Peripan 10mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH dược phẩm Phương Tâm |
| Số đăng ký | 893110109725 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao tan trong ruột |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Rabeprazole |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Lactose monohydrat, titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq699 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất: Rabeprazol natri 10 mg cho mỗi viên nén bao tan trong ruột.
Tá dược: Lactose monohydrat, Polyvinyl pyrrolidone (PVP) K30, Natri starch glycolat, Magnesi stearat, Eudragit L100, Titan dioxyd, Talc, Dầu Thầu Dầu, màu red iron oxid, màu yellow iron oxid, màu Tartrazin yellow lake.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Peripan 10mg
Rabeprazol natri là thuốc thuộc nhóm ức chế bơm proton, có tác dụng ức chế tiết acid dạ dày thông qua cơ chế ức chế chuyên biệt men H+/K+-ATPase trên tế bào thành dạ dày.
Thuốc có khả năng làm giảm tiết acid dạ dày, kiểm soát triệu chứng liên quan đến tăng tiết acid và bảo vệ niêm mạc dạ dày, từ đó giúp điều trị hiệu quả các bệnh lý liên quan đến tăng tiết acid và viêm loét Đường tiêu hóa.
Chỉ định:
- Điều trị loét tá tràng hoạt động.
- Điều trị loét dạ dày lành tính hoạt động.
- Điều trị bệnh trào ngược dạ dày-thực quản có triệu chứng viêm hoặc loét (GERD).
- Điều trị duy trì dài hạn bệnh trào ngược dạ dày-thực quản.
- Điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày-thực quản từ trung bình đến rất nặng.
- Điều trị hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác.
- Kết hợp trong phác đồ điều trị tiệt trừ Helicobacter pylori ở bệnh nhân loét dạ dày, tá tràng.
- Đối với thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: điều trị triệu chứng bệnh trào ngược dạ dày-thực quản từ trung bình đến rất nặng.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Rabeprazol 20mg Khapharco điều trị trào ngược dạ dày thực quản
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Peripan 10mg
3.1 Liều dùng
Người lớn/người cao tuổi:
Loét tá tràng và loét dạ dày lành tính hoạt động: 20 mg mỗi ngày một lần vào buổi sáng.
Hầu hết bệnh nhân loét tá tràng lành lại sau 4 tuần, nhưng có thể cần thêm 4 tuần; loét dạ dày lành tính thường lành lại sau 6 tuần, một số cần thêm 6 tuần.
Bệnh trào ngược dạ dày-thực quản có viêm/loét (GERD): 20 mg mỗi ngày một lần trong 4–8 tuần.
Nếu cần, có thể dùng 10 hoặc 20 mg, uống hai lần/ngày thêm 8 tuần nữa ở bệnh nhân viêm thực quản nặng.
Duy trì điều trị kéo dài GERD: Sử dụng liều duy trì rabeprazol natri 20 mg hoặc 10 mg một lần mỗi ngày, tùy theo đáp ứng.
Điều trị triệu chứng GERD trung bình đến rất nặng: 10 mg mỗi ngày một lần cho bệnh nhân không viêm thực quản, đánh giá lại nếu triệu chứng không cải thiện sau 4 tuần.
Hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết bệnh lý khác: Khởi đầu 60 mg mỗi ngày một lần; có thể tăng lên 100 mg một lần/ngày hoặc 60 mg hai lần/ngày, chia liều nếu cần, duy trì lâu dài theo chỉ định.
Tiệt trừ Helicobacter pylori: Rabeprazol natri 20 mg x 2 lần/ngày + Clarithromycin 500 mg x 2 lần/ngày + Amoxicillin 1 g x 2 lần/ngày, kéo dài 7 ngày.
Thanh thiếu niên từ 12 tuổi trở lên: 20 mg mỗi ngày một lần, trong 8 tuần.
Suy thận, suy gan: Không cần chỉnh liều.
Trẻ em dưới 12 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng.
Quên liều:
- Uống liều bị quên ngay khi nhớ ra.
- Nếu gần tới thời điểm uống liều tiếp theo, bỏ qua liều đã quên, tiếp tục lịch bình thường; không uống gấp đôi.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
Nên uống vào buổi sáng, trước khi ăn để thuận tiện tuân thủ, nhưng thời điểm dùng hoặc loại thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến hiệu lực thuốc.
