Paraichi 250MG EFF
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | La Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm La Terre France |
| Số đăng ký | 893100127026 |
| Dạng bào chế | Thuốc cốm sủi bọt |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 gói x 1,2g |
| Hoạt chất | Aspartame, Manitol, Paracetamol (Acetaminophen), Citric Acid |
| Tá dược | Povidone (PVP) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1270 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Paracetamol: 250 mg
Tá dược: Mannitol, Citric acid anhydrous, Sodium bicarbonate, Sodium carbonate, Trisodium citrate dihydrate, Aspartame, Povidone K30, Docusate sodium, Simethicone, Orange flavour powder.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Paraichi 250MG EFF
2.1 Tác dụng
Paraichi 250MG EFF thuộc nhóm thuốc giảm đau và hạ sốt. Thuốc hoạt động thông qua cơ chế tác động ở cả trung ương và ngoại biên nhằm nâng ngưỡng chịu đau của cơ thể và điều hòa thân nhiệt thông qua trung tâm điều nhiệt ở vùng dưới đồi.

2.2 Chỉ định
Điều trị triệu chứng cho các tình trạng đau nhẹ đến trung bình và/hoặc sốt.
Sản phẩm này CHỈ DÀNH CHO TRẺ EM nặng từ 13 kg đến 50 kg (khoảng từ 2 đến 15 tuổi).
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Agiparofen 325/200 giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Paraichi 250MG EFF
3.1 Liều dùng
Ở trẻ em, bắt buộc phải sử dụng liều lượng xác định theo cân nặng của trẻ để đảm bảo tính an toàn. Các độ tuổi của trẻ ước tính dựa trên cân nặng chỉ mang tính chất tham khảo.
Liều khuyến cáo hằng ngày của paracetamol là khoảng 60 mg/kg/ngày chia làm 4 hoặc 6 liều. Liều lượng này tương đương khoảng 15 mg/kg cho mỗi 6 giờ hoặc 10 mg/kg cho mỗi 4 giờ.
Đối với trẻ em, tổng liều paracetamol tối đa không được vượt quá 80 mg/kg/ngày.
Bảng liều lượng khuyến cáo theo cân nặng của trẻ:
| Cân nặng (Tuổi ước tính) | Liều dùng mỗi lần | Khoảng cách sử dụng | Liều tối đa hàng ngày |
|---|---|---|---|
| 13 kg - 20 kg (khoảng 2 đến 7 tuổi) | 250 mg (1 gói) | 6 giờ | 1000 mg/ngày (4 gói) |
| 21 kg - 25 kg (khoảng 6 đến 10 tuổi) | 250 mg (1 gói) | 4 giờ | 1500 mg/ngày (6 gói) |
| 26 kg - 40 kg (khoảng 8 đến 13 tuổi) | 500 mg (2 gói) | 6 giờ | 2000 mg/ngày (8 gói) |
| 41 kg - 50 kg (khoảng 12 đến 15 tuổi) | 500 mg (2 gói) | Tối thiểu 4 giờ | 3000 mg/ngày (12 gói) |
Bệnh nhân suy thận: Ngoại trừ có tư vấn y tế, cần giảm liều và tăng khoảng thời gian tối thiểu giữa 2 lần dùng thuốc dựa trên Độ thanh thải creatinin (CrCl):
CrCl >= 50 mL/phút: Khoảng cách sử dụng giữa các liều là 4 giờ.
CrCl từ 10 - 50 mL/phút: Khoảng cách sử dụng giữa các liều là 6 giờ.
CrCl < 10 mL/phút: Khoảng cách sử dụng giữa các liều là 8 giờ.
Tổng liều paracetamol tối đa đối với bệnh nhân suy thận không được vượt quá 3 g/ngày.
Bệnh nhân suy gan: Ở bệnh nhân bị bệnh gan mạn tính hoặc đang tiến triển, đặc biệt ở bệnh nhân suy tế bào gan, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng mạn tính (dự trữ glutathion gan thấp), hội chứng Gilbert và mất nước, liều dùng paracetamol không được vượt quá 3 g/ngày.
