Nibinase 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Sun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Công ty đăng ký | Sun Pharmaceutical Industries Limited |
| Số đăng ký | 890114333825 |
| Dạng bào chế | Viên nang cứng |
| Quy cách đóng gói | Hộp 6 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Manitol, Sunitinib |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Gelatin , titanium dioxid |
| Xuất xứ | Ấn Độ |
| Mã sản phẩm | tq1028 |
| Chuyên mục | Thuốc Trị Ung Thư |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malat) hàm lượng 50 mg.
Thành phần tá dược:
Hỗn hợp tá dược trong thân nhân thuốc bao gồm: Mannitol, croscarmellose natri, povidon và magnesi stearat.
Vỏ nang cứng được cấu tạo từ: Gelatin, titan dioxid phối hợp cùng các loại oxid Sắt (đỏ, vàng hoặc đen tùy theo hàm lượng viên thuốc) để tạo màu sắc đặc trưng và bảo quản hoạt chất bên trong.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nibinase 50mg
2.1 Tác dụng
Nibinase 50mg thuộc nhóm dược lý là các chất chống ung thư và ức chế protein kinase. Hoạt chất Sunitinib trong thuốc hoạt động thông qua cơ chế ức chế đồng thời nhiều thụ thể tyrosin kinase (RTKs) - đây là những thành phần then chốt tham gia vào quá trình tăng trưởng khối u, sự hình thành mạch máu mới nuôi dưỡng tế bào ung thư và sự di căn của bệnh lý. Cụ thể, thuốc tác động lên các thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu, các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR) cũng như các thụ thể tế bào gốc khác, giúp ngăn chặn nguồn cung cấp dưỡng chất và ức chế sự phân chia của các tế bào ác tính.

2.2 Chỉ định
Thuốc Nibinase 50mg được các chuyên gia y tế chỉ định sử dụng trong các trường hợp bệnh lý cụ thể sau đây:
Điều trị khối u mô đệm Đường tiêu hóa (GIST) đối với những trường hợp bệnh nhân đã thất bại trong việc điều trị bằng liệu pháp imatinib mesylat do bị cơ thể đề kháng hoặc không thể dung nạp được hoạt chất này.
Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn (MRCC) áp dụng cho những nhóm bệnh nhân chưa từng được sử dụng các loại thuốc điều trị trước đó.
Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn (MRCC) đối với những trường hợp bệnh nhân đã thất bại sau khi thực hiện điều trị bằng liệu pháp cytokin.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sutent 12.5mg điều trị ung thư biểu mô tế bào thận
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nibinase 50mg
3.1 Liều dùng
Việc thiết lập phác đồ và bắt đầu quá trình điều trị bằng Nibinase 50mg phải được thực hiện bởi bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực ung thư.
Liều dùng khuyến cáo: Bệnh nhân uống một lần duy nhất 50 mg mỗi ngày. Phác đồ sử dụng được duy trì liên tục trong 4 tuần, sau đó tạm nghỉ thuốc trong 2 tuần để tạo thành một chu kỳ điều trị trọn vẹn kéo dài 6 tuần.
Điều chỉnh liều: Căn cứ vào độ an toàn và khả năng dung nạp thực tế của từng bệnh nhân, liều dùng có thể được điều chỉnh tăng hoặc giảm theo từng mức gia số 12,5 mg. Tuy nhiên, liều lượng hàng ngày không được vượt quá ngưỡng tối đa là 75 mg hoặc giảm thấp hơn mức tối thiểu là 25 mg.
Trường hợp phối hợp thuốc: Nếu bệnh nhân bắt buộc phải sử dụng đồng thời với các chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4 (như Rifampicin), liều lượng Nibinase 50mg có thể tăng dần lên tối đa 87,5 mg hàng ngày. Ngược lại, nếu dùng chung với các chất ức chế mạnh CYP3A4 (như ketoconazol), có thể phải giảm liều xuống mức tối thiểu 37,5 mg mỗi ngày.
Đối với đối tượng đặc biệt: Không cần điều chỉnh liều khởi đầu cho người cao tuổi hoặc bệnh nhân suy gan nhẹ đến trung bình (Child-Pugh A và B). Bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến nặng hoặc đang thẩm tách máu cũng không cần thay đổi liều bắt đầu.
3.2 Cách dùng
Thuốc Nibinase 50mg được bào chế dưới dạng viên nang cứng để dùng theo đường uống. Người bệnh có thể dùng thuốc vào bất kỳ thời điểm nào, cùng hoặc không cùng với thức ăn đều được vì thực phẩm không làm ảnh hưởng đến khả năng hấp thu của thuốc. Trong trường hợp quên uống một liều, bệnh nhân tuyệt đối không được uống bù liều bổ sung mà cần tiếp tục dùng liều thông thường như lịch trình đã chỉ định vào ngày kế tiếp.
