Nulesavir 1mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Hasan-Dermapharm, Hasan - Dermapharm |
| Công ty đăng ký | Hasan - Dermapharm |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Entecavir |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn1022 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Virus |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Nulesavir 1mg chứa:
Entecavir: 1mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: viên nén bao phim.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nulesavir 1mg
Thuốc Nulesavir 1mg chứa hoạt chất Entecavir hàm lượng 1mg, là thuốc kê đơn dùng trong phác đồ điều trị viêm gan B mạn tính ở người trưởng thành, cụ thể:
- Viêm gan B mạn thể còn bù: Dùng Nulesavir khi virus HBV vẫn đang nhân lên, nồng độ ALT huyết thanh tăng kéo dài và có bằng chứng mô học cho thấy tổn thương gan đang hoạt động hoặc xơ gan.
- Viêm gan B thể còn bù hoặc mất bù: Chỉ định dựa trên dữ liệu thử nghiệm lâm sàng ở người bệnh nhiễm HBV, cả trường hợp HBeAg dương tính và âm tính, chưa từng điều trị bằng nucleosid.
- Người đã điều trị lamivudin: Nulesavir cũng được sử dụng để điều trị viêm gan B ở những bệnh nhân đã từng dùng lamivudin.
Trẻ em từ 2 đến dưới 18 tuổi
- Nulesavir được chỉ định điều trị viêm gan B mạn tính ở trẻ chưa từng sử dụng thuốc nucleosid.
- Áp dụng cho trẻ có bệnh gan còn bù, virus HBV vẫn đang nhân lên tích cực và ALT huyết thanh tăng kéo dài. Đồng thời cần có bằng chứng mô học cho thấy bệnh gan đang hoạt động và/hoặc xơ gan.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Entecavir Savi 1mg điều trị viêm gan B mạn tính
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Nulesavir 1mg được dùng bằng đường uống.
3.2 Liều dùng
Bệnh gan còn bù:
- Chưa từng điều trị nucleosid: Người lớn dùng 0,5 mg/lần/ngày, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn.
- Đã sử dụng lamivudin và còn virus trong máu hoặc có đột biến kháng lamivudin: dùng 1 mg/lần/ngày, uống lúc đói, cách bữa ăn khoảng 2 giờ. Nếu xuất hiện đột biến kháng lamivudin, nên phối hợp entecavir với một thuốc kháng virus khác không có kháng chéo với lamivudin hoặc entecavir.
Bệnh gan mất bù:
- Người lớn sử dụng 1 mg/lần/ngày, uống khi đói, cách bữa ăn 2 giờ.
Đối tượng đặc biệt:
- Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều dựa trên tuổi, nhưng cần căn cứ vào chức năng thận.
- Người suy thận: Khi Độ thanh thải creatinin giảm, khả năng đào thải entecavir cũng giảm. Cần hiệu chỉnh liều ở người có ClCr < 50 mL/phút, bao gồm cả bệnh nhân chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc liên tục.
- Chỉ định entecavir ở trẻ em cần được cân nhắc kỹ dựa trên kết quả mô học, chỉ điều trị khi lợi ích kiểm soát virus lâu dài được đánh giá cao hơn nguy cơ, đặc biệt nguy cơ phát triển tình trạng kháng thuốc.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Nulesavir 1mg.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Nulesavir 1mg: đau đầu, mệt mỏi, chóng mặt và buồn nôn, mất ngủ, nôn, khó tiêu, tăng transaminase
Một số tác dụng phụ có thể xuất hiện trong quá trình sử dụng thuốc như: Phát ban, rụng tóc, phản ứng phản vệ
6 Tương tác
Entecavir được đào thải qua thận nên khi phối hợp với thuốc ảnh hưởng chức năng thận hoặc cạnh tranh bài tiết ở ống thận, nồng độ thuốc trong máu có thể tăng. Cần theo dõi sát khi sử dụng đồng thời.
Chưa ghi nhận tương tác dược động học đáng kể giữa entecavir với lamivudin, Adefovir hoặc Tenofovir.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Sau khi bắt đầu hoặc ngừng điều trị, một số người bệnh có thể xuất hiện tình trạng viêm gan nặng lên, kèm tăng ALT và HBV DNA. Người bị bệnh gan tiến triển hoặc xơ gan có nguy cơ mất bù cao hơn. Cần theo dõi chức năng gan thường xuyên trong và ít nhất 6 tháng sau khi ngừng thuốc.
Bệnh gan mất bù: Nhóm bệnh nhân này có nguy cơ cao gặp biến cố gan nghiêm trọng, nhiễm Acid Lactic và hội chứng gan - thận, đặc biệt ở người bệnh mức độ nặng theo thang điểm Child-Turcotte-Pugh. Cần giám sát chặt chẽ cả xét nghiệm và biểu hiện lâm sàng.
