Nootripam Plus 400/25mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược phẩm Cửu Long (Pharimexco), Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm Cửu Long |
| Số đăng ký | VD-35438-21 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cinnarizin, Piracetam , Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq854 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Piracetam 400mg
Cinarizin 25mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrat, sodium stach glycolat, natri lauryl sulfat, silicon dioxyd, magnesi stearat.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nootripam Plus 400/25mg
2.1 Tác dụng
Nootripam Plus 400/25mg là thuốc phối hợp hai hoạt chất gồm piracetam và cinarizin, được sử dụng nhằm tác động lên hệ thần kinh trung ương và hệ tiền đình. Piracetam thuộc nhóm thuốc hưng trí có khả năng cải thiện hoạt động chuyển hóa của tế bào thần kinh, từ đó góp phần nâng cao khả năng ghi nhớ, học tập cũng như cải thiện chức năng nhận thức. Hoạt chất này ảnh hưởng đến nhiều chất dẫn truyền thần kinh như acetylcholin, noradrenalin và Dopamin, nhờ đó hỗ trợ tăng cường dẫn truyền thần kinh và tối ưu hóa môi trường chuyển hóa cho tế bào thần kinh hoạt động.
Trong khi đó, cinarizin là dẫn chất piperazin có tác dụng kháng histamin H1 và đồng thời có đặc tính đối kháng kênh calci. Cơ chế này giúp làm giảm kích thích quá mức của hệ tiền đình, đồng thời góp phần làm giãn cơ trơn mạch máu. Nhờ sự kết hợp giữa hai cơ chế tác động khác nhau nhưng bổ trợ lẫn nhau, thuốc có khả năng hỗ trợ cải thiện các rối loạn liên quan đến tiền đình cũng như các triệu chứng suy giảm chức năng thần kinh ở người cao tuổi.

2.2 Chỉ định
Thuốc Nootripam Plus 400/25mg được chỉ định trong các trường hợp sau:
Điều trị các rối loạn tiền đình biểu hiện qua các triệu chứng như chóng mặt, ù tai, buồn nôn hoặc nôn, đặc biệt trong bệnh Ménière.
Hỗ trợ cải thiện các biểu hiện suy giảm chức năng thần kinh ở người cao tuổi, bao gồm suy giảm trí nhớ, kém tập trung, giảm sự tỉnh táo, thay đổi khí sắc, rối loạn hành vi, giảm chú ý đến bản thân hoặc tình trạng sa sút trí tuệ do nhiều ổ nhồi máu não.
Phòng ngừa say tàu xe.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Cenlogita 1200mg điều trị rối loạn tiền đình
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nootripam Plus 400/25mg
3.1 Liều dùng
Liều lượng của Nootripam Plus 400/25mg có thể thay đổi tùy theo mục đích điều trị và đối tượng sử dụng.
Điều trị rối loạn tiền đình
Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: dùng mỗi lần 1 viên, ngày 3 lần.
Trẻ em từ 5 đến 12 tuổi: mỗi lần 1 viên, ngày 1 – 2 lần.
Phòng say tàu xe
Người lớn, người cao tuổi và trẻ em từ 12 tuổi trở lên: uống 1 viên trước khi khởi hành khoảng 2 giờ. Sau đó, nếu cần thiết có thể tiếp tục dùng 1 viên mỗi 8 giờ trong suốt hành trình.
Điều chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận
Do piracetam được đào thải chủ yếu qua thận, việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy thận cần được thận trọng. Chức năng thận cần được theo dõi định kỳ, đặc biệt ở bệnh nhân cao tuổi. Việc điều chỉnh liều dựa trên Độ thanh thải creatinin (ml/phút) như sau:
- Bình thường (> 80 ml/phút): dùng liều thông thường hàng ngày.
- Nhẹ (50 – 79 ml/phút): dùng 2/3 liều thông thường mỗi ngày, chia 2 – 3 lần.
- Trung bình (30 – 49 ml/phút): dùng 1/3 liều thông thường mỗi ngày, chia 2 lần.
- Nặng (< 30 ml/phút): dùng 1/6 liều thông thường mỗi ngày, dùng 1 lần.
- Bệnh thận giai đoạn cuối: chống chỉ định.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng bằng đường uống. Nên uống thuốc sau bữa ăn để hạn chế kích ứng đường tiêu hóa.[1]
4 Chống chỉ định
Thuốc Nootripam Plus 400/25mg không được sử dụng trong các trường hợp sau:
Người mẫn cảm với piracetam, cinarizin, các dẫn xuất pyrrolidone hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Bệnh nhân suy thận nặng có độ thanh thải creatinin dưới 20 ml/phút.
