1 / 19
omcavas 10 1 N5503

Omcavas 10

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuAcme Laboratories, The Acme Laboratories Ltd.
Công ty đăng kýOmnicals Pharma Private Limited
Số đăng ký894110332425
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtAtorvastatin, Calcium Carbonate
Tá dượcPolysorbate 80 (Tween 80), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC), Nước tinh khiết (Purified Water), Hydroxypropyl cellulose đã thay thế bậc thấp , Lactose monohydrat
Xuất xứBangladesh
Mã sản phẩmtq1061
Chuyên mục Thuốc Hạ Mỡ Máu

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Atorvastatin (dưới dạng Atorvastatin calcium trihydrate với hàm lượng tương ứng là 10,82 mg): 10 mg

Thành phần tá dược:

Viên nén bao phim có chứa các tá dược bao gồm: microcrystalline cellulose, lactose monohydrate, calcium carbonate, hydroxypropyl cellulose, croscarmellose sodium, Polysorbate 80, magnesium stearate, Opadry OY-B28920 màu trắng (White) cùng với một lượng nước tinh khiết đóng vai trò làm dung môi bay hơi hoàn toàn trong chu trình sản xuất sản phẩm.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Omcavas 10

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Atorvastatin thuộc nhóm dược lý điều hòa lipid máu thông qua cơ chế ức chế cạnh tranh và chọn lọc đối với enzym khử HMG-CoA. Bằng cách ngăn chặn quá trình tổng hợp cholesterol tại tế bào gan và làm gia tăng biểu hiện của các thụ thể LDL trên bề mặt tế bào gan, hoạt chất này thúc đẩy mạnh mẽ việc thu nhận và thoái biến các lipoprotein tỷ trọng thấp. Phạm vi tác dụng cốt lõi của thuốc là làm giảm nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và triglyceride trong tuần hoàn, đồng thời mang lại hiệu quả điều hòa lipid toàn diện để bảo vệ hệ tim mạch và kiểm soát tốt các chỉ số mỡ máu ở ngưỡng an toàn.

Hạ cholesterol máu và dự phòng biến cố tim mạch
Hạ cholesterol máu và dự phòng biến cố tim mạch

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định cụ thể trong các trường hợp bệnh lý lâm sàng sau:

Kiểm soát tình trạng tăng cholesterol máu: Thuốc được áp dụng như một liệu pháp hỗ trợ bổ sung vào chế độ ăn kiêng nghiêm ngặt nhằm mục đích làm giảm các chỉ số cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol (LDL-C), apolipoprotein B và triglyceride. Chỉ định này dành cho người trưởng thành, thanh thiếu niên và trẻ em từ 10 tuổi trở lên mắc chứng tăng cholesterol máu nguyên phát (bao gồm cả thể dị hợp tử có tính chất gia đình hoặc không có tính chất gia đình), bệnh nhân tăng lipid máu hỗn hợp thuộc nhóm IIa và IIb, người bị tăng triglycerid máu thuộc nhóm IV, hoặc đối tượng rối loạn betalipoprotein máu thuộc nhóm III khi các biện pháp can thiệp không dùng thuốc và chế độ ăn uống không đem lại đáp ứng đầy đủ.

Atorvastatin cũng được chỉ định điều trị làm sụt giảm nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-C ở những bệnh nhân bị tăng lipid máu đồng hợp tử có tính chất gia đình. Thuốc đóng vai trò như một liệu pháp hỗ trợ đi kèm các phương pháp điều trị chuyên sâu khác (chẳng hạn như lọc gạn LDL, sử dụng cholestyramin) hoặc được áp dụng khi không thể thực hiện được các biện pháp điều trị này.

Dự phòng các bệnh lý tim mạch: Thuốc được chỉ định để phòng ngừa các biến cố tim mạch ở những bệnh nhân có mức độ nguy cơ cao xuất hiện biến cố tim mạch đầu tiên. Các yếu tố nguy cơ này bao gồm thói quen hút thuốc lá, tình trạng cao huyết áp, bệnh đái tháo đường, nồng độ HDL-C thấp, tiền sử gia đình mắc bệnh mạch vành ở giai đoạn sớm, bệnh mạch máu ngoại vi, phì đại tâm thất trái, có kết quả điện tâm đồ bất thường hoặc xuất hiện protein niệu/albumin niệu. Thuốc được dùng như một biện pháp hỗ trợ song song với việc điều chỉnh các yếu tố nguy cơ này.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Storvas Tablets 10mg điều trị tăng cholesterol và phòng ngừa biến cố tim mạch

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Omcavas 10

3.1 Liều dùng

Trước khi tiến hành điều trị và trong suốt quá trình sử dụng thuốc, người bệnh bắt buộc phải tuân thủ nghiêm ngặt chế độ ăn uống giảm lượng cholesterol theo tiêu chuẩn khoa học. Việc xác định liều lượng cụ thể cho từng bệnh nhân phải dựa trên nồng độ LDL-C ban đầu, mục tiêu đích cần đạt được trong điều trị và khả năng đáp ứng của chính người bệnh. Mức liều khởi đầu thông thường được khuyến cáo là 10 mg, uống mỗi ngày một lần. Khoảng thời gian thích hợp giữa các lần tiến hành điều chỉnh liều nên kéo dài từ 4 tuần trở lên, với mức liều lượng tối đa cho phép là 80 mg cho một lần uống trong ngày.

