Omnivastin 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | SPM, Công ty cổ phần S.P.M |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần S.P.M |
| Số đăng ký | 893110480525 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 03 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Quetiapine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh2135 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Omnivastin 50 chứa:
- Quetiapine: 50mg (dạng muối quetiapine fumarat)
- Tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng thuốc Omnivastin 50
Quetiapine trong thuốc Omnivastin 50mg thuộc nhóm thuốc an thần kinh, hoạt động chủ yếu thông qua cơ chế đối kháng trên thụ thể dopamine type 2 kết hợp với đối kháng thụ thể serotonin type 2, nhờ đó giúp kiểm soát các triệu chứng loạn thần và rối loạn cảm xúc. [1]
Thuốc được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị bệnh tâm thần phân liệt ở người trưởng thành và một số nhóm tuổi vị thành niên.
- Kiểm soát các giai đoạn rối loạn lưỡng cực, cụ thể là: các đợt hưng cảm mức độ trung bình đến nặng, các đợt trầm cảm nặng trong bệnh lưỡng cực và duy trì phòng ngừa tái phát cơn hưng cảm hoặc trầm cảm ở những người đã đáp ứng tốt với liệu trình quetiapine trước đó.
==>> Xem thêm thuốc: Megazon 50mg điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc chung khi dùng thuốc là khởi đầu ở liều thấp rồi tăng dần dựa trên đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp của từng người bệnh.
Đối với tâm thần phân liệt ở người trưởng thành, liệu trình thường bắt đầu bằng 25mg, uống hai lần mỗi ngày trong ngày đầu, sau đó tăng dần thêm 25-50mg mỗi lần để đạt khoảng 300-400mg/ngày vào ngày thứ tư.
Khoảng liều duy trì hiệu quả dao động từ 150 đến 750mg mỗi ngày, không nên vượt quá ngưỡng tối đa 750mg/ngày.
Với nhóm thiếu niên 13-17 tuổi mắc tâm thần phân liệt, liều được nâng dần qua 5 ngày đầu tiên cho đến khi đạt tổng liều 400mg/ngày, sau đó có thể điều chỉnh trong phạm vi 400-800mg/ngày tùy đáp ứng, không vượt quá 800mg/ngày.
Đối với cơn hưng cảm trong rối loạn lưỡng cực ở người lớn (dùng đơn độc hoặc phối hợp cùng lithium/divalproex), liều được nâng dần trong 6 ngày đầu để đạt 800mg/ngày, duy trì trong khoảng 400-800mg/ngày, tối đa 800mg/ngày.
Với cơn trầm cảm trong rối loạn lưỡng cực ở người lớn, liều dùng một lần duy nhất vào buổi tối trước khi ngủ, tăng dần từ 50mg (ngày 1) lên 300mg (ngày 4), duy trì cố định ở mức 300mg/ngày.
Đối với liệu trình duy trì phòng ngừa tái phát rối loạn lưỡng cực type I, liều dùng hai lần mỗi ngày, tổng liều 400-800mg/ngày kết hợp cùng lithium hoặc divalproex.
Người bệnh cao tuổi hoặc người suy gan cần được điều chỉnh liều khởi đầu thấp hơn (25-50mg/ngày) và tăng liều chậm hơn so với người trưởng thành.
Khi phối hợp với các thuốc ức chế mạnh enzym CYP3A4 (như Ketoconazole, Ritonavir, itraconazole), liều quetiapine cần giảm xuống còn khoảng 1/6 so với liều thông thường. Ngược lại, khi phối hợp với thuốc cảm ứng CYP3A4 mạnh dùng dài ngày (như Phenytoin, Carbamazepine, rifampin), liều quetiapine có thể cần tăng lên gấp 5 lần.
3.2 Cách dùng
Omnivastin 50 được bào chế dạng viên uống, sử dụng cùng với một lượng nước vừa đủ. Người bệnh có thể uống thuốc cùng hoặc không cùng với bữa ăn, riêng đối với chỉ định trầm cảm lưỡng cực thì nên uống vào một thời điểm cố định trước khi đi ngủ để hạn chế ảnh hưởng của tác dụng gây buồn ngủ trong ngày.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Omnivastin 50 cho người có tiền sử quá mẫn với quetiapine hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
Không phối hợp đồng thời với các thuốc ức chế mạnh enzym cytochrom P450 3A4, bao gồm nhóm thuốc ức chế protease điều trị HIV, các thuốc kháng nấm nhóm azol, erythromycin, Clarithromycin và nefazodon.
5 Tác dụng phụ
Omnivastin 50 ghi nhận một số phản ứng bất lợi với tần suất khác nhau tùy chỉ định và liều dùng.
Các phản ứng thường gặp nhất bao gồm: buồn ngủ (có thể lên đến hơn một nửa số bệnh nhân ở chỉ định trầm cảm lưỡng cực), khô miệng, chóng mặt, đau đầu, táo bón, tăng cân, hạ huyết áp tư thế đứng, mệt mỏi và tăng cảm giác thèm ăn.
