1 / 7
nopicam 1200mg 1 D1447

Nopicam 1200mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHanapharm (Công ty cổ phần dược phẩm Hà Nam), Công ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Công ty đăng kýCông ty CP dược vật tư y tế Hà Nam
Số đăng ký893110119226
Dạng bào chếBột pha dung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 8 gói
Hoạt chấtAspartame, Manitol, Piracetam , Citric Acid
Tá dượcNatri Saccharin (Sodium Saccharin)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1265
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Dược chất: Piracetam 1200 mg

Tá dược: Mannitol, citric acid (citric acid anhydrous), aspartame, saccharin sodium, hương cam

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nopicam

2.1 Tác dụng

Nopicam chứa hoạt chất piracetam là thuốc hưng trí giúp cải thiện chuyển hóa của tế bào thần kinh. Thuốc tác động lên hệ thần kinh và mạch máu để bảo vệ, khôi phục khả năng nhận thức và cải thiện các chỉ số huyết học.

Điều trị rung giật cơ vỏ não và suy giảm trí nhớ
Điều trị rung giật cơ vỏ não và suy giảm trí nhớ

2.2 Chỉ định

Người lớn

Điều trị triệu chứng hội chứng tâm thần với các biểu hiện: suy giảm trí nhớ, rối loạn chú ý, rối loạn hành vi.

Điều trị rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não dạng đơn thuần hoặc kết hợp.

Điều trị chóng mặt và các rối loạn thăng bằng liên quan, ngoại trừ chóng mặt có nguồn gốc do vận mạch hoặc tâm lý.

Dự phòng và giảm các đợt nghẽn mạch cấp ở bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.

Trẻ em

Điều trị chứng khó đọc kết hợp với các phương pháp thích hợp khác (ví dụ: liệu pháp ngôn ngữ).

Dự phòng và giảm các cơn tắc mạch trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Pycentam điều trị suy giảm trí nhớ

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nopicam

3.1 Liều dùng

Người lớn

Điều trị rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não: Liều khởi đầu hàng ngày là 7,2 g, tăng thêm 4,8 g sau mỗi 3 - 4 ngày cho đến khi đạt liều tối đa hàng ngày là 24 g, chia thành 2 hoặc 3 lần. Nên duy trì điều trị bằng các thuốc chống rung giật cơ khác ở cùng liều lượng. Tùy thuộc vào lợi ích lâm sàng đạt được, có thể giảm liều dùng của các thuốc này. Khi đã bắt đầu điều trị rung giật cơ có nguồn gốc vỏ não bằng piracetam, nên tiếp tục điều trị khi các triệu chứng của bệnh não vẫn còn. Ở những bệnh nhân trong các giai đoạn cấp tính, sự cải thiện tự phát có thể xảy ra theo thời gian, nên cố gắng giảm hoặc ngừng điều trị sau mỗi 6 tháng bằng cách giảm dần liều piracetam 1,2 g cách ngày (sau mỗi 3 - 4 ngày trong trường hợp mắc hội chứng Lance và Adams) để ngăn ngừa khả năng tái phát đột ngột hoặc co giật sau khi ngừng thuốc.

Điều trị triệu chứng hội chứng tâm thần: Liều dùng khuyến cáo hàng ngày là từ 2,4 đến 4,8 g (tương ứng với 2 gói đến 4 gói), chia 2 hoặc 3 lần.

Điều trị chóng mặt: Liều dùng khuyến cáo hàng ngày là từ 2,4 đến 4,8 g (tương ứng với 2 gói đến 4 gói), chia 2 hoặc 3 lần.

Dự phòng và giảm các cơn tắc mạch trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm: Liều khuyến cáo hàng ngày để dự phòng là 160 mg/kg/ngày dùng đường uống. Liều khuyến cáo hàng ngày để thuyên giảm là 300 mg/kg/ngày dùng đường tiêm tĩnh mạch. Liều hàng ngày thấp hơn 160 mg/kg hoặc dùng không thường xuyên có thể gây tái phát các đợt cấp.

Trẻ em

Điều trị chứng khó đọc kết hợp với liệu pháp ngôn ngữ: Ở trẻ em từ 8 tuổi trở lên và thanh thiếu niên, liều khuyến cáo hàng ngày là 3,2 g, chia 2 lần. Với chỉ định này nên chọn quy cách đóng gói khác cho phù hợp.

