Parben 40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurochem Pharma, Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd. |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Song Vân |
| Số đăng ký | 890110184000 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 viên |
| Hoạt chất | Famotidine |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | hn937 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiêu Hóa |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Parben 40mg chứa:
Famotidin: 40mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén bao phim [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Parben 40mg
Thuốc Parben 40mg được chỉ định trong điều trị các bệnh sau:
- Loét dạ dày tá tràng lành tính đã được chẩn đoán bằng xét nghiệm phóng xạ hoặc nội soi.
- Hội chứng Zollinger-Ellison.
- Viêm thực quản trào ngược đã được chẩn đoán bằng nội soi (bao gồm xói mòn hoặc loét dạ dày liên quan đến viêm thực quản trào ngược đã được chữa khỏi hoàn toàn).
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Mezapulgit: Điều trị viêm loét dạ dày - tá tràng
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Parben 40mg dùng theo đường uống.
Bệnh nhân có thể bẻ đôi viên, tuy nhiên không được nghiền nát hoặc nhai viên thuốc.
3.2 Liều dùng
Loét tá tràng:
- Dùng 40 mg, uống 1 lần vào buổi tối trước khi ngủ trong 4-8 tuần. Nếu nội soi xác nhận vết loét đã lành, có thể ngừng điều trị sớm.
- Để dự phòng loét tá tràng: dùng 20mg trước khi ngủ mỗi ngày.
Loét dạ dày lành tính: Uống 40 mg mỗi tối trong 4-8 tuần hoặc đến khi ổ loét lành hoàn toàn.
Hội chứng Zollinger-Ellison:
- Khởi đầu 20 mg mỗi 6 giờ, sau đó điều chỉnh theo đáp ứng lâm sàng.
- Trường hợp bệnh nhân đang uống một thuốc ức chế H2 khác, có thể bắt đầu dùng liều famotidin lớn hơn so với liều khuyến cáo.
Viêm thực quản do trào ngược:
- Điều trị triệu chứng với 20 mg, ngày 2 lần.
- Nếu có xói mòn hoặc loét dạ dày liên quan đến viêm thực quản trào ngược: dùng 40 mg, ngày 2 lần trong 6-8 tuần.
- Điều trị duy trì: Khi cần kiểm soát bệnh lâu dài, dùng 20 mg, ngày 2 lần. Thời gian điều trị duy trì thường không nên vượt quá 6 tháng.
Với các đối tượng đặc biệt:
- Bệnh nhân suy thận: Với bệnh nhân có Độ thanh thải creatinin dưới 10 mL/phút, nên giảm 50% liều hàng ngày. Người đang thẩm tách máu cũng cần giảm liều và nên uống thuốc sau khi kết thúc buổi lọc máu để hạn chế mất hoạt chất.
- Bệnh nhân suy gan: Thường không cần điều chỉnh liều.
- Người cao tuổi: Không cần hiệu chỉnh liều nếu chức năng thận bình thường.
- Trẻ em: Không khuyến cáo sử dụng do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.
4 Chống chỉ định
Không dùng thuốc Parben 40mg cho các bệnh nhân mẫn cảm với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử quá mẫn với các thuốc thuộc nhóm đối kháng thụ thể H2 khác
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Parben 40mg: đau đầu và chóng mặt, táo bón, tiêu chảy.
Tác dụng phụ ít gặp: ăn uống không ngon miệng, buồn nôn, nôn, đau ở vùng bụng, rối loạn vị giác, phát ban, ngứa, nổi mày đay, mệt mỏi.
Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm bạch cầu, mất hạt bạch cầu, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu trung tính, rối loạn tâm thần có hồi phục, mất phương hướng, lú lẫn, trầm cảm, chứng ứ mật trong gan, viêm gan, vàng da ứ mật, chẹn buồng ngực, bất lực,...
6 Tương tác
Thuốc phụ thuộc pH dạ dày: Famotidin làm tăng pH dạ dày nên có thể giảm hấp thu các thuốc như ketoconazol, itraconazol và Atazanavir. Ketoconazol nên uống ít nhất 2 giờ trước khi dùng famotidin.
Probenecid: Làm giảm thải trừ famotidin qua thận, khiến nồng độ thuốc trong máu tăng. Không khuyến cáo dùng đồng thời.
