1 / 8
ometsu 2 D1357

Ometsu

Thuốc kê đơn

Đã bán: 250 Còn hàng

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuOrient Pharma (Dược phẩm Phương Đông), Công ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm Phương Đông
Số đăng kýVD-35825-22
Dạng bào chếDung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 30 ống x 2,5ml
Hoạt chấtPregabalin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmbo02
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Thảo Phương Biên soạn: Dược sĩ Thảo Phương
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Trong mỗi 1ml Ometsu 20mg/1ml có chứa các thành phần sau:

  • Pregabalin ………………………………………20mg
  • Tá dược vừa đủ………………………..………1ml.
Ometsu có thành phần chính là Pregabalin, được sử dụng để kiểm soát đau thần kinh do bệnh lý thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân tiểu đường, đau dây thần kinh sau zona,...
Ometsu có thành phần chính là Pregabalin, được sử dụng để kiểm soát đau thần kinh do bệnh lý thần kinh ngoại biên.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Ometsu 

2.1 Ometsu 20mg/1ml là thuốc gì?

Ometsu có thành phần chính là Pregabalin, là một loại thuốc chống co giật, được sử dụng để kiểm soát đau thần kinh, đau xơ cơ và hỗ trợ điều trị các cơn động kinh cục bộ khi kết hợp với các thuốc chống co giật khác. 

2.2 Chỉ định

Pregabalin được sử dụng để kiểm soát đau thần kinh do bệnh lý thần kinh ngoại biên ở bệnh nhân tiểu đường, đau dây thần kinh sau zona, đau xơ cơ, đau thần kinh do chấn thương tủy sống. Ngoài ra, thuốc còn được chỉ định như một liệu pháp bổ trợ trong điều trị cơn động kinh cục bộ cho bệnh nhân. [1]

==>> Xem thêm: Craba (pregabalin 150mg) - Thuốc điều trị bệnh lý thần kinh.

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Ometsu 

3.1 Liều dùng

Tổng liều hàng ngày: Từ 150 mg đến 600 mg (7,5 - 30ml), chia làm hai hoặc ba lần uống.

Điều trị đau thần kinh:

  • Khởi đầu với 150 mg (7,5 ml) mỗi ngày, chia làm hai hoặc ba lần.
  • Tùy vào mức độ đáp ứng và khả năng dung nạp, có thể tăng lên 300 mg (15 ml) mỗi ngày sau 3 - 7 ngày.
  • Nếu cần thiết, có thể tăng lên tối đa 600 mg (30 ml) mỗi ngày sau thêm 7 ngày.

Điều trị động kinh:

  • Bắt đầu với 150 mg (7,5 ml) mỗi ngày, chia làm hai hoặc ba lần.
  • Có thể tăng lên 300 mg (15 ml) mỗi ngày sau 1 tuần tùy theo khả năng đáp ứng.
  • Liều tối đa 600 mg (30 ml) mỗi ngày có thể được áp dụng sau thêm một tuần.

Điều trị rối loạn lo âu tổng quát:

  • Liều dùng dao động từ 150 mg đến 600 mg (7,5 - 30ml) mỗi ngày, chia hai hoặc ba lần.
  • Việc điều trị nên được đánh giá định kỳ để điều chỉnh phù hợp.
  • Bắt đầu với 150 mg (7,5 ml) mỗi ngày, có thể tăng lên 300 mg (15 ml) mỗi ngày sau 1 tuần.
  • Sau một tuần nữa, liều có thể tăng lên 450 mg (22,5 ml) mỗi ngày.
  • Liều tối đa 600 mg (30 ml) mỗi ngày có thể áp dụng sau thêm một tuần.

Suy thận: Pregabalin được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng không chuyển hóa. Do đó, tốc độ thải trừ của thuốc phụ thuộc vào Độ thanh thải creatinin. Vì vậy, đối với bệnh nhân suy giảm chức năng thận, liều lượng cần được điều chỉnh phù hợp với mức độ thanh thải creatinin.