Bác sĩ cần chú ý khi bệnh nhân xuất hiện tăng transaminase, gan to tiến triển, gan nhiễm mỡ hoặc nhiễm acid lactic không rõ nguyên nhân. Các triệu chứng như buồn nôn, nôn và đau bụng có thể là dấu hiệu sớm. Cần thận trọng ở người có bệnh gan hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan.
Cần thường xuyên đánh giá đáp ứng kháng virus và tình trạng kháng thuốc. Nếu đáp ứng không tối ưu sau 24 tuần, nên cân nhắc thay đổi phác đồ.
Đánh giá chức năng thận trước và trong quá trình dùng entecavir, đặc biệt khi bệnh nhân đang sử dụng Cyclosporin hoặc Tacrolimus.
Điều trị bằng thuốc thuốc Nulesavir không loại bỏ khả năng lây nhiễm viêm gan B, vì vậy người bệnh vẫn cần thực hiện các biện pháp phòng ngừa.
Chóng mặt, mệt mỏi và buồn ngủ có thể xảy ra và ảnh hưởng đến khả năng tập trung. Cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Chưa xác định đầy đủ nguy cơ đối với thai nhi; chỉ sử dụng entecavir khi thực sự cần thiết. Cần áp dụng biện pháp thích hợp để hạn chế lây truyền HBV từ mẹ sang trẻ sơ sinh.
Phụ nữ cho con bú: Chưa rõ thuốc có bài tiết vào sữa mẹ hay không, nhưng dữ liệu trên động vật cho thấy có bài tiết qua sữa. Vì vậy, nên ngừng cho trẻ bú khi người mẹ sử dụng entecavir.
7.3 Xử trí khi quá liều
Dữ liệu về quá liều entecavir còn hạn chế. hi dùng quá liều cần theo dõi tình trạng người bệnh để có hướng xử trí phù hợp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Nulesavir 1mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Nulesavir 1 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Agicarvir 1mg được chỉ định cho bệnh nhân viêm gan B. Đây là sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Agimexpharm.
- Entecavir Savi 1mg là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược phẩm Savi (Savipharm J.S.C). Thuốc được chỉ định trong điều trị viêm gan B.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Entecavir có tính chọn lọc cao với polymerase của HBV, ái lực với enzym virus cao hơn nhiều so với polymerase của tế bào người. Sau khi vào tế bào gan, thuốc được chuyển thành entecavir triphosphat, cạnh tranh với deoxyguanosin triphosphat và ức chế 3 giai đoạn quan trọng trong quá trình nhân lên của HBV. Nhờ hạn chế sự sao chép của virus, thuốc giúp giảm tải lượng HBV trong máu, cải thiện men gan và làm chậm tiến triển tổn thương gan. [1]
9.2 Dược động học
Hấp thu: Thuốc hấp thu nhanh sau khi uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 0,5-1,5 giờ, với Sinh khả dụng đường uống gần như hoàn toàn.
Phân bố: Entecavir phân bố rộng vào các mô trong cơ thể; tỷ lệ gắn với protein huyết tương tương đối thấp, khoảng 13%.
Chuyển hóa: Thuốc không phải cơ chất, chất ức chế hay chất cảm ứng CYP450 và hầu như không tạo chất chuyển hóa oxy hóa hoặc acetyl hóa đáng kể. Một lượng nhỏ chất liên hợp glucuronid và sulfat được hình thành.
Thải trừ: Entecavir được đào thải chủ yếu qua thận, khoảng 62-73% liều dùng được bài tiết dưới dạng không đổi trong nước tiểu ở trạng thái ổn định.
10 Thuốc Nulesavir 1mg giá bao nhiêu?
Thuốc Nulesavir 1mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nulesavir 1mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Nulesavir 1mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc Nulesavir 1mg được bào chế dưới dạng viên nén bao phim, thuận tiện cho việc sử dụng đường uống và bảo quản
- Được sản xuất tại Việt Nam trên dây chuyền hiện đại của HASAN - DERMAPHARM, thuốc đã được cấp và gia hạn giấy đăng ký lưu hành.
13 Nhược điểm
- Thuốc Nulesavir 1mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: au đầu, mệt mỏi, chóng mặt và buồn nôn, mất ngủ, nôn, khó tiêu, tăng transaminase,...
Tổng 2 hình ảnh


Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả T Shaw và cộng sự (Cập nhật năm 2004). Entecavir for the treatment of chronic hepatitis B, Taylor & Francis. Truy cập ngày 15 tháng 08 năm 2026

