Niflad S
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Imexpharm, Chi nhánh Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm - Nhà máy Kháng sinh Công nghệ cao Vĩnh Lộc |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược Phẩm Imexpharm |
| Số đăng ký | 893110243525 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha hỗn dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 túi x 12 gói x 1,6g |
| Hoạt chất | Manitol, Citric Acid, Amoxicilin/Kali clavulanat |
| Tá dược | Natri Citrat (Sodium Citrate Dihydrate), Hydroxypropyl Methylcellulose, Sucralose (Splenda) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq885 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Amoxicilin (dưới dạng amoxicilin trihydrat) 600 mg
Acid Clavulanic (dưới dạng Kali clavulanat – tỷ lệ 1:1) 42,9 mg
Thành phần tá dược:
Acid citric khan, natri citrat, bột mùi dâu, bột mùi tutti frutti, colloidal anhydrous silica, Sucralose, Manitol, hydroxypropyl methylcellulose.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Niflad S
2.1 Tác dụng
Thuốc là phối hợp giữa một kháng sinh nhóm penicilin bán tổng hợp và một chất ức chế enzym beta-lactamase, có tác dụng tiêu diệt vi khuẩn thông qua ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Nhờ sự kết hợp này, phổ kháng khuẩn được mở rộng, bao gồm cả các chủng vi khuẩn tiết enzym beta-lactamase vốn có khả năng bất hoạt amoxicilin. Do đó, thuốc thể hiện hiệu quả trên các vi khuẩn Gram dương và Gram âm thường gặp trong nhiễm khuẩn đường hô hấp.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định trong điều trị viêm tai giữa cấp tính kéo dài hoặc tái phát do các tác nhân như Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae (bao gồm các chủng sinh enzym beta-lactamase) hoặc Moraxella catarrhalis (bao gồm các chủng sinh enzym beta-lactamase), đặc biệt ở trẻ em từ 2 tuổi trở xuống hoặc trẻ đang trong độ tuổi đi nhà trẻ và đã sử dụng kháng sinh điều trị viêm tai giữa trong vòng 3 tháng gần đây.
Ngoài ra, cần lưu ý rằng trong trường hợp viêm tai giữa cấp do Streptococcus pneumoniae đơn thuần, có thể sử dụng amoxicilin đơn trị. Không sử dụng thuốc trong trường hợp chủng S. pneumoniae có MIC penicilin > 4 mcg/mL.
Thuốc chỉ nên dùng khi nhiễm khuẩn đã được xác định hoặc nghi ngờ do vi khuẩn nhạy cảm nhằm hạn chế tình trạng kháng thuốc. Trong trường hợp không có kết quả nuôi cấy vi khuẩn, có thể dựa vào dữ liệu nhạy cảm vi khuẩn tại địa phương để lựa chọn điều trị kinh nghiệm.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Aumoxkamebi 625mg điều trị viêm phổi
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Niflad S
3.1 Liều dùng
Liều được tính theo hàm lượng amoxicilin.
Trẻ em từ 3 tháng tuổi trở lên và cân nặng dưới 40 kg:
Liều khuyến cáo: 90 mg amoxicilin/kg/ngày, chia làm 2 lần, khoảng cách giữa các lần dùng là 12 giờ. Thời gian điều trị: 10 ngày.
Liều quy đổi theo dạng gói:
Dưới 11 kg: Hàm lượng amoxicilin trong thuốc không phù hợp để sử dụng
Từ 11 kg đến dưới 16 kg: 1 gói/lần x 2 lần/ngày
Từ 16 kg đến dưới 30 kg: 1–2 gói/lần x 2 lần/ngày
Từ 30 kg đến dưới 40 kg: 2–3 gói/lần x 2 lần/ngày
Trẻ từ 40 kg trở lên:
Chưa có dữ liệu về việc sử dụng dạng hàm lượng 600 mg/42,9 mg cho đối tượng này.
Người lớn:
Chưa có dữ liệu sử dụng dạng này. Trường hợp cần thay thế dạng viên 500 mg hoặc 875 mg, cần tham khảo ý kiến bác sĩ.
Bệnh nhân suy gan:
Cần thận trọng khi sử dụng và theo dõi chức năng gan định kỳ.