4 Chống chỉ định
Thuốc Nibinase 50mg tuyệt đối không được sử dụng cho những bệnh nhân có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Sunitinib hay bất kỳ thành phần tá dược nào đã được liệt kê trong công thức thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sutekast 50 điều trị u mô đệm đường tiêu hóa
5 Tác dụng phụ
Quá trình sử dụng thuốc Nibinase 50mg có thể dẫn đến một số tác dụng không mong muốn trên nhiều hệ cơ quan khác nhau:
- Hệ tiêu hóa thường ghi nhận các triệu chứng như tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, viêm miệng, đau bụng, khó tiêu và táo bón xuất hiện với tần suất rất thường gặp ở nhiều bệnh nhân.
- Các rối loạn về da và mô dưới da bao gồm tình trạng đổi màu da, phát ban, khô da, thay đổi màu tóc hoặc xuất hiện hội chứng bàn tay - bàn chân gây ban đỏ và mất cảm giác đau.
- Rối loạn hệ thống máu có thể dẫn đến giảm số lượng bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và thiếu máu, đòi hỏi phải theo dõi các chỉ số huyết học định kỳ trong suốt quá trình điều trị.
- Hệ tim mạch có thể gặp các biến cố nghiêm trọng như tăng huyết áp kịch phát, suy tim sung huyết, giảm phân suất tống máu thất trái hoặc kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ dẫn đến nguy cơ loạn nhịp.
- Nội tiết và chuyển hóa thường gặp bao gồm tình trạng suy giáp (cần theo dõi chức năng tuyến giáp mỗi 3 tháng), giảm cảm giác thèm ăn, mất nước và hạ đường huyết có triệu chứng lâm sàng.
Ngoài ra còn có các biểu hiện toàn thân như mệt mỏi, suy nhược, sốt, đau khớp, đau các chi và các trường hợp hiếm gặp như hoại tử xương hàm hoặc thủng đường tiêu hóa.
6 Tương tác
Bệnh nhân cần lưu ý các tương tác thuốc quan trọng khi sử dụng Nibinase 50mg để tránh làm thay đổi nồng độ thuốc trong máu:
Các chất ức chế mạnh hệ enzym CYP3A4 như Ritonavir, itraconazol, Erythromycin hay nước Bưởi chùm có thể làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương, làm tăng nguy cơ độc tính.
Các chất gây cảm ứng mạnh CYP3A4 như dexamethason, Phenytoin, carbamazepin hoặc các chế phẩm thảo dược chứa St. John's Wort có thể làm giảm hiệu quả điều trị do làm giảm nồng độ thuốc.
Việc sử dụng đồng thời với các loại Thuốc chống đông máu như warfarin hay Acenocoumarol yêu cầu phải giám sát định kỳ số lượng tiểu cầu và các yếu tố đông máu như PT/INR.
Tương tác với các chất vận chuyển như protein kháng ung thư vú (BCRP) cũng cần được thận trọng dù dữ liệu lâm sàng hiện còn hạn chế.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Bệnh nhân cần được kiểm tra huyết áp thường xuyên và kiểm soát bằng thuốc phù hợp; nếu huyết áp tăng cao không thể khống chế, cần tạm ngừng điều trị bằng Nibinase 50mg.
Việc theo dõi các dấu hiệu của suy tim sung huyết và đánh giá phân suất tống máu thất trái (LVEF) định kỳ là cần thiết, đặc biệt ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch.
Cần cảnh báo bệnh nhân về nguy cơ xuất huyết và chảy máu khối u; bác sĩ nên thực hiện đếm tế bào máu toàn phần và khám lâm sàng thường xuyên.
Chức năng tuyến giáp phải được xét nghiệm trước khi bắt đầu và giám sát liên tục mỗi 3 tháng trong suốt thời gian điều trị.
Để phòng ngừa hoại tử xương hàm, bệnh nhân nên khám răng và thực hiện các biện pháp vệ sinh nha khoa trước khi dùng thuốc, đồng thời tránh các thủ thuật xâm lấn trong quá trình điều trị.
Nên tạm ngừng thuốc trước khi thực hiện các cuộc phẫu thuật lớn do thuốc có khả năng làm chậm quá trình lành vết thương.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ có khả năng mang thai bắt buộc phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả và tuyệt đối tránh mang thai trong suốt thời gian điều trị bằng thuốc.
Không nên sử dụng Nibinase 50mg cho phụ nữ mang thai trừ khi lợi ích mang lại cho người mẹ vượt trội hoàn toàn so với các nguy cơ tiềm tàng đối với thai nhi, vì hoạt chất này đã được báo cáo gây quái thai trên động vật.