Suy gan: Không cần thiết phải thay đổi liều dùng ở bệnh nhân suy gan.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Hiện chưa có đủ dữ liệu để xác định mức độ an toàn và hiệu quả của dung dịch uống Pregabalin Genus 20 mg/ml đối với trẻ em dưới 12 tuổi và thanh thiếu niên từ 12 đến 17 tuổi. Chưa có khuyến nghị cụ thể về liều dùng.

Người cao tuổi: Do chức năng thận suy giảm theo tuổi tác, bệnh nhân lớn tuổi có thể cần điều chỉnh giảm liều pregabalin để đảm bảo an toàn khi sử dụng.

3.2 Cách dùng - Ometsu uống trước hay sau ăn?

Dung dịch uống Pregabalin có thể được dùng cùng hoặc không cùng với thức ăn.

Thuốc chỉ sử dụng theo đường uống.

4 Chống chỉ định

Người quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

5 Tác dụng phụ

Thường gặpÍt gặpHiếm gặp
  • Viêm mũi họng
  • Tăng cảm giác thèm ăn
  • Tâm trạng thay đổi, bao gồm cảm giác phấn chấn, lú lẫn, dễ cáu kỉnh, mất phương hướng, khó ngủ, giảm ham muốn tình dục
  • Rối loạn vận động, khó phối hợp các động tác, run, nói khó, trí nhớ giảm, suy giảm nhận thức, khó tập trung, cảm giác khác thường, giảm cảm giác, cảm giác an thần, rối loạn thăng bằng, hôn mê
  • Nhìn mờ hoặc đôi
  • Cảm giác chóng mặt
  • Buồn nôn, nôn mửa, táo bón, tiêu chảy, đầy hơi, chướng bụng, miệng khô
  • Cơ thể đau nhức, chuột rút, đau khớp, đau lưng, chân tay đau, co thắt cổ tử cung
  • Phù nề, cảm giác ngã, đi lại không vững, cảm thấy say hoặc mệt mỏi bất thường
  • Tăng cân
  • Giảm bạch cầu trung tính
  • Phản ứng quá mẫn cảm
  • Chán ăn, hạ đường huyết
  • Ảo giác, hoảng loạn, cảm giác bồn chồn, dễ kích động, trầm cảm, thay đổi tâm trạng, cảm giác thờ ơ hoặc phấn chấn quá mức, mất nhân cách, khó tập trung, giấc mơ lạ, thay đổi ham muốn tình dục, mất cực khoái
  • Ngất xỉu, hôn mê, co giật cơ, mất ý thức, tăng động tâm thần, chóng mặt, run cố ý, rối loạn nhận thức, suy giảm tinh thần, rối loạn ngôn ngữ, giảm phản xạ, tăng cảm giác, cảm giác nóng rát, mất trí nhớ, cảm giác khó chịu
  • Mất thị lực ngoại vi, rối loạn thị giác, sưng mắt, giảm thị lực, đau mắt, nhược thị, nhìn thấy ánh sáng bất thường, khô mắt, tăng chảy nước mắt, kích ứng mắt
  • Tăng âm thanh
  • Nhịp tim nhanh, block nhĩ thất, nhịp tim chậm, suy tim sung huyết
  • Hạ huyết áp, tăng huyết áp, bốc hỏa, đỏ bừng mặt, lạnh ngoại biên
  • Khó thở, chảy máu cam, ho, nghẹt mũi, viêm mũi, ngáy khi ngủ, khô mũi
  • Tăng men gan, bệnh trào ngược dạ dày thực quản, tăng tiết nước bọt, giảm cảm giác miệng
  • Phát ban sẩn, mày đay, tăng tiết mồ hôi, ngứa
  • Đau cơ, sưng khớp, co giật cơ, đau cổ, cứng cơ
  • Tiểu khó hoặc không tự chủ, rối loạn chức năng tình dục, xuất tinh chậm, Đau Bụng Kinh, đau ngực
  • Phù toàn thân, phù mặt, tức ngực, sốt, khát nước, ớn lạnh, suy nhược cơ thể
  • Các chỉ số máu bất thường: Creatine phosphokinase, alanine aminotransferase, aspartate aminotransferase, Glucose máu tăng, số lượng tiểu cầu giảm, creatinin máu tăng, Kali máu giảm, giảm cân
  • Phù mạch, phản ứng dị ứng nghiêm trọng
  • Mất kiểm soát hành vi, ý định tự tử
  • Co giật, loạn khứu giác, giảm vận động, khó viết, bệnh Parkinson
  • Mất thị lực, viêm giác mạc, thay đổi chiều sâu thị giác, giãn đồng tử, lác mắt, giảm độ sáng thị giác
  • Rối loạn nhịp tim kéo dài QT, nhịp nhanh xoang, loạn nhịp xoang
  • Vàng da
  • Cổ trướng, viêm tụy, khó nuốt, lưỡi sưng
  • Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc, mồ hôi lạnh
  • Tiêu cơ vân
  • Suy thận, thiểu niệu, bí tiểu
  • Vô kinh, tiết dịch ở vú, vú to, vú to ở nam giới
  • Số lượng bạch cầu giảm
     

