1 / 29
nibinase 25 2 I3137

Nibinase 25

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited
Công ty đăng kýSun Pharmaceutical Industries Limited
Số đăng ký890114333725
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 6 vỉ x 7 viên
Hoạt chấtManitol, Sunitinib
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Gelatin , titanium dioxid
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1032
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malat) 25 mg (đối với Nibinase 25 mg).

Thành phần tá dược:

Mannitol, croscarmellose natri, povidon, magnesi stearat, vỏ nang cứng (bao gồm gelatin, titan dioxid và các loại oxid Sắt tùy theo hàm lượng viên).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nibinase

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Sunitinib trong thuốc Nibinase là một chất ức chế đa mục tiêu các thụ thể tyrosin kinase (RTKs). Cơ chế chính của thuốc là ngăn chặn sự phát triển của các khối u ác tính thông qua việc ức chế các quá trình tân tạo mạch máu, tăng trưởng tế bào và tiến triển ung thư bằng cách tác động lên các thụ thể như VEGFR, PDGFR, KIT, FLT3, CSF-1R và RET.

Thuốc Nibinase điều trị khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST)
Thuốc Nibinase điều trị khối u mô đệm Đường tiêu hóa (GIST)

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định sử dụng trong các trường hợp bệnh lý cụ thể sau đây:

Điều trị cho bệnh nhân mắc khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) trong trường hợp việc điều trị bằng imatinib mesylat trước đó không mang lại hiệu quả do tình trạng đề kháng hoặc bệnh nhân không dung nạp thuốc.

Điều trị bệnh lý ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc đã có tình trạng di căn (MRCC) cho những đối tượng bệnh nhân chưa từng tiếp nhận các liệu pháp điều trị trước đó.

Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển hoặc di căn (MRCC) cho các trường hợp bệnh nhân đã thất bại khi áp dụng liệu pháp điều trị bằng cytokin.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Sutinat 25 điều trị ung thư biểu mô tế bào thận

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nibinase

3.1 Liều dùng

Việc thực hiện điều trị bằng thuốc Nibinase cần được khởi đầu và giám sát bởi đội ngũ bác sĩ có chuyên môn và kinh nghiệm trong lĩnh vực điều trị kháng ung thư.

Liều lượng khuyến cáo tiêu chuẩn: Sử dụng duy nhất 1 lần 50 mg mỗi ngày.

Chu kỳ điều trị: Uống thuốc liên tục trong vòng 4 tuần, sau đó tạm nghỉ thuốc trong 2 tuần tiếp theo để hoàn thành một chu kỳ 6 tuần (phác đồ 4/2).

Điều chỉnh liều lượng: Tùy thuộc vào mức độ dung nạp và tính an toàn trên từng cá nhân, bác sĩ có thể thay đổi liều với gia số 12,5 mg. Liều dùng tối đa hằng ngày không vượt quá 75 mg và liều tối thiểu không thấp hơn 25 mg.

Hiệu chỉnh do tương tác thuốc: Nếu phối hợp với chất gây cảm ứng CYP3A4 mạnh, có thể tăng liều dần lên tối đa 87,5 mg/ngày. Ngược lại, nếu phối hợp với chất ức chế CYP3A4 mạnh, cần cân nhắc giảm liều tối thiểu xuống 37,5 mg/ngày.

Đối tượng đặc biệt: Không cần thiết phải thay đổi liều khởi đầu cho người cao tuổi, bệnh nhân suy gan mức độ nhẹ đến trung bình hoặc bệnh nhân suy thận (kể cả giai đoạn cuối đang thẩm tách máu). Tuy nhiên, tính an toàn cho trẻ em dưới 18 tuổi và người suy gan nặng (Child-Pugh C) hiện chưa được thiết lập.

3.2 Cách dùng

Nibinase được bào chế dưới dạng viên nang cứng dùng theo đường uống. Người bệnh có thể uống thuốc vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày, cùng hoặc không cùng bữa ăn đều được. Trong tình huống quên uống một liều, tuyệt đối không được uống bù gấp đôi liều vào ngày kế tiếp mà chỉ cần tiếp tục dùng liều bình thường theo đúng kế hoạch đã định.