Đối với bệnh nhân tăng cholesterol máu nguyên phát và tăng lipid máu hỗn hợp: Mức liều bắt đầu phổ biến cho phần lớn các trường hợp là 10 mg atorvastatin một lần mỗi ngày. Hiệu quả cải thiện rõ ràng thường được ghi nhận sau 2 tuần và tác dụng tối đa sẽ đạt được trong vòng 4 tuần, sau đó được duy trì ổn định khi điều trị dài hạn.

Đối với bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình dị hợp tử: Người bệnh cần được bắt đầu điều trị với mức liều lượng 10 mg mỗi ngày. Tùy vào đáp ứng, liều có thể điều chỉnh cụ thể trên từng cá thể sau mỗi vệt 4 tuần để nâng dần lên mức 40 mg mỗi ngày. Sau giai đoạn này, liều có thể tăng lên đến mức tối đa là 80 mg mỗi ngày hoặc tiến hành kết hợp thêm một thuốc có khả năng gắn acid mật cùng với 40 mg atorvastatin uống một lần hàng ngày.

Đối với bệnh nhân tăng cholesterol máu gia đình đồng hợp tử: Nguồn dữ liệu lâm sàng hiện còn khá hạn chế. Khoảng liều atorvastatin khuyến cáo cho nhóm đối tượng này dao động từ 10 mg đến 80 mg mỗi ngày, dùng như một phương pháp hỗ trợ bổ sung cho các phác đồ hạ lipid máu khác (ví dụ như lọc gạn LDL) hoặc sử dụng khi không có các phương pháp điều trị thay thế.

Dự phòng các bệnh lý tim mạch: Trong các nghiên cứu thử nghiệm dự phòng ban đầu, mức liều lượng được áp dụng là 10 mg trong một ngày. Các mức liều cao hơn hoàn toàn có thể được cân nhắc áp dụng nhằm đạt được nồng độ LDL-cholesterol tối ưu theo các hướng dẫn điều trị hiện hành.

Bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận: Đối với những đối tượng này, việc điều chỉnh liều lượng thuốc là hoàn toàn không cần thiết.

Bệnh nhân bị suy giảm chức năng gan: Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho nhóm đối tượng này. Thuốc chống chỉ định tuyệt đối ở những người bệnh đang trong giai đoạn có bệnh lý gan tiến triển.

Người cao tuổi: Hiệu quả lâm sàng cũng như mức độ an toàn khi dùng thuốc ở những đối tượng trên 70 tuổi với các liều lượng khuyến cáo cho thấy sự tương đồng hoàn toàn so với nhóm quần thể chung.

Trẻ em và trẻ vị thành niên: Việc chỉ định điều trị bằng atorvastatin cho trẻ em phải do các bác sĩ chuyên khoa có nhiều kinh nghiệm trong điều trị bệnh lý tăng cholesterol máu ở bệnh nhi trực tiếp đảm nhiệm, đồng thời tình trạng sức khỏe của trẻ cần được đánh giá lại thường xuyên nhằm theo dõi sát tiến triển. Đối với bệnh nhi từ 10 tuổi trở lên, liều dùng khởi đầu khuyến cáo là 10 mg mỗi ngày và mức liều tối đa có thể nâng lên đến 20 mg mỗi ngày, thực hiện điều chỉnh dựa theo khả năng dung nạp và đáp ứng của từng trẻ. Các thông tin về độ an toàn của thuốc khi dùng liều cao hơn 20 mg (tương đương với khoảng 0,5 mg/kg) hiện vẫn còn rất hạn chế. Do kinh nghiệm lâm sàng đối với trẻ từ 6 đến 10 tuổi chưa đầy đủ, thuốc không được chỉ định cho các trường hợp trẻ em dưới 10 tuổi. Dạng bào chế và nồng độ khác có thể sẽ phù hợp hơn đối với các đối tượng bệnh nhi này.

Phối hợp cùng thuốc điều trị HIV hoặc viêm gan siêu vi C (HCV): Việc dùng chung các thuốc hạ lipid máu nhóm statin với thuốc kháng virus có thể làm gia tăng nguy cơ tổn thương tế bào cơ xương nguy hiểm. Cụ thể, cần tránh phối hợp thuốc với các chế độ có chứa tipranavir phối hợp Ritonavir hoặc telaprevir. Cần dùng liều thấp nhất và thận trọng tối đa khi kết hợp với lopinavir phối hợp ritonavir. Không dùng quá mức 20 mg atorvastatin trong một ngày nếu phối hợp cùng darunavir phối hợp ritonavir, fosamprenavir, fosamprenavir phối hợp ritonavir, hoặc saquinavir phối hợp ritonavir. Không dùng quá mức 40 mg atorvastatin một ngày khi điều trị đồng thời với nelfinavir.

3.2 Cách dùng

Thuốc được bào chế dưới dạng viên nén bao phim và được sử dụng bằng đường uống trực tiếp. Người bệnh cần uống nguyên vẹn cả viên thuốc, tuyệt đối không được bẻ đôi hoặc bẻ viên thuốc theo vạch khía chia sẵn vì vạch này không có công dụng phân chia liều lượng. Tần suất sử dụng là một lần duy nhất trong ngày vào bất kỳ thời điểm nào thích hợp, không phụ thuộc vào chu kỳ của các bữa ăn (uống vào lúc đói hoặc lúc no đều được).

[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc chống chỉ định sử dụng tuyệt đối cho các trường hợp cụ thể dưới đây:

Người bệnh có tiền sử bị quá mẫn với hoạt chất hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế của thuốc.