6 Tương tác

Pregabalin chủ yếu được bài tiết không thay đổi qua nước tiểu, với chuyển hóa rất ít (<2%). Thuốc không ảnh hưởng đến quá trình chuyển hóa thuốc khác và không gắn với protein huyết tương, vì vậy không có tương tác dược động học đáng kể.

Nghiên cứu và phân tích dược động học: Không phát hiện tương tác lâm sàng giữa pregabalin và các thuốc như Phenytoin, Carbamazepine, valproic acid, Lamotrigine, Gabapentin, lorazepam, oxycodone, hoặc ethanol. Các thuốc như Insulin, Phenobarbital, tiagabine và Topiramate cũng không làm thay đổi thanh thải pregabalin.

Thuốc tránh thai đường uống: Việc dùng đồng thời pregabalin với Norethisterone và/hoặc ethinyl Estradiol không ảnh hưởng đến dược động học của cả hai thuốc.

Tác động lên hệ thần kinh trung ương: Pregabalin có thể tăng tác dụng của Ethanol và lorazepam. Sử dụng kết hợp với opioid hoặc các thuốc ức chế hệ thần kinh trung ương có thể gây suy hô hấp, hôn mê, và tử vong. Pregabalin cũng có thể làm giảm chức năng nhận thức và vận động do oxycodone.

Tương tác ở người cao tuổi: Không có nghiên cứu tương tác cụ thể với người cao tuổi, các nghiên cứu chỉ được thực hiện trên người trưởng thành.

Trên đây có thể chưa liệt kê tất cả các tương tác có thể xảy ra, người bệnh nên tham khảo ý kiến của bác sĩ hoặc dược sĩ để nhận được sự tư vấn đầy đủ và chính xác về các tương tác thuốc có thể xảy ra trong quá trình dùng thuốc.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Bệnh nhân tiểu đường: Một số bệnh nhân tiểu đường có thể tăng cân khi dùng pregabalin, cần điều chỉnh thuốc hạ đường huyết.

Phản ứng quá mẫn: Nếu xuất hiện phù mạch (sưng mặt, miệng hoặc đường hô hấp), cần ngừng thuốc ngay lập tức.

Phản ứng nghiêm trọng trên da (SCAR): Các phản ứng như hội chứng Stevens-Johnson và hoại tử biểu bì nhiễm độc có thể xảy ra, cần ngừng pregabalin nếu xuất hiện các triệu chứng này.

Chóng mặt và buồn ngủ: Cần thận trọng, đặc biệt với người cao tuổi, do có nguy cơ ngã và suy giảm trí tuệ.

Tác động thị giác: Một số bệnh nhân có thể gặp mờ mắt tạm thời, cần ngừng thuốc nếu tình trạng không cải thiện.

Suy thận: Đã ghi nhận một số trường hợp suy thận, có thể hồi phục khi ngừng thuốc.

Suy tim sung huyết: Thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân cao tuổi hoặc suy tim, có thể cần ngừng thuốc nếu xuất hiện triệu chứng.

