ONDAN ODT 8 mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hera Biopharm (Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera), Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Sinh Dược phẩm Hera |
| Số đăng ký | 893110128426 |
| Dạng bào chế | Viên nén phân tán trong miệng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Ondansetron |
| Mã sản phẩm | ondan8 |
| Chuyên mục | Thuốc Chống Nôn |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Ondansetron 8mg
Tá dược: Polacrilin potassium, mannitol, croscarmellose sodium, Sucralose, melon flavor, colloidal silicon dioxide, magnesium stearate, potassium hydroxide.
Viên nén phân tán trong miệng
2 Tác dụng - Chỉ định của Thuốc ONDAN ODT 8 mg
Người lớn: Ondansetron chỉ định để kiểm soát buồn nôn và nôn do hóa trị gây độc tế bào và xạ trị, dự phòng và điều trị buồn nôn và nôn sau phẫu thuật
Trẻ em: Ondansetron chỉ định để kiểm soát buồn nôn và nôn do hóa trị ở trẻ em trên 6 tháng tuổi và dự phòng điều trị nôn sau phẫu thuật ở trẻ trên 1 tháng tuổi [1]
.jpg)
3 Liều dùng - Cách dùng Thuốc ONDAN ODT 8 mg
3.1 Liều dùng
- Buồn nôn và nôn do hóa trị và xạ tri
Người lớn: dùng đường uống 1 viên (8mg), dùng 1 đến 2 giờ trước khi hóa trị hoặc xạ trị, sau đó uống 1 viên (8mg) mỗi 12 giờ trong tối đa 5 ngày
Trẻ từ 6 tháng đến 17 tuổi:
Tính theo diện tích bề mặt cơ thể
| Diện tích bề mặt cơ thể | Ngày 1 | Ngày 2 – 6 |
| < 0,6 m² | Bắt đầu với 5 mg/m² IV và 2 mg sau 12 giờ | Mỗi 12 giờ: 2 mg ondansetron |
| ≥ 0,6 m² – ≤ 1,2 m² | Bắt đầu với 5 mg/m² IV và 4 mg sau 12 giờ | Mỗi 12 giờ: 4 mg ondansetron |
| > 1,2 m² | Bắt đầu với 5 mg/m² IV hoặc 8 mg IV và 8 mg sau 12 giờ | Mỗi 12 giờ: 8 mg ondansetron |
Tính theo khối lượng cơ thể
| Khối lượng cơ thể | Ngày 1 | Ngày 2 – 6 |
| ≤ 10 kg | Tối đa 3 liều x 0,15 mg/kg IV mỗi 4 giờ | 2 mg ondansetron mỗi 12 giờ |
| > 10 kg | Tối đa 3 liều x 0,15 mg/kg IV mỗi 4 giờ | 4 mg ondansetron mỗi 12 giờ |
- Buồn nôn và nôn sau phẫu thuật (PONV)
Người lớn:
Ondansetron có thể được sử dụng bằng đường uống hoặc tiêm tĩnh mạch để dự phòng PONV.
Liều khuyến cáo để dự phòng PONV là 16 mg ondansetron uống 1 giờ trước khi gây mê.
Khi PONV đã xuất hiện, khuyến cáo điều trị bằng ondansetron tiêm tĩnh mạch chậm.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống
Đặt viên nén phân tán trong miệng lên lưỡi, để viên thuốc nhanh chóng phân tán, sau đó nuốt với nước.
4 Chống chỉ định
- Quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.
- Không sử dụng đồng thời Ondansetron với apomorphine.
- Không sử dụng viên nén phân tán trong miệng ondansetron 8 mg cho trẻ em. Đối với đối tượng này, cần sử dụng thuốc có dạng bào chế và hàm lượng phù hợp với liều chỉ định.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Ondansetron-BFS điều trị nôn và phản xạ nôn sau phẫu thuật hoặc hóa xạ trị ung thư
4.1 Tác dụng phụ
Việc sử dụng Thuốc ONDAN ODT 8 mg có thể gây một số tác dụng không mong muốn như:
| Tác dụng không không muốn | Cơ quan | Biểu hiện |
| Rất thường gặp | Hệ thần kinh | Đau đầu |
| Thường gặp | Mạch máu | Cảm giác nóng và đỏ bừng |
| Tiêu hóa | Táo bón | |
| Ít gặp | Hệ thần kinh | Co giật, rối loạn vận động (bao gồm các phản ứng ngoại tháp như phản ứng loạn trương lực, rối loạn vận nhãn co thắt cấp tính biểu hiện ở sự lệch hướng nhìn chăm chăm (cơn vận nhãn) và rối loạn vận động) nhưng không có di chứng lâm sàng lâu dài đã mô tả. |
| Tim | Rối loạn nhịp tim, đau ngực có hoặc không có đoạn ST chênh xuống, nhịp tim chậm | |
| Mạch máu | Hạ huyết áp (giảm áp lực của máu). |
5 Tương tác
- Sử dụng ondansetron với các thuốc gây kéo dài khoảng QT có thể kéo dài thêm khoảng QT
- Sử dụng đồng thời ondansetron với thuốc gây độc cho tim như anthracycline có thể tăng nguy cơ khởi phát chứng rối loạn tim.