Các trường hợp khác: Có thể xem xét cho bệnh nhân sử dụng liều dùng paracetamol hàng ngày thấp nhất nhưng vẫn đảm bảo có hiệu quả. Liều dùng không được vượt quá 60 mg/kg/ngày (không vượt quá 3 g/ngày) trong các trường hợp sau:
Người lớn có cân nặng nhỏ hơn 50 kg.
Suy tế bào gan mức độ từ nhẹ đến vừa.
Hội chứng Gilbert (vàng da gia đình không tan huyết).
Đối tượng nghiện rượu mạn tính.
Đối tượng suy dinh dưỡng mạn tính.
Đối tượng bị mất nước.
Tần suất sử dụng:
Ở trẻ em: Khoảng cách liều nên cách đều nhau, kể cả ban đêm. Tốt nhất là cách khoảng mỗi 6 giờ và tối thiểu là cách khoảng mỗi 4 giờ.
Ở người lớn: Khoảng cách giữa các liều nên cách khoảng mỗi 4 giờ.
3.2 Cách dùng
Thuốc được dùng qua đường uống.
Đổ toàn bộ thuốc cốm có trong gói vào một ly, sau đó thêm một lượng nhỏ đồ uống (ví dụ nước, sữa, nước trái cây). Thuốc sau khi hòa tan thành Dung dịch, phải uống ngay trong 5 phút, không được để lâu.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với paracetamol hay bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
Suy tế bào gan nặng hoặc bệnh gan mất bù.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pagozine 1g giảm đau hạ sốt
5 Tác dụng phụ
Hệ miễn dịch (Hiếm gặp): Sốc phản vệ, phản ứng phù mạch, tình trạng hạ huyết áp nghiêm trọng (như các triệu chứng sốc phản vệ).
Da và mô dưới da (Hiếm gặp): Phát ban, nổi mày đay, nổi mẩn đỏ trên da, ban xuất huyết. Khi xảy ra phản ứng quá mẫn thì cần ngừng vĩnh viễn thuốc này cùng các thuốc liên quan.
Da và mô dưới da (Rất hiếm gặp): Các phản ứng da nghiêm trọng đe dọa tính mạng như hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN/Lyell), và hội chứng Stevens-Johnson (SJS). Khi phát hiện các dấu hiệu này cần ngừng điều trị ngay lập tức.
Hệ máu và bạch huyết (Rất đặc biệt): Các trường hợp giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu và giảm bạch cầu trung tính.
Hệ tiêu hóa: Đau bụng, tiêu chảy.
Gan mật: Tăng men gan.
Xét nghiệm: Tăng hoặc giảm chỉ số INR.
6 Tương tác
Thuốc kháng vitamin K: Làm gia tăng tác dụng của thuốc kháng vitamin K và tăng nguy cơ xuất huyết khi dùng paracetamol liều tối đa (4 g/ngày) trong ít nhất 4 ngày. Cần theo dõi INR thường xuyên để điều chỉnh liều phù hợp trong và sau điều trị bằng paracetamol.
Flucloxacillin: Thận trọng khi sử dụng đồng thời vì nguy cơ gây tăng nhiễm toan chuyển hóa có khoảng trống anion cao. Nguy cơ này đặc biệt lớn ở bệnh nhân thiếu hụt glutathion (suy thận nặng, nhiễm trùng huyết, suy dinh dưỡng, nghiện rượu mạn tính). Cần xét nghiệm 5-oxoproline nước tiểu để theo dõi chặt chẽ.
Xét nghiệm Glucose oxidase-peroxidase: Paracetamol có thể làm sai lệch kết quả đo đường huyết nếu nồng độ đường huyết cao bất thường.
Xét nghiệm acid photphotungstic: Sử dụng paracetamol có thể làm sai lệch kết quả đo acid uric trong máu.
Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Để tránh nguy cơ quá liều, cần kiểm tra thành phần của các thuốc dùng kèm để đảm bảo không chứa paracetamol. Tuyệt đối tuân thủ liều khuyến cáo tối đa.
Bác sĩ cần cảnh báo bệnh nhân về các phản ứng trên da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson (SJS), hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng lyell, hoặc hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP). Khi phát hiện những dấu hiệu phát ban trên da đầu tiên hoặc bất kỳ phản ứng quá mẫn nào khác, cần ngừng sử dụng thuốc ngay và không được dùng lại.