Bệnh nhân đang có các bệnh lý về gan ở giai đoạn tiến triển hoặc có kết quả xét nghiệm nồng độ aminotransferase huyết thanh tăng cao dai dẳng kéo dài mà không rõ nguyên nhân, cụ thể là khi vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường.

Phụ nữ đang trong thời kỳ mang thai, phụ nữ đang nuôi con bằng sữa mẹ hoặc những phụ nữ có khả năng mang thai nhưng lại không áp dụng các biện pháp ngừa thai an toàn và phù hợp.

Những bệnh nhân đang trong quá trình điều trị bằng thuốc kháng virus viêm gan C có chứa sự phối hợp của GlecaprevirPibrentasvir.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Lipis-LTF 20 điều trị rối loạn chuyển hóa lipid

5 Tác dụng phụ

Dựa trên dữ liệu từ các thử nghiệm lâm sàng có đối chứng với giả dược trên tổng số 16.066 bệnh nhân, tỷ lệ người bệnh phải ngừng sử dụng atorvastatin do xuất hiện các phản ứng có hại là 5,2% so với con số 4,0% ở nhóm dùng giả dược. Hệ thống các phản ứng không mong muốn được phân loại theo tần suất xuất hiện và hệ cơ quan cụ thể như sau:

Các tác dụng phụ thường gặp (tần suất lớn hơn hoặc bằng 1/100 và nhỏ hơn 1/10):

Nhiễm trùng: Gây ra tình trạng viêm mũi họng.

Hệ thần kinh: Gây ra những cơn đau đầu khó chịu.

Hệ hô hấp và lồng ngực: Đau họng - thanh quản và hiện tượng chảy máu cam.

Hệ tiêu hóa: Xuất hiện các rối loạn như táo bón, sình bụng đầy hơi, khó tiêu, buồn nôn và tiêu chảy.

Hệ cơ xương và mô liên kết: Ghi nhận đau mỏi cơ, đau các khớp xương, đau ở các chi, co thắt cơ, sưng khớp và đau vùng lưng.

Rối loạn chuyển hóa: Gây tăng đường huyết và làm tăng chỉ số HbA1c.

Xét nghiệm cận lâm sàng: Cho kết quả thử nghiệm chức năng gan bất thường và tăng nồng độ enzym creatin kinase trong huyết thanh.

Các tác dụng phụ ít gặp (tần suất lớn hơn hoặc bằng 1/1.000 và nhỏ hơn 1/100):

Rối loạn chuyển hóa và tâm thần: hạ đường huyết, tăng cân bất thường, chán ăn biếng ăn, mất ngủ hoặc gặp các cơn ác mộng khi ngủ.

Hệ thần kinh: chóng mặt, dị cảm, rối loạn vị giác, suy giảm chức năng nhận thức (chẳng hạn như đã có báo cáo về lú lẫn, mất trí nhớ).

Cơ quan thị giác và thính giác: Tầm nhìn bị mờ đi, xuất hiện triệu chứng ù tai.

Hệ tiêu hóa: Nôn mửa, đau vùng bụng trên và bụng dưới, ợ hơi liên tục và viêm tụy.

Hệ gan mật: Gây viêm gan.

Da và mô dưới da: Nổi mề đay, phát ban da, ngứa ngáy và rụng tóc.

Hệ cơ xương: Đau vùng cổ và mỏi cơ.

Toàn thân: Cơ thể mệt mỏi, suy nhược, đau thắt ngực, phù ngoại biên và sốt.

Xét nghiệm: Xuất hiện bạch cầu niệu dương tính.

Các tác dụng phụ hiếm gặp (tần suất lớn hơn hoặc bằng 1/10.000 và nhỏ hơn 1/1.000):

Hệ máu và bạch huyết: Giảm tiểu cầu.

Hệ miễn dịch: Phản ứng dị ứng.

Cơ quan thị giác và thính giác: Rối loạn thị giác, bị điếc.

Hệ gan mật: Gây ứ mật ở gan.

Da và mô dưới da: Phù mạch, viêm da bóng nước bao gồm đa dạng ban đỏ, hội chứng Stevens-Johnson nguy hiểm và hoại tử biểu bì gây độc.

Hệ cơ xương: Bệnh cơ, viêm cơ, tiêu cơ vân cấp tính, tổn thương cơ gân ở khớp vai và đôi khi gây đứt gân.

Các tác dụng phụ rất hiếm gặp (tần suất nhỏ hơn 1/10.000):

Hệ miễn dịch: Sốc phản vệ đe dọa tính mạng.

Hệ gan mật: Suy giảm chức năng gan nghiêm trọng (suy gan).

Hệ sinh sản: Chứng vú to ở nam giới.

Các phản ứng chưa rõ tần suất (không thể ước tính được từ nguồn dữ liệu có sẵn):

Hệ cơ xương: Bệnh cơ hoại tử do miễn dịch.

Một số tác dụng không mong muốn bổ sung đã được ghi nhận với nhóm statin bao gồm rối loạn chức năng tình dục, trầm cảm, bệnh phổi kẽ (nhất là khi điều trị dài ngày) và đái tháo đường. Ở đối tượng trẻ em, các biểu hiện bất lợi ghi nhận được tương tự như ở người lớn, với các biểu hiện thường gặp nhất là nhức đầu, đau bụng, tăng alanine aminotransferase và tăng creatine phosphokinase huyết.

