1 / 26
olumiant 2mg 1 I3441

Olumiant 2mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDKSH, Lilly del Caribe, Inc
Công ty đăng kýDKSH Singapore Pte. Ltd.
Số đăng ký001110129224
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 4 vỉ x 7 viên
Hoạt chấtManitol, Lecithin, Baricitinib
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, titanium dioxid
Xuất xứMỹ
Mã sản phẩmtq1143
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất

Viên nén Olumiant 2mg 2 mg: Mỗi viên nén bao phim chứa 2 mg baricitinib.

Thành phần tá dược

Lõi viên nén: cellulose vi tinh thể, croscarmellose natri, magnesi stearate, mannitol.

Bao phim: oxid Sắt (E172), lecithin (đậu nành) (E322), macrogol/polyethylene glycol, poly (vinyl alcohol), talc, titan dioxid (E171).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Olumiant 2mg

2.1 Tác dụng

Olumiant 2mg là thuốc ức chế miễn dịch chọn lọc hoạt động bằng cách ức chế các enzym Janus kinase (JAK)1 và JAK2 để điều chỉnh con đường truyền tín hiệu cytokine gây viêm.

Olumiant 2mg được chỉ định để điều trị viêm khớp dạng thấp hoạt động từ trung bình đến nặng
Olumiant 2mg được chỉ định để điều trị viêm khớp dạng thấp hoạt động từ trung bình đến nặng

2.2 Chỉ định

Olumiant 2mg được chỉ định để điều trị viêm khớp dạng thấp hoạt động từ trung bình đến nặng ở bệnh nhân người lớn đáp ứng không đầy đủ hoặc không dung nạp với một hoặc nhiều thuốc chống thấp khớp làm thay đổi tiến triển của bệnh (DMARD). Thuốc có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Methotrexate.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Barinat 4 điều trị viêm khớp dạng thấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Olumiant 2mg

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo thông thường: 4 mg, uống một lần mỗi ngày.

Bệnh nhân từ 75 tuổi trở lên: Liều khởi đầu phù hợp là 2 mg, một lần mỗi ngày.

Bệnh nhân có tiền sử nhiễm khuẩn mạn tính hoặc tái phát: Có thể cân nhắc liều 2 mg, một lần mỗi ngày.

Giảm liều: Liều 2 mg, một lần mỗi ngày có thể xem xét khi bệnh nhân đã đạt kiểm soát bền vững với liều 4 mg mỗi ngày.

Bệnh nhân suy thận: Liều khuyến cáo là 2 mg, một lần mỗi ngày cho người có Độ thanh thải creatinin từ 30-60 ml/phút. Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân có độ thanh thải creatinin dưới 30 ml/phút.

Bệnh nhân suy gan: Không cần chỉnh liều với suy gan nhẹ hoặc trung bình. Không khuyến cáo dùng cho bệnh nhân suy gan nặng.

Dùng đồng thời với thuốc ức chế OAT3 mạnh (như Probenecid): Liều khuyến cáo là 2 mg, một lần mỗi ngày.

Tiêu chuẩn bắt đầu điều trị: Không bắt đầu nếu số lượng lympho tuyệt đối (ALC) < 0,5 x 10^9 tế bào/l, bạch cầu trung tính tuyệt đối (ANC) < 1 x 10^9 tế bào/l, hoặc hemoglobin < 8 g/dl.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, một lần mỗi ngày vào bất kỳ lúc nào trong ngày, cùng hoặc không cùng với thức ăn.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với hoạt chất baricitinib hoặc bất kỳ tá dược nào của thuốc.

Phụ nữ có thai.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Amedred 16mg điều trị viêm khớp dạng thấp

5 Tác dụng phụ

Rất thường gặp: Tăng cholesterol máu, nhiễm khuẩn đường hô hấp trên.

Thường gặp: Herpes zoster, herpes simplex, viêm dạ dày ruột, nhiễm khuẩn đường tiết niệu, viêm phổi, tăng tiểu cầu > 600 x 10^9 tế bào/l, đau đầu, buồn nôn, đau bụng, tăng ALT >= 3 lần ULN, phát ban, mụn trứng cá, tăng creatine phosphokinase > 5 lần ULN.

Ít gặp: Giảm bạch cầu trung tính < 1 x 10^9 tế bào/l, tăng triglyceride máu, viêm túi thừa, tăng AST >= 3 lần ULN, sưng mặt, mày đay, thuyên tắc phổi, huyết khối tĩnh mạch sâu, tăng cân.

