Pagozine 1g
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110228500 |
| Dạng bào chế | Dung dịch đậm đặc để pha tiêm truyền |
| Quy cách đóng gói | Hộp 5 ống x 6,7ml |
| Hoạt chất | Paracetamol (Acetaminophen) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1261 |
| Chuyên mục | Thuốc Hạ Sốt Giảm Đau |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất
Hoạt chất chính Paracetamol: Hàm lượng 1 g cho mỗi ống thể tích 6,7 ml.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Pagozine 1g
2.1 Tác dụng
Pagozine 1g điều hòa thân nhiệt thông qua tác động tại vùng dưới đồi, đồng thời mang lại khả năng làm dịu cơn đau tương đương với hoạt chất aspirin.

2.2 Chỉ định
Cắt cơn đau ở mức độ trung bình trong thời gian ngắn, phổ biến nhất là cơn đau sau các ca phẫu thuật.
Kiểm soát tình trạng sốt ngắn hạn khi các đường dùng thuốc khác không thể áp dụng cho bệnh nhân.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Regamol 500mg giảm đau hạ sốt
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Pagozine 1g
3.1 Liều dùng
Người trưởng thành và thanh thiếu niên có cân nặng vượt trên 50 kg: Sử dụng với liều lượng 1 ống cho mỗi lần dùng, không được dùng quá 4 ống mỗi ngày. Khoảng cách tối thiểu giữa hai lần tiêm truyền liên tiếp là 4 giờ.
Thanh thiếu niên, người lớn có thể trạng nhẹ hơn 50 kg và trẻ em có cân nặng từ 33 kg trở lên (khoảng từ 11 tuổi): Liều lượng được tính là 15 mg paracetamol tương ứng với mỗi kg cân nặng cho một lần dùng, với tần suất tối đa là 4 lần một ngày. Khoảng nghỉ giữa hai đợt truyền tối thiểu phải là 4 giờ. Cấm dùng quá liều tối đa trong ngày là 75 mg/kg thể trọng. Đối với những bệnh nhân gặp tình trạng mất nước, suy dinh dưỡng kéo dài hoặc nghiện rượu mạn tính, liều dùng tối đa không được vượt mức 3 g/ngày.
Trẻ em có thể trọng nằm trong khoảng từ 10 kg (khoảng 1 tuổi) đến dưới 33 kg (khoảng 11 tuổi): Áp dụng mức liều 15 mg paracetamol/kg thể trọng cho một lần dùng, chia làm 4 lần trong ngày. Đảm bảo giãn cách ít nhất 4 giờ giữa hai lần truyền. Giới hạn liều dùng tối đa hàng ngày là 60 mg/kg thể trọng (tương đương tối đa 2 g).
Trẻ nhỏ dưới 10 kg (cho tới khoảng 1 tuổi), trẻ mới biết đi, trẻ sơ sinh và trẻ sinh đủ tháng: Liều dùng được chỉ định ở mức 12,5 mg paracetamol/kg thể trọng cho mỗi lần dùng. Thời gian giãn cách tối thiểu giữa hai lần truyền kế tiếp là 6 giờ. Mức liều tối đa cho phép trong ngày là 30 mg/kg thể trọng.
Người bệnh bị suy giảm chức năng thận mức độ nặng (chỉ số Độ thanh thải creatinin <= 30 ml/phút): Khoảng thời gian giãn cách cần thiết giữa hai lần đưa thuốc liên tiếp phải được kéo dài lên thành 6 giờ.
3.2 Cách dùng
Đường dùng bắt buộc của thuốc là tiêm truyền tĩnh mạch. Trước khi thực hiện truyền, cần tiến hành pha loãng Dung dịch thuốc trong dung dịch Glucose 5% hoặc Natri clorid 0,9% sao cho nồng độ cuối cùng đạt tối thiểu 1 mg/ml. Hỗn hợp sau khi chuẩn bị cần được truyền hết trong vòng 1 giờ. Đối với người lớn, một ống thuốc dung tích 6,7 ml có thể đem pha loãng cùng dung dịch natri clorid 0,9% w/v để đạt thể tích tối đa 100 ml, sau đó tiến hành truyền tĩnh mạch trong thời gian 15 phút.
4 Chống chỉ định
Cá nhân có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với hoạt chất Paracetamol hay bất cứ thành phần tá dược nào có trong sản phẩm.
Đối tượng là phụ nữ đang trong thai kỳ.