Dự phòng và giảm các cơn tắc mạch trong bệnh thiếu máu hồng cầu hình liềm: Liều khuyến cáo hàng ngày để dự phòng là 160 mg/kg/ngày, dùng đường uống. Liều khuyến cáo hàng ngày để thuyên giảm là 300 mg/kg/ngày, tiêm tĩnh mạch. Liều hàng ngày thấp hơn 160 mg/kg hoặc dùng không thường xuyên có thể gây tái phát các đợt cấp. Piracetam có thể được dùng cho trẻ em từ 3 tuổi trở lên bị thiếu máu hồng cầu hình liềm với liều khuyến cáo hàng ngày (tính bằng mg/kg). Piracetam đã được dùng cho một số lượng hạn chế trẻ em từ 1 - 3 tuổi.

Bệnh nhân cao tuổi Ở những bệnh nhân cao tuổi suy thận, liều dùng cần được hiệu chỉnh (xem phần “Bệnh nhân suy thận”). Khi điều trị kéo dài cho bệnh nhân cao tuổi, cần thường xuyên đánh giá độ thanh thải creatinine và hiệu chỉnh liều nếu cần thiết.

Bệnh nhân suy thận Liều dùng hàng ngày phải được hiệu chỉnh theo từng người tuỳ vào chức năng thận. Để hiệu chỉnh liều lượng, cần xác định độ thanh thải creatinine (Clcr) của bệnh nhân tính theo ml/phút dựa theo công thức: Clcr = [140 - tuổi (năm)] × trọng lượng (kg) / [72 × nồng độ creatinine huyết thanh (mg/dl)] (nhân 0,85 nếu là nữ)

Hiệu chỉnh liều cụ thể:

Chức năng thận bình thường (Clcr >= 80 ml/phút): Dùng liều thường dùng hàng ngày, chia thành 2 đến 4 liều.

Suy thận nhẹ (Clcr từ 50 - 79 ml/phút): Dùng 2/3 liều thường dùng hàng ngày, chia 2 đến 3 liều.

Suy thận vừa (Clcr từ 30 - 49 ml/phút): Dùng 1/3 liều thường dùng hàng ngày, chia 2 liều.

Suy thận nặng (Clcr < 30 ml/phút): Dùng 1/6 liều thường dùng hàng ngày, dùng một liều duy nhất.

Suy thận giai đoạn cuối: Chống chỉ định.

Bệnh nhân suy gan Không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân chỉ bị suy gan. Nên điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan và suy thận.

3.2 Cách dùng

Piracetam dùng đường uống và có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn. Gói được hòa tan trong một lượng chất lỏng vừa đủ ngay trước khi dùng. Liều hàng ngày nên được chia thành 2 đến 4 liều.

[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với piracetam, các dẫn xuất pyrrolidone khác hoặc với bất kỳ tá dược nào được liệt kê trong Thành phần công thức thuốc.

Chống chỉ định dùng piracetam cho bệnh nhân xuất huyết não.

Chống chỉ định cho bệnh nhân suy thận giai đoạn cuối.

Piracetam không nên dùng cho những bệnh nhân mắc chứng múa giật Huntington.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Totapramid điều trị suy giảm trí nhớ

5 Tác dụng phụ

Rối loạn máu và hệ bạch huyết: Chưa rõ tần suất (rối loạn xuất huyết).

Rối loạn hệ thống miễn dịch: Chưa rõ tần suất (phản ứng phản vệ, quá mẫn).

Rối loạn tâm thần: Thường gặp (hồi hộp); Ít gặp (trầm cảm); Chưa rõ tần suất (kích động, lo lắng, lú lẫn, ảo giác).

Rối loạn hệ thần kinh: Thường gặp (tăng vận động); Ít gặp (buồn ngủ); Chưa rõ tần suất (thất điều, mất thăng bằng, bệnh động kinh trầm trọng hơn, đau đầu, mất ngủ).

Rối loạn tai và mê đạo: Chưa rõ tần suất (chóng mặt).

Rối loạn tiêu hóa: Chưa rõ tần suất (đau bụng, đau bụng trên, tiêu chảy, buồn nôn, nôn).