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống. Hòa tan bột thuốc trong khoảng 5 mL nước, khuấy đều rồi uống ngay sau khi pha. Nên sử dụng thuốc vào đầu bữa ăn để hạn chế kích ứng tiêu hóa.
Nếu quên liều: dùng ngay khi nhớ ra, liều tiếp theo cách tối thiểu 4 giờ, không dùng gấp đôi liều.
Không có yêu cầu đặc biệt về xử lý thuốc sau khi sử dụng.[1]
4 Chống chỉ định
Người có tiền sử quá mẫn nghiêm trọng (như sốc phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson) với amoxicilin, acid clavulanic, các kháng sinh beta-lactam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Người có tiền sử vàng da hoặc rối loạn chức năng gan liên quan đến amoxicilin và acid clavulanic.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Vifamox 250 điều trị nhiễm khuẩn hô hấp
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn nghiêm trọng đã ghi nhận bao gồm:
Phản ứng quá mẫn nặng, kể cả sốc phản vệ
Hội chứng phản ứng da nghiêm trọng (SCAR)
Hội chứng viêm ruột kích thích do thuốc (DIES)
Rối loạn chức năng gan
Tiêu chảy liên quan đến Clostridium difficile
Trong các thử nghiệm lâm sàng:
Nôn (7%), sốt (6%), viêm da tiếp xúc (6%), nhiễm khuẩn hô hấp trên (4%), tiêu chảy (4%)
Tỷ lệ tiêu chảy có thể lên đến 13% theo tiêu chí phân lỏng ≥3 lần/ngày
Dữ liệu lưu hành cho thấy các tác dụng phụ theo hệ cơ quan:
Tiêu hóa: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, viêm dạ dày, viêm đại tràng giả mạc, nhiễm nấm Candida
Miễn dịch: phản ứng quá mẫn, phù mạch, phản ứng giống bệnh huyết thanh
Da: phát ban, mày đay, SJS, TEN, DRESS, AGEP
Gan mật: tăng men gan, rối loạn chức năng gan, có thể nghiêm trọng nhưng thường hồi phục
Thận: viêm thận kẽ, tiểu máu, tinh thể niệu
Huyết học: thiếu máu, giảm tiểu cầu, tăng bạch cầu ái toan
Thần kinh: kích động, lo âu, co giật, chóng mặt
Khác: đổi màu răng, chủ yếu ở trẻ em
6 Tương tác
Probenecid: làm giảm thải trừ amoxicilin tại ống thận, dẫn đến tăng và kéo dài nồng độ trong máu → không dùng đồng thời.
Thuốc chống đông đường uống: có thể kéo dài thời gian prothrombin và tăng INR → cần theo dõi và điều chỉnh liều khi cần.
Allopurinol: tăng nguy cơ phát ban khi dùng cùng amoxicilin, chưa có dữ liệu phối hợp cụ thể với thuốc này.
Thuốc tránh thai đường uống: làm giảm hiệu quả do ảnh hưởng hệ vi khuẩn ruột và giảm tái hấp thu estrogen.
Xét nghiệm Glucose niệu: có thể gây dương tính giả khi dùng phương pháp Clinitest, Benedict hoặc Fehling.
Ảnh hưởng xét nghiệm hormon: làm giảm thoáng qua Estriol và các hormon liên quan ở phụ nữ có thai.
Tương kỵ: không trộn với thuốc khác do chưa có nghiên cứu tương thích.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần khai thác tiền sử dị ứng với penicilin, Cephalosporin trước khi điều trị.
Nếu xuất hiện phản ứng dị ứng, phải ngừng thuốc ngay và chuyển sang điều trị thay thế.
Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng như SJS, TEN, DRESS → cần theo dõi chặt chẽ khi có phát ban.
Hội chứng DIES có thể xảy ra, đặc biệt ở trẻ em, với triệu chứng nôn kéo dài, tiêu chảy và sốc.
Nguy cơ rối loạn chức năng gan, đặc biệt ở người có bệnh nền hoặc dùng phối hợp thuốc khác.
Tiêu chảy do Clostridium difficile có thể xuất hiện, cần lưu ý tiền sử dùng kháng sinh.
Có thể xảy ra bội nhiễm do vi khuẩn hoặc nấm trong quá trình điều trị.
Không khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi do chưa có dữ liệu.