Ở trẻ được điều trị liều 60 mg/kg/ngày, việc phối hợp paracetamol với thuốc hạ sốt khác chỉ áp dụng khi điều trị bằng paracetamol đơn độc không hiệu quả.
Sử dụng paracetamol thận trọng trong các trường hợp: cân nặng nhỏ hơn 50 kg, suy tế bào gan nhẹ đến vừa, suy thận, hội chứng Gilbert, thiếu hụt enzym G6PD, nghiện rượu mạn tính (uống từ 3 ly rượu trở lên mỗi ngày), chán ăn, cuồng ăn, suy nhược, suy dinh dưỡng mạn tính, mất nước hoặc giảm thể tích máu. Ngừng sử dụng thuốc nếu phát hiện bị viêm gan siêu vi cấp tính.
Cảnh báo tá dược: Thuốc chứa mannitol có thể gây nhuận tràng nhẹ. Thuốc chứa Aspartame (28,0 mg/gói) có thể giải phóng phenylalanine, chưa có dữ liệu đánh giá sử dụng cho trẻ dưới 12 tuần tuổi. Thuốc chứa ít hơn 1 mmol natri (23mg) trong mỗi viên, về cơ bản không chứa natri.
Thuốc không ảnh hưởng hoặc ảnh hưởng không đáng kể lên khả năng lái xe và vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Các nghiên cứu trên động vật không phát hiện tác dụng gây quái thai hay độc tính thai nhi. Dữ liệu lâm sàng diện rộng không ghi nhận độc tính gây dị tật ở thai nhi hay trẻ sơ sinh. Có thể sử dụng trong thai kỳ nếu cần thiết, nhưng nên dùng ở liều thấp nhất có hiệu quả, trong thời gian ngắn nhất và tần suất thấp nhất có thể.
Phụ nữ cho con bú: Paracetamol bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ. Có báo cáo về trường hợp phát ban da ở trẻ bú mẹ. Ở liều điều trị thông thường, có thể dùng thuốc trong thời kỳ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nguy cơ ngộ độc nghiêm trọng đặc biệt cao ở người cao tuổi, trẻ nhỏ, bệnh nhân tổn thương gan, nghiện rượu mạn tính, suy dinh dưỡng mạn tính, hoặc đang sử dụng thuốc cảm ứng enzym. Quá liều trong các trường hợp này có thể gây tử vong.
Triệu chứng quá liều: Thường xuất hiện trong 24 giờ đầu gồm buồn nôn, nôn, chán ăn, da xanh xao, khó chịu, đổ mồ hôi và đau bụng. Quá liều đơn liều từ 10 g ở người lớn hoặc 150 mg/kg ở trẻ em gây phân hủy tế bào gan dẫn đến hoại tử hoàn toàn không phục hồi, suy tế bào gan, nhiễm toan chuyển hóa, bệnh não, hôn mê và tử vong. Men gan transaminase, LDH, bilirubin tăng và protrombin giảm sau 12-48 giờ. Biểu hiện tổn thương gan đạt đỉnh sau 3-4 ngày. Có thể gây viêm tụy cấp.
Cách xử trí: Ngừng điều trị ngay lập tức và chuyển bệnh nhân đến bệnh viện. Tiến hành lấy máu xét nghiệm nồng độ paracetamol huyết tương càng sớm càng tốt trong vòng 4 giờ sau khi uống. Thực hiện rửa dạ dày nhanh chóng. Sử dụng thuốc giải độc N-acetylcystein tiêm tĩnh mạch hoặc đường uống càng sớm càng tốt trước giờ thứ mười. Thực hiện điều trị triệu chứng và xét nghiệm chức năng gan mỗi 24 giờ.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp, nhiệt độ không quá 30 độ C.
Hạn dùng của thuốc: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
Tiêu chuẩn chất lượng: Tiêu chuẩn cơ sở.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Paraichi 250MG EFF hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Tabdol 500 của Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất dược phẩm Meracine chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị các cơn đau từ nhẹ đến trung bình và hạ sốt cho trẻ em trong các trường hợp cảm cúm, sốt mọc răng, sốt sau khi tiêm chủng.