Rối loạn da và mô dưới da: Chưa rõ tần suất (phù mạch, viêm da, ngứa, mề đay).

Các rối loạn chung và tình trạng tại chỗ: Ít gặp (suy nhược).

Nghiên cứu: Thường gặp (tăng cân).

6 Tương tác

Tương tác dược động học: Khả năng tương tác thuốc dẫn đến thay đổi dược động học của piracetam được cho là thấp, vì khoảng 90% liều piracetam được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi. In vitro, piracetam không ức chế các isoenzym của cytochrom P450 ở gan người CYP 1A2, 2B6, 2C8, 2C9, 2C19, 2D6, 2E1 và 4A9/11 tại các nồng độ 142, 426 và 1422 mcg/ml. Tác dụng ức chế nhẹ đối với CYP 2A6 (21%) và 3A4/5 (11%) được quan sát thấy ở nồng độ 1422 mcg/ml. Do đó, tương tác thuốc ở giai đoạn chuyển hóa của piracetam với các thuốc khác là khó xảy ra.

Hormone tuyến giáp (T3 + T4): Nhầm lẫn, khó chịu và rối loạn giấc ngủ đã được báo cáo khi dùng đồng thời piracetam và hormone tuyến giáp.

Acenocoumarol: Trong một nghiên cứu mù đơn ở những bệnh nhân bị huyết khối tĩnh mạch tái phát nghiêm trọng đã công bố, dùng piracetam với liều 9,6 g mỗi ngày không làm thay đổi liều Acenocoumarol cần thiết để đạt được INR 2,5 - 3,5, nhưng làm giảm rõ rệt về sự kết tập tiểu cầu, giải phóng beta-thromboglobulin, giá trị fibrinogen và các yếu tố von Willebrand (VIII:C, VIII:vW:Ag, VIII:vW:Rco), và độ nhớt của máu toàn phần và huyết tương.

Thuốc chống động kinh (carbamazepine, Phenytoin, Phenobarbital, valproic acid): Piracetam dùng với liều 20 g mỗi ngày trong 4 tuần không ảnh hưởng đến nồng độ tối đa và tối thiểu trong huyết tương của thuốc chống động kinh ở bệnh nhân động kinh đang dùng liều cố định.

Rượu: Dùng đồng thời với rượu không ảnh hưởng đến nồng độ piracetam trong huyết thanh và nồng độ cồn không thay đổi sau khi uống liều 1,6 g piracetam.

Tương kỵ của thuốc: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ của thuốc, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ảnh hưởng đến kết tập tiểu cầu: Cần đặc biệt thận trọng ở bệnh nhân bị xuất huyết nặng, bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết như loét Đường tiêu hóa, bệnh nhân bị rối loạn cầm máu, bệnh nhân có tiền sử đột quỵ do xuất huyết, bệnh nhân sau phẫu thuật lớn, bao gồm cả phẫu thuật nha khoa, cũng như bệnh nhân đang dùng các thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, kể cả acetylsalicylic acid liều thấp.

Bệnh nhân suy thận: Piracetam được thải trừ qua thận và cần thận trọng trong trường hợp suy thận.

Bệnh nhân cao tuổi: Khi điều trị kéo dài cho bệnh nhân cao tuổi, cần thường xuyên đánh giá độ thanh thải creatinine và hiệu chỉnh liều dùng nếu cần thiết.

Ngừng điều trị: Nên tránh ngừng điều trị đột ngột ở những bệnh nhân bị rung giật cơ, vì điều này có thể gây tái phát bệnh đột ngột hoặc tái phát các cơn co giật (co giật do ngừng thuốc).

Thiếu máu hồng cầu hình liềm: Ở những bệnh nhân thiếu máu hồng cầu hình liềm, việc sử dụng liều hàng ngày thấp hơn 160 mg/kg có thể gây tái phát các đợt cấp.

Cảnh báo về tá dược: Thuốc này có chứa mannitol, có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ. Thuốc có thành phần Aspartame chứa phenylalanin, có thể nguy hiểm với người bị phenylketon niệu.