Điều trị đau thần kinh tủy sống: Tăng tỷ lệ buồn ngủ khi kết hợp với thuốc khác.

Suy hô hấp: Cần cẩn trọng với bệnh nhân có vấn đề hô hấp, cao tuổi hoặc dùng thuốc ức chế thần kinh trung ương.

Ý định và hành vi tự tử: Phải theo dõi bệnh nhân vì nguy cơ tăng cao, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị.

Giảm chức năng tiêu hóa: Có thể xảy ra táo bón khi kết hợp với thuốc opioid, cần biện pháp phòng ngừa.

Lạm dụng và phụ thuộc: Pregabalin có thể gây phụ thuộc, nên theo dõi cẩn thận các triệu chứng lạm dụng hoặc phụ thuộc.

Triệu chứng cai nghiện: Bệnh nhân có thể gặp triệu chứng khi ngừng thuốc, cần giảm liều dần dần.

Bệnh não: Một số trường hợp bệnh não đã được báo cáo, chủ yếu ở bệnh nhân có bệnh lý nền.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và phụ nữ đang cho con bú

7.2.1 Phụ nữ mang thai

Không nên dùng pregabalin trong thai kỳ trừ khi lợi ích cho mẹ vượt trội hơn nguy cơ cho thai nhi.

7.2.2 Phụ nữ đang cho con bú

Pregabalin được bài tiết vào sữa mẹ. Tác dụng của pregabalin đối với trẻ sơ sinh chưa rõ, vì vậy cần cân nhắc giữa lợi ích của việc cho con bú và lợi ích của việc điều trị cho người mẹ khi quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng sử dụng pregabalin.

7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc

Pregabalin Genus 20 mg/ml có thể gây chóng mặt và buồn ngủ, ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc. 

Người bệnh nên tránh lái xe, sử dụng máy móc phức tạp hoặc tham gia các hoạt động nguy hiểm cho đến khi xác định được tác động của thuốc đối với khả năng thực hiện những công việc này.

7.4 Xử trí khi quá liều

7.4.1 Triệu chứng 

Các phản ứng có hại thường gặp khi dùng quá liều pregabalin bao gồm buồn ngủ, lú lẫn, kích động và bồn chồn.

Co giật cũng có thể xảy ra.

Trong một số ít trường hợp, hôn mê đã được báo cáo.

7.4.2 Điều trị

Điều trị quá liều pregabalin chủ yếu bao gồm các biện pháp hỗ trợ chung và có thể cần thẩm phân máu nếu tình trạng nghiêm trọng.

7.5 Bảo quản

Nơi khô ráo thoáng mát

Tránh ánh nắng trực tiếp.

Để xa tầm tay của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Trong trường hợp sản phẩm Ometsu hết hàng, quý khách có thể tham khảo một số sản phẩm thay thế sau:

  • Neugasol, với thành phần Pregabalin 20mg/ml, được sử dụng cho người lớn để điều trị các tình trạng như đau thần kinh ngoại biên và trung ương, động kinh cục bộ, và rối loạn lo âu lan tỏa. Sản phẩm giúp giảm triệu chứng đau và hỗ trợ điều trị các rối loạn thần kinh.
  • Thuốc Antivic 50, với thành phần Pregabalin 50mg, được chỉ định để điều trị động kinh và giảm đau thần kinh ở người lớn. Sản phẩm này được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm An Thiên.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Mặc dù pregabalin có cấu trúc tương tự với axit gamma-aminobutyric (GABA), nhưng nó không gắn kết với các thụ thể GABA. Thay vào đó, nó tác động lên tiểu đơn vị alpha2-delta của các kênh Canxi có cổng điện thế trước synap trong hệ thần kinh trung ương. Pregabalin không ảnh hưởng đến các thụ thể dopamine, serotonin, opiate, kênh natri hoặc hoạt động của cyclooxygenase. 