Người mắc các bệnh lý gây rối loạn chức năng gan hoặc bị suy giảm chức năng gan mức độ nặng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Partamol 250 Eff. giảm đau hạ sốt, điều trị đau đầu
5 Tác dụng phụ
Biểu hiện toàn thân: Cảm giác mệt mỏi, khó chịu (tần suất hiếm gặp); Các phản ứng mẫn cảm của cơ thể tiến triển từ nổi mày đay, phát ban nhẹ cho đến tình trạng sốc phản vệ nguy hiểm (rất hiếm gặp, đòi hỏi phải ngừng thuốc lập tức).
Ảnh hưởng trên tim mạch: Gây tụt huyết áp (hiếm gặp); Đã ghi nhận các ca bị nhịp tim nhanh (chưa xác định được tần suất cụ thể).
Tác động lên chức năng gan: Gây tăng chỉ số men transaminase của gan (hiếm gặp).
Rối loạn hệ tạo máu: Gây sụt giảm lượng bạch cầu, giảm lượng tiểu cầu và làm hao hụt các bạch cầu trung tính (rất hiếm gặp).
Phản ứng tại vị trí đưa thuốc: Cảm nhận rõ rệt sự đau đớn cùng cảm giác nóng rát ở vùng tiêm (thường gặp).
Phản ứng ở da và tổ chức dưới da: Gây ngứa ngáy, đỏ bừng và nổi ban đỏ (chưa rõ tần suất cụ thể).
Tổn thương da mức độ nặng: Hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN) cùng hội chứng Steven-Johnson (SJS) (tần suất xuất hiện rất hiếm).
Các phản ứng nghiêm trọng khác trên da: Gây ra hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP) hoặc hội chứng lyell (rất hiếm gặp).
6 Tương tác
Probenecid: Có khả năng làm giảm độ thanh thải của paracetamol xuống gần hai lần do hoạt chất này ức chế trực tiếp quá trình liên hợp paracetamol với acid glucuronic. Do đó, việc hạ liều paracetamol cần được xem xét nếu phải dùng chung với Probenecid.
Salicylamide: Làm kéo dài thêm thời gian bán thải t1/2 của paracetamol trong cơ thể.
Các hoạt chất gây cảm ứng enzym gan: Đòi hỏi sự cẩn trọng cao độ khi dùng chung
Thuốc chống đông dạng uống: Việc phối hợp cùng paracetamol với mức liều 4 g/ngày trong tối thiểu 4 ngày có thể làm biến động nhẹ chỉ số INR. Khuyến cáo cần siết chặt giám sát chỉ số INR suốt chu kỳ dùng chung và kéo dài thêm 1 tuần sau khi ngưng điều trị bằng paracetamol.
Tính tương kỵ: Do chưa tiến hành các nghiên cứu kiểm chứng tính tương kỵ lâm sàng, tuyệt đối không được pha trộn thuốc này chung với bất kỳ chế phẩm thuốc nào khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thầy thuốc có nghĩa vụ cảnh báo trước cho bệnh nhân về nguy cơ khởi phát các phản ứng quá mẫn nguy kịch trên da như hội chứng hoại tử da nhiễm độc (TEN), hội chứng Steven-Johnson (SJS), hội chứng Lyell hay hội chứng ngoại ban mụn mủ toàn thân cấp tính (AGEP).
Triệu chứng nhận diện SJS là các bọng nước dị ứng xuất hiện quanh các hốc tự nhiên trên cơ thể như mắt, mũi, miệng, tai, bộ phận sinh dục hay hậu môn. Tình trạng này có thể kèm theo viêm phổi, sốt cao và suy giảm chức năng gan thận. Việc chẩn đoán SJS được xác định khi ghi nhận từ 2 hốc tự nhiên trở lên bị tổn thương.
Hội chứng TEN đại diện cho thể dị ứng da nặng nề nhất, biểu hiện bằng các ban dạng sởi, hồng ban hoặc các mảng bọng nước lỏng lẻo nhanh chóng phát tán toàn thân. Người bệnh còn bị tổn thương nghiêm trọng niêm mạc mắt (như viêm loét giác mạc, viêm kết mạc mủ), niêm mạc Đường tiêu hóa (loét miệng, họng, thực quản, dạ dày, ruột) và đường tiết niệu - sinh dục. Các biến chứng toàn thân của TEN rất phức tạp bao gồm xuất huyết tiêu hóa, viêm phổi, viêm gan, viêm cầu thận, dẫn đến tỷ lệ tử vong đáng lo ngại từ 15% đến 30%.