Người mắc bệnh múa giật Huntington.
Xuất huyết não.
Người bị rối loạn chuyển hóa porphyrin.
Trẻ em dưới 5 tuổi.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc NLP-Cetam 2400mg cải thiện rối loạn trí nhớ
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi khi sử dụng thuốc có thể xuất hiện với tần suất khác nhau trên nhiều hệ cơ quan:
Rối loạn hệ thần kinh
Thường gặp: ngủ gà, dễ bị kích động.
Ít gặp: ngủ lịm.
Chưa rõ tần suất: rối loạn vận động, rối loạn ngoại tháp, hội chứng Parkinson, run, đau đầu, mất ngủ.
Rối loạn tiêu hóa
Thường gặp: buồn nôn, khó tiêu.
Ít gặp: nôn, đau thượng vị.
Chưa rõ tần suất: tiêu chảy.
Rối loạn gan mật
Chưa rõ tần suất: vàng da ứ mật.
Rối loạn da và mô dưới da
Ít gặp: tăng tiết mồ hôi, dày sừng dạng đài tiễn bao gồm lichen phẳng.
Chưa rõ tần suất: lupus ban đỏ bán cấp, phù mạch, viêm da, ngứa, mày đay.
Rối loạn cơ xương và mô liên kết
Chưa rõ tần suất: cứng cơ.
Rối loạn máu và hệ bạch huyết
Chưa rõ tần suất: rối loạn đông máu.
Rối loạn hệ miễn dịch
Chưa rõ tần suất: phản ứng phản vệ, quá mẫn.
Rối loạn tai và mê đạo
Chưa rõ tần suất: chóng mặt.
Triệu chứng toàn thân
Ít gặp: mệt mỏi.
Chưa rõ tần suất: suy nhược.
Kết quả khảo sát
Thường gặp: tăng cân.
Trong quá trình sử dụng thuốc, các tác dụng phụ có thể giảm bớt khi điều chỉnh giảm liều. Nếu triệu chứng nặng lên hoặc xuất hiện các biểu hiện ngoại tháp trong điều trị kéo dài ở người cao tuổi, cần ngừng thuốc.
6 Tương tác
Việc sử dụng piracetam đồng thời với các chế phẩm hormon tuyến giáp (T3 + T4) đã được ghi nhận có thể gây lú lẫn, dễ kích thích và rối loạn giấc ngủ.
Ở một số bệnh nhân có thời gian prothrombin ổn định khi dùng warfarin, việc bổ sung piracetam có thể làm tăng thời gian prothrombin.
Sử dụng cinarizin đồng thời với rượu, thuốc ức chế thần kinh trung ương hoặc thuốc chống trầm cảm ba vòng có thể làm tăng tác dụng an thần của các thuốc này hoặc của cinarizin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Do piracetam có thể ảnh hưởng đến sự kết tập tiểu cầu, cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân đang có xuất huyết nặng, có nguy cơ chảy máu, loét dạ dày – ruột, rối loạn đông máu tiềm tàng hoặc có tiền sử tai biến mạch máu não do xuất huyết.
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân chuẩn bị phẫu thuật lớn hoặc phẫu thuật nha khoa, cũng như những người đang dùng thuốc chống đông hoặc thuốc chống kết tập tiểu cầu, kể cả Acid Acetylsalicylic liều thấp.
Piracetam được đào thải chủ yếu qua thận, vì vậy cần theo dõi chức năng thận khi dùng cho bệnh nhân suy thận hoặc người cao tuổi.
Trong điều trị dài hạn ở người cao tuổi, cần đánh giá thường xuyên độ thanh thải creatinin để điều chỉnh liều phù hợp khi cần.
Cinarizin có thể gây đau vùng thượng vị; việc uống thuốc sau bữa ăn có thể giúp giảm kích ứng đường tiêu hóa.
Đối với bệnh nhân Parkinson, chỉ nên sử dụng thuốc khi lợi ích điều trị vượt trội so với nguy cơ vì cinarizin có thể làm bệnh tiến triển nặng hơn.
Do có tác dụng kháng histamin, cinarizin có thể ảnh hưởng đến kết quả xét nghiệm da; do đó cần ngưng thuốc ít nhất 4 ngày trước khi tiến hành xét nghiệm này.