6 Tương tác

Tác động của các thuốc khác lên dược động học của Atorvastatin: Hoạt chất này được chuyển hóa chủ yếu qua hệ enzym cytochrom P450 3A4 (CYP3A4) và đồng thời là cơ chất của các protein vận chuyển tại gan (như OATP1B1). Việc dùng phối hợp với các chất ức chế các cấu trúc này sẽ làm gia tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và đẩy cao nguy cơ tai biến bất lợi trên cơ xương.

Các chất ức chế mạnh CYP3A4: Việc phối hợp đồng thời với các thuốc như ciclosporin, telithromycin, clarithromycin, delavirdin, stiripentol, ketoconazol, voriconazol, itraconazol, posaconazol và các thuốc ức chế protease của HIV cần phải tránh tối đa. Nếu bắt buộc phải dùng chung, cần cân nhắc sử dụng các liều khởi đầu và liều tối đa thấp hơn của atorvastatin, kèm theo theo dõi sát sao trên lâm sàng. Ví dụ cụ thể từ dữ liệu động học:

Tipranavir (500 mg hai lần một ngày) kết hợp Ritonavir (200 mg hai lần một ngày) dùng trong 8 ngày làm gia tăng Diện tích dưới đường cong (AUC) của atorvastatin lên 19,4 lần; không được dùng quá 10 mg atorvastatin mỗi ngày.

Telaprevir (750 mg mỗi 8 giờ trong 10 ngày) làm gia tăng AUC lên 17,9 lần; cần tiến hành theo dõi lâm sàng cẩn thận.

Ciclosporin (liều ổn định 5,2 mg/kg/ngày) làm gia tăng AUC lên 8,7 lần; cần theo dõi lâm sàng thích hợp.

Lopinavir (400 mg hai lần một ngày) phối hợp Ritonavir (100 mg hai lần một ngày) dùng trong 14 ngày làm tăng AUC lên 5,9 lần; cần giảm liều duy trì và theo dõi nếu dùng liều atorvastatin trên 20 mg.

Clarithromycin (500 mg hai lần một ngày trong 9 ngày) làm tăng AUC lên 14,4 lần; cần giảm mức liều duy trì.

Saquinavir phối hợp Ritonavir làm tăng AUC lên 13,9 lần; cần giảm liều duy trì và theo dõi sát sao.

Darunavir (300 mg hai lần một ngày) phối hợp Ritonavir (100 mg hai lần một ngày) trong 9 ngày làm gia tăng AUC lên 13,3 lần; không dùng quá liều 40 mg atorvastatin.

Itraconazol (200 mg một lần một ngày trong 4 ngày) làm gia tăng AUC lên 3,3 lần.

Fosamprenavir kết hợp Ritonavir làm tăng AUC lên 12,5 lần, còn Fosamprenavir đơn độc làm tăng AUC lên 2,3 lần.

Nelfinavir (1250 mg hai lần một ngày trong 14 ngày) làm tăng AUC lên 1,7 lần.

Các chất ức chế trung bình CYP3A4: Thuốc như erythromycin, diltiazem, Verapamil và fluconazol làm tăng nồng độ atorvastatin. Nghiên cứu tương tác riêng với Amiodaron hay verapamil chưa được thực hiện nhưng chúng đã biết là gây ức chế CYP3A4, do đó cần giảm liều tối đa và theo dõi lâm sàng cho người bệnh. Cụ thể, Diltiazem (240 mg một lần một ngày) làm tăng AUC của atorvastatin thêm 51%, còn Erythromycin (500 mg bốn lần một ngày) làm tăng AUC thêm 33%.

Các chất gây cảm ứng CYP3A4: Sử dụng chung với efavirenz, rifampin hoặc cỏ St. John's Wort có thể gây giảm nồng độ atorvastatin huyết tương. Riêng với rifampin, do cơ chế tương tác kép phức tạp (vừa cảm ứng CYP3A4 vừa ức chế OATP1B1), hai thuốc này được khuyến khích nên uống cùng một thời điểm, vì nếu uống atorvastatin cách vài giờ sau khi uống rifampin sẽ dẫn tới giảm nồng độ thuốc rất mạnh lên tới 80%.

Các thuốc hạ cholesterol máu khác và dẫn xuất acid fibric: Sử dụng chung gemfibrozil, các dẫn xuất acid fibric, niacin liều cao (lớn hơn 1g/ngày), Colchicin hoặc ezetimib sẽ làm gia tăng đáng kể nguy cơ độc tính trên cơ xương. Cụ thể, Gemfibrozil (600 mg hai lần một ngày) làm tăng AUC thêm 35% , trong khi fenofibrat (160 mg một lần một ngày) làm tăng AUC thêm 3% ; khuyến cáo lâm sàng đối với các phối hợp này là giảm mức liều khởi đầu và theo dõi chặt chẽ. Dùng phối hợp colestipol làm giảm nồng độ huyết tương của atorvastatin khoảng 25% nhưng tác dụng hạ lipid máu khi phối hợp lại lớn hơn khi dùng đơn độc.

Acid fusidic: Nghiên cứu tương tác đặc hiệu chưa được tiến hành nhưng đã có báo cáo về các tai biến trên cơ xương nghiêm trọng, do đó không khuyến cáo phối hợp và nên tạm ngưng dùng statin trong thời gian điều trị bằng Acid fusidic.