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Pregabalin được hấp thu nhanh chóng và rộng rãi khi uống lúc đói, với Sinh khả dụng đường uống lên tới ≥90%, và đạt Cmax trong khoảng 1,5 giờ. 

Trạng thái ổn định đạt được sau 24-48 giờ khi dùng lặp lại, và Cmax cùng AUC tăng theo liều dùng. Thức ăn làm giảm tỷ lệ hấp thu, giảm Cmax khoảng 25-30% và tăng Tmax lên 3 giờ, nhưng không ảnh hưởng đáng kể đến tổng lượng hấp thu. 

Vì vậy, pregabalin có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Sau khi uống pregabalin, Thể tích phân bố biểu kiến là khoảng 0,5 L/kg. Mặc dù pregabalin không phải là chất ưa mỡ, nó vẫn có khả năng vượt qua hàng rào máu não (BBB) nhờ các chất vận chuyển hệ thống L, được xác nhận là chịu trách nhiệm vận chuyển pregabalin qua BBB. Ngoài ra, pregabalin cũng đã được chứng minh có thể đi qua nhau thai ở chuột.

Pregabalin không gắn kết với protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hoá

Khoảng dưới 2% pregabalin bị chuyển hóa, và phần lớn được bài tiết không thay đổi qua nước tiểu.

9.2.4 Thải trừ

Pregabalin chủ yếu được đào thải qua nước tiểu. 

Các nghiên cứu tiền lâm sàng cho thấy pregabalin không trải qua quá trình racemic hóa thành đồng phân quang học R trong cơ thể. 

Thời gian bán thải của pregabalin là 6,3 giờ.

==>> Tham khảo thêm: Thuốc Maxxneuro 75 điều trị đau dây thần kinh.

10 Thuốc Ometsu 20mg/1ml giá bao nhiêu?

Hiện nay, Ometsu có sẵn tại nhà thuốc trực tuyến Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy. Giá sản phẩm có thể được cập nhật trên đầu trang. Để biết thêm chi tiết về giá cả và các chương trình khuyến mãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ qua hotline hoặc gửi tin nhắn qua Zalo, Facebook.

11 Thuốc Ometsu mua ở đâu?

Bạn có thể mang theo đơn thuốc có kê thuốc Ometsu 20mg/1ml để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc bạn cũng có thể liên hệ qua số hotline hoặc nhắn tin trên website để được tư vấn và hướng dẫn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Ometsu giúp giảm các cơn đau do bệnh lý thần kinh ngoại biên như đau thần kinh tiểu đường và đau dây thần kinh sau zona một cách hiệu quả. 
  • Ometsu có thể được điều chỉnh liều lượng phù hợp với từng bệnh nhân, giúp quá trình điều trị linh hoạt và hiệu quả hơn.

13 Nhược điểm

  • Ometsu chưa được nghiên cứu đầy đủ về tính an toàn và hiệu quả đối với trẻ em dưới 12 tuổi, vì vậy không thể sử dụng cho nhóm đối tượng này.

Tổng 8 hình ảnh

ometsu 2 D1357
ometsu 2 D1357
ometsu 3 G2346
ometsu 3 G2346
ometsu 4 R7158
ometsu 4 R7158
ometsu 5 J3510
ometsu 5 J3510
ometsu 6 Q6246
ometsu 6 Q6246
ometsu 7 I3507
ometsu 7 I3507
ometsu 8 M4686
ometsu 8 M4686
ometsu 9 E1047
ometsu 9 E1047

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Chuyên gia DrugBank Online, Pregabalin, DrugBank Online. Truy cập ngày 02 tháng 04 năm 2025.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Ometsu có thể dùng cho phụ nữ mang thai không

    Bởi: Thắng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, Ometsu không được khuyến cáo sử dụng trong thai kỳ trừ khi lợi ích cho mẹ vượt trội hơn nguy cơ cho thai nhi. Bạn nên tham khảo ý kiến bác sĩ trước khi quyết định sử dụng thuốc trong thời gian mang thai

      Quản trị viên: Dược sĩ Thảo Phương vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Ometsu 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Ometsu
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Thuốc chính hãng, dsi tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789