Thuốc chứa lactose nên không phù hợp với những người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase nặng hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Thuốc chứa khoảng 0.75 mg natri trong mỗi viên nên cần cân nhắc khi sử dụng cho bệnh nhân đang phải hạn chế natri trong chế độ ăn.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai
Hiện chưa có đủ dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở phụ nữ mang thai. Mặc dù các nghiên cứu trên động vật không cho thấy tác dụng gây hại trực tiếp hoặc gián tiếp đối với thai kỳ, thuốc không được khuyến cáo sử dụng trong thời gian mang thai.
Phụ nữ cho con bú
Piracetam có thể bài tiết vào sữa mẹ, do đó phụ nữ đang cho con bú không nên sử dụng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng quá liều piracetam chưa ghi nhận phản ứng đặc trưng rõ ràng. Trong khi đó, quá liều cinarizin chủ yếu liên quan đến tác dụng kháng cholinergic. Các trường hợp quá liều cấp tính cinarizin đã được báo cáo với liều từ 90 đến 2250 mg, với các biểu hiện như thay đổi ý thức từ buồn ngủ đến hôn mê, nôn, triệu chứng ngoại tháp và hạ huyết áp. Một số ít trường hợp có thể xuất hiện co giật, đặc biệt ở trẻ nhỏ.
Trong trường hợp quá liều cấp tính nghiêm trọng, có thể tiến hành rửa dạ dày hoặc gây nôn. Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho piracetam và cinarizin. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và các biện pháp hỗ trợ, trong đó có thể bao gồm thẩm tách máu. Hiệu suất thẩm tách đối với piracetam khoảng 50 – 60%.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc ở nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C và tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nootripam Plus 400/25mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Evrizam 400mg/25mg – do JSC “Farmak” sản xuất, chứa hai hoạt chất Cinnarizin và Piracetam, được sử dụng trong điều trị các rối loạn tiền đình như chóng mặt, ù tai, buồn nôn, nôn trong bệnh Ménière, đồng thời hỗ trợ cải thiện các biểu hiện suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung và giảm tỉnh táo ở người cao tuổi.
Anbapirex 400mg/20mg – do Công ty cổ phần nghiên cứu và sản xuất Dược phẩm Meracine sản xuất, có chứa hoạt chất Piracetam, được sử dụng trong hỗ trợ điều trị các rối loạn chức năng thần kinh như suy giảm trí nhớ, giảm khả năng tập trung…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nootripam Plus 400/25mg là thuốc phối hợp giữa piracetam 400 mg và cinarizin 25 mg. Piracetam được xem là một chất có tác dụng hưng trí, giúp cải thiện chuyển hóa của tế bào thần kinh và tăng cường chức năng nhận thức. Hoạt chất này ảnh hưởng đến nhiều hệ thống dẫn truyền thần kinh, bao gồm acetylcholin, noradrenalin và dopamin. Sự thay đổi trong dẫn truyền thần kinh và môi trường chuyển hóa của tế bào thần kinh giúp tăng khả năng học tập cũng như cải thiện trí nhớ.
Trong các nghiên cứu thực nghiệm, piracetam cho thấy khả năng bảo vệ não trước các rối loạn chuyển hóa do thiếu máu cục bộ nhờ làm tăng khả năng đề kháng của não với tình trạng thiếu oxy. Thuốc thúc đẩy huy động và sử dụng Glucose mà không phụ thuộc vào cung cấp oxy, đồng thời hỗ trợ con đường pentose và duy trì quá trình tổng hợp năng lượng trong não. Trong điều kiện bình thường cũng như khi thiếu oxy, piracetam làm tăng lượng ATP trong não thông qua việc thúc đẩy chuyển ADP thành ATP. Tác động này có thể góp phần giải thích nhiều lợi ích của thuốc trên chức năng thần kinh.
Piracetam còn làm tăng giải phóng acetylcholin và dopamin, những chất dẫn truyền thần kinh quan trọng trong quá trình hình thành và duy trì trí nhớ. Thuốc không có tác dụng gây ngủ, an thần, giảm đau hay tác động như GABA. Ngoài ra, piracetam có thể làm giảm khả năng kết tụ tiểu cầu và giảm độ nhớt của máu ở liều cao. Trong các trường hợp hồng cầu bị cứng bất thường, thuốc giúp phục hồi khả năng biến dạng của hồng cầu, giúp chúng đi qua các mao mạch dễ dàng hơn. Thuốc cũng có tác dụng chống giật rung cơ.