Nước ép bưởi: Chứa các thành phần ức chế CYP3A4 nên không được uống lượng lớn nước ép Bưởi chung với thuốc; một ly 240 ml làm giảm AUC của chất chuyển hóa orthohydroxy hoạt động 20,4% , nhưng lượng lớn hơn (trên 1,2 lít một ngày trong 5 ngày) làm tăng AUC atorvastatin lên gấp 2,5 lần.

Cimetidin và Hỗn dịch kháng acid chứa magiê và nhôm hydroxit: Cimetidin làm giảm AUC ít hơn 1% , hỗn dịch kháng acid làm giảm AUC của atorvastatin khoảng 35% nhưng hiệu quả hạ LDL-C không thay đổi.

Boceprevir: Dùng liều 800 mg ba lần một ngày làm tăng AUC của atorvastatin lên 2,3 x; khuyến cáo giảm liều khởi đầu, theo dõi lâm sàng và liều atorvastatin hàng ngày không được vượt quá mức 20 mg.

Tác động của Atorvastatin lên dược động học của các thuốc dùng phối hợp:

Digoxin: Dùng đồng thời liều lặp lại làm tăng nồng độ Digoxin huyết tương nhẹ (khoảng 15%), người bệnh cần được theo dõi thích hợp.

Thuốc tránh thai đường uống: Làm gia tăng nồng độ trong huyết tương của norethindron thêm 28% và ethinyl Estradiol thêm 19%.

Phenazone: Sử dụng phối hợp liều lặp lại cho thấy rất ít hoặc hầu như không có tác động phát hiện được lên quá trình giải phóng của phenazone (AUC tăng nhẹ khoảng 3%).

Warfarin: Ở bệnh nhân dùng thuốc chống đông coumarin dài ngày, phối hợp atorvastatin 80 mg gây sụt giảm khoảng 1,7 giây thời gian prothrombin trong 4 ngày đầu và trở lại bình thường trong vòng 15 ngày. Cần đo thời gian prothrombin trước khi bắt đầu và kiểm tra thường xuyên trong giai đoạn sớm. Thuốc chống chỉ định khi đang chảy máu hoặc có biến đổi thời gian prothrombin ở người không dùng thuốc chống đông.

Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu cụ thể về tính tương kỵ, tuyệt đối không được trộn lẫn thuốc này chung với các sản phẩm thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Tác động nguy hại trên chức năng gan: Khuyến cáo y khoa bắt buộc là cần thực hiện làm các xét nghiệm kiểm tra enzym gan trước khi bắt đầu tiến hành điều trị bằng statin cũng như trong các trường hợp có chỉ định lâm sàng yêu cầu sau đó. Những bệnh nhân xuất hiện bất kỳ triệu chứng cơ năng hoặc thực thể nào gợi ý tình trạng tổn thương gan cần phải được kiểm tra chức năng gan ngay lập tức và theo dõi sát sao nồng độ transaminase cho tới khi các bất thường được giải quyết. Trường hợp chỉ số ALT hoặc AST tăng lên vượt quá 3 lần giới hạn trên của mức bình thường một cách dai dẳng, cần phải tiến hành giảm liều lượng hoặc ngừng hẳn việc dùng thuốc. Cần hết sức thận trọng khi chỉ định thuốc cho người có tiền sử bệnh gan hoặc đối tượng uống nhiều rượu bia.

Nguy cơ đột quỵ xuất huyết (Nghiên cứu SPARCL): Phân tích post-hoc ở những bệnh nhân không có bệnh mạch vành nhưng mới bị đột quỵ hoặc có cơn thiếu máu não thoáng qua (TIA) cho thấy tỷ lệ xảy ra đột quỵ xuất huyết cao hơn ở nhóm dùng atorvastatin liều cao 80 mg so với nhóm dùng giả dược. Nguy cơ gia tăng đặc biệt chú ý ở người có tiền sử bị đột quỵ xuất huyết hoặc nhồi máu khuyết trước đó. Do đó, cán cân lợi ích và nguy cơ của liều 80 mg ở những đối tượng này cần phải được xem xét cực kỳ cẩn trọng trước khi khởi đầu phác đồ.

Ảnh hưởng nguy hiểm trên hệ cơ xương: Thuốc có thể gây ra đau cơ, viêm cơ và các bệnh lý về cơ, trong một số ít trường hợp có thể tiến triển nặng nề thành hội chứng tiêu cơ vân cấp tính đe dọa trực tiếp tính mạng. Tiêu cơ vân đặc trưng bởi tình trạng tăng vọt nồng độ creatine kinase (CK) lên gấp hơn 10 lần giới hạn trên của mức bình thường, đi kèm chứng myoglobinaemia và myoglobinuria dẫn tới suy thận cấp.

Trước khi bắt đầu điều trị, cần đo nồng độ CK để đánh giá nền ở các bệnh nhân có yếu tố nguy cơ như suy giảm chức năng thận, suy giáp, tiền sử bản thân/gia đình mắc rối loạn cơ bắp di truyền, tiền sử bị nhiễm độc cơ do statin/fibrat, người có tiền sử bệnh gan/uống nhiều rượu, người cao tuổi trên 70 tuổi hoặc các trường hợp có khả năng tăng nồng độ do tương tác thuốc hoặc đặc tính di truyền. Nếu nồng độ CK ban đầu tăng cao đáng kể vượt quá 5 lần giới hạn trên bình thường, không được phép bắt đầu dùng thuốc. Lưu ý không đo CK sau khi vừa luyện tập thể thao hoặc khi có yếu tố gây nhiễu. Nếu kết quả lớn hơn 5 lần giới hạn trên bình thường, phải đo lại trong vòng 5 đến 7 ngày sau đó để xác nhận.