Hàm lượng natri rất thấp (<1 mmol), có thể xem như không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chưa có nghiên cứu đầy đủ trên phụ nữ mang thai, chỉ dùng khi thật cần thiết.
Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận độc tính trên thai.
Thuốc có thể bài tiết qua sữa mẹ → cần thận trọng khi dùng cho phụ nữ cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: rối loạn tiêu hóa, phát ban, tăng động, buồn ngủ.
Có thể xuất hiện viêm thận kẽ, tinh thể niệu dẫn đến suy thận.
Xử trí: ngừng thuốc, điều trị triệu chứng, có thể gây nôn nếu mới dùng, duy trì đủ nước và bài niệu.
Có thể loại bỏ thuốc bằng thẩm phân máu.
7.4 Bảo quản
Không quá 30°C, tránh ẩm và ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Niflad S hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
TBGifmox 500mg – do Công ty cổ phần Dược phẩm Pharbaco Thái Bình sản xuất, chứa phối hợp Amoxicilin và Kali clavulanat, được sử dụng trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm gây ra, đặc biệt là các nhiễm khuẩn đường hô hấp, tai mũi họng và tiết niệu.
Vidaloxin 250mg/1,5g – là sản phẩm của Chi nhánh Công ty cổ phần Dược phẩm Trung ương Vidipha tại Bình Dương, với thành phần phối hợp Amoxicilin và Kali clavulanat, được chỉ định trong điều trị các nhiễm khuẩn do vi khuẩn nhạy cảm, bao gồm nhiễm khuẩn đường hô hấp trên và dưới…
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Thuốc thuộc nhóm phối hợp kháng sinh penicilin với chất ức chế beta-lactamase. Amoxicilin có tác dụng diệt khuẩn thông qua ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn, với phổ tác dụng trên nhiều vi khuẩn Gram dương và Gram âm. Tuy nhiên, hoạt chất này dễ bị phân hủy bởi enzym beta-lactamase.
Acid clavulanic có cấu trúc tương tự beta-lactam, có khả năng ức chế các enzym beta-lactamase, đặc biệt là các enzym do plasmid trung gian, từ đó bảo vệ amoxicilin khỏi bị phá hủy. Nhờ vậy, phổ kháng khuẩn được mở rộng bao gồm cả các vi khuẩn kháng amoxicilin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Chưa có nghiên cứu đánh giá ảnh hưởng của thức ăn lên hấp thu của dạng 600 mg/42,9 mg. Tmax trung bình khoảng 2,0 giờ đối với amoxicilin và 1,1 giờ đối với acid clavulanic.
9.2.2 Phân bố
Amoxicilin phân bố rộng vào hầu hết các mô và dịch cơ thể, ngoại trừ dịch não tủy; acid clavulanic có phân bố tương tự. Tỷ lệ gắn protein thấp (18% với amoxicilin, 25% với acid clavulanic).
9.2.3 Thải trừ
Khoảng 50–70% amoxicilin và 25–40% acid clavulanic được thải trừ dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong 6 giờ đầu. Probenecid làm chậm thải trừ amoxicilin nhưng không ảnh hưởng đến acid clavulanic.
10 Thuốc Niflad S giá bao nhiêu?
Thuốc Niflad S hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Niflad S mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Niflad S để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Phối hợp amoxicilin và acid clavulanic giúp mở rộng phổ kháng khuẩn, đặc biệt trên các chủng sinh beta-lactamase, từ đó nâng cao hiệu quả điều trị trong các nhiễm khuẩn đường hô hấp thường gặp.
- Dạng bột PHA hỗn dịch uống thuận tiện cho trẻ em, dễ điều chỉnh liều theo cân nặng và phù hợp với đối tượng khó nuốt viên thuốc.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất hiện các tác dụng phụ trên tiêu hóa và phản ứng quá mẫn, bao gồm cả các phản ứng nghiêm trọng trên da hoặc phản vệ, đòi hỏi theo dõi chặt chẽ khi sử dụng.
- Chưa có dữ liệu đầy đủ cho một số nhóm đối tượng như trẻ dưới 3 tháng tuổi và người lớn đối với hàm lượng này, làm hạn chế phạm vi sử dụng trong thực hành lâm sàng.
Tổng 12 hình ảnh