Thuốc kháng acid: Có thể làm giảm hấp thu famotidin. Nên uống famotidin trước thuốc kháng acid 1–2 giờ.
Sucralfat: Làm giảm Sinh khả dụng của famotidin. Hai thuốc nên dùng cách nhau ít nhất 2 giờ.
Calci carbonat: Ở bệnh nhân thẩm tách máu, phối hợp với famotidin có thể làm giảm hiệu quả gắn phosphat của calci carbonat.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần loại trừ khả năng ung thư trước khi điều trị vì thuốc Parben 40mg có thể làm giảm triệu chứng, gây chậm trễ trong quá trình chẩn đoán. Không dùng để điều trị các cơn đau tiêu hóa nhẹ chưa rõ nguyên nhân.
Bệnh nhân loét dạ dày - tá tràng nên được kiểm tra và điều trị tiệt trừ H. pylori nếu có nhiễm khuẩn.
Nếu bệnh nhân dùng thuốc Parben 40mg liều cao hoặc trong phác đồ điều trị kéo dài thì nên được theo dõi công thức máu và chức năng gan đồng thời không nên ngừng thuốc đột ngột ở bệnh nhân loét mạn tính.
Một số bệnh nhân đã bị chóng mặt và nhức đầu khi dùng famotidin. Do đó nên tránh dùng lái xe và vận hành máy móc ở những bệnh nhân gặp phải các triệu chứng này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Không khuyến cáo dùng Parben 40mg trong suốt thai kỳ, chỉ nên kê đơn khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú nên ngừng dùng famotidin hoặc ngừng cho con bú
7.3 Lưu ý khi bảo quản
Bảo quản thuốc Parben 40mg ở nơi thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời.
7.4 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp quá liều, cần loại bỏ phần thuốc không hấp thu được ra khỏi Đường tiêu hóa bằng các biện pháp thông thường đồng thời theo dõi và điều trị hỗ trợ
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Parben hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Sản phẩm A.T Famotidin 40 inj 40mg/5ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên sản xuất, có thành phần chính là Famotidine với hàm lượng 40mg/5ml, có tác dụng điều trị viêm loét dạ dày tá tràng
- Sản phẩm BFS-Famotidin 20mg/2ml do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, có thành phần chính là Famotidine với hàm lượng 20mg/2ml, có tác dụng điều trị viêm loét dạ dày tá tràng
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Famotidin là thuốc ức chế chọn lọc thụ thể histamin H2 tại tế bào thành dạ dày, giúp làm giảm tiết acid và pepsin trong cả điều kiện bình thường lẫn khi có kích thích. Nhờ đó, thuốc góp phần giảm độ acid dịch vị, tạo điều kiện thuận lợi cho vết loét lành và cải thiện triệu chứng do tăng tiết acid. Sau khi uống, tác dụng xuất hiện tương đối nhanh, đạt hiệu quả trong khoảng 1 giờ, nồng độ đỉnh trong huyết tương sau 1-3 giờ và thời gian tác dụng kéo dài theo liều dùng.
9.2 Dược động học
Famotidin được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, có sinh khả dụng đường uống khoảng 40-45%, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn và hầu như không tích lũy khi dùng lặp lại. Tỷ lệ gắn với protein huyết tương thấp (20%), thời gian bán thải trung bình khoảng 3 giờ. Khoảng 30-35% famotidin được chuyển hóa tại gan thành chất không còn hoạt tính, trong khi phần lớn thuốc được đào thải qua thận, chủ yếu dưới dạng không đổi.
10 Thuốc Parben 40mg giá bao nhiêu?
Thuốc Parben 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Parben 40mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Parben 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim bảo vệ hoạt chất khỏi tác động của độ ẩm và ánh sáng, góp phần duy trì độ ổn định của thuốc.
- Đơn vị sản xuất Parben 40mg là một thương hiệu uy tín, đảm bảo chất lượng giúp người dùng an tâm trong quá trình sử dụng.
13 Nhược điểm
- Thuốc Parben 40mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: ăn uống không ngon miệng, buồn nôn, nôn, đau ở vùng bụng, rối loạn vị giác,...
Tổng 7 hình ảnh