Trong quá trình điều trị, yêu cầu người bệnh phải báo cáo kịp thời cho nhân viên y tế khi xuất hiện các triệu chứng đau cơ, chuột rút hoặc yếu cơ không rõ nguyên nhân, nhất là khi đi kèm mệt mỏi khó chịu hoặc sốt cao. Khi xuất hiện biểu hiện này, cần đo nồng độ CK ngay. Nếu CK tăng lớn hơn 5 lần giới hạn trên bình thường, cần ngừng điều trị. Nếu triệu chứng cơ nghiêm trọng gây ảnh hưởng sinh hoạt hằng ngày, ngay cả khi CK nhỏ hơn hoặc bằng 5 lần giới hạn trên bình thường, việc ngừng thuốc cũng cần được cân nhắc. Nếu triệu chứng biến mất và CK về bình thường, có thể xem xét dùng lại thuốc ở mức liều thấp nhất dưới sự giám sát chặt chẽ. Bắt buộc dừng điều trị ngay lập tức nếu CK vượt quá 10 lần giới hạn trên bình thường hoặc khi tiêu cơ vân được chẩn đoán hoặc nghi ngờ.

Bệnh cơ hoại tử do miễn dịch (IMNM): Đã có các báo cáo rất hiếm gặp về tình trạng này trong hoặc sau phác đồ statin, đặc trưng bởi sự suy yếu cơ kéo dài và nồng độ CK huyết thanh cao vẫn tồn tại dai dẳng dù đã ngưng thuốc hoàn toàn.

Bệnh phổi kẽ: Đã có ghi nhận một số trường hợp ngoại lệ mắc bệnh phổi kẽ khi điều trị statin lâu dài, biểu hiện qua chứng khó thở, ho khan và suy giảm sức khỏe tổng quát (mệt mỏi, sụt cân, sốt); nếu nghi ngờ, phải ngưng statin ngay.

Đái tháo đường: Các statin có xu hướng làm tăng đường huyết ở những đối tượng có nguy cơ cao. Tuy nhiên, do lợi ích giảm nguy cơ tim mạch lớn hơn nguy cơ đái tháo đường, đây không phải lý do để ngừng phác đồ. Bệnh nhân có nguy cơ (đường huyết lúc đói từ 5,6 đến 6,9 mmol/L, chỉ số BMI lớn hơn 30 kg/m2, tăng huyết áp, tăng triglycerid) cần được giám sát chặt chẽ về cả lâm sàng và sinh hóa.

Khả năng lái xe và vận hành máy móc: Do thuốc có khả năng gây ra các tác dụng không mong muốn như đau đầu, mệt mỏi mệt mỏi, người bệnh cần phải hết sức thận trọng khi thực hiện các công việc điều khiển phương tiện giao thông hoặc vận hành các máy móc thiết bị phức tạp.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Sử dụng thuốc cho đối tượng phụ nữ có thai: Thuốc chống chỉ định hoàn toàn trong suốt thai kỳ vì tính an toàn chưa được thiết lập và chưa có các thử nghiệm lâm sàng có kiểm soát được thực hiện ở phụ nữ mang thai. Đã có ghi nhận các báo cáo hiếm gặp về tình trạng dị tật bẩm sinh ở thai nhi sau khi người mẹ sử dụng các chất ức chế men khử HMG-CoA reductase. Các nghiên cứu tiến hành trên động vật cũng cho thấy rõ độc tính của thuốc đối với chức năng sinh sản. Việc người mẹ dùng thuốc có thể làm sụt giảm nồng độ mevalonat ở thai nhi, vốn là một tiền chất thiết yếu trong chu trình sinh tổng hợp cholesterol. Do xơ vữa động mạch là một tiến trình mạn tính, việc tạm ngừng dùng thuốc hạ lipid máu trong thai kỳ hầu như không gây ảnh hưởng lớn đến nguy cơ lâu dài liên quan đến tăng cholesterol máu nguyên phát. Vì vậy, tuyệt đối không dùng thuốc cho phụ nữ đang có thai, người đang cố gắng mang thai hoặc nghi ngờ mình mang thai; phác đồ điều trị cần được đình chỉ ngay lập tức trong thời gian mang thai hoặc cho tới khi xác định chắc chắn người phụ nữ không mang thai.