- Sử dụng cùng với apomorphine hydrochloride sẽ hạ huyết áp nghiêm trọng và mất ý thức
- Sử dụng đồng thời ondansetron với Tramadol có thể làm giảm tác dụng đau của tramadol
6 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7 Lưu ý và thận trọng
- Nếu thấy ở bệnh nhân khi dùng thuốc có xuất hiện các biến cố về hô hấp cần báo ngay cho bác sĩ để điều trị triệu chứng và theo dõi cẩn thận
- Thận trọng ở những bệnh nhân bị rối loạn điện giải, suy tim sung huyết, nhịp tim chậm, bệnh nhân dùng thuốc gây kéo dài khoảng QT.
- Cần điều trị các triệu chứng hạ Kali máu hoặc hạ magnesi máu trước khi sử dụng ondansetron
- Bệnh nhân có các dấu hiệu tắc ruột bán cấp cần được theo dõi sau khi dùng ondansetron
- Dự phòng buồn nôn và nôn bằng ondansetron có thể che dấu tình trạng chảy máu tiềm ẩn sau phẫu thuật amidan
- Trẻ em và thanh thiếu niên dùng ondansetron với các thuốc hóa trị gây độc cho gan phải được theo dõi chặt chẽ tình trạng rối loạn chức năng gan
7.1 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
PNCT: Không sử dụng ondansetron trong 3 tháng đầu thai kỳ
PNCCB: Khuyến cáo các bà mẹ đang sử dụng ondansetron không cho con bú
7.2 Xử trí khi quá liều
Các biểu hiện quá liều bao gồm: rối loạn thị giác, táo bón nặng, huyết áp thấp, cơn phản xạ thần kinh phế vị với block nhĩ thất độ 2 thoáng qua
Không có thuốc giải độc đặc hiệu cho quá liều ondansetron. Chỉ điều trị triệu chứng và có liệu pháp hỗ trợ thích hợp
7.3 Bảo quản
Bảo quản trong bao bì kín, khô ráo, nhiệt độ dưới 30 độ C
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp Thuốc ONDAN ODT 8 mg đang tạm hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số thuốc sau đây:
Thuốc Ondanov 8mg Injection do PT. Novell Pharmaceutical Laboratories sản xuất dưới dạng Dung dịch tiêm hộp 5 ống x 4ml. Thành phần Ondansetron hàm lượng 8mg được chỉ định để kiểm soát nôn và nôn gây ra bởi hóa trị liệu độc tế bào và xạ trị.
Thuốc Dloe 8 do Công ty TNHH Dược phẩm DO HA sản xuất dưới dạng Viên nén bao phim hộp 6 vỉ x 5 viên. Thành phần Ondansetron hàm lượng 8mg để ngăn ngừa và kiểm soát tình trạng buồn nôn và nôn trong nhiều tình huống khác nhau
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nhóm dược lý: Thuốc đối kháng serotonin (5-HT3).
Mã ATC: A04AA01.
Cơ chế hoạt động
Ondansetron là chất đối kháng chọn lọc mạnh đối với thụ thể serotonin (5-HT3).
Cơ chế tác dụng của ondansetron trong kiểm soát buồn nôn và nôn ở người vẫn chưa được xác định hoàn toàn. Các nghiên cứu trên động vật cho thấy thuốc không gây ảnh hưởng đến hành vi và có tác dụng làm giảm phóng thích 5-hydroxytryptamine (5-HT, serotonin) trong ruột. 5-HT kích thích các thụ thể 5-HT3 trên các tế bào thần kinh ở ngoại biên (dây thần kinh phế vị đến nội tạng) và trong hệ thần kinh trung ương (vùng postrema), từ đó gây ra buồn nôn. Ondansetron đối kháng trực tiếp với tác động của 5-HT tại các thụ thể 5-HT3, qua đó ức chế quá trình sinh hóa/dược lý dẫn đến tình trạng nôn.
9.2 Dược động học
Hấp thu
Sau khi uống duy nhất một viên ondansetron 8 mg ở người tình nguyện khỏe mạnh, Sinh khả dụng trung bình đạt khoảng 55–60%. Không ghi nhận mối tương quan trực tiếp giữa nồng độ thuốc trong huyết tương và tác dụng chống nôn.
Phân bố
Tỷ lệ ondansetron liên kết với protein huyết tương in vitro là 70–76%.
Chuyển hóa
Ondansetron được chuyển hóa tại gan bởi một số isoenzym cytochrome P450, bao gồm CYP3A4, CYP2D6 và CYP1A2. Sự thiếu hụt enzym CYP2D6 (dạng chuyển hóa debrisoquine) không ảnh hưởng đáng kể đến dược động học của ondansetron.
Thải trừ
Ondansetron được thải trừ chủ yếu thông qua quá trình chuyển hóa tại gan. Các chất chuyển hóa sau đó được đào thải qua nước tiểu và phân.
10 Thuốc ONDAN ODT 8 mg giá bao nhiêu?
Thuốc ONDAN ODT 8 mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang.
Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc ONDAN ODT 8 mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Viên thuốc nhanh chóng phân tán trên lưỡi, phù hợp với người đang buồn nôn hoặc khó nuốt viên thông thường
- Liều dùng rõ ràng có hướng dẫn liều theo từng tình huống như hóa trị, xạ trị và buồn nôn/nôn sau phẫu thuật.
13 Nhược điểm
- Người dùng không nên tự ý lựa chọn liều hoặc sử dụng mà cần có chỉ định và hướng dẫn của nhân viên y tế.
- Có thể gây tác dụng không mong muốn, thường gặp nhất là đau đầu, táo bón, cảm giác nóng và đỏ bừng
Tổng 15 hình ảnh
















