Nước Bù Điện Giải Kamizol (Vị Cam)
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | Công ty CP Nhật Việt ALKARI, Công ty Cổ phần Nhật Việt ALKARI |
| Số đăng ký | 07/ALKARI/2022 |
| Dạng bào chế | Dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Chai 250ml |
| Hoạt chất | Kali Clorid/ Potassium Chloride, Natri Clorid, Nicotinamide (Niacin, Vitamin B3, Vitamin PP), Vitamin B6 (Pyridoxine hydrochloride), Vitamin C (Acid Ascorbic), Zinc Gluconate (Kẽm Gluconat), L-Carnitine (Levocarnitine tartrate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8496 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Sản phẩm Nước Bù Điện Giải KamizolI 250ml chứa:
- Natri: 180mg
- Kali: 70mg
- Kẽm: 5mg
- Vitamin C: 20mg
- Vitamin B3: 2,5mg
- Vitamin B6: 1mg
- L-Carnitine fumarate: 15mg
2 Nước Bù Điện Giải Kamizol có tốt không?
Sản phẩm Nước Bù Điện Giải Kamizol có công dụng:
- Hỗ trợ bổ sung dịch và các ion điện giải cần thiết, góp phần duy trì trạng thái cân bằng nước - khoáng của cơ thể.
- Giúp cơ thể duy trì sức bền khi vận động hoặc làm việc trong điều kiện nóng, đồng thời hỗ trợ giảm cảm giác uể oải do mất nước.
- Bổ sung dưỡng chất trong giai đoạn cơ thể thất thoát nhiều dịch, chẳng hạn khi sốt, nôn hoặc tiêu chảy, qua đó hỗ trợ phục hồi trạng thái cân bằng dịch và điện giải.

3 Đối tượng dùng
Người thường xuyên lao động thể lực, tập luyện thể thao hoặc phải làm việc trong điều kiện thời tiết nóng bức, dễ đổ nhiều mồ hôi.
Cá nhân sinh sống, di chuyển hoặc hoạt động tại những vùng có độ cao lớn so với mực nước biển.
Người bị hao hụt nhiều dịch cơ thể do tiêu chảy kéo dài, sốt cao hoặc nôn ói nhiều lần, có nhu cầu bổ sung nước và điện giải.
===>> Xem thêm các sản phẩm: Kamizol Sports Drink Powder gói 25g cung cấp năng lượng và chất điện giải
4 Nước Bù Điện Giải Kamizol cách sử dụng
4.1 Liều dùng
Trẻ 2-4 tuổi: Lượng sử dụng trong ngày không nên vượt quá 2 chai Kamizol 250ml.
Trẻ 4-10 tuổi: Có thể dùng tối đa 1000ml (=4 chai) trong 24 giờ.
Người trên 10 tuổi và người trưởng thành: Giới hạn lượng uống ở mức 1.500 ml (=6 chai) mỗi ngày.
Trẻ dưới 2 tuổi: Không tự ý sử dụng nước điện giải mà cần có sự tư vấn và hướng dẫn cụ thể từ bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi dùng.
4.2 Cách dùng
Uống trực tiếp dung dịch Nước Bù Điện Giải Kamizol có trong chai, không phải pha thêm nước hay dung dịch khác.
Làm lạnh dễ uống hơn
Sau khi mở nắp, bảo quản sản phẩm ở nhiệt độ lạnh và không nên để quá 24 giờ trước khi sử dụng hết.
5 Chống chỉ định
Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với L-Carnitine, các loại vitamin và khoáng chất hay phụ liệu có trong Dung dịch Nước Bù Điện Giải Kamizol
===>> Xem thêm các sản phẩm: Thuốc Orsol Sposlemon bổ sung đường cùng các chất điện giải cần thiết
6 Tác dụng phụ
Thông tin về tác dụng phụ của Nước Bù Điện Giải Kamizol chưa được ghi nhận cho đến nay
7 Tương tác
Chưa có dữ liệu đầy đủ về tương tác giữa Nước Bù Điện Giải Kamizol và các thuốc khác.
Nếu đồng thời dùng thuốc có ảnh hưởng đến cân bằng điện giải hoặc các sản phẩm bổ sung vitamin, khoáng chất với hàm lượng cao, nên trao đổi trước với bác sĩ hoặc dược sĩ để tránh quá liều
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Nước Bù Điện Giải Kamizol không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Người đang áp dụng chế độ ăn hạn chế muối hoặc cần kiểm soát natri, kali nên cân đối tổng lượng điện giải nạp vào mỗi ngày khi sử dụng sản phẩm.
Người có bệnh lý tim mạch hoặc huyết áp đang điều trị nên tham khảo bác sĩ để xác định mức sử dụng phù hợp, đặc biệt khi phải kiểm soát lượng natri và kali.
Trường hợp tiêu chảy, nôn ói hoặc sốt kéo dài, không nên chỉ dùng sản phẩm để bù nước mà cần thăm khám nhằm xác định và điều trị nguyên nhân..
