1 / 11
paramitic 1 I3654

Paramitic

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc không kê đơn

0
Đã bán: 11 Còn hàng
Thương hiệuCông ty Cổ phần Medcen, Công ty Cổ phần Medcen
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Medcen
Số đăng ký893100479825
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 30 ống x 6,5ml
Hoạt chấtGlycerol (Glycerin), Sorbitol, Paracetamol (Acetaminophen), Citric Acid
Tá dượcSucralose (Splenda), Methyl Parahydroxybenzoat (Methylparaben), Nước tinh khiết (Purified Water)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1177
Chuyên mục Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất: Paracetamol 650 mg/6,5 ml.

Thành phần tá dược: Propylen glycol, PEG 1500S, Glycerin, sorbitol 70%, acid citric khan, natri citrat dihydrat, methylparaben, Propylparaben, natri saccharin, Sucralose, màu hồng amaranth, hương dâu, nước tinh khiết.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Paramitic

2.1 Tác dụng

Paramitic thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt nhóm anilid. Thuốc có tác dụng chính là làm tăng ngưỡng đau và hỗ trợ điều nhiệt thông qua hệ thần kinh trung ương.

Thuốc Paramitic hoạt chất Paracetamol
Thuốc Paramitic hoạt chất Paracetamol

2.2 Chỉ định

Thuốc Paramitic được chỉ định để điều trị triệu chứng sốt và đau ở mức độ nhẹ đến trung bình cho người lớn và thanh thiếu niên trên 14 tuổi.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Partamol 250 Eff. giảm đau hạ sốt

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Paramitic

3.1 Liều dùng

Người lớn và thanh thiếu niên trên 14 tuổi: Uống 1 ống hoặc 1 gói (6,5 ml) mỗi 4 – 6 giờ khi cần thiết. Tuyệt đối không dùng quá 3 g trong vòng 24 giờ.

Bệnh nhân suy thận: Không sử dụng sản phẩm này cho bệnh nhân suy thận do liều lượng hàm lượng không phù hợp.

Bệnh nhân suy gan: Không dùng quá 2 g trong vòng 24 giờ. Khoảng cách tối thiểu giữa các liều uống phải đảm bảo từ 8 giờ trở lên. Tránh dùng paracetamol liều cao kéo dài để phòng ngừa tổn thương gan.

Lưu ý lâm sàng: Nếu cơn đau kéo dài quá 5 ngày hoặc sốt quá 3 ngày, cần đánh giá lại tình trạng lâm sàng. Đối với bệnh viêm họng, không tự ý dùng quá 2 ngày liên tục khi chưa có đánh giá y khoa.

3.2 Cách dùng

Dùng bằng đường uống trực tiếp hoặc pha loãng với nước. Để đạt hiệu quả giảm đau nhanh chóng, bệnh nhân nên uống thuốc không cùng thức ăn, đặc biệt là thức ăn chứa nhiều carbohydrat. Thức ăn làm giảm nhu động ruột nên sẽ kéo dài thời gian hấp thu thuốc.

[1]

4 Chống chỉ định

Người bệnh có tiền sử quá mẫn với hoạt chất paracetamol hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Hapacol Eva điều trị giảm đau

5 Tác dụng phụ

Hệ tim mạch (Hiếm gặp): Hạ huyết áp.

Gan, mật (Hiếm gặp): Tăng nồng độ enzym transaminase.

Gan, mật (Rất hiếm gặp): Nhiễm độc gan gây vàng da.

Máu và hệ bạch huyết (Rất hiếm gặp): Giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu tán huyết.

Chuyển hóa và dinh dưỡng (Rất hiếm gặp): hạ đường huyết.

Thận và tiết niệu (Rất hiếm gặp): Mủ niệu vô trùng gây nước tiểu đục, xuất hiện các tác dụng phụ khác trên thận.

Da và mô dưới da (Rất hiếm gặp): Phát sinh các phản ứng phụ nghiêm trọng trên da.

Rối loạn toàn thân (Hiếm gặp): Khó chịu.

