Orlobin 250mg/ml
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Help S.A. |
Công ty đăng ký | Công ty TNHH Medfatop |
Số đăng ký | 520110329125 |
Dạng bào chế | Dung dịch tiêm |
Quy cách đóng gói | Hộp 1 lọ x 2ml |
Hoạt chất | Amikacin |
Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Nước tinh khiết (Purified Water) |
Xuất xứ | Hy Lạp |
Mã sản phẩm | tq312 |
Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Amikacin sulfate (tương đương Amikacin 500mg/2ml).
Tá dược: natri bisulfit, natri citrat, acid sulfuric, nước pha tiêm.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Orlobin 250mg/ml
Amikacin là một kháng sinh nhóm aminoglycosid bán tổng hợp, có khả năng tiêu diệt vi khuẩn thông qua ức chế tổng hợp protein bằng cách gắn không hồi phục vào tiểu đơn vị 30S của ribosome. Thuốc có phổ tác động rộng đối với nhiều chủng vi khuẩn Gram âm (đặc biệt là Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, Klebsiella, Enterobacter, Proteus, Serratia, Acinetobacter…) và một số vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus (bao gồm cả chủng kháng methicillin). Orlobin được chỉ định trong điều trị ngắn hạn các nhiễm khuẩn nghiêm trọng do vi khuẩn nhạy cảm Gram âm hoặc tụ cầu, bao gồm trường hợp phối hợp hoặc nghi ngờ đồng thời cả hai nhóm này, khi bệnh nhân dị ứng với các kháng sinh khác, hoặc nhiễm khuẩn phối hợp Gram âm – Gram dương. Thuốc có thể được sử dụng trước khi có kết quả kháng sinh đồ nếu cần thiết.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Vinphacine 500mg/2ml điều trị nhiễm khuẩn huyết
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Orlobin 250mg/ml
3.1 Liều dùng
Người lớn, thanh thiếu niên (>12 tuổi, chức năng thận bình thường)
15 mg/kg/ngày, dùng một lần hoặc chia 2 liều (7,5 mg/kg mỗi 12 giờ).
Không quá 1,5g/ngày.
Viêm nội tâm mạc hoặc giảm bạch cầu do sốt: nên chia 2 lần/ngày.
Trẻ em (4 tuần – 12 tuổi, chức năng thận bình thường)
15–20 mg/kg/ngày, dùng một lần hoặc chia 2 liều (7,5–10 mg/kg mỗi 12 giờ).
Viêm nội tâm mạc hoặc sốt giảm bạch cầu: chia 2 lần/ngày.
Trẻ sơ sinh (<4 tuần tuổi)
Khởi đầu: 10 mg/kg, sau đó 7,5 mg/kg mỗi 12 giờ.
Trẻ sinh non
7,5 mg/kg mỗi 12 giờ.
Thời gian điều trị:
Thường 7–10 ngày. Nhiễm khuẩn nặng hoặc kéo dài >10 ngày cần đánh giá lại và theo dõi sát chức năng thận, thính giác, tiền đình.
Người cao tuổi
Đánh giá chức năng thận thường xuyên và chỉnh liều tương tự bệnh nhân suy thận.
Nhiễm khuẩn nặng (Pseudomonas, nguy kịch)
Có thể tăng liều lên đến 500 mg mỗi 8 giờ nhưng không quá 1,5g/ngày, tối đa 15g/đợt.
Nhiễm khuẩn tiết niệu (không do Pseudomonas)
7,5 mg/kg/ngày, chia 2 lần.
Suy thận
Không dùng liều một lần/ngày. Dùng liều thường chia 2–3 lần/ngày, chỉnh liều dựa trên Độ thanh thải creatinin hoặc creatinin huyết thanh, hoặc khoảng cách liều dựa trên mức creatinin.
Ví dụ: Nếu creatinin huyết thanh 2mg/100ml, dùng liều chuẩn mỗi 18 giờ.
Có thể dùng công thức: Liều duy trì mỗi 12 giờ = (Cler đo được/Cler bình thường) × liều tính được.
3.2 Cách dùng
Tiêm bắp hoặc truyền tĩnh mạch chậm (bolus 2–3 phút hoặc truyền dịch 30–60 phút).
Không phối trộn trực tiếp với thuốc khác, sử dụng riêng biệt.[1]
Đường dùng khác
Có thể dùng dịch tưới rửa 0,25% trong các khoang áp xe, khoang màng phổi, phúc mạc, não thất (không khuyến cáo cho trẻ nhỏ).
Lưu ý khi pha và truyền:
Dùng dung môi NaCl 0,9% hoặc dextrose 5%.
Dung dịch pha loãng nên sử dụng ngay, không lưu giữ.