Đặc trưng của AGEP là các tổn thương dạng mụn mủ nhỏ không chứa mủ khuẩn mọc khu trú trên vùng da hồng ban lan rộng, thường khởi phát tại các vùng nếp gấp của cơ thể như nách, bẹn, mặt rồi lan ra toàn thân, đi kèm với sốt và sự gia tăng số lượng bạch cầu trung tính.
Phải lập tức đình chỉ việc sử dụng thuốc khi phát hiện những nốt phát ban đầu tiên hoặc bất kỳ dấu hiệu dị ứng nào khác. Bệnh nhân tuyệt đối không được tái sử dụng paracetamol nếu đã từng có tiền sử dị ứng da nghiêm trọng do hoạt chất này và cần chủ động báo cáo cho nhân viên y tế biết.
Khuyến khích ưu tiên chuyển sang các chế phẩm giảm đau bằng đường uống khi có thể.
Tuyệt đối tránh việc dùng đồng thời Pagozine 1g với các loại thuốc khác cũng chứa hoạt chất paracetamol.
Vượt quá liều lượng khuyến cáo sẽ đẩy người bệnh vào nguy cơ bị tổn hại gan nghiêm trọng. Những biểu hiện lâm sàng và dấu hiệu suy chức năng gan thường bắt đầu từ ngày thứ 2 và chuyển biến xấu nhất sau 4 đến 6 ngày dùng thuốc.
Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc này cho nhóm bệnh nhân bị tổn thương gan hoặc thận, người bị mất nước mạn tính, thể trạng suy dinh dưỡng hoặc có thói quen nghiện rượu lâu năm.
Hàm lượng natri có trong mỗi ống 6,7 ml là dưới 1 mmol (23 mg), vì vậy chế phẩm này về cơ bản được phân loại là "không chứa natri".
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ đang mang thai: Thuốc thuộc nhóm chống chỉ định cho đối tượng mang thai. Mặc dù các dữ liệu dịch tễ học cùng nghiên cứu trên động vật thực nghiệm chưa chỉ ra độc tính trực tiếp lên thai nhi hay tác dụng phụ gây dị tật bẩm sinh, người bệnh vẫn bắt buộc phải tham khảo ý kiến từ bác sĩ chuyên khoa trước khi dùng.
Phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ: Hoạt chất paracetamol có khả năng bài tiết qua sữa mẹ ở mức độ rất thấp. Các nghiên cứu lâm sàng chỉ ra trẻ chỉ hấp thu khoảng 1% đến 2% lượng thuốc từ liều dùng của người mẹ. Theo Hiệp hội Nhi khoa Mỹ, việc dùng paracetamol ở phụ nữ cho con bú là chấp nhận được, song người mẹ vẫn cần hết sức cẩn trọng trong suốt quá trình sử dụng.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nguy cơ bị ngộ độc cấp tính đặc biệt dễ xảy ra và có thể dẫn tới tử vong ở các nhóm đối tượng nhạy cảm như người lớn tuổi, trẻ em, bệnh nhân có bệnh lý nền về gan, người nghiện rượu kinh niên, cơ thể suy kiệt dinh dưỡng hoặc đang điều trị bằng các chất gây cảm ứng enzym gan.
Các biểu hiện ngộ độc thường xuất hiện sớm trong vòng 24 giờ đầu tiên, bao gồm mệt mỏi, xanh xao, chán ăn, đau bụng, buồn nôn và nôn mửa.
Trong trường hợp phát hiện dấu hiệu ngộ độc do dùng quá liều lượng, phải đình chỉ ngay việc dùng thuốc và đưa người bệnh đến cơ sở y tế để cấp cứu kịp thời. Liệu pháp giải độc đặc hiệu bằng N-Acetylcysteine (NAC) cần được triển khai nhanh chóng qua đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch, tốt nhất là trong vòng 10 giờ tính từ thời điểm ngộ độc.
7.4 Bảo quản
Đặt thuốc ở khu vực khô thoáng, duy trì mức nhiệt độ dưới 30°C và che chắn khỏi tác động trực tiếp từ ánh sáng.
Thuốc sau khi mở nắp ống cần được sử dụng ngay lập tức cho một lần duy nhất, tuyệt đối không giữ lại phần thuốc thừa cho lần sau.
Sau khi đã pha loãng, độ ổn định lý hóa của dung dịch được đảm bảo duy trì trong 24 giờ ở điều kiện nhiệt độ phòng 25°C dưới ánh sáng thông thường (tránh ánh nắng chiếu trực tiếp). Tuy nhiên, khuyến nghị lâm sàng vẫn là dùng ngay sau khi hoàn tất pha chế.