Rối loạn toàn thân (Rất hiếm gặp): Phản ứng quá mẫn như phát ban, mày đay, sốc phản vệ.

Rối loạn toàn thân (Không rõ tần suất): Nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao.

6 Tương tác

Chất gây cảm ứng enzym mạnh (rifampicin, thuốc chống co giật): Tăng độc tính trên gan, đặc biệt khi dùng liều cao paracetamol.

Rượu ethyl: Làm tăng độc tính của thuốc lên gan do kích thích sản xuất các chất chuyển hóa độc hại.

Thuốc chống đông đường uống (acenocoumarol, warfarin): Có thể tăng tác dụng chống đông. Nên dùng liều thấp nhất, thời gian ngắn nhất và theo dõi INR định kỳ.

Thuốc chống co giật (phenytoin, Phenobarbital, methylphenobarbital, primidon): Giảm sinh khả dụng của paracetamol và tăng độc tính gan khi dùng quá liều.

Thuốc lợi tiểu quai: Giảm tác dụng của thuốc lợi tiểu do paracetamol làm giảm bài tiết prostaglandin thận và giảm hoạt động renin huyết tương.

Isoniazid: Giảm độ thanh thải, tăng tác dụng hoặc tăng độc tính của paracetamol do ức chế chuyển hóa ở gan.

Lamotrigin: Giảm sinh khả dụng và giảm tác dụng của lamotrigin do cảm ứng chuyển hóa tại gan.

Metoclopramid và domperidon: Làm tăng hấp thu paracetamol ở ruột non nhờ tác dụng thúc đẩy làm rỗng dạ dày.

Probenecid: Kéo dài thời gian bán hủy trong huyết tương của paracetamol do giảm thoái hóa và giảm bài tiết chất chuyển hóa.

Propanolol: Tăng nồng độ paracetamol trong huyết tương do ức chế chuyển hóa tại gan.

Nhựa trao đổi ion (cholestyramin): Giảm khả năng hấp thu paracetamol do hoạt chất bị bắt giữ tại ruột.

Flucloxacillin: Có nguy cơ gây nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao do nhiễm toan pyroglutamic, cần thận trọng trên người có yếu tố nguy cơ.

Ảnh hưởng xét nghiệm: Thuốc có thể làm thay đổi kết quả xét nghiệm định lượng acid uric và Glucose.

Tương kỵ: Tuyệt đối không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cảnh báo phản ứng da nghiêm trọng: Bác sĩ cần cảnh báo về các hội chứng nguy hiểm gồm Steven-Johnson (SJS), hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell, ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi thấy dấu hiệu phát ban đầu tiên hoặc phản ứng quá mẫn, bệnh nhân phải ngừng thuốc ngay và không dùng lại.

Đối tượng cần thận trọng: Bệnh nhân thiếu máu, mắc bệnh tim, phổi hoặc rối loạn chức năng gan, thận nặng. Người nghiện rượu mãn tính không dùng quá 2 g/ngày và phải chia liều nhỏ. Người uống rượu thường xuyên (>= 3 ly/ngày) có nguy cơ tổn thương gan cao.

Bệnh nhân hen nhạy cảm với acid acetylsalicylic: Thận trọng do nguy cơ phản ứng chéo gây co thắt phế quản, đặc biệt khi dùng liều cao.

Tránh quá liều: Hạn chế tự dùng khi đang uống thuốc chống co giật. Không phối hợp với các thuốc khác chứa paracetamol để tránh tổng liều vượt quá 3 g/ngày gây ngộ độc hoặc nhiễm độc gan dưới 4 g/ngày.

Nhiễm toan chuyển hóa HAGMA: Nguy cơ cao ở người suy thận nặng, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng, thiếu hụt glutathion khi dùng liều điều trị kéo dài hoặc phối hợp flucloxacillin. Cần ngừng thuốc ngay nếu nghi ngờ.

Thận trọng tá dược:

Sorbitol (1000 mg/6,5 ml): Có thể gây khó chịu tiêu hóa, nhuận tràng nhẹ. Chống chỉ định cho người bất dung nạp Fructose di truyền (HFI).