[1]

4 Chống chỉ định

Thuốc tuyệt đối không được sử dụng cho các bệnh nhân có tiền sử hoặc đang gặp tình trạng quá mẫn với hoạt chất Sunitinib hay bất cứ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sutinat 12.5mg điều trị ung thư

5 Tác dụng phụ

Trong quá trình sử dụng Nibinase, bệnh nhân có thể gặp phải các tác dụng không mong muốn như sau:

Rối loạn tiêu hóa: Tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng, khó tiêu, viêm niêm mạc miệng, táo bón hoặc đầy hơi. Một số biến chứng nghiêm trọng hơn như thủng đường tiêu hóa hoặc viêm tụy đã được ghi nhận.

Rối loạn da và mô: Thay đổi sắc tố da hoặc màu tóc, hội chứng bàn tay - bàn chân (đỏ, đau, sưng), khô da, phát ban. Các phản ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc có thể xảy ra nhưng hiếm gặp.

Rối loạn huyết học: Giảm số lượng bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và thiếu máu là các triệu chứng thường thấy nhưng thường có khả năng hồi phục.

Rối loạn tim mạch: tăng huyết áp, giảm phân suất tống máu thất trái, kéo dài khoảng QT trên điện tâm đồ, suy tim sung huyết hoặc thuyên tắc huyết khối mạch máu.

Rối loạn nội tiết: Phổ biến nhất là tình trạng suy giáp hoặc cường giáp, viêm tuyến giáp.

Các triệu chứng toàn thân: Mệt mỏi, suy nhược, rối loạn vị giác, chán ăn, chảy máu cam và đau khớp hoặc đau các chi.

Một số phản ứng hiếm gặp khác: Hoại tử xương hàm, hội chứng ly giải khối u, hạ đường huyết lâm sàng hoặc viêm cân mạc hoại tử.

6 Tương tác

Các chất ức chế CYP3A4 mạnh: Những thuốc như ketoconazol, Ritonavir, itraconazol hay nước Bưởi chùm có thể làm tăng nồng độ Sunitinib trong máu, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính.

Các chất gây cảm ứng CYP3A4 mạnh: Rifampicin, dexamethason, Phenytoin, carbamazepin hoặc thảo dược St. John's Wort có khả năng làm giảm đáng kể nồng độ thuốc trong huyết tương, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.

Thuốc chống đông máu: Bệnh nhân dùng đồng thời warfarin hoặc Acenocoumarol cần được giám sát chặt chẽ các chỉ số đông máu (PT/INR) do nguy cơ xuất huyết.

Chất ức chế BCRP: Có thể xảy ra tương tác làm thay đổi nồng độ thuốc, dù dữ liệu lâm sàng hiện còn hạn chế.

Tương kỵ: Do thiếu các nghiên cứu về tính tương kỵ, khuyến cáo không trộn lẫn Nibinase với các loại thuốc khác.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Trước khi bắt đầu và định kỳ trong quá trình điều trị, cần thực hiện kiểm tra công thức máu toàn phần, xét nghiệm chức năng gan (ALT, AST, bilirubin), chức năng thận và chức năng tuyến giáp.

Cần kiểm soát huyết áp thường xuyên và theo dõi các dấu hiệu của suy tim hoặc thay đổi phân suất tống máu (LVEF).

Thận trọng với các bệnh nhân có tiền sử kéo dài khoảng QT hoặc đang sử dụng thuốc chống loạn nhịp tim.

Nên tạm ngừng thuốc trước khi thực hiện các cuộc phẫu thuật lớn để đảm bảo khả năng làm lành vết thương.

Bệnh nhân cần được kiểm tra sức khỏe răng miệng trước khi dùng thuốc để giảm thiểu nguy cơ hoại tử xương hàm, đặc biệt nếu có dùng kèm bisphosphonat.