Nuốt nguyên viên, không nhai hoặc nghiền nát.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với rabeprazol natri hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Chống chỉ định dùng cho phụ nữ có thai và cho con bú
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Rabeloc I.V. 20mg điều trị trào ngược dạ dày
5 Tác dụng phụ
Thường gặp: Đau đầu, tiêu chảy, đau bụng, suy nhược, đầy hơi, phát ban, khô miệng, buồn nôn, nôn mửa, mất ngủ, ho, viêm họng hạt, viêm mũi, đau lưng, đau cơ, chuột rút chân, đau khớp, gãy xương hông, cổ tay hoặc cột sống, nhiễm trùng, phát ban, ban đỏ, rối loạn tiêu hóa, khô miệng, ợ hơi, tăng men gan, tức ngực, ớn lạnh, sốt.
Ít gặp/Hiếm gặp: Lo lắng, khó ngủ, viêm phế quản, viêm xoang, chán ăn, phiền muộn, rối loạn thị giác, viêm dạ dày, viêm miệng, rối loạn vị giác, viêm gan, vàng da, bệnh não gan, ngứa, đổ mồ hôi, viêm thận kẽ, tăng trọng lượng, phản ứng quá mẫn, giảm bạch cầu trung tính, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu, bệnh lupus ban đỏ bán cấp, hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hoại tử biểu bì nhiễm độc (TEN), phù ngoại vi, viêm đại tràng vi thể, bệnh nữ hóa tuyến vú.
Không rõ tần suất: Hạ natri máu, hạ Kali máu, hoang mang.
6 Tương tác
Rabeprazol natri làm thay đổi hấp thu các thuốc phụ thuộc vào pH dạ dày, có thể giảm hấp thu ketoconazol, itraconazol; cần theo dõi lâm sàng khi phối hợp.
Không nên dùng cùng Atazanavir do làm giảm hấp thu và phơi nhiễm atazanavir.
Dùng chung với PPI có thể làm tăng nguy cơ nhiễm trùng tiêu hóa như Salmonella, Campylobacter, Clostridium difficile.
Dùng đồng thời với methotrexat (đặc biệt liều cao) có thể làm tăng và kéo dài nồng độ methotrexat huyết thanh, gây tăng độc tính; cân nhắc ngừng PPI khi dùng methotrexat liều cao.
PPI có thể làm giảm hấp thu Vitamin B12 khi điều trị lâu dài hoặc ở người có nguy cơ giảm hấp thu.
Có thể làm tăng nhẹ nguy cơ gãy xương ở người lớn tuổi hoặc có yếu tố nguy cơ loãng xương; bệnh nhân có nguy cơ cần bổ sung đủ Vitamin D và calci.
Tăng mức chromogranin A (CgA), ảnh hưởng đến xét nghiệm khối u thần kinh nội tiết; cần ngừng thuốc ít nhất 5 ngày trước khi xét nghiệm.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Đáp ứng triệu chứng không loại trừ bệnh ác tính, cần loại trừ trước khi điều trị.
Điều trị dài ngày cần theo dõi thường xuyên, nhất là trên 1 năm.
Nguy cơ quá mẫn với PPI khác hoặc dẫn xuất benzimidazol.
Không nên nhai hoặc nghiền viên thuốc.
Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ em dưới 12 tuổi.
Đã có báo cáo về rối loạn máu (giảm tiểu cầu, bạch cầu), rối loạn men gan, thường hết khi ngừng thuốc.
Thận trọng khi dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.
Sử dụng liều cao, dài ngày có thể tăng nhẹ nguy cơ gãy xương ở người lớn tuổi hoặc có nguy cơ loãng xương.
Có thể gây hạ Magie máu nghiêm trọng khi điều trị kéo dài; cần theo dõi magie máu nếu dùng kéo dài hoặc dùng cùng Digoxin, lợi tiểu.
Cần thận trọng khi dùng với methotrexat liều cao.
PPI có thể liên quan đến lupus ban đỏ da bán cấp; nếu xuất hiện tổn thương da hoặc đau khớp cần ngừng thuốc.
Rabeprazol có chứa lactose, không dùng cho người có rối loạn chuyển hóa galactose, thiếu hụt lactase Lapp, kém hấp thu glucose-galactose.
Màu red iron oxid, yellow iron oxid, tartrazin yellow lake có thể gây dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không sử dụng Peripan 10mg trong thời kỳ mang thai và cho con bú vì chưa có dữ liệu về an toàn trên người.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa ghi nhận nhiều trường hợp quá liều.
Liều tối đa được ghi nhận là 60 mg x 2 lần/ngày hoặc 160 mg x 1 lần/ngày.