Một số phản ứng ít gặp hơn nhưng cần lưu ý gồm: nhịp tim nhanh, rối loạn vận động ngoại tháp, run, tăng men gan (ALT, AST), ngất và các rối loạn tiêu hóa khác.
Thuốc còn có thể dẫn đến các thay đổi về chuyển hóa như tăng đường huyết, rối loạn lipid máu (tăng cholesterol toàn phần, triglyceride), giảm bạch cầu trung tính, tăng nồng độ prolactin trong máu và giảm hormone tuyến giáp.
Một số phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng đã được ghi nhận trong kinh nghiệm sử dụng thuốc sau khi đưa ra thị trường, bao gồm: phản ứng phù mạch, viêm cơ tim, hội chứng tan máu tăng ure huyết, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc và một số rối loạn huyết học nặng.
6 Tương tác
Nguy cơ tương tác của Omnivastin 50 chủ yếu liên quan đến tác động trên hệ thần kinh trung ương và quá trình chuyển hóa qua enzym CYP3A4.
Quetiapine làm tăng tác dụng an thần của các thuốc khác có ảnh hưởng lên hệ thần kinh trung ương, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp. Thuốc cũng được khuyến cáo hạn chế sử dụng đồng thời với rượu bia.
Các thuốc ức chế mạnh CYP3A4 (ketoconazole, Itraconazole, ritonavir, indinavir, nefazodon,...) làm tăng đáng kể nồng độ quetiapine trong máu, trong khi các thuốc cảm ứng CYP3A4 (phenytoin, carbamazepine, rifampin, St. John's wort,...) làm giảm nồng độ thuốc và cần điều chỉnh liều tương ứng.
Việc phối hợp với các thuốc có hoạt tính kháng cholinergic (kháng-muscarinic) có thể làm gia tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi nghiêm trọng trên Đường tiêu hóa liên quan đến giảm nhu động ruột.
Do thuốc có khả năng gây hạ huyết áp, quetiapine có thể làm tăng tác dụng của một số thuốc hạ huyết áp, đồng thời có khả năng đối kháng tác dụng của các thuốc chủ vận dopamine và Levodopa.
==>> Xem thêm: Zitad 50 điều trị các bệnh rối loạn tâm thần
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Có nguy cơ xuất hiện ý nghĩ và hành vi tự tử, đặc biệt ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành dưới 25 tuổi, nhất là trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều, cần theo dõi sát người bệnh trong thời gian này.
Thuốc có thể gây ra các thay đổi chuyển hóa như tăng đường huyết, rối loạn lipid máu và tăng cân, do đó người bệnh cần được theo dõi cân nặng và các chỉ số chuyển hóa định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
Cần thận trọng với nguy cơ giảm bạch cầu, giảm bạch cầu trung tính và mất bạch cầu hạt, nên thực hiện test công thức máu toàn phần định kỳ ở những bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.
Phát triển đục thủy tinh thể đã được quan sát có liên quan đến điều trị quetiapine kéo dài, vì vậy nên kiểm tra mắt định kỳ khi sử dụng thuốc trong thời gian dài.
Cần thận trọng khi kê đơn cho người có nguy cơ kéo dài khoảng QT, bệnh tim mạch, tiền sử co giật, hoặc có nguy cơ khó nuốt do rối loạn nhu động thực quản, đặc biệt ở người cao tuổi mắc sa sút trí tuệ tiến triển.
Sản phẩm có chứa lactose, vì vậy không nên sử dụng cho bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt enzym Lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Trẻ sơ sinh phơi nhiễm với thuốc chống loạn thần (bao gồm quetiapine) trong ba tháng cuối thai kỳ có nguy cơ gặp hội chứng ngoại tháp và/hoặc triệu chứng cai thuốc sau sinh, biểu hiện qua các dấu hiệu như kích động, tăng hoặc giảm trương lực cơ, run, buồn ngủ, suy hô hấp hoặc rối loạn ăn uống.
Dữ liệu hiện có chưa chứng minh được mối liên quan rõ ràng giữa việc sử dụng thuốc với nguy cơ dị tật bẩm sinh, sảy thai hoặc các kết quả bất lợi khác cho mẹ và thai nhi, tuy nhiên cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích điều trị và rủi ro tiềm ẩn khi quyết định sử dụng thuốc trong thai kỳ.
Đối với phụ nữ cho con bú, dữ liệu hạn chế cho thấy quetiapine có hiện diện trong sữa mẹ với lượng tương đối thấp so với liều mẹ dùng. Cần cân nhắc giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ với nhu cầu điều trị của người mẹ và các nguy cơ tiềm tàng có thể xảy ra đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Omnivastin 50mg có khả năng gây buồn ngủ hoặc tác dụng an thần, đặc biệt rõ rệt trong giai đoạn điều chỉnh liều ban đầu. Người bệnh cần được cảnh báo về nguy cơ này và không nên thực hiện các công việc đòi hỏi sự tỉnh táo về tinh thần, bao gồm điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành máy móc nguy hiểm nếu thấy xuất hiện biểu hiện bất thường.