Propylen glycol (1000 mg/6,5 ml): Có thể gây hại cho trẻ dưới 5 tuổi nếu dùng chung với cơ chất của alcol dehydrogenase. Cần bác sĩ cân nhắc khi dùng cho phụ nữ mang thai, cho con bú hoặc người suy gan, thận.

Methylparaben và propylparaben: Có khả năng gây ra các phản ứng dị ứng muộn.

Natri (62,68 mg/6,5 ml): Hàm lượng natri cao (chiếm 3,13% mức tối đa hàng ngày của WHO), cần lưu ý cho người ăn kiêng muối nghiêm ngặt.

Lái xe và vận hành máy móc: Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể đến khả năng này.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Dữ liệu cho thấy không gây độc thai nhi hoặc dị tật bẩm sinh. Nếu cần thiết lâm sàng, có thể dùng liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất và ít lần nhất.

Phụ nữ cho con bú: Thuốc bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ đỉnh 10 - 15 mcg/ml sau 1 – 2 giờ dùng liều đơn 650 mg. Có thể dùng thuốc nhưng không vượt quá liều khuyến cáo và cần thận trọng khi dùng kéo dài.

7.3 Xử trí khi quá liều

Biểu hiện: Buồn nôn, nôn, chán ăn, toát mồ hôi, đau bụng, vàng da, suy thận, suy gan, viêm tụy. Triệu chứng nhiễm độc gan thường xuất hiện rõ sau 48 – 72 giờ và có thể gây tử vong do hoại tử gan.

Liều độc: Liều độc tối thiểu là trên 6 g ở người lớn và trên 100 mg/kg ở trẻ em. Liều từ 20 - 25 g có khả năng gây tử vong.

Xử trí: Đưa bệnh nhân đến cơ sở y tế ngay lập tức. Tiến hành rửa dạ dày tốt nhất trong vòng 4 giờ sau khi uống thuốc.

Thuốc giải độc N-acetylcystein:

Đường tĩnh mạch: Tổng liều 300 mg/kg truyền trong 20 giờ 15 phút (liều tấn công 150 mg/kg, sau đó duy trì 50 mg/kg và 100 mg/kg). Hiệu quả tối ưu trong vòng 8 giờ đầu. Không dùng khi nồng độ thuốc máu dưới 200 mcg/ml.

Đường uống: Dùng trong vòng 10 giờ sau quá liều. Liều khởi đầu 140 mg/kg, liều duy trì 70 mg/kg mỗi 4 giờ, uống tổng cộng 17 lần. Pha loãng thành Dung dịch 5% với đồ uống phù hợp để giảm kích ứng. Uống lại nếu bị nôn trong vòng 1 giờ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ bảo quản không quá 30 độ C và tránh ánh sáng trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Paramitic hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Tydol 250 EFF của Công ty Cổ phần Dược Phẩm OPV chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các triệu chứng sốt và đau từ mức độ nhẹ đến trung bình ở người lớn cùng thanh thiếu niên một cách hiệu quả.

Sản phẩm Fremedol Plus do Công ty cổ phần dược phẩm Fremed sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân cần hạ sốt nhanh chóng hoặc giảm các cơn đau nhức cơ thể thông thường khi không có sẵn thuốc ban đầu.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Paracetamol là thuốc giảm đau có hoạt tính hạ sốt thuộc nhóm anilid, có mã ATC là N02BE01. Cơ chế tác dụng chính xác của thuốc vẫn chưa được biết rõ hoàn toàn. Thuốc tác động ở cấp độ thần kinh trung ương và cấp độ thấp hơn nhằm ngăn chặn quá trình tạo ra các xung động đau ở ngoại biên. Hoạt chất làm tăng ngưỡng đau bằng cách ức chế tổng hợp prostaglandin thông qua việc ức chế enzym cyclooxygenase (cụ thể là COX-3) ở thần kinh trung ương, hiệu quả ức chế ở ngoại vi không đáng kể. Bên cạnh đó, paracetamol kích thích hoạt động của con đường serotonergic ly tâm, giúp ngăn chặn sự dẫn truyền cảm giác đau từ ngoại vi đến tủy sống. Tác dụng hạ sốt của hoạt chất liên quan trực tiếp đến việc ức chế tổng hợp PGE1 tại vùng dưới đồi, là cơ quan điều nhiệt của cơ thể.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Sinh khả dụng đường uống đạt khoảng 75 - 85%. Hoạt chất paracetamol được hấp thu nhanh chóng và hoàn toàn qua Đường tiêu hóa. Nồng độ đỉnh trong huyết tương phụ thuộc vào dạng bào chế, thường đạt được sau khoảng 0,5 - 2 giờ.