Các tác dụng không mong muốn thường nhẹ và hồi phục được.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu, điều trị triệu chứng và hỗ trợ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô thoáng, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Peripan 10mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Bepracid Inj. 20mg do Công ty cổ phần Pymepharco sản xuất chứa hoạt chất Rabeprazole, được chỉ định sử dụng trong điều trị loét dạ dày, loét tá tràng, bệnh trào ngược dạ dày-thực quản (GERD), hội chứng Zollinger-Ellison và các tình trạng tăng tiết acid dạ dày bệnh lý.
Sản phẩm Razolmed 20mg của Công ty cổ phần dược phẩm Glomed với thành phần Rabeprazole được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng và hỗ trợ điều trị các bệnh lý như viêm loét dạ dày-tá tràng, trào ngược dạ dày-thực quản có tổn thương hoặc không có tổn thương niêm mạc, cùng với hội chứng tăng tiết acid như Zollinger-Ellison.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sau khi uống liều 20 mg, tác dụng kháng tiết acid xuất hiện sau 1 giờ, đạt tối đa sau 2–4 giờ; ức chế tiết acid cơ bản 69%, tiết acid do thức ăn kích thích 82% sau 32 giờ, kéo dài đến 84 giờ.
Khi ngừng thuốc, tiết acid trở lại bình thường sau 2–3 ngày.
Nồng độ gastrin huyết thanh tăng trong 2–8 tuần đầu điều trị, duy trì ổn định nếu tiếp tục sử dụng, trở về mức nền sau khi ngừng thuốc 1–2 tuần.
Không ghi nhận thay đổi mô học vùng hang vị và thân vị sau 8–36 tháng điều trị.
Rabeprazol không ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, tim mạch, hô hấp, không ảnh hưởng chức năng tuyến giáp, chuyển hóa carbohydrate, hormone máu.
Không ghi nhận tương tác đáng kể với amoxicillin, clarithromycin khi phối hợp điều trị H. pylori.
Trong quá trình điều trị, gastrin và chromogranin A (CgA) huyết thanh có thể tăng do giảm acid dạ dày; nên ngừng thuốc 5 ngày đến 2 tuần trước khi xét nghiệm CgA để tránh ảnh hưởng kết quả.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Peripan 10mg là dạng viên nén bao tan trong ruột, hấp thu xảy ra sau khi viên thuốc rời khỏi dạ dày.
Cmax đạt sau khoảng 3,5 giờ với liều 20 mg, Sinh khả dụng tuyệt đối khoảng 52%, không tăng khi dùng lặp lại; thức ăn không ảnh hưởng đến hấp thu.
Phân bố: Khoảng 97% rabeprazol gắn với protein huyết tương.
Chuyển hóa: Được chuyển hóa qua hệ CYP450 (CYP2C19, CYP3A4) tại gan; chất chuyển hóa chính là thioether (M1), acid carboxylic (M6), các chuyển hóa phụ là sulphone (M2), desmethyl-thioether (M4), liên hợp với acid mercapturic (M5); chỉ desmethyl (M3) có tác dụng kháng tiết nhẹ nhưng không có trong huyết tương.
Thải trừ: Sau liều uống, khoảng 90% liều thải trừ qua nước tiểu dưới dạng chuyển hóa; phần còn lại thải qua phân.
Thời gian bán thải ở người khỏe mạnh khoảng 1 giờ.
Ở người già, suy gan, các thông số dược động học thay đổi nhẹ nhưng không cần chỉnh liều.
Ở người suy thận, thải trừ tương tự như người khỏe mạnh, không cần chỉnh liều.
10 Thuốc Peripan 10mg giá bao nhiêu?
Thuốc Peripan 10mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Peripan 10mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê Peripan 10mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Peripan 10mg chứa rabeprazol natri, là thuốc ức chế bơm proton giúp ức chế tiết acid mạnh, tác động nhanh và duy trì hiệu quả ổn định trong điều trị các bệnh lý tăng tiết acid.
- Sản phẩm được bào chế dưới dạng viên nén bao tan trong ruột, bảo vệ hoạt chất khỏi môi trường acid dạ dày, giúp tăng khả năng hấp thu và hiệu lực điều trị.
- Thuốc có chỉ định đa dạng, sử dụng thuận tiện với liều dùng linh hoạt cho từng nhóm đối tượng, không cần điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc người cao tuổi.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây ra nhiều tác dụng phụ về tiêu hóa, thần kinh và dị ứng, một số trường hợp có thể hiếm gặp nhưng nguy hiểm như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, lupus ban đỏ bán cấp.
- Không sử dụng được cho phụ nữ mang thai, cho con bú, trẻ em dưới 12 tuổi và người có rối loạn chuyển hóa lactose, điều này làm hạn chế nhóm đối tượng sử dụng.
Tổng 10 hình ảnh