Trong trường hợp chưa sử dụng ngay, dịch truyền đã pha loãng cần được bảo quản lạnh ở nhiệt độ từ 2-8°C với thời hạn không quá 24 giờ, trừ phi quá trình pha loãng được đảm bảo diễn ra trong điều kiện vô trùng tuyệt đối đã được kiểm chứng.
Thời hạn sử dụng của sản phẩm là 36 tháng tính từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Pagozine 1g hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Perfalgan của Bristol-Myers Squibb chứa thành phần Paracetamol được chỉ định để điều trị ngắn hạn nhằm xoa dịu các cơn đau hậu phẫu mức độ trung bình cũng như hỗ trợ kiểm soát nhanh tình trạng sốt cao cho những bệnh nhân gặp trở ngại lớn khi sử dụng thuốc theo đường uống thông thường.
Parazacol 1000 doCông ty cổ phần dược phẩm Trung ương 1 - Pharbaco. sản xuất, chứa Paracetamol được sử dụng trong các trường hợp đòi hỏi hạ sốt cấp tốc hoặc giảm đau nhanh chóng sau phẫu thuật cho người bệnh khi các biện pháp dùng thuốc qua những đường bào chế khác không mang lại kết quả.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Là chất chuyển hóa có hoạt tính của phenacetin, hoạt chất Paracetamol (còn gọi là Acetaminophen hoặc N-acetyl-p-aminophenol) được ứng dụng rộng rãi nhằm thay thế Aspirin trong việc hạ sốt và làm dịu cơn đau, dù vậy thuốc không sở hữu đặc tính kháng viêm. Khi so sánh ở cùng mức liều lượng tính theo gam, khả năng làm giảm đau và hạ nhiệt của paracetamol tương đương với aspirin. Thuốc làm giảm thân nhiệt hiệu quả ở những người bệnh đang bị sốt, trong khi hầu như không làm hạ nhiệt độ cơ thể của người khỏe mạnh. Bằng cách tác động trực tiếp lên vùng dưới đồi, thuốc kích thích quá trình giãn mạch ngoại biên, tăng lưu lượng tuần hoàn da để thúc đẩy sự thải nhiệt ra ngoài.
Nếu tuân thủ đúng liều lượng điều trị, paracetamol không gây tác động tiêu cực đến chức năng hô hấp và tuần hoàn, giữ nguyên vẹn cân bằng acid-base của cơ thể, đồng thời không gây bào mòn hay xuất huyết dạ dày như nhóm salicylat. Ngược lại, khi tích lũy đến ngưỡng độc, hoạt chất này có khả năng gây suy tuần hoàn nghiêm trọng. Hiện nay, cơ chế ức chế cyclooxygenase của paracetamol vẫn chưa được sáng tỏ hoàn toàn; ở mức liều 1 g/ngày, hoạt chất này chỉ thể hiện tính ức chế rất yếu đối với cyclooxygenase nói chung và cyclooxygenase-1 nói riêng, hoàn toàn không can thiệp vào thời gian chảy máu hay khả năng kết tập tiểu cầu.
Với những đặc tính trên, paracetamol là giải pháp ưu tiên hàng đầu để hạ sốt và giảm đau ở đối tượng người cao tuổi, hoặc những bệnh nhân có chống chỉ định với các thuốc nhóm NSAID và salicylat (chẳng hạn như trẻ em, người có tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc bị hen phế quản).
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi tiến hành truyền tĩnh mạch các mức liều đơn 500 mg, 650 mg hoặc 1 g, thuốc thể hiện đặc tính dược động học tuyến tính theo liều. Khoảng 15 phút sau khi kết thúc truyền, nồng độ hoạt chất trong huyết tương đạt mức tối đa, cao hơn tới 70% so với trị số đạt được bằng đường uống. Mặc dù vậy, diện tích dưới đường quan sát (AUC) của paracetamol giữa hai đường dùng tĩnh mạch và đường uống được ghi nhận là tương đương nhau.
9.2.2 Phân bố
Sự phân tán của hoạt chất diễn ra vô cùng nhanh chóng và đồng đều tới phần lớn mô tế bào cơ thể. Paracetamol có khả năng đi qua hàng rào nhau thai và bài tiết một lượng nhỏ vào sữa mẹ sau khi uống. Khả năng liên kết của thuốc với các protein huyết tương trong máu duy trì ở mức thấp, dao động trong khoảng từ 10% đến 25%.