Ảnh hưởng khả năng lái xe và vận hành máy móc: Các tác dụng không mong muốn quan sát thấy khi dùng thuốc có thể ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc, vì vậy cần được xem xét.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Phụ nữ mang thai: Không có đủ dữ liệu về việc dùng piracetam cho phụ nữ có thai. Piracetam vượt qua hàng rào nhau thai. Nồng độ thuốc ở trẻ sơ sinh xấp xỉ khoảng 70% đến 90% so với giá trị được tìm thấy ở mẹ. Không nên sử dụng piracetam trong thời kỳ mang thai trừ khi thật sự cần thiết, khi lợi ích vượt trội hơn nguy cơ và tình trạng trên lâm sàng của người phụ nữ có thai cần điều trị bằng piracetam.

Phụ nữ cho con bú: Piracetam được bài tiết qua sữa mẹ, do đó, không nên sử dụng thuốc này trong thời kỳ cho con bú hoặc ngừng cho con bú trong khi đang điều trị bằng piracetam. Nên đưa ra quyết định ngừng cho con bú hoặc ngừng điều trị bằng piracetam, có tính đến lợi ích của việc cho con bú đối với đứa trẻ hoặc lợi ích của việc điều trị cho người mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Không có các tác dụng không mong muốn đặc biệt liên quan đến quá liều piracetam được quan sát thêm.

Điều trị quá liều: Trong trường hợp quá liều cấp tính, nghiêm trọng, nên làm rỗng dạ dày bằng cách rửa dạ dày hoặc gây nôn. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu để điều trị quá liều piracetam. Liệu pháp điều trị sẽ là điều trị triệu chứng và có thể bao gồm lọc máu. Hiệu quả của việc loại bỏ piracetam bằng cách lọc máu là 50% đến 60%.

7.4 Bảo quản

Nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30 độ C. Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất. Tiêu chuẩn chất lượng: TCCS.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Nopicam 1200mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Gavoreta 200mg/ml – của Công ty cổ phần Dược phẩm Soha Vimex chứa thành phần Piracetam được chỉ định để điều trị triệu chứng của hội chứng suy giảm nhận thức, chóng mặt và chứng rung giật cơ có nguồn gốc từ vỏ não ở người lớn.

Zenperam 400/25 – do Công ty cổ phần dược phẩm công nghệ cao Abipha sản xuất, chứa Piracetam được sử dụng trong các trường hợp suy giảm trí nhớ, chóng mặt, rung giật cơ vỏ não hoặc cải thiện khả năng học tập ở trẻ em mắc chứng khó đọc.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Nhóm dược lý: Thuốc hưng trí (cải thiện chuyển hóa của tế bào thần kinh). Mã ATC: N06BX03. Piracetam là dẫn xuất vòng của gamma-aminobutyric acid (GABA).

Dữ liệu sẵn có gợi ý rằng cơ chế tác dụng cơ bản của piracetam không đặc hiệu cho bất kỳ tế bào hoặc cơ quan nào. Piracetam liên kết với đầu cực của màng Phospholipid, quá trình này phụ thuộc vào liều dùng và tạo nên sự phục hồi cấu trúc phiến mỏng của màng tế bào, trong đó các phức hợp linh động thuốc-phospholipid được hình thành. Cơ chế này có thể cải thiện tính ổn định của màng, khả năng duy trì và khôi phục cấu trúc ba chiều hoặc nếp gấp của màng và protein xuyên màng, điều quan trọng để duy trì hiệu quả của chúng. Piracetam có tác dụng lên cả hệ thần kinh và mạch máu.

Về tác dụng thần kinh, piracetam tăng cường quá trình dẫn truyền thần kinh chủ yếu thông qua điều biến mật độ và hoạt động của thụ thể sau synap. Piracetam cải thiện các quá trình nhận thức như học tập, trí nhớ, sự chú ý và ý thức, cả ở những người khỏe mạnh và trong tình trạng suy nhược, mà không dẫn đến tác dụng an thần và kích thích tâm thần. Piracetam bảo vệ và phục hồi khả năng nhận thức sau khi bị tổn thương não (thiếu oxy, nhiễm độc và sốc điện). Thuốc cũng ngăn chặn những thay đổi trong chức năng não trong tình trạng thiếu oxy.