4 Chống chỉ định
Dị ứng với amikacin hoặc thành phần thuốc.
Tiền sử mẫn cảm hoặc phản ứng độc tính nghiêm trọng với aminoglycosid khác (do nguy cơ mẫn cảm chéo).
Bệnh nhân nhược cơ (vì aminoglycosid làm nặng thêm yếu cơ do tác động lên dẫn truyền thần kinh – cơ).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Akicin Inj điều trị nhiễm trùng sau phẫu thuật
5 Tác dụng phụ
Phân theo tần suất & hệ cơ quan:
- Nhiễm khuẩn, ký sinh trùng: Ít gặp – bội nhiễm vi khuẩn kháng thuốc, nấm.
- Máu & bạch huyết: Hiếm gặp – thiếu máu, tăng bạch cầu ái toan.
- Miễn dịch: Chưa rõ – phản vệ, sốc phản vệ, quá mẫn.
- Chuyển hóa: Hiếm gặp – hạ magnesi huyết.
- Thần kinh: Hiếm gặp – run, dị cảm, đau đầu, rối loạn tiền đình; Chưa rõ – liệt.
- Mắt: Hiếm gặp – mất thị lực, nhồi máu võng mạc.
- Tai trong: Hiếm gặp – ù tai, giảm âm; Chưa rõ – điếc, điếc thần kinh giác quan.
- Mạch máu: Hiếm gặp – hạ huyết áp.
- Hô hấp: Chưa rõ – ngưng thở, co thắt phế quản.
- Tiêu hóa: Ít gặp – buồn nôn, nôn.
- Da, mô dưới da: Ít gặp – phát ban; Hiếm gặp – ngứa, nổi mề đay.
- Cơ xương khớp: Hiếm gặp – đau khớp, co giật cơ bắp.
- Thận, tiết niệu: Hiếm gặp – giảm niệu, tăng creatinin máu, Albumin niệu, tăng urê, hồng cầu, bạch cầu niệu; Chưa rõ – suy thận cấp, độc thận, tế bào trong nước tiểu.
- Toàn thân: Hiếm gặp – sốt.
Tất cả aminoglycosid đều có nguy cơ độc tai, độc thận, và giãn cơ; các tác dụng phụ nặng thường gặp hơn ở người suy thận, dùng phối hợp thuốc độc thận, kéo dài trị liệu hoặc dùng liều cao hơn khuyến nghị.
6 Tương tác
- Tránh phối hợp hoặc dùng nối tiếp các thuốc độc thận, độc thần kinh, độc tai như: Bacitracin, Cisplatin, amphotericin B, Cephalosporin, Tacrolimus, cephaloridin, paromomycin, viomycin, Polymyxin B, colistin, Vancomycin, các aminoglycosid khác – nguy cơ tác dụng phụ tăng cao.
- Tiêm đồng thời aminoglycosid và cephalosporin: tăng nguy cơ độc thận, có thể làm tăng sai số xét nghiệm creatinin huyết thanh.
- Tránh dùng cùng thuốc lợi tiểu mạnh (acid ethacrynic, Furosemide): tăng nguy cơ độc tai, tăng nồng độ aminoglycosid trong huyết thanh và mô khi tiêm tĩnh mạch.
- Phối hợp với betalactam (penicillin, cephalosporin) in vitro: gây bất hoạt lẫn nhau; ở bệnh nhân suy thận, phối hợp có thể làm giảm hiệu lực lâm sàng.
- Dùng cùng bisphosphonate: tăng nguy cơ hạ calci máu.
- Dùng cùng hợp chất platin: tăng nguy cơ độc thận và độc tai.
- Dùng với các thuốc mê, giãn cơ (ether, halothan, d-tubocurarin, succinylcholin, decamethonium): tăng nguy cơ giãn cơ, liệt hô hấp.
- Indomethacin: làm tăng nồng độ amikacin ở trẻ sơ sinh.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
- Luôn cung cấp đủ nước cho bệnh nhân trong suốt quá trình dùng thuốc.
- Thận trọng đặc biệt ở người suy thận, có bệnh lý về tai hoặc tiền sử tổn thương tiền đình.
- Theo dõi chức năng thận, thính giác, tiền đình định kỳ trong quá trình điều trị, nhất là nếu điều trị kéo dài >7 ngày (ở bệnh nhân suy thận), >10 ngày (ở người khác).
- Cân nhắc nguy cơ/benefit kỹ ở bệnh nhân cao tuổi, bệnh nhân có giảm chức năng thận sẵn, hoặc có yếu tố nguy cơ.
- Theo dõi sát khi dùng phối hợp hoặc nối tiếp với các thuốc độc thận, độc tai khác.