Sử dụng thuốc cho đối tượng phụ nữ đang cho con bú: Hiện vẫn chưa có dữ liệu rõ ràng về việc liệu atorvastatin cùng các chất chuyển hóa của nó có được bài tiết trực tiếp qua sữa mẹ ở người hay không. Thử nghiệm trên loài chuột cho thấy nồng độ thuốc trong huyết tương và trong sữa là tương đương nhau. Do có khả năng gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng cho trẻ bú mẹ, những người mẹ đang trong thời gian sử dụng thuốc tuyệt đối không được cho con bú. Thuốc bị chống chỉ định hoàn toàn đối với các bà mẹ đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện nay, không có bất kỳ phương pháp điều trị đặc hiệu hay chất giải độc chuyên biệt nào được áp dụng cho trường hợp sử dụng quá liều hoạt chất atorvastatin. Khi xảy ra tình trạng quá liều do vô ý hoặc cố ý, bệnh nhân cần được tiến hành các biện pháp điều trị triệu chứng và áp dụng các liệu pháp hỗ trợ nâng đỡ cơ thể tùy theo yêu cầu lâm sàng thực tế. Nhân viên y tế cần thực hiện các xét nghiệm để kiểm tra, đánh giá chức năng gan của người bệnh và theo dõi chặt chẽ nồng độ enzym CK trong huyết thanh. Do đặc tính lý hóa của hoạt chất này là liên kết cực kỳ mạnh mẽ với hệ thống các protein có trong huyết tương, phương pháp thẩm tách máu (chạy thận nhân tạo) hoàn toàn không đem lại hiệu quả trong việc tăng cường đào thải chất này ra khỏi tuần hoàn cơ thể.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở những nơi khô ráo, thoáng mát, lưu ý nhiệt độ bảo quản không được vượt quá mức 30 độ C. Cần để thuốc ở vị trí tránh ánh sáng trực tiếp chiếu vào và luôn luôn đặt thuốc ở những khu vực an toàn, tránh xa tầm tay cũng như tầm nhìn của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Omcavas 10 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Lipis-LTF 10 của Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE chứa thành phần atorvastatin được chỉ định để điều trị tình trạng tăng chỉ số lipid máu hỗn hợp, tăng triglycerid máu đơn độc, rối loạn betalipoprotein máu hoặc giúp hạ thấp nồng độ cholesterol toàn phần và LDL-cholesterol cho các bệnh nhân mắc chứng tăng cholesterol máu có tính chất gia đình đồng hợp tử hoặc dị hợp tử khi áp dụng chế độ ăn uống kiêng khem không đạt hiệu quả lâm sàng mong muốn.

Sản phẩm Atostine 80/10 do Công ty cổ phần Dược phẩm trung ương 2 sản xuất, chứa atorvastatin được sử dụng trong các trường hợp dự phòng biến cố tim mạch nguyên phát hoặc thứ phát ở nhóm đối tượng bệnh nhân có nhiều yếu tố nguy cơ cao như tăng huyết áp, đái tháo đường...

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Atorvastatin hoạt động như một chất ức chế cạnh tranh và có tính chọn lọc cao đối với enzym khử HMG-CoA, đây là enzym đóng vai trò xúc tác cho quá trình chuyển đổi quan trọng của chất 3-hydroxy-3-methylglutaryl-coenzym A thành mevalonat, một tiền chất thiết yếu trong con đường sinh tổng hợp các sterol và cholesterol trong cơ thể. Bình thường, triglyceride và cholesterol tổng hợp tại gan sẽ được kết hợp lại để tạo thành các VLDL, sau đó giải phóng vào tuần hoàn huyết tương để vận chuyển đến các mô ngoại biên. Từ các hạt VLDL này, lipoprotein tỷ trọng thấp (LDL) sẽ được hình thành và sau đó thoái biến chủ yếu thông qua các thụ thể LDL có ái lực cao. Hoạt chất atorvastatin giúp làm sụt giảm nồng độ lipoprotein và cholesterol trong huyết tương bằng hai cơ chế đồng thời: ức chế trực tiếp hoạt tính enzym khử HMG-CoA làm giảm sự tổng hợp cholesterol tại tế bào gan, đồng thời làm tăng mạnh số lượng các thụ thể LDL nằm trên bề mặt tế bào gan, từ đó đẩy nhanh tốc độ thu nhận và thoái biến các hạt LDL tuần hoàn. Thuốc cũng làm sụt giảm quá trình sản xuất hạt LDL và gia tăng đáng kể hoạt tính của các thụ thể này, mang lại những thay đổi có lợi trên đặc tính lý hóa của các hạt LDL đang tuần hoàn trong máu. Đáng chú ý, hoạt chất này vẫn chứng minh được hiệu quả làm giảm nồng độ LDL ở những bệnh nhân mắc chứng tăng cholesterol máu gia đình thể đồng hợp tử, vốn là một quần thể người bệnh đặc biệt thường không có đáp ứng điều trị bình thường đối với các sản phẩm thuốc hạ lipid máu khác.

9.2 Dược động học

Hấp thu

Sau khi sử dụng bằng đường uống, hoạt chất atorvastatin được hấp thu một cách nhanh chóng qua Đường tiêu hóa, nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương (Cmax) sẽ đạt được trong khoảng thời gian từ 1 đến 2 giờ. Mức độ hấp thu cũng như nồng độ của thuốc tăng tiến triển tỷ lệ thuận với mức liều lượng được sử dụng. Thuốc ở dạng viên nén bao phim đạt mức Sinh khả dụng tương đương khoảng 95% đến 99% khi so sánh đối chứng với dạng Dung dịch. Tuy nhiên, sinh khả dụng tuyệt đối của atorvastatin chỉ đạt khoảng 14%. Sự hiện diện của thức ăn trong dạ dày làm sụt giảm tốc độ và mức độ hấp thu của thuốc (lần lượt làm giảm khoảng 25% giá trị Cmax và giảm khoảng 9% giá trị AUC), tuy nhiên hiệu quả làm giảm nồng độ LDL-cholesterol lại hoàn toàn không thay đổi bất kể việc người bệnh uống thuốc cùng lúc với bữa ăn hay uống vào lúc bụng đói. Khi sử dụng thuốc vào thời điểm buổi chiều tối, nồng độ thuốc trong huyết tương ghi nhận được thấp hơn khoảng 30% (tính theo cả Cmax và AUC) so với khi uống vào buổi sáng, dù vậy hiệu quả điều trị hạ chỉ số LDL-cholesterol vẫn đạt mức tương đương nhau bất kể thời điểm dùng thuốc trong ngày.