8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ dùng sản phẩm Nước Bù Điện Giải Kamizol khi được sự đồng ý của bác sĩ
8.3 Quá liều và xử trí
Sử dụng sản phẩm với lượng lớn hơn mức khuyến nghị có thể làm tăng lượng điện giải và vitamin nạp vào cơ thể
Nếu cơ thể bất thường sau khi dùng quá liều Nước Bù Điện Giải Kamizol nên ngừng uống và báo cho bác sĩ
8.4 Bảo quản
Giữ Nước Bù Điện Giải Kamizol ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Nước Bù Điện Giải Kamizol trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Nước Bù Điện Giải Kamizol khi quá hạn cho phép
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nước Bù Điện Giải Kamizol hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo
Nước bù điện giải ZoZo vị chanh do Công ty TNHH Dược phẩm Nam Sơn sản xuất, chứa Vitamin B3, Natri clorid, Vitamin B6, Kali clorid,.... có công dụng hỗ trợ bổ sung điện giải, giúp phục hồi năng lượng
Nước bù điện giải Orange Funny đến từ thương hiệu DK Pharma, chứa Vitamin B3, Natri clorid, Vitamin B6, Kali clorid,.... có công dụng hỗ trợ bổ sung điện giải, giúp phục hồi năng lượng
10 Tác dụng của các thành phần
Natri giữ vai trò quan trọng trong việc điều hòa lượng nước giữa các khoang dịch của cơ thể, đồng thời góp phần duy trì áp suất thẩm thấu và hoạt động bình thường của tế bào. Khi cơ thể mất nhiều dịch, đặc biệt qua nôn ói hoặc tiêu chảy, lượng natri cũng có thể bị thất thoát theo. Việc bổ sung natri cùng nước giúp cung cấp lại nguồn điện giải cần thiết và hỗ trợ quá trình phục hồi cân bằng dịch.
Kali tập trung phần lớn bên trong tế bào và cùng với natri tham gia duy trì sự chênh lệch điện tích qua màng tế bào. Ion này cần thiết cho quá trình truyền tín hiệu thần kinh và tạo đáp ứng co cơ bình thường. Khi cơ thể thất thoát dịch, lượng kali cũng có thể giảm theo, vì vậy việc bổ sung kali trong công thức góp phần cung cấp thêm nguồn điện giải cho cơ thể trong quá trình bù dịch.
Vitamin C tham gia vào nhiều phản ứng sinh hóa trong cơ thể, đặc biệt với vai trò hỗ trợ hoạt động của các enzyme và bảo vệ tế bào trước tác động oxy hóa. Đây cũng là dưỡng chất liên quan đến hoạt động bình thường của hệ miễn dịch và quá trình duy trì các mô liên kết. Việc bổ sung vitamin C trong Kamizol giúp cung cấp thêm vi chất này cho cơ thể, nhất là trong những giai đoạn nhu cầu dinh dưỡng có thể tăng.
Vitamin B3 được cơ thể sử dụng để tạo nên NAD và NADP - những coenzym tham gia vào nhiều phản ứng chuyển hóa quan trọng. Các chất này hỗ trợ quá trình khai thác năng lượng từ carbohydrate, chất béo và các dưỡng chất khác ở cấp độ tế bào, đồng thời tham gia vào nhiều phản ứng oxy hóa - khử. Vì vậy, vitamin B3 trong Kamizol góp phần bổ sung vi chất phục vụ hoạt động chuyển hóa năng lượng bình thường của cơ thể.
Sau khi được chuyển thành dạng hoạt động trong cơ thể, Vitamin B6 tham gia hỗ trợ nhiều phản ứng enzym, đặc biệt liên quan đến quá trình xử lý acid amin và sử dụng các chất dinh dưỡng. Bên cạnh đó, vitamin này còn góp mặt trong quá trình tạo một số chất truyền tin thần kinh và huy động glycogen. Bổ sung vitamin B6 qua Kamizol giúp cung cấp thêm vi chất cần thiết cho hoạt động chuyển hóa hằng ngày.
L-Carnitine tham gia vào hệ thống vận chuyển acid béo chuỗi dài vào ty thể, tạo điều kiện để các acid béo được đưa vào quá trình oxy hóa và chuyển hóa năng lượng. Nhờ đó, Carnitine có mối liên hệ với hoạt động của ty thể và quá trình sử dụng chất béo làm nguồn năng lượng. Trong Kamizol, L-carnitine fumarate được bổ sung nhằm cung cấp thêm nguồn carnitine cho công thức, không nên xem đây là thành phần có tác dụng trực tiếp làm tăng sức mạnh hoặc hiệu suất vận động [1], [2], [3]
11 Đánh giá từ khách hàng
12 Nước Bù Điện Giải Kamizol giá bao nhiêu?
Nước Bù Điện Giải Kamizol hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
13 Nước Bù Điện Giải Kamizol chính hãng mua ở đâu?
Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
14 Ưu điểm
- Vị thanh nhẹ, hương cam, dễ uống
- Dạng nước uống sẵn, chỉ cần mở nắp là có thể sử dụng, phù hợp mang theo khi đi làm, tập luyện hoặc di chuyển.
15 Nhược điểm
- Phần nước chưa dùng hết phải được cất trong môi trường lạnh và không nên để sang ngày tiếp theo, nên cần chú ý thời điểm mở chai để tránh dùng quá thời hạn.
- Hương vị dễ uống, dễ lạm dụng như nước ngọt, đặc biệt là trẻ em
Tổng 3 hình ảnh



Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả: Atia AN, Buchman AL (2009). Oral rehydration solutions in non-cholera diarrhea: a review. Am J Gastroenterol. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2026
- ^ Tác giả: Lindinger MI, Cairns SP (2021). Regulation of muscle potassium: exercise performance, fatigue and health implications. Eur J Appl Physiol. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2026
- ^ Tác giả: Griffiths HBS, Williams C, King SJ, Allison SJ (2020). Nicotinamide adenine dinucleotide (NAD+): essential redox metabolite, co-substrate and an anti-cancer and anti-ageing therapeutic target. Biochem Soc Trans. Truy cập ngày 12 tháng 8 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