6 Tương tác

Thuốc ức chế miễn dịch (DMARD sinh học, chất điều hòa miễn dịch sinh học, thuốc ức chế JAK khác, Azathioprine, Tacrolimus, Ciclosporin): Không khuyến cáo phối hợp do nguy cơ cộng lực ức chế miễn dịch.

Probenecid: Làm tăng gấp 2 lần Diện tích dưới đường cong (AUC) của baricitinib, yêu cầu giảm liều Olumiant 2mg xuống 2 mg một lần mỗi ngày.

Leflunomide, Teriflunomide: Có thể làm tăng nồng độ baricitinib, cần thận trọng khi dùng đồng thời.

Ibuprofen, Diclofenac: Có thể làm tăng nồng độ baricitinib nhưng không dự kiến có tương tác ý nghĩa lâm sàng.

Ketoconazole, Fluconazole, Rifampicin, Omeprazole, Digoxin, Simvastatin, Ethinyl oestradiol, Levonorgestrel, Methotrexate: Không gây ảnh hưởng thay đổi có ý nghĩa lâm sàng đối với dược động học.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Nhiễm khuẩn và lao: Thuốc làm tăng nguy cơ nhiễm trùng. Cần sàng lọc lao trước khi điều trị. Không dùng khi có nhiễm khuẩn hoặc bệnh lao đang hoạt động. Tạm ngừng thuốc nếu nhiễm khuẩn không đáp ứng điều trị chuẩn.

Theo dõi huyết học: Cần kiểm tra ANC, ALC, và Hemoglobin trước khi dùng và trong quá trình xử trí thường quy. Tạm ngưng nếu ANC < 1 x 10^9 tế bào/l, ALC < 0,5 x 10^9 tế bào/l, hoặc Hb < 8 g/dl.

Tái hoạt virus: Theo dõi nguy cơ nhiễm Herpes zoster và sàng lọc viêm gan siêu vi B, C trước khi điều trị.

Tiêm chủng: Không khuyến cáo sử dụng vắc-xin sống, giảm độc lực ngay trước hoặc trong khi điều trị.

Theo dõi lipid và transaminase gan: Kiểm tra thông số lipid và men gan khoảng 12 tuần sau khi bắt đầu dùng thuốc. Tạm ngưng nếu nghi ngờ tổn thương gan do thuốc.

Thuyên tắc huyết khối: Thận trọng ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ huyết khối tĩnh mạch sâu hoặc tắc mạch phổi. Dừng thuốc ngay nếu xuất hiện đặc điểm lâm sàng của thuyên tắc mạch.

Viêm túi thừa: Thận trọng ở người bị bệnh túi thừa hoặc dùng đồng thời NSAID, corticosteroid, opioid.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chống chỉ định. Hoạt chất gây quái thai trên động vật thực nghiệm. Phụ nữ có khả năng mang thai phải dùng biện pháp tránh thai hiệu quả trong khi điều trị và ít nhất 1 tuần sau khi ngừng thuốc.

Bà mẹ cho con bú: Không nên sử dụng Olumiant 2mg trong thời gian cho con bú vì nguy cơ đối với trẻ sơ sinh không được loại trừ. Phải quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng thuốc dựa trên lợi ích điều trị.

7.3 Xử trí khi quá liều

Liều đơn đến 40 mg và liều đa đến 20 mg/ngày trong 10 ngày không thấy độc tính giới hạn liều.

Khi quá liều, cần theo dõi các dấu hiệu, triệu chứng phản ứng bất lợi để có biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ thích hợp.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30 độ C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Olumiant 2mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Methylprednisolon 16mg Vidipha của Chi nhánh công ty cổ phần dược phẩm trung ương Vidipha tại Bình Dương chứa thành phần Methylprednisolone được chỉ định để điều trị viêm khớp dạng thấp hoạt động từ trung bình đến nặng ở người lớn.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Baricitinib là chất ức chế chọn lọc và có hồi phục đối với các enzym Janus kinase JAK1 và JAK2. Trong các xét nghiệm enzym phân lập, thuốc thể hiện khả năng ức chế JAK1, JAK2, Tyrosine Kinase 2 và JAK3 với giá trị IC50 lần lượt là 5,9, 5,7, 53 và lớn hơn 400 nM. Các enzym JAK truyền tín hiệu nội bào từ thụ thể bề mặt tế bào của cytokine và yếu tố tăng trưởng liên quan đến chức năng miễn dịch, viêm và tạo máu. Bằng cách ức chế hoạt tính JAK1 và JAK2, baricitinib giảm quá trình phosphoryl hóa và hoạt hóa yếu tố STAT, từ đó điều chỉnh giảm biểu hiện gen trong tế bào gây viêm. Thuốc làm giảm protein phản ứng C (CRP) trong huyết thanh sớm nhất từ 1 tuần sau điều trị và duy trì ổn định, đồng thời gây tăng creatinin huyết thanh trung bình do ức chế bài tiết tại tiểu quản thận mà không làm mất chức năng thận thực sự.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Baricitinib được hấp thu nhanh chóng sau khi uống với thời gian đạt nồng độ đỉnh trung bình khoảng 1 giờ và Sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 79%. Thức ăn làm giảm nhẹ nồng độ và làm chậm thời gian đạt đỉnh nhưng không gây ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đối với nồng độ toàn thân.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố trung bình của baricitinib sau khi tiêm truyền tĩnh mạch là 76 lít, thể hiện khả năng phân bố tốt vào các mô. Thuốc gắn kết khoảng 50% với protein huyết tương.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyên hóa