9.2.1 Phân bố

Hoạt chất atorvastatin có khả năng liên kết cực kỳ mạnh mẽ với các protein có trong huyết tương với tỷ lệ gắn kết ghi nhận được vượt quá mức 98%. Chỉ số tỷ lệ nồng độ thuốc giữa hồng cầu và huyết tương xấp xỉ ở mức 0,25, điều này chứng tỏ mức độ thẩm thấu của hoạt chất này vào bên trong các tế bào hồng cầu là rất thấp.

9.2.2 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa một cách mạnh mẽ và chủ yếu tại gan tạo thành các dẫn xuất hydroxy hóa tại vị trí ortho và para, đi kèm với các sản phẩm từ quá trình oxy hóa tại vị trí beta. Các thử nghiệm in vitro cho thấy hoạt tính ức chế men khử HMG-CoA của các chất chuyển hóa qua con đường hydroxyl hóa vị trí ortho và para là tương đương với hoạt tính của chính chất mẹ atorvastatin. Khoảng 70% tổng hoạt động ức chế men khử HMG-CoA ghi nhận được trong huyết tương là do vai trò đóng góp của các chất chuyển hóa có hoạt tính này mang lại. Các nghiên cứu in vitro cũng khẳng định vai trò chuyển hóa cốt lõi của hệ thống enzym cytochrom P450 3A4 (CYP3A4) tại gan đối với hoạt chất này.

9.2.3 Thải trừ

Hoạt chất cùng với tất cả các chất chuyển hóa của nó được đào thải chủ yếu qua đường mật ra ngoài sau khi trải qua chu trình chuyển hóa sinh học tại tế bào gan và hoặc ở các mô ngoài gan. Thuốc hoàn toàn không đi qua chu trình gan ruột trong cơ thể. Thời gian bán hủy (t1/2) trung bình của thuốc trong huyết tương người là khoảng 14 giờ. Tuy nhiên, thời gian bán hủy của hoạt động ức chế men khử HMG-CoA kéo dài hơn, dao động từ 10 đến 20 giờ nhờ có sự đóng góp liên tục của các chất chuyển hóa có hoạt tính tuần hoàn. Quá trình đào thải qua đường thận rất hạn chế, với tỷ lệ dưới 2% lượng thuốc uống vào được tìm thấy xuất hiện trong nước tiểu của người bệnh.

10 Thuốc Omcavas 10 giá bao nhiêu?

Thuốc Omcavas 10 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Omcavas 10 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Omcavas 10 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc mang lại hiệu quả điều trị toàn diện và mạnh mẽ trên các chỉ số lipid máu nhờ khả năng làm sụt giảm đồng thời nồng độ cholesterol toàn phần, LDL-cholesterol, apolipoprotein B và cả triglyceride ở người lớn lẫn trẻ em trên 10 tuổi.
  • Chế độ sử dụng thuốc vô cùng thuận tiện khi người bệnh chỉ cần uống một lần duy nhất mỗi ngày vào bất kỳ thời điểm nào thích hợp và hoàn toàn độc lập với chu kỳ ăn uống của các bữa ăn.
  • Thuốc không đòi hỏi phải thực hiện điều chỉnh liều lượng khi sử dụng trên các đối tượng đặc biệt như bệnh nhân bị suy giảm chức năng thận hoặc người cao tuổi trên 70 tuổi.

13 Nhược điểm

  • Thuốc tiềm ẩn nguy cơ gây độc tính nguy hiểm trên hệ cơ xương bao gồm đau cơ, viêm cơ hoặc nghiêm trọng nhất là hội chứng tiêu cơ vân dẫn đến biến chứng suy thận cấp và tử vong.
  • Sản phẩm có thể gây ảnh hưởng bất lợi cho nhu mô gan và làm tăng nồng độ các enzym transaminase huyết thanh, đòi hỏi người bệnh phải thực hiện giám sát chức năng gan định kỳ.

Tổng 19 hình ảnh

omcavas 10 1 N5503
omcavas 10 1 N5503
omcavas 10 2 K4120
omcavas 10 2 K4120
omcavas 10 3 D1471
omcavas 10 3 D1471
omcavas 10 4 K4117
omcavas 10 4 K4117
omcavas 10 5 V8821
omcavas 10 5 V8821
omcavas 10 6 N5272
omcavas 10 6 N5272
omcavas 10 7 Q6351
omcavas 10 7 Q6351
omcavas 10 8 B0007
omcavas 10 8 B0007
omcavas 10 9 P6458
omcavas 10 9 P6458
omcavas 10 10 I3710
omcavas 10 10 I3710
omcavas 10 11 T7512
omcavas 10 11 T7512
omcavas 10 12 L4863
omcavas 10 12 L4863
omcavas 10 13 A0676
omcavas 10 13 A0676
omcavas 10 14 T8103
omcavas 10 14 T8103
omcavas 10 15 I3806
omcavas 10 15 I3806
omcavas 10 16 T8600
omcavas 10 16 T8600
omcavas 10 17 E1346
omcavas 10 17 E1346
omcavas 10 18 S7707
omcavas 10 18 S7707
omcavas 10 19 A0875
omcavas 10 19 A0875

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Huy vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Omcavas 10 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Omcavas 10
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789