Về tác dụng mạch máu, piracetam làm tăng tính mềm dẻo của hồng cầu, giảm kết tập tiểu cầu, giảm kết dính mạch máu hồng cầu và co thắt mao mạch. Đối với thiếu máu hồng cầu hình liềm, thuốc cải thiện khả năng biến dạng của màng hồng cầu, giảm độ nhớt của máu và ngăn ngừa sự kết tập. Với tiểu cầu, sử dụng liều cao (12 g) dẫn đến giảm chức năng tiểu cầu phụ thuộc vào liều dùng mà không thay đổi số lượng tiểu cầu, đồng thời kéo dài thời gian chảy máu. Trên mạch máu, piracetam ức chế co mạch và ngăn chặn tác dụng của chất gây co mạch mà không gây giãn mạch hay ảnh hưởng xấu đến huyết áp. Piracetam làm giảm nồng độ fibrinogen và các yếu tố von Willebrand trong huyết thanh khoảng 30% đến 40%, từ đó kéo dài thời gian chảy máu.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Piracetam được hấp thu nhanh chóng và gần như hoàn toàn sau khi uống, với nồng độ tối đa trong huyết tương đạt được 1 giờ sau khi uống khi bụng đói. Sinh khả dụng sau khi uống đạt gần 100%. Thức ăn không ảnh hưởng đến tốc độ hấp thu, nhưng làm giảm nồng độ đỉnh khoảng 17% và tăng thời gian đạt nồng độ đỉnh từ 1 lên 1,5 giờ. Nồng độ tối đa trong huyết tương lần lượt là 84 mcg/ml và 115 mcg/ml tương ứng với sau khi uống liều duy nhất 3,2 g và liều lặp lại 3,2 g x 3 lần/ngày.

9.2.2 Phân bố

Piracetam không liên kết với protein huyết tương và Thể tích phân bố xấp xỉ 0,6 L/kg. Piracetam đi qua hàng rào máu não. Sau khi tiêm tĩnh mạch, piracetam được tìm thấy trong dịch não tủy và thời gian để đạt được nồng độ tối đa là 5 giờ sau khi dùng, thời gian bán thải khoảng 8,5 giờ. Nồng độ piracetam trong mô cao nhất là ở vỏ não, vỏ tiểu não và hạch nền. Piracetam khuếch tán vào hầu hết các mô trừ mô mỡ, vượt qua hàng rào nhau thai và màng hồng cầu được phân lập.

9.2.3 Chuyển hóa

Piracetam không chuyển hóa trong cơ thể người, điều này giải thích cho thời gian bán thải kéo dài ở những bệnh nhân vô niệu và có hàm lượng cao trong nước tiểu.

9.2.4 Thải trừ

Sau khi uống, thời gian bán thải ở người lớn khoảng 5 giờ. Độ thanh thải toàn thân là 80 - 90 ml/phút. Piracetam được bài tiết chủ yếu qua lọc qua cầu thận, do đó, 80% đến 100% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu dưới dạng không đổi.

10 Thuốc Nopicam giá bao nhiêu?

Thuốc Nopicam hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Nopicam mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Nopicam để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng bột pha tiện dụng cho người khó nuốt, sinh khả dụng đạt tuyệt đối gần 100%.
  • Hầu như không chuyển hóa qua gan, hạn chế tối đa nguy cơ tương tác thuốc bất lợi qua hệ cytochrom P450.

13 Nhược điểm

  • Yêu cầu hiệu chỉnh liều nghiêm ngặt ở bệnh nhân suy thận và chống chỉ định ở người suy thận giai đoạn cuối.
  • Nguy cơ ảnh hưởng đến khả năng kết tập tiểu cầu, đòi hỏi thận trọng ở bệnh nhân có nguy cơ xuất huyết cao.

Tổng 7 hình ảnh

nopicam 1200mg 1 D1447
nopicam 1200mg 1 D1447
nopicam 1200mg 2 J3184
nopicam 1200mg 2 J3184
nopicam 1200mg 3 I3107
nopicam 1200mg 3 I3107
nopicam 1200mg 4 P6744
nopicam 1200mg 4 P6744
nopicam 1200mg 5 V8471
nopicam 1200mg 5 V8471
nopicam 1200mg 6 G2117
nopicam 1200mg 6 G2117
nopicam 1200mg 7 N5754
nopicam 1200mg 7 N5754

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Hòa vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Nopicam 1200mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Nopicam 1200mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh, tư vấn nhiệt tình

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789