Phân bố

Mức độ liên kết của paracetamol với protein huyết tương thấp, chiếm khoảng 10%. Thời gian để thuốc đạt được hiệu quả điều trị tối đa là từ 1 - 3 giờ và thời gian duy trì tác dụng kéo dài trong khoảng 3 - 4 giờ.

Chuyển hóa

Paracetamol trải qua quá trình chuyển hóa lần đầu tại gan theo động học tuyến tính, tính chất này sẽ biến mất khi dùng liều lớn hơn 2 g. Thuốc chuyển hóa chủ yếu ở gan (đạt tỷ lệ 90 - 95%). Ở liều cao, thuốc làm bão hòa con đường chuyển hóa thông thường, dẫn đến sử dụng con đường chuyển hóa thay thế sinh ra các chất độc cho gan và thận do thiếu hụt glutathion.

Thải trừ

Quá trình đào thải xảy ra chủ yếu qua nước tiểu dưới dạng liên hợp với acid glucuronic, mức độ thấp hơn với acid sulfuric và Cystein, dưới 5% bài tiết ở dạng không đổi. Thời gian bán hủy pha thải trừ từ 1,5 - 3 giờ (thông số này tăng lên ở người quá liều, bệnh nhân suy gan, trẻ em và người cao tuổi). Đối với đối tượng đặc biệt là bệnh nhân suy thận nặng có Độ thanh thải creatinin dưới 10 ml/phút, quá trình đào thải paracetamol và chất chuyển hóa sẽ bị chậm lại. Ở người cao tuổi, khả năng liên hợp không bị ảnh hưởng nhưng thời gian bán thải của thuốc tăng lên.

10 Thuốc Paramitic giá bao nhiêu?

Thuốc Paramitic hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Paramitic mua ở đâu?

Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng dung dịch uống tiện lợi, dễ sử dụng, hấp thu nhanh chóng với sinh khả dụng đường uống cao từ 75 - 85%.
  • Hiệu quả hạ sốt và giảm đau từ nhẹ đến trung bình rõ rệt, hầu như không ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc.

13 Nhược điểm

  • Chống chỉ định cho bệnh nhân suy thận và yêu cầu kiểm soát liều lượng nghiêm ngặt ở bệnh nhân suy gan để tránh tổn thương gan nặng.
  • Chứa hàm lượng natri cao cùng các tá dược sorbitol, propylen glycol, cần thận trọng đặc biệt trên bệnh nhân ăn kiêng muối, suy giảm chức năng gan thận hoặc bất dung nạp fructose di truyền.

Tổng 11 hình ảnh

paramitic 1 I3654
paramitic 1 I3654
paramitic 2 H3666
paramitic 2 H3666
paramitic 3 G2688
paramitic 3 G2688
paramitic 4 N5326
paramitic 4 N5326
paramitic 5 F2676
paramitic 5 F2676
paramitic 6 U8137
paramitic 6 U8137
paramitic 7 B0126
paramitic 7 B0126
paramitic 8 P6577
paramitic 8 P6577
paramitic 9 E1381
paramitic 9 E1381
paramitic 10 L4027
paramitic 10 L4027
paramitic 11 S7654
paramitic 11 S7654

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Nam vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Paramitic 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Paramitic
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789