Partamol 250 Eff do Công Ty TNHH Liên Doanh Stellapharm sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp trẻ em bị đau hoặc sốt do nhiễm siêu vi, mọc răng, đau sau phẫu thuật nhỏ hoặc chấn thương nhẹ để giúp giảm đau nhanh chóng.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Paracetamol (Acetaminophen) là hoạt chất thuộc nhóm giảm đau và hạ sốt, có mã ATC là N02BE01. Cơ chế hoạt động của hoạt chất bao gồm các tác động phối hợp ở cả trung ương và ngoại biên. Nhờ đó, paracetamol mang lại hiệu quả giảm đau bằng cách nâng ngưỡng chịu đau của cơ thể và giúp hạ nhiệt thông qua tác động điều hòa vùng dưới đồi làm giãn mạch ngoại biên, tăng lưu lượng máu và tăng tỏa nhiệt.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sự hấp thu paracetamol sau khi uống diễn ra rất nhanh chóng và hoàn toàn. Nồng độ đỉnh của hoạt chất trong huyết tương đạt được trong khoảng từ 30 đến 60 phút sau khi uống.
9.2.2 Phân bố
Paracetamol được phân bố nhanh chóng vào hầu hết các mô trong cơ thể. Nồng độ hoạt chất có thể so sánh được trong máu, nước bọt và huyết tương. Ngoài ra, paracetamol không gắn kết mạnh với các protein huyết tương.
9.2.3 Chuyển hóa
Paracetamol được chuyển hóa chủ yếu ở gan qua hai con đường liên hợp chính là liên hợp với acid glucuronic và liên hợp với acid sulfuric. Con đường liên hợp sulfat sẽ nhanh chóng bị bão hòa khi dùng liều cao hơn nhưng vẫn nằm trong phạm vi liều điều trị. Một phần nhỏ hoạt chất được chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P450 để tạo thành chất trung gian có tính phản ứng cao là N-acetyl benzoquinoneimin. Trong điều kiện liều điều trị thông thường, chất trung gian này được khử độc ngay lập tức bởi glutathion ở gan rồi thải trừ qua nước tiểu dưới dạng liên hợp Cystein và acid mercapturic. Tuy nhiên, khi xảy ra ngộ độc paracetamol do dùng liều cao, lượng chất chuyển hóa có độc tính này tăng lên vượt quá khả năng khử độc của gan.
9.2.4 Thải trừ
Các chất chuyển hóa của paracetamol được đào thải chủ yếu qua nước tiểu qua đường thận. Khoảng 90% liều dùng được bài tiết qua thận trong vòng 24 giờ, chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronid (khoảng 60% đến 80%) và liên hợp sulfat (khoảng 20% đến 30%). Dưới 5% liều dùng được thải trừ dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trong huyết tương xấp xỉ khoảng 2 giờ. Đối với các đối tượng đặc biệt, quá trình đào thải paracetamol và các chất chuyển hóa của nó bị chậm lại ở bệnh nhân suy thận, trong khi khả năng liên hợp ở người cao tuổi không bị thay đổi.
10 Thuốc Paraichi 250MG EFF giá bao nhiêu?
Thuốc Paraichi 250MG EFF hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Paraichi 250MG EFF mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Paraichi 250MG EFF để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế thuốc cốm sủi bọt hòa tan nhanh giúp cơ thể dễ dàng hấp thu hoạt chất paracetamol và mang lại hiệu quả hạ sốt, giảm đau nhanh chóng.
- Hương cam thơm ngon, dễ uống, giúp trẻ nhỏ dễ tiếp nhận thuốc và tăng tính tuân thủ điều trị.
- Liều paracetamol 250mg được tính toán khoa học, tối ưu cho từng mốc cân nặng cụ thể của trẻ từ 13 kg đến 50 kg.
13 Nhược điểm
- Chứa tá dược aspartame giải phóng phenylalanine, cần thận trọng cho người bị phenylketon niệu và chưa có dữ liệu an toàn cho trẻ dưới 12 tuần tuổi.
- Chứa lượng natri nhất định, cần thận trọng khi sử dụng cho các trường hợp trẻ em cần thực hiện chế độ kiêng muối nghiêm ngặt.
- Có nguy cơ gây ngộ độc gan cấp tính và tử vong nếu người dùng vô tình sử dụng quá liều khuyến cáo hoặc tự ý phối hợp với các chế phẩm chứa paracetamol khác.
Tổng 4 hình ảnh