9.2.3 Chuyển hóa
Quá trình chuyển hóa thuốc diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hai cơ chế chính: liên hợp cùng acid sulfuric và liên hợp cùng acid glucuronic. Một tỷ lệ nhỏ dưới 4% liều dùng bị chuyển hóa bởi hệ enzym cytochrom P4502E1 tạo thành NAPQI (N-acetyl-p-benzoquinonimin) - một chất trung gian có độc tính rất mạnh với tế bào gan. NAPQI thông thường sẽ được giải độc nhanh nhờ sự liên kết với glutathion rồi đào thải ra ngoài qua mật và/hoặc nước tiểu. Khi lượng glutathion bị cạn kiệt, NAPQI tự do tích tụ sẽ hủy hoại và gây hoại tử tế bào gan.
Ở mức liều điều trị thông thường, paracetamol rất an toàn do lượng độc chất NAPQI sinh ra không lớn và luôn được trung hòa đầy đủ bởi lượng glutathion dự trữ tại gan. Song, khi xảy ra hiện tượng quá liều hoặc dùng liều thông thường trên những người bệnh có cơ địa nhạy cảm (như người nghiện rượu, người suy dinh dưỡng, có tương tác thuốc bất lợi hoặc do yếu tố di truyền), nồng độ NAPQI có thể tăng vọt dẫn tới hoại tử gan nặng.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải t1/2 trong huyết tương của paracetamol thông thường kéo dài từ 1,25 đến 3 giờ, và có xu hướng kéo dài hơn ở bệnh nhân có tổn thương gan sẵn có hoặc khi dùng liều độc. Ghi nhận sau khi truyền tĩnh mạch liều đơn 15 mg/kg ở trẻ em hoặc 1 g ở người lớn, nửa đời huyết tương của thuốc lần lượt đạt 2,4 giờ (ở người trưởng thành), 2,9 - 3 giờ (ở trẻ em và thanh thiếu niên), 4,2 giờ (ở trẻ nhỏ) và đạt tới 7 giờ (ở trẻ sơ sinh).
Nước tiểu là con đường đào thải chính của khoảng 85% lượng paracetamol đã dùng, tồn tại chủ yếu dưới dạng liên hợp glucuronic, một phần nhỏ dạng liên hợp sulfuric và lượng nhỏ dưới 5% ở dạng nguyên bản chưa biến đổi. Với bệnh nhân suy giảm chức năng thận nghiêm trọng (chỉ số Clcr < 10 ml/phút), nguy cơ tích lũy paracetamol cùng các chất chuyển hóa của nó sẽ tăng lên. Trẻ nhỏ có khả năng liên hợp glucuronic với thuốc kém hơn so với người lớn.
10 Thuốc Pagozine 1g giá bao nhiêu?
Thuốc Pagozine 1g hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Pagozine 1g mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Pagozine 1g để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Đem lại tác dụng giảm đau và hạ sốt vô cùng nhanh chóng nhờ nồng độ đỉnh trong máu đạt được chỉ sau 15 phút hoàn tất việc tiêm truyền tĩnh mạch.
- Độ an toàn cao đối với hoạt động của hệ hô hấp và tim mạch, đồng thời hoàn toàn tránh được các tác dụng phụ gây loét hay kích ứng dạ dày của nhóm salicylat hay NSAID.
- Là lựa chọn thay thế tối ưu trong những trường hợp cấp thiết đòi hỏi hạ sốt và giảm đau khẩn cấp mà đường uống của bệnh nhân bị cản trở.
13 Nhược điểm
- Tuyệt đối không được chỉ định cho các đối tượng là phụ nữ mang thai hoặc bệnh nhân bị suy gan nặng, rối loạn chức năng gan.
- Tiềm ẩn nguy cơ gây hoại tử tế bào gan nghiêm trọng khi xảy ra tình trạng quá liều, đặc biệt ở người suy kiệt dinh dưỡng kéo dài hoặc nghiện rượu kinh niên.
- Quy trình chuẩn bị và pha loãng dung dịch tương đối phức tạp, đòi hỏi phải được thực hiện bởi nhân viên y tế có chuyên môn tại các cơ sở điều trị.
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Marta Jóźwiak-Bebenista , Jerzy Z Nowak ( Đăng tháng 2 năm 2014). Paracetamol: mechanism of action, applications and safety concern, Pubmed. Truy cập ngày 14 tháng 7 năm 2026