7.4 Xử trí khi quá liều
Các dấu hiệu và triệu chứng thường gặp khi quá liều bao gồm: buồn ngủ, an thần, nhịp tim nhanh, hạ huyết áp và các biểu hiện độc tính kháng cholinergic. Người bệnh có sẵn bệnh lý tim mạch nặng có nguy cơ cao bị ảnh hưởng nghiêm trọng hơn. Đã có báo cáo về tình trạng kéo dài khoảng QT liên quan đến quá liều.
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho quetiapine. Hướng xử trí chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ tích cực, bao gồm duy trì đường thở thông thoáng, đảm bảo cung cấp đủ oxy và thông khí, đồng thời theo dõi sát chức năng tim mạch bằng monitor điện tâm đồ liên tục để phát hiện kịp thời các rối loạn nhịp tim có thể xảy ra. Cần thông báo ngay cho bác sĩ khi có dấu hiệu bất thường nghi ngờ quá liều.
7.5 Bảo quản
Omnivastin 50mg cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30 độ C và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Omnivastin 50mg hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Morientes-50 được chỉ định để điều trị tâm thần phân liệt, rối loạn lưỡng cực. Đây là một sản phẩm của Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú.
- Queitoz-50 được sản xuất bởi Công ty Cổ phần dược phẩm Đạt Vi Phú. Thuốc được chỉ định trong điều trị các rối loạn tâm thần.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Quetiapine thuộc nhóm thuốc chống loạn thần. Mặc dù cơ chế tác dụng chính xác trong từng chỉ định cụ thể vẫn chưa được làm rõ hoàn toàn, hiệu quả điều trị của thuốc được cho là kết quả của sự kết hợp giữa hoạt tính đối kháng trên thụ thể dopamine type 2 (D2) và thụ thể serotonin type 2 (5HT2).
Chất chuyển hóa có hoạt tính của quetiapine là N-desalkyl quetiapine (norquetiapine) cũng có hoạt tính tương tự ở thụ thể D2, đồng thời có hoạt tính cao hơn ở thụ thể 5HT2A so với hoạt chất gốc. Cả quetiapine và norquetiapine đều thể hiện ái lực với nhiều thụ thể dẫn truyền thần kinh khác nhau, bao gồm thụ thể histamine H1 và thụ thể adrenergic alpha, trong khi đó thuốc không có ái lực đáng kể với thụ thể benzodiazepine.
9.2 Dược động học
Quetiapine được hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng đường uống đạt gần như tuyệt đối và việc dùng cùng thức ăn chỉ ảnh hưởng nhẹ đến tốc độ hấp thu mà không làm thay đổi đáng kể mức độ hấp thu chung.
Thuốc được phân bố rộng khắp cơ thể với Thể tích phân bố lớn, tỷ lệ gắn kết với protein huyết tương ở mức cao (khoảng 83% ở nồng độ điều trị).
Quá trình chuyển hóa của quetiapine diễn ra chủ yếu tại gan thông qua hệ enzym cytochrom P450, đặc biệt là isoenzym CYP3A4. Thời gian bán thải trung bình của thuốc trong khoảng liều khuyến cáo là khoảng 6 giờ. Phần lớn liều dùng được đào thải qua nước tiểu dưới dạng các chất chuyển hóa, chỉ một tỷ lệ rất nhỏ được bài tiết dưới dạng thuốc còn nguyên hoạt tính.
Ở người cao tuổi, Độ thanh thải thuốc theo đường uống giảm đáng kể so với người trẻ tuổi, do đó cần điều chỉnh liều phù hợp. Tương tự, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng cũng có sự thay đổi về dược động học cần được cân nhắc khi xây dựng phác đồ điều trị.
10 Thuốc Omnivastin 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Omnivastin 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Omnivastin 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Omnivastin 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có thể sử dụng đơn trị liệu hoặc phối hợp cùng các thuốc khác, linh hoạt trong xây dựng phác đồ điều trị.
- Khả năng hấp thu qua đường uống cao, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn, tạo thuận lợi cho việc sử dụng thuốc hàng ngày cho người bệnh.
13 Nhược điểm
- Omnivastin 50 có nhiều cảnh báo an toàn nghiêm trọng, bao gồm nguy cơ tăng tỷ lệ tử vong ở người cao tuổi sa sút trí tuệ và nguy cơ ý nghĩ/hành vi tự tử ở người trẻ tuổi, đòi hỏi sự giám sát y tế chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
- Tỷ lệ gặp tác dụng phụ khá đa dạng và phổ biến, đặc biệt là buồn ngủ, khô miệng, tăng cân và các rối loạn chuyển hóa, có thể ảnh hưởng đến chất lượng sống và mức độ tuân thủ điều trị của người bệnh.
- Thuốc có nhiều tương tác cần lưu ý với các chất ức chế hoặc cảm ứng CYP3A4, đòi hỏi phải điều chỉnh liều thận trọng khi phối hợp.
Tổng 24 hình ảnh

