Quá trình chuyển hóa của thuốc được qua trung gian bởi enzym CYP3A4 với dưới 10% liều dùng trải qua sự biến đổi sinh học. Không có chất chuyển hóa nào có thể định lượng được trong huyết tương người.

9.2.4 Thải trừ

Sự thải trừ qua thận là cơ chế thanh thải chính thông qua lọc cầu thận và bài tiết chủ động qua các chất vận chuyển. Khoảng 75% liều dùng được tìm thấy trong nước tiểu và khoảng 20% được thải trừ trong phân. Thời gian bán hủy trung bình ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp là khoảng 12,5 giờ.

10 Thuốc Olumiant 2mg giá bao nhiêu?

Thuốc Olumiant 2mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Olumiant 2mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Olumiant 2mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Hiệu quả khởi phát nhanh chóng, ghi nhận cải thiện lâm sàng sớm nhất từ tuần thứ 1 và duy trì bền vững trong thời gian dài.
  • Dùng đường uống tiện lợi một lần mỗi ngày, không bị ảnh hưởng đáng kể bởi thức ăn như các liệu pháp tiêm truyền sinh học.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ nhiễm trùng và nhiễm virus (như Herpes zoster) tăng lên rõ rệt, đòi hỏi phải sàng lọc và theo dõi nghiêm ngặt.
  • Đòi hỏi kiểm soát xét nghiệm định kỳ chặt chẽ về các thông số lipid máu, huyết học (bạch cầu, hemoglobin) và transaminase gan.

Tổng 26 hình ảnh

olumiant 2mg 1 I3441
olumiant 2mg 1 I3441
olumiant 2mg 2 P6178
olumiant 2mg 2 P6178
olumiant 2mg 3 A0715
olumiant 2mg 3 A0715
olumiant 2mg 4 G2452
olumiant 2mg 4 G2452
olumiant 2mg 5 J4531
olumiant 2mg 5 J4531
olumiant 2mg 6 C0882
olumiant 2mg 6 C0882
olumiant 2mg 7 J3538
olumiant 2mg 7 J3538
olumiant 2mg 8 B0880
olumiant 2mg 8 B0880
olumiant 2mg 9 I3626
olumiant 2mg 9 I3626
olumiant 2mg 10 T7338
olumiant 2mg 10 T7338
olumiant 2mg 11 I3132
olumiant 2mg 11 I3132
olumiant 2mg 12 F2650
olumiant 2mg 12 F2650
olumiant 2mg 13 T8010
olumiant 2mg 13 T8010
olumiant 2mg 14 A0108
olumiant 2mg 14 A0108
olumiant 2mg 15 P6450
olumiant 2mg 15 P6450
olumiant 2mg 16 V8186
olumiant 2mg 16 V8186
olumiant 2mg 17 O5547
olumiant 2mg 17 O5547
olumiant 2mg 18 V8274
olumiant 2mg 18 V8274
olumiant 2mg 19 C0263
olumiant 2mg 19 C0263
olumiant 2mg 20 I3810
olumiant 2mg 20 I3810
olumiant 2mg 21 B0361
olumiant 2mg 21 B0361
olumiant 2mg 22 I3007
olumiant 2mg 22 I3007
olumiant 2mg 23 O6634
olumiant 2mg 23 O6634
olumiant 2mg 24 R7723
olumiant 2mg 24 R7723
olumiant 2mg 25 K4174
olumiant 2mg 25 K4174
olumiant 2mg 26 R7711
olumiant 2mg 26 R7711

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Dũng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Olumiant 2mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Olumiant 2mg
    D
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789