1 / 29
nibinase 125 2 N5673

Nibinase 12.5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSun Pharma, Sun Pharmaceutical Industries Limited
Công ty đăng kýSun Pharmaceutical Industries Limited
Số đăng ký890114333625
Dạng bào chếViên nang cứng
Quy cách đóng góiHộp 8 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtManitol, Sunitinib
Tá dượcPovidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Croscarmellose, Gelatin , titanium dioxid
Xuất xứẤn Độ
Mã sản phẩmtq1033
Chuyên mục Thuốc Trị Ung Thư

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Sunitinib (dưới dạng Sunitinib malat) với hàm lượng 12,5 mg,

Thành phần tá dược:

Mannitol, croscarmellose natri, povidon, magnesi stearat, vỏ nang cứng (thành phần vỏ thay đổi theo hàm lượng gồm các loại oxid Sắt đen, đỏ, vàng, titan dioxid và gelatin).

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nibinase 12.5mg

2.1 Tác dụng

Hoạt chất Sunitinib trong thuốc thuộc nhóm chất ức chế protein kinase, hoạt động bằng cách ngăn chặn nhiều thụ thể tyrosin kinase (RTKs) khác nhau. Quá trình này giúp ức chế sự phát triển của khối u, ngăn cản sự hình thành các mạch máu mới nuôi dưỡng khối u (tân tạo mạch máu) và làm chậm sự tiến triển của tế bào ung thư.

Nibinase 12.5mg điều trị khối u mô đệm đường tiêu hóa
Nibinase 12.5mg điều trị khối u mô đệm đường tiêu hóa

2.2 Chỉ định

Thuốc được sử dụng trong các trường hợp bệnh lý cụ thể sau đây:

Điều trị khối u mô đệm Đường tiêu hóa (GIST): Áp dụng cho các bệnh nhân đã thất bại trong quá trình điều trị bằng imatinib mesylat do cơ thể kháng thuốc hoặc không thể dung nạp được hoạt chất này.

Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn (MRCC): Chỉ định cho những đối tượng bệnh nhân chưa từng sử dụng thuốc điều trị trước đó.

Điều trị ung thư biểu mô tế bào thận tiến triển và/hoặc di căn (MRCC): Áp dụng cho trường hợp bệnh nhân đã thất bại khi điều trị bằng liệu pháp cytokin.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Suniheet 50mg điều trị ung thư tế bào thận

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nibinase 12.5mg

3.1 Liều dùng

Quá trình sử dụng thuốc phải được bắt đầu và giám sát bởi bác sĩ có chuyên môn trong lĩnh vực điều trị ung thư. Liều lượng cụ thể được quy định như sau:

  • Liều khuyến cáo: Sử dụng 50 mg mỗi ngày một lần. Liệu trình kéo dài trong 4 tuần liên tục, sau đó tạm nghỉ 2 tuần để hoàn thành một chu kỳ 6 tuần (phác đồ 4/2).
  • Điều chỉnh liều: Căn cứ vào khả năng đáp ứng và độ an toàn trên từng cá nhân, liều có thể tăng hoặc giảm theo từng mức 12,5 mg. Giới hạn liều dùng hàng ngày dao động từ tối thiểu 25 mg đến tối đa 75 mg.
  • Tương tác với CYP3A4: Nếu buộc phải dùng chung với chất cảm ứng mạnh CYP3A4, liều có thể tăng lên đến tối đa 87,5 mg. Ngược lại, nếu dùng chung với chất ức chế mạnh CYP3A4, liều có thể giảm xuống mức tối thiểu là 37,5 mg.
  • Đối tượng đặc biệt: Không cần chỉnh liều khởi đầu cho người cao tuổi, người suy gan nhẹ đến trung bình hoặc người suy thận (kể cả bệnh nhân đang thẩm tách máu). Tính an toàn cho trẻ dưới 18 tuổi và người suy gan nặng hiện chưa được xác lập.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống, người bệnh có thể uống thuốc vào lúc no hoặc lúc đói mà không ảnh hưởng đến sinh khả dụng.

Trong trường hợp bỏ lỡ một liều, tuyệt đối không được uống bù liều đã quên. Bệnh nhân nên tiếp tục dùng liều tiếp theo vào đúng thời gian quy định của ngày hôm sau.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng thuốc cho bất kỳ bệnh nhân nào có tiền sử quá mẫn hoặc dị ứng với hoạt chất Sunitinib hay bất cứ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sutinat 25 điều trị ung thư biểu mô tế bào thận

5 Tác dụng phụ

Quá trình điều trị có thể gây ra nhiều phản ứng không mong muốn trên các hệ cơ quan khác nhau:

Rối loạn tiêu hóa: Đây là nhóm tác dụng phụ phổ biến nhất, bao gồm tiêu chảy, buồn nôn, nôn mửa, đau vùng bụng, khó tiêu, viêm niêm mạc miệng và chán ăn.

Ảnh hưởng trên da và tóc: Người bệnh có thể gặp tình trạng mất sắc tố da hoặc tóc, khô da, nứt nẻ, phát ban ở lòng bàn tay và bàