NSAIDCAM
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Aurochem Pharma, Aurochem Pharmaceuticals (India) Pvt. Ltd |
| Công ty đăng ký | Ar Tradex Private Limited |
| Số đăng ký | 890110298825 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Piroxicam |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | lh8596 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Piroxicam: 20mg
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nang cứng
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc NSAIDCAM
Nsaidcam có tác dụng kiểm soát tình trạng viêm và giảm đau trong các bệnh lý cơ xương khớp như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp hoặc viêm cột sống dính khớp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Wincam 0.5% điều trị đau và viêm hoặc cứng khớp, chấn thương cơ xương cấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Nguyên tắc dùng thuốc:
Áp dụng liều tối thiểu đạt hiệu quả trong thời gian ngắn nhất nhằm giảm tác dụng phụ.
Phải kiểm tra, đánh giá lại hiệu quả điều trị và mức độ dung nạp sau tối đa 14 ngày, duy trì theo dõi định kỳ nếu tiếp tục dùng.
Liều lượng khuyến cáo:
Ngưỡng an toàn: Không vượt quá 20 mg mỗi ngày cho các chỉ định thông thường.Liều áp dụng (Viêm khớp dạng thấp, viêm xương khớp, viêm cột sống dính khớp): Bắt đầu với 20 mg/ngày (1 lần uống). Tùy đáp ứng, có thể hạ xuống 10 mg/ngày hoặc nâng lên 30mg/ngày (chia liều hoặc uống 1 lần). Lưu ý tránh lạm dụng liều từ30mg để hạn chế tác dụng phụ.
Người cao tuổi: Chỉ dùng thuốc khi không có phương án thay thế tốt hơn, đồng thời ưu tiên mức liều thấp nhất có đáp ứng trong một liệu trình ngắn ngày nhất có thể.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nang NSAIDCAM với nước trong hoặc sau ăn
4 NSAIDCAM chống chỉ định
Người dị ứng với piroxicam, bất kỳ tá dược nào có trong NSAIDCAM hoặc các NSAID khác hay một số thuốc có liên quan.
Người đang bị hoặc có tiền sử loét, thủng, chảy máu dạ dày - tá tràng.
Bệnh nhân mắc các hội chứng viêm ruột mạn tính hoặc tổn thương có nguy cơ gây xuất huyết (như bệnh Crohn, viêm loét đại tràng, viêm túi thừa, ung thư đường ruột).
Tiền sử gặp phản ứng phụ nghiêm trọng trên da (như hồng ban đa dạng, Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử thượng bì nhiễm độc) do bất kỳ loại thuốc nào.
Người từng bị lên cơn hen, nổi mề đay, phù mạch hoặc có polyp mũi sau khi sử dụng aspirin, Ibuprofen hoặc các chất chống viêm tương tự.
Người trong tam cá nguyệt thứ ba
Người bệnh được chẩn đoán mắc chứng suy tim giai đoạn nặng.
Đang điều trị bằng các nhóm Thuốc chống đông máu.
Phối hợp đồng thời với các thuốc kháng viêm không steroid khác (bao gồm cả dòng ức chế chọn lọc COX-2 và Aspirin dùng với mục đích hạ sốt, giảm đau).
Người từng bị nổi mề đay, lên cơn hen, phù mạch hoặc có polyp mũi sau khi sử dụng ibuprofen, aspirin hay các chất chống viêm tương tự.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Piroxicam 20mg/ml HDpharma chống viêm, trị đau bệnh xương khớp
5 NSAIDCAM Tác dụng phụ
Thường gặp: Cảm giác đầy chướng bụng khó tiêu, nôn nao buồn nôn, xuất hiện tiếng ù tai, có cảm giác chán ăn, ăn không ngon miệng, lơ mơ ngủ gà, nhức đầu dai dẳng, nổi mẩn đỏ, ngứa ngáy, ban da,...
Ít gặp: Tổn thực thể niêm mạc miệng gây viêm loét, kích ứng vùng mắt, giảm thị lực, hồi hộp, tim đập thình thịch,...
Hiếm gặp: Thủng hoặc loét sâu ống tiêu hóa, xuất huyết dạ dày - ruột, cơn co thắt phế quản, khó thở, giảm số lượng hồng cầu (thiếu máu), giảm tiểu cầu và bạch cầu, phản ứng dị ứng nặng dạng sốc phản vệ
Rất hiếm gặp: Suy giảm chức năng thận cấp, hội chứng thận hư, lú lẫn, mất định hướng, hội chứng hoại tử da hoại tử biểu bì nhiễm độc, Stevens-Johnson hoặc viêm da bong vảy….
6 Tương tác
Thuốc chống đông máu, SSRI, corticosteroid, thuốc chống kết tập tiểu cầu: Phối hợp có thể làm tăng nguy cơ chảy máu, đặc biệt tại Đường tiêu hóa.
Các NSAID khác hoặc aspirin: Không nên dùng cùng vì dễ làm tăng tác dụng phụ mà không cải thiện hiệu quả điều trị.
Thuốc điều trị tăng huyết áp và thuốc lợi tiểu: Piroxicam có thể làm giảm hiệu quả điều trị, đồng thời tăng nguy cơ tổn thương thận ở người có yếu tố nguy cơ.
Lithium và methotrexate: Có thể tăng nồng độ trong máu do giảm thải trừ, làm gia tăng nguy cơ ngộ độc.
Cyclosporin, tacrolimus: Nguy cơ độc tính trên thận có thể tăng khi dùng đồng thời.
Kháng sinh quinolon: Phối hợp có thể làm tăng khả năng xuất hiện cơn co giật.
Mifepristone: Nên tránh phối hợp vì NSAID có thể ảnh hưởng đến hiệu quả của thuốc.
Digoxin, digitoxin, thuốc kháng acid và cimetidine: Ít ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng, tuy nhiên vẫn nên theo dõi khi sử dụng đồng thời.
Các thuốc gắn mạnh với protein huyết tương: Piroxicam có thể làm thay đổi tỷ lệ gắn kết protein của một số thuốc, cần theo dõi đáp ứng điều trị.
Chưa có bằng chứng về khả năng tương thích khi pha chung với thuốc khác, vì vậy không nên trộn lẫn NSAIDCAM với các chế phẩm khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Ưu tiên điều trị với mức liều vừa đủ kiểm soát triệu chứng và không kéo dài thời gian dùng nếu không cần thiết.
Trong quá trình sử dụng, cần đánh giá thường xuyên đáp ứng điều trị để quyết định tiếp tục hay ngừng thuốc.
Người có kiểu gen CYP2C9 chuyển hóa chậm cần được theo dõi sát vì thuốc có thể tích lũy nhiều hơn bình thường.
Cần giám sát chức năng tim, gan và thận, nhất là ở người cao tuổi hoặc có sẵn các bệnh lý liên quan.
Thận trọng khi chỉ định cho bệnh nhân hen phế quản hoặc có cơ địa dị ứng đường hô hấp.
Khi có biểu hiện giảm thị lực hoặc bất thường về mắt, nên ngừng thuốc và đi khám sớm.
Việc điều trị kéo dài cần được cân nhắc ở người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc các yếu tố nguy cơ tim mạch.
Thuốc có thể làm giảm khả năng thụ thai có hồi phục, vì vậy nên hạn chế sử dụng ở phụ nữ đang chuẩn bị mang thai hoặc được thăm khám vô sinh.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Piromax 10mg - điều trị viêm xương khớp
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Việc sử dụng piroxicam có thể ảnh hưởng đến quá trình rụng trứng và làm giảm khả năng sinh sản có hồi phục. Cần xem xét ngừng thuốc ở phụ nữ đang được đánh giá hoặc điều trị vô sinh.
Piroxicam được bài tiết vào sữa mẹ với nồng độ thấp (khoảng 1-3% nồng độ trong huyết tương mẹ) và chưa ghi nhận hiện tượng tích lũy trong sữa. Tuy nhiên, do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn, nên tránh sử dụng thuốc trong thời gian cho con bú.
Tránh dùng piroxicam trong suốt thai kỳ nếu không thực sự cần thiết. Thuốc không được sử dụng ở 3 tháng cuối vì có thể ảnh hưởng bất lợi đến thai nhi và quá trình sinh nở. Nếu cần điều trị trong giai đoạn đầu hoặc giữa thai kỳ, nên dùng liều tối thiểu trong thời gian ngắn nhất.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Cần thận trọng do một số tác dụng phụ như chóng mặt, buồn ngủ hoặc rối loạn thị giác có thể làm giảm khả năng tập trung
7.4 Xử trí khi quá liều
Nhiễm độc thuốc thường khởi phát qua các phản ứng thần kinh và tiêu hóa như đau đầu, chóng mặt, ù tai, buồn nôn, đau thượng vị hoặc xuất huyết đường ruột (hiếm khi tiêu chảy). Ở mức độ nặng hơn, người bệnh có thể bị kích động, mất phương hướng, ngất xỉu, co giật hoặc rơi vào trạng thái ngủ lịm, hôn mê. Trường hợp nhiễm độc đặc biệt nghiêm trọng có nguy cơ dẫn đến hủy hoại tế bào gan và suy thận cấp tính.
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho NSAIDCAM, chủ yếu điều trị hỗ trợ và theo dõi triệu chứng.
Việc súc rửa dạ dày (cho người lớn) hoặc uống Than hoạt tính cần được thực hiện sớm nhất có thể trong vòng 60 phút đầu tiên.
Bác sĩ cần kiểm soát chặt chẽ chức năng gan, thận, đảm bảo duy trì tốt lưu lượng nước tiểu và theo dõi sát sao bệnh nhân tối thiểu 4 giờ
Trường hợp co giật kéo dài có thể can thiệp bằng Diazepam đường tĩnh mạch và linh hoạt áp dụng các biện pháp xử trí phù hợp với tình trạng lâm sàng.
7.5 Bảo quản
Thuốc NSAIDCAM nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm NSAIDCAM hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Hadirocam 20mg do Công ty cổ phần Dược Hà Tĩnh sản xuất, có thành phần là Piroxicam 20mg, có tác dụng điều trị viêm và giảm đau trong bệnh lý xương khớp
Sản phẩm Piromix sup 20mg do Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội sản xuất, có thành phần là Piroxicam 20mg, có tác dụng điều trị viêm và giảm đau trong bệnh lý xương khớp
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Piroxicam là thuốc thuộc nhóm chống viêm không steroid (NSAID), có tác dụng chống viêm, giảm đau và hạ sốt. Hoạt chất giúp cải thiện tình trạng sưng, đau và viêm trong nhiều bệnh lý cơ xương khớp. Cơ chế tác dụng chủ yếu là ức chế hồi phục enzym cyclooxygenase (COX), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin và các chất trung gian gây viêm. Ngoài ra, piroxicam còn hạn chế sự huy động và hoạt hóa của các tế bào bạch cầu tại ổ viêm, đồng thời giảm giải phóng các enzym gây tổn thương mô. Ở bệnh nhân viêm khớp dạng thấp có yếu tố dạng thấp dương tính, thuốc có thể góp phần làm giảm nồng độ yếu tố dạng thấp. Piroxicam không tác động lên trục tuyến yên - tuyến thượng thận và chưa ghi nhận ảnh hưởng bất lợi đến quá trình chuyển hóa sụn khớp.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Piroxicam được hấp thu tốt qua đường uống và đường đặt trực tràng. Thức ăn có thể làm chậm tiến trình hấp thu ban đầu nhưng không gây ảnh hưởng đến Sinh khả dụng của hoạt chất. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt sau khoảng 3-5 giờ.
Phân bố: Nhờ thời gian bán thải kéo dài (xấp xỉ 50 tiếng), nồng độ thuốc duy trì hằng định và ổn định trong suốt 24 giờ chỉ với một lần sử dụng mỗi ngày. Trạng thái bão hòa ổn định thường được thiết lập sau 7 - 12 ngày dùng liên tục (hoặc đạt ngay 76% từ ngày thứ hai nếu áp dụng phác đồ liều tấn công 40mg trong 2 ngày đầu).
Chuyển hóa: Piroxicam được chuyển hóa chủ yếu tại gan thông qua hệ thống enzyme cytochrom P450 CYP 2C9, sau đó liên hợp với acid glucuronic. Người có hoạt tính CYP2C9 kém có thể tăng nồng độ thuốc trong máu.
Thải trừ: Các dẫn xuất sau chuyển hóa (đã liên hợp) được bài tiết chủ yếu ra ngoài cơ thể qua đường nước tiểu. Tỷ lệ hoạt chất piroxicam được thải trừ nguyên vẹn dưới dạng chưa biến đổi qua phân và nước tiểu chiếm mức rất thấp, chưa tới 5% tổng liều lượng nạp vào hàng ngày.
10 Thuốc NSAIDCAM giá bao nhiêu?
Thuốc NSAIDCAM hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc NSAIDCAM mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Tác dụng kéo dài, cho phép uống một liều mỗi ngày, giúp tăng sự thuận tiện khi điều trị.
- Thuốc có tác dụng tốt trên hầu hết các bệnh lý xương khớp (viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp, viêm cột sống dính khớp) bất kể nguyên nhân gây viêm là gì.
13 Nhược điểm
- Việc sử dụng kéo dài có thể làm tăng nguy cơ ảnh hưởng đến dạ dày, thận và hệ tim mạch.
- Tương tác với nhiều loại thuốc phổ biến
Tổng 15 hình ảnh















Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Dahl SL, Ward JR (1982). Pharmacology, clinical efficacy, and adverse effects of piroxicam, a new nonsteroidal anti-inflammatory agent. Pharmacotherapy. Truy cập ngày 10 tháng 7 năm 2026