Theo dõi nồng độ đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường để điều chỉnh liều thuốc hạ đường huyết nếu cần thiết.

Thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc do thuốc có thể gây chóng mặt.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có khả năng mang thai: Bắt buộc phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong suốt thời gian điều trị.

Phụ nữ mang thai: Thuốc có nguy cơ gây độc tính trên hệ sinh sản và quái thai dựa trên các nghiên cứu động vật. Không nên dùng thuốc cho phụ nữ có thai trừ khi lợi ích mang lại cho mẹ vượt xa nguy cơ đối với thai nhi. Nếu phát hiện mang thai khi đang dùng thuốc, bệnh nhân cần được cảnh báo về các rủi ro tiềm tàng.

Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa rõ Sunitinib có bài tiết qua sữa người hay không. Tuy nhiên, do nguy cơ gây ra các phản ứng có hại nghiêm trọng cho trẻ sơ sinh, người mẹ được khuyến cáo không nên cho con bú khi đang tiếp nhận điều trị bằng Nibinase.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình trạng quá liều Sunitinib. Trong trường hợp xảy ra quá liều, bác sĩ sẽ thực hiện các biện pháp hỗ trợ chung như gây nôn hoặc rửa dạ dày để loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu, đồng thời theo dõi sát các phản ứng ngoại ý để có hướng xử trí triệu chứng kịp thời.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được bảo quản ở nơi khô ráo, thoáng mát với nhiệt độ không vượt quá 30°C. Tránh để thuốc tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời hoặc nơi có độ ẩm cao để đảm bảo chất lượng dược chất.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Nibinase hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sutekast 50 của Aprazer chứa thành phần Sunitinib được chỉ định để điều trị khối u mô đệm đường tiêu hóa (GIST) sau khi bệnh nhân đã kháng hoặc không dung nạp được với imatinib mesylat, đồng thời cũng được dùng cho các trường hợp ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển.

Sunitcap 50mg do Allieva Pharma Private Limited sản xuất, chứa Sunitinib được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân mắc ung thư biểu mô tế bào thận di căn (MRCC) hoặc dùng điều trị các khối u nội tiết tuyến tụy tiến triển theo chỉ dẫn của chuyên gia y tế.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sunitinib malat là một chất ức chế protein kinase mạnh, có khả năng tác động lên nhiều thụ thể tyrosin kinase liên quan đến sự phát triển của khối u ác tính. Thuốc hoạt động bằng cách ngăn chặn các tín hiệu truyền dẫn từ các thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR1, 2, 3) và các thụ thể yếu tố tăng trưởng từ tiểu cầu (PDGFRα, β). Qua đó, thuốc ức chế quá trình hình thành các mạch máu mới nuôi dưỡng khối u và ngăn chặn sự phân chia tế bào ung thư. Ngoài ra, Sunitinib còn tác động lên các thụ thể KIT, FLT3, CSF-1R và RET, giúp tăng cường hiệu quả kiểm soát sự lan rộng của bệnh lý ung thư.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, nồng độ tối đa trong huyết tương của Sunitinib thường đạt được sau khoảng 6 đến 12 giờ. Sinh khả dụng của thuốc không bị ảnh hưởng đáng kể bởi sự có mặt của thức ăn.

9.2.2 Phân bố

Sunitinib và chất chuyển hóa chính có khả năng gắn kết mạnh với protein huyết tương người lần lượt là 95% và 90%. Thể tích phân bố của thuốc rất lớn (khoảng 2230 L), cho thấy hoạt chất có sự phân bố rộng khắp vào các mô trong cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Hoạt chất được chuyển hóa chủ yếu tại gan nhờ enzyme CYP3A4 để tạo thành chất chuyển hóa sơ cấp có hoạt tính là desethyl sunitinib. Chất chuyển hóa này sau đó tiếp tục được chuyển hóa bởi cùng hệ enzyme này.

9.2.4 Thải trừ

Quá trình đào thải thuốc chủ yếu diễn ra qua phân (chiếm khoảng 61%), trong khi qua đường thận chỉ chiếm khoảng 16% liều dùng. Thời gian bán thải của Sunitinib dao động từ 40-60 giờ và của chất chuyển hóa chính là 80-110 giờ.