Cinarizin là dẫn chất piperazin có tác dụng kháng histamin H1. Các thuốc kháng histamin thường có khả năng chặn các thụ thể ở cơ quan tận cùng của tiền đình và ức chế sự hoạt hóa quá trình tiết histamin và acetylcholin. Trong phòng say tàu xe, nhóm thuốc này có hiệu quả kém hơn so với scopolamin nhưng thường được dung nạp tốt hơn. Các thuốc ít gây buồn ngủ hơn như cinarizin hoặc cyclizin thường được ưu tiên sử dụng.
Ngoài tác dụng kháng histamin, cinarizin còn là chất đối kháng calci, giúp ức chế sự co cơ trơn mạch máu thông qua việc chẹn kênh calci. Ở một số quốc gia, cinarizin được sử dụng rộng rãi như một thuốc giãn mạch não trong điều trị bệnh mạch não mạn tính, đặc biệt liên quan đến xơ cứng động mạch não, mặc dù các thử nghiệm lâm sàng chưa đưa ra kết luận rõ ràng. Thuốc cũng đã được sử dụng trong điều trị hội chứng Raynaud và các rối loạn tiền đình.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Piracetam khi dùng đường uống được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa với Sinh khả dụng xấp xỉ 100%. Sau khi uống liều 2 g, nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 40 – 60 microgam/ml đạt được sau khoảng 30 phút. Nồng độ tối đa trong dịch não tủy xuất hiện sau 2 – 8 giờ. Quá trình hấp thu không thay đổi khi dùng thuốc kéo dài.
Cinarizin sau khi uống được hấp thu qua đường tiêu hóa và đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 2 – 4 giờ.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố của piracetam khoảng 0,6 lít/kg. Thuốc phân bố rộng khắp trong các mô và có khả năng đi qua hàng rào máu – não, nhau thai cũng như các màng sử dụng trong thẩm tách thận. Nồng độ piracetam cao được ghi nhận ở vỏ não, thùy trán, thùy đỉnh, thùy chẩm, tiểu não và các nhân vùng đáy.
9.2.3 Chuyển hóa
Piracetam hầu như không bị chuyển hóa trong cơ thể và chưa phát hiện chất chuyển hóa của thuốc.
9.2.4 Thải trừ
Piracetam được đào thải gần như hoàn toàn qua nước tiểu dưới dạng không đổi. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 4 – 5 giờ và trong dịch não tủy khoảng 6 – 8 giờ. Hơn 95% liều dùng được thải trừ qua nước tiểu trong vòng 30 giờ. Ở bệnh nhân suy thận, thời gian bán thải có thể kéo dài; trong trường hợp suy thận hoàn toàn không hồi phục, thời gian bán thải có thể tăng lên 45 – 50 giờ.
Cinarizin có thời gian bán thải khoảng 3 – 6 giờ. Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân dưới dạng không biến đổi, trong khi một phần nhỏ được thải qua nước tiểu ở dạng đã chuyển hóa.
10 Thuốc Nootripam Plus 400/25mg giá bao nhiêu?
Thuốc Nootripam Plus 400/25mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Nootripam Plus 400/25mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Nootripam Plus 400/25mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc là công thức phối hợp giữa piracetam và cinarizin nên có thể tác động đồng thời lên chức năng nhận thức và hệ tiền đình, giúp hỗ trợ cải thiện các triệu chứng chóng mặt, rối loạn tiền đình hoặc suy giảm trí nhớ ở người cao tuổi.
- Piracetam có khả năng cải thiện chuyển hóa tế bào thần kinh và tăng cường dẫn truyền thần kinh, trong khi cinarizin có tác dụng kháng histamin và đối kháng calci, tạo nên cơ chế bổ trợ lẫn nhau trong điều trị các rối loạn thần kinh và tiền đình.
13 Nhược điểm
- Thuốc có thể gây nhiều tác dụng phụ liên quan đến hệ thần kinh như buồn ngủ, rối loạn vận động hoặc hội chứng ngoại tháp, đặc biệt khi sử dụng kéo dài ở người cao tuổi.
- Do piracetam được thải trừ chủ yếu qua thận, việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy thận cần phải điều chỉnh liều và theo dõi chức năng thận, làm hạn chế tính thuận tiện khi dùng thuốc trong một số nhóm bệnh nhân.
Tổng 8 hình ảnh