- Aminoglycosid có thể gây liệt cơ, hô hấp, đặc biệt ở người dùng thuốc gây mê, thuốc giãn cơ hoặc có rối loạn cơ bắp (Parkinson…).
- Ở trẻ sơ sinh và sinh non, thận chưa trưởng thành nên thời gian bán thải kéo dài, cần điều chỉnh liều.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chỉ sử dụng cho phụ nữ mang thai, trẻ sơ sinh khi thực sự cần thiết và có giám sát y tế.
Aminoglycosid qua nhau thai, đã có báo cáo gây điếc hai bên không hồi phục ở thai nhi khi mẹ dùng Streptomycin.
Amikacin bài tiết qua sữa mẹ, cần cân nhắc ngưng cho con bú hoặc ngừng điều trị.
7.3 Xử trí khi quá liều
Nguy cơ chính: độc tính trên thận, tai, thần kinh cơ (có thể gây liệt cơ, ngừng thở).
Nếu xảy ra liệt cơ, có thể đảo ngược bằng ion Canxi (dạng gluconat/lactobionat 10–20%).
Nếu quá liều/độc tính: thẩm phân phúc mạc, chạy thận nhân tạo hoặc lọc máu động-tĩnh mạch liên tục giúp đào thải amikacin khỏi máu. Ở trẻ sơ sinh có thể tiến hành thay máu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản dưới 30°C.
Sử dụng ngay sau khi pha loãng, không được lưu giữ dung dịch đã pha.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Orlobin 250mg/ml hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Abicin 250 của Công ty Cổ phần Dược phẩm Bidiphar 1 chứa thành phần Amikacin, là kháng sinh thuộc nhóm aminoglycosid bán tổng hợp. Thuốc được chỉ định điều trị ngắn hạn các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm, bao gồm Pseudomonas aeruginosa và một số vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus.
Sản phẩm Zilvit của Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I với thành phần Amikacin được chỉ định điều trị các nhiễm khuẩn nặng do vi khuẩn Gram âm nhạy cảm, bao gồm cả Pseudomonas aeruginosa. Thuốc cũng có thể được dùng trong trường hợp phối hợp với các nhiễm khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus khi cần thiết.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Amikacin là một kháng sinh nhóm aminoglycosid với khả năng tiêu diệt nhiều loại vi khuẩn, đặc biệt là các chủng Gram âm như Pseudomonas aeruginosa, Escherichia coli, cũng như một số vi khuẩn Gram dương điển hình như Staphylococcus aureus. Tác dụng diệt khuẩn của thuốc chủ yếu dựa trên việc cản trở quá trình tổng hợp protein, thông qua liên kết không thuận nghịch với tiểu đơn vị 30S của ribosome tại các vi khuẩn nhạy cảm.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
Hấp thu nhanh qua tiêm bắp, nồng độ đỉnh huyết tương ~20 mg/ml sau 1h với liều 500mg, giảm còn ~2 mg/ml sau 10h. Duy trì nồng độ hiệu quả 10–12h.
Phân bố:
<20% gắn với protein huyết tương. Phân bố tốt vào dịch ngoại bào, màng phổi, nước ối, khoang phúc mạc; dịch tủy sống ở trẻ sơ sinh đạt 10–20% nồng độ huyết thanh, tăng lên 50% khi viêm màng não.
Chuyển hóa:
Không chuyển hóa, thải trừ dưới dạng không đổi.
Thải trừ:
Đào thải chủ yếu qua lọc cầu thận. Thời gian bán thải ở người lớn bình thường: 2–3 giờ; ở trẻ sơ sinh/sinh non kéo dài hơn. 94–98% liều dùng được bài tiết nguyên vẹn qua nước tiểu trong 24 giờ.
10 Thuốc Orlobin 250mg/ml giá bao nhiêu?
Thuốc Orlobin 250mg/ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Orlobin 250mg/ml mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Orlobin 250mg/ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có phổ diệt khuẩn rộng, hiệu quả cao với nhiều chủng Gram âm, kể cả các vi khuẩn kháng các aminoglycosid khác.
- Có tác dụng nhanh, phù hợp với các trường hợp nhiễm khuẩn nặng hoặc nguy kịch cần điều trị cấp tính.
- Hiệu lực tốt cả khi phối hợp với các kháng sinh khác, có thể sử dụng khi bệnh nhân dị ứng với các kháng sinh khác.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ độc tính trên thận và thính giác cao, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận, người cao tuổi hoặc khi dùng kéo dài, phối hợp thuốc độc thận khác.
- Cần phải theo dõi sát nồng độ thuốc, chức năng thận và thính lực trong quá trình điều trị, tăng gánh nặng theo dõi cho cán bộ y tế.
Tổng 14 hình ảnh