Do khả năng bài tiết qua sữa và nguy cơ gây phản ứng ngoại ý nghiêm trọng cho trẻ, người mẹ không nên cho con bú trong khi đang điều trị bằng hoạt chất Sunitinib.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với tình trạng quá liều Nibinase 50mg. Khi xảy ra quá liều, các biện pháp hỗ trợ chung sẽ được thực hiện, bao gồm việc gây nôn hoặc rửa dạ dày để thải trừ lượng thuốc chưa kịp hấp thu, đồng thời theo dõi sát sao tình trạng sức khỏe của bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Thuốc phải được bảo quản ở điều kiện nhiệt độ phòng không quá 30 độ C, đặt ở nơi khô ráo, thoáng mát, tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và độ ẩm cao.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nibinase 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Suniheet 50mg – của Heet HeathCare chứa thành phần Sunitinib mang lại khả năng ức chế đa mục tiêu đối với các thụ thể kinase tham gia trực tiếp vào quá trình truyền tín hiệu tăng sinh khối u và hình thành mạch máu, đặc biệt hiệu quả trong việc kiểm soát bệnh lý ung thư biểu mô tế bào thận ở những giai đoạn tiến triển hoặc di căn xa khi các phương pháp điều trị truyền thống không còn mang lại hiệu quả như mong đợi cho bệnh nhân, giúp làm chậm tiến trình phát triển của các tế bào ác tính và cải thiện thời gian sống cho người bệnh một cách đáng kể trong môi trường lâm sàng thực tế hiện nay.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Sunitinib malat là một chất ức chế nhiều thụ thể tyrosin kinase (RTKs) có vai trò quan trọng trong sự phát triển khối u và sự tân tạo mạch máu. Các đích tác động của thuốc bao gồm các thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGFR alpha và beta), thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR1, VEGFR2 và VEGFR3), cùng các thụ thể KIT, FLT3, CSF-1R và RET. Bằng cách ngăn chặn các con đường truyền tín hiệu này, thuốc ức chế sự phân chia tế bào ung thư và đồng thời cắt đứt nguồn mạch máu nuôi dưỡng khối u.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sau khi uống, nồng độ tối đa của thuốc trong huyết tương (Cmax) thường đạt được trong khoảng từ 6 đến 12 giờ. Khả năng hấp thu và Sinh khả dụng của hoạt chất Sunitinib không bị thay đổi bởi sự có mặt của thức ăn trong đường tiêu hóa.
9.2.2 Phân bố
Thuốc có khả năng liên kết rất cao với protein huyết tương người, đạt tỷ lệ khoảng 95% đối với Sunitinib và 90% đối với chất chuyển hóa sơ cấp. Thể tích phân bố biểu kiến (Vd) được ghi nhận là 2230 L, cho thấy thuốc có sự phân bố rộng rãi và thâm nhập sâu vào các mô trong cơ thể.
9.2.3 Chuyển hóa
Hoạt chất chủ yếu được chuyển hóa tại gan thông qua hệ enzym CYP3A4 để tạo thành desethyl sunitinib - một chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý tương tự như chất mẹ. Chất chuyển hóa này sau đó tiếp tục được chuyển hóa thêm bởi cùng isoenzym này để đào thải ra ngoài.
9.2.4 Thải trừ
Quá trình thải trừ thuốc diễn ra chủ yếu qua phân (chiếm 61%), trong khi việc bài tiết qua thận dưới dạng hoạt chất không đổi và chất chuyển hóa chỉ chiếm khoảng 16% lượng thuốc uống vào. Thời gian bán thải của Sunitinib và chất chuyển hóa chính lần lượt nằm trong khoảng 40 - 60 giờ và 80 - 110 giờ.
10 Thuốc Nibinase 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Nibinase 50mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Nibinase 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Nibinase 50mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hoạt chất mang lại cơ chế tác động đa đích mạnh mẽ, vừa ức chế sự tăng trưởng của tế bào ung thư vừa ngăn chặn sự hình thành mạch máu nuôi u, giúp điều trị hiệu quả các ca bệnh đã kháng với liệu pháp cytokin hoặc imatinib truyền thống.
- Dạng bào chế viên nang dùng theo đường uống vô cùng tiện lợi, cho phép bệnh nhân có thể tự thực hiện điều trị tại nhà mà không cần phải nằm viện để thực hiện các kỹ thuật tiêm truyền phức tạp.
- Dược động học của thuốc không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, điều này giúp người bệnh linh hoạt hơn trong việc sắp xếp thời gian dùng thuốc và đảm bảo tuân thủ phác đồ điều trị tốt hơn trong đời sống hàng ngày.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ gặp phải các biến cố xuất huyết và tăng huyết áp kịch phát là một thách thức lớn trong quá trình điều trị, có thể dẫn đến các tình huống nguy hiểm đến tính mạng nếu không được kiểm soát kịp thời.
- Thuốc gây độc tính nghiêm trọng trên hệ sinh sản và có khả năng gây quái thai, do đó hạn chế sử dụng đối với phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ và yêu cầu các biện pháp tránh thai nghiêm ngặt.
Tổng 30 hình ảnh