10 Thuốc Nibinase giá bao nhiêu?

Thuốc Nibinase hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Nibinase mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Nibinase để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Nibinase là một liệu pháp điều trị đa mục tiêu hiệu quả cho các loại ung thư khó điều trị như GIST đã kháng imatinib và ung thư tế bào thận di căn.
  • Thuốc có dạng bào chế viên nang uống thuận tiện, giúp bệnh nhân có thể tự sử dụng tại nhà mà không cần phải truyền tĩnh mạch phức tạp tại bệnh viện.
  • Chế độ liều dùng ổn định và ít bị ảnh hưởng bởi thức ăn, tạo điều kiện thuận lợi cho việc tuân thủ điều trị của bệnh nhân trong thời gian dài.
  • Dược động học của thuốc khá ổn định trên nhiều nhóm đối tượng, không cần điều chỉnh liều khởi đầu cho người già, người suy thận hoặc suy gan nhẹ và trung bình.

13 Nhược điểm

  • Thuốc gây ra khá nhiều tác dụng phụ trên hệ tiêu hóa, da và tim mạch, đòi hỏi bệnh nhân phải được theo dõi y tế chặt chẽ trong suốt quá trình điều trị.
  • Nguy cơ tương tác thuốc phức tạp với các chất ảnh hưởng đến hệ enzyme gan CYP3A4, đòi hỏi sự cẩn trọng khi phối hợp các loại thuốc điều trị bệnh lý khác.
  • Thuốc có độc tính tiềm tàng trên hệ sinh sản và thai nhi, do đó hạn chế sử dụng cho phụ nữ trong độ tuổi sinh đẻ nếu không có biện pháp tránh thai nghiêm ngặt.
  • Chi phí điều trị có thể là một rào cản do đây là thuốc chuyên khoa điều trị ung thư với công nghệ bào chế hiện đại.

Tổng 29 hình ảnh

nibinase 25 2 I3137
nibinase 25 2 I3137
nibinase 25 3 P6764
nibinase 25 3 P6764
nibinase 25 4 A0411
nibinase 25 4 A0411
nibinase 25 5 O6762
nibinase 25 5 O6762
nibinase 25 6 R7841
nibinase 25 6 R7841
nibinase 25 7 C1587
nibinase 25 7 C1587
nibinase 25 8 H2628
nibinase 25 8 H2628
nibinase 25 9 A0508
nibinase 25 9 A0508
nibinase 25 10 B0182
nibinase 25 10 B0182
nibinase 25 11 K4408
nibinase 25 11 K4408
nibinase 25 12 H3826
nibinase 25 12 H3826
nibinase 25 13 Q6123
nibinase 25 13 Q6123
nibinase 25 14 J4003
nibinase 25 14 J4003
nibinase 25 15 K4586
nibinase 25 15 K4586
nibinase 25 16 M4170
nibinase 25 16 M4170
nibinase 25 17 Q6321
nibinase 25 17 Q6321
nibinase 25 18 N5747
nibinase 25 18 N5747
nibinase 25 19 O6331
nibinase 25 19 O6331
nibinase 25 20 L4758
nibinase 25 20 L4758
nibinase 25 21 F2627
nibinase 25 21 F2627
nibinase 25 22 J3768
nibinase 25 22 J3768
nibinase 25 23 D1637
nibinase 25 23 D1637
nibinase 25 24 E1221
nibinase 25 24 E1221
nibinase 25 25 B0747
nibinase 25 25 B0747
nibinase 25 26 F2880
nibinase 25 26 F2880
nibinase 25 27 V8758
nibinase 25 27 V8758
nibinase 25 28 A0342
nibinase 25 28 A0342
nibinase 25 29 V8340
nibinase 25 29 V8340
nibinase 25 30 K4142
nibinase 25 30 K4142

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Hưng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Nibinase 25 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Nibinase 25
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789