Norpin Inj
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
Thương hiệu | Jeil Pharmaceutical, Jeil Pharmaceutical. Co., Ltd. |
Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTGpharm |
Số đăng ký | 880110329825 |
Dạng bào chế | Dung dịch tiêm truyền tĩnh mạch |
Quy cách đóng gói | Hộp 10 ống ampoules, 4ml/ống |
Hoạt chất | Natri Clorid, Norepinephrine (Noradrenaline) |
Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Nước tinh khiết (Purified Water), Acid Citric Monohydrate |
Xuất xứ | Hàn Quốc |
Mã sản phẩm | tq307 |
Chuyên mục | Thuốc Hạ Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Mỗi ống 4ml chứa norepinephrin bitartrat 8mg, tương ứng norepinephrin 4mg.
Tá dược: natri pyrosulfit, acid citric, natri citrat hydrat, d, nước cất pha tiêm vừa đủ 4ml.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Norpin Inj
Norpin Inj. là thuốc kích thích tim mạch nhóm không glycosid trợ tim, dùng để tiêm truyền tĩnh mạch trong các trường hợp cấp cứu sốc tụt huyết áp và duy trì huyết áp.
Thuốc thường được chỉ định khi cần tăng huyết áp nhanh để đảm bảo tưới máu các cơ quan quan trọng, đặc biệt ở bệnh nhân bị tụt huyết áp cấp, cần hồi sức tích cực, hoặc bổ sung trong quá trình ngừng tim cho tới khi huyết động được kiểm soát.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Noradrenalin 1mg/ml Vinphaco điều trị tụt huyết áp cấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Norpin Inj
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu: 8–12 microgam norepinephrin/phút, điều chỉnh tốc độ truyền để đạt và duy trì huyết áp tâm thu 80–100 mmHg. Ở bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp, mức huyết áp duy trì không nên cao hơn 40 mmHg so với trước đó.
Liều duy trì: Thường là 2–4 microgam/phút.
Thời gian điều trị: Truyền liên tục cho tới khi huyết áp phục hồi và tưới máu ổn định mà không cần duy trì norepinephrin. Ngưng thuốc phải giảm liều từ từ, không được ngừng truyền đột ngột. Một số trường hợp cần điều trị kéo dài tới 6 ngày.
Sử dụng trong ngừng tim: Truyền tĩnh mạch trong quá trình hồi sức cho đến khi đạt và duy trì huyết áp sau khi thiết lập nhịp tim hiệu quả bằng các biện pháp khác.
Trẻ em: Không có dữ liệu về an toàn và hiệu quả trên trẻ em.
Người cao tuổi: Thiếu thông tin đầy đủ về hiệu quả và an toàn trên người trên 65 tuổi, cần bắt đầu với liều thấp và theo dõi chặt chẽ, đặc biệt với bệnh gan, thận, tim mạch hoặc đa bệnh lý.
3.2 Cách dùng
Đường dùng: Tiêm truyền tĩnh mạch, ưu tiên qua đường tĩnh mạch trung tâm. Không được tiêm ngoài mạch do nguy cơ co mạch mạnh và hoại tử mô.
Pha loãng: Thuốc phải được pha loãng trước khi truyền vào tĩnh mạch, chỉ được pha trong dung dịch dextrose 5%. Không trộn với các thuốc khác.[1]
4 Chống chỉ định
- Không sử dụng khi không có chỉ định đặc biệt.
- Chống chỉ định ở bệnh nhân tụt huyết áp do giảm thể tích tuần hoàn, trừ khi dùng để hỗ trợ cấp cứu nhằm đảm bảo tưới máu cho các động mạch lớn đến khi hồi phục thể tích máu.
- Người bệnh tăng CO2 máu.
- Người thiếu oxy máu nặng.
- Bệnh nhân được gây mê bằng cyclopropan hoặc các thuốc mê halogen (do nguy cơ loạn nhịp tim).
- Người bệnh có huyết khối mạch ngoài biên hoặc mạch treo.
- Không phối hợp norepinephrin với thuốc gây tê tại chỗ vùng chi, tai, mũi, bộ phận sinh dục.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm thuốc Noradrenalin-SB kiểm soát huyết áp trong trường hợp tụt huyết áp cấp
5 Tác dụng phụ
Hệ mạch: Tăng huyết áp, thiếu oxy mô, hoại tử mô tại vị trí tiêm, lạnh hoặc tím đầu chi.
Tim mạch: Nhịp tim nhanh, nhịp tim chậm (phản xạ), loạn nhịp, đánh trống ngực, tăng co bóp cơ tim, suy tim cấp.
Thần kinh trung ương: Lo âu, nhức đầu, run rẩy, buồn nôn.
Hệ tiết niệu: Bí tiểu.
Hô hấp: Suy hô hấp.
Tại chỗ: Kích ứng, hoại tử mô tại vị trí tiêm.
Mắt: Có thể gây glôcôm góc đóng, đặc biệt ở người sẵn có nguy cơ.
Biến chứng do truyền kéo dài: Co mạch nặng, giảm tưới máu thận, giảm lượng nước tiểu, tăng lactat máu, thiếu oxy mô, xanh tái, đau đầu, buồn nôn, đau họng, ù tai, ra nhiều mồ hôi, mê sảng.
6 Tương tác
Không nên phối hợp với:
- Thuốc mê halogen dạng hít: Gây loạn nhịp thất nặng do tăng kích thích tim.
- Thuốc chống trầm cảm imipramin: Tăng huyết áp đột ngột, nguy cơ loạn nhịp do ức chế tái thu epinephrin/norepinephrin tại sợi thần kinh giao cảm.
- Thuốc chống trầm cảm serotoninergic-noradrenergic: Tăng huyết áp và loạn nhịp tương tự.
Cần thận trọng khi dùng cùng:
- Thuốc ức chế MAO không chọn lọc (iproniazid): Tăng nguy cơ tăng huyết áp; chỉ dùng khi được theo dõi sát.
- Thuốc ức chế MAO-A chọn lọc: Có nguy cơ tương tự, chỉ dùng khi được giám sát y khoa chặt chẽ.
- Linezolid: Tương tự nguy cơ với nhóm ức chế MAO không chọn lọc, cần giám sát chặt chẽ.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Chỉ sử dụng khi tụt huyết áp do giảm tuần hoàn và đã hồi phục thể tích máu.
Thận trọng ở bệnh nhân suy chức năng thất trái nặng, nhồi máu cơ tim cấp, sốc tim sau nhồi máu.
Rối loạn nhịp tim có thể xuất hiện trong quá trình điều trị, cần giảm liều nếu xảy ra.
Theo dõi chặt chẽ huyết áp và nhịp tim của bệnh nhân trong khi truyền.
Nếu cần dùng đồng thời với truyền máu hoặc huyết tương, phải truyền riêng biệt.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết, cân nhắc giữa nguy cơ với thai nhi (có thể giảm lưu lượng máu qua nhau thai, làm chậm nhịp tim thai, co thắt tử cung, nguy cơ sẩy thai/cuối thai kỳ) và lợi ích cho mẹ.
Cho con bú: Không có dữ liệu về an toàn, chỉ dùng khi thật sự cần thiết và phải theo dõi chặt chẽ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều: Co mạch da, loét chèn ép, suy tuần hoàn, tăng huyết áp.
Cách xử trí: Giảm liều hoặc ngừng thuốc nếu có thể.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi dưới 30°C, tránh ánh sáng.
Sử dụng ngay sau khi mở ống hoặc sau khi pha. Dung dịch đã pha phải dùng ngay, không dùng nếu đổi màu bất thường.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Norpin Inj hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Linanrex 1mg/1ml do Công ty cổ phần dược phẩm Trung ương 2 sản xuất chứa hoạt chất Norepinephrine (Noradrenaline), được sử dụng để tiêm truyền tĩnh mạch nhằm điều trị các trường hợp tụt huyết áp cấp hoặc sốc cần hồi sức nhanh.
Sản phẩm BFS-Noradrenaline 1mg của Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội với thành phần Norepinephrine (Noradrenaline) được dùng trong điều trị cấp cứu tụt huyết áp nặng, sốc cần hồi sức nhanh. Thuốc được chỉ định tiêm truyền tĩnh mạch nhằm nâng huyết áp và duy trì tưới máu các cơ quan thiết yếu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Norepinephrin thuộc nhóm thuốc kích thích tim mạch, không phải glycosid trợ tim (ATC code: C01CA03). Thuốc tác động chủ yếu lên thụ thể alpha, gây co mạch mạnh trên toàn thân, trừ mạch vành (ở đây tác dụng gián tiếp do tăng tiêu thụ oxy). Hiệu quả tăng huyết áp nhanh, mạnh, có thể mạnh gấp 1,5 lần so với epinephrin.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Không hấp thu qua Đường tiêu hóa.
Phân bố: Tồn tại ngắn trong huyết tương, thời gian bán hủy khoảng 2–3 phút.
Chuyển hóa: Bị phân hủy bởi enzyme khử amin và o-methyl hóa.
Thải trừ: Đào thải qua thận chủ yếu dưới dạng các chất chuyển hóa liên hợp với glucuronid hoặc sulfat.
10 Thuốc Norpin Inj giá bao nhiêu?
Thuốc Norpin Inj hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Norpin Inj mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Norpin Inj để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Giúp tăng huyết áp hiệu quả, phục hồi nhanh tình trạng sốc tụt huyết áp trong các trường hợp cấp cứu, hỗ trợ duy trì tưới máu các cơ quan quan trọng khi điều trị sốc.
- Cho phép kiểm soát liều linh hoạt, có thể điều chỉnh phù hợp với diễn tiến lâm sàng của bệnh nhân trong quá trình hồi sức.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ co mạch mạnh, có thể dẫn đến thiếu máu cục bộ mô, hoại tử tại vị trí tiêm hoặc các đầu chi nếu không kiểm soát tốt liều và vị trí truyền.
Tổng 10 hình ảnh









