còn lại qua phân. Thời gian bán thải khoảng 1 giờ ở người khỏe mạnh, kéo dài ở người suy gan, người cao tuổi, không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

10 Thuốc Peripan 20mg giá bao nhiêu?

Thuốc Peripan 20mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Peripan 20mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Peripan 20mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc Peripan 20mg có hiệu quả trong điều trị đa dạng các bệnh lý về dạ dày – tá tràng và hội chứng tăng tiết acid, đồng thời giúp kiểm soát triệu chứng trào ngược và hỗ trợ lành vết loét.
  • Dạng viên nén bao tan trong ruột giúp bảo vệ dược chất khỏi môi trường acid dạ dày, tăng khả năng hấp thu và giảm kích ứng.
  • Không cần điều chỉnh liều trên bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình hoặc suy thận, sử dụng thuận tiện cho nhiều nhóm đối tượng.

13 Nhược điểm

  • Thuốc chống chỉ định cho phụ nữ có thai và đang cho con bú, hạn chế sử dụng trên nhóm đối tượng này.
  • Một số tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện trong quá trình điều trị, bao gồm rối loạn tiêu hóa, dị ứng, thay đổi huyết học hoặc men gan.

Tổng 9 hình ảnh

peripan 20 1 E1124
peripan 20 1 E1124
peripan 20 2 L4663
peripan 20 2 L4663
peripan 20 3 E2036
peripan 20 3 E2036
peripan 20 4 Q6224
peripan 20 4 Q6224
peripan 20 5 F2421
peripan 20 5 F2421
peripan 20 6 I3003
peripan 20 6 I3003
peripan 20 7 T7281
peripan 20 7 T7281
peripan 20 8 E1830
peripan 20 8 E1830
peripan 20 9 P6136
peripan 20 9 P6136

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Dương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Dương vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Peripan 20mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Peripan 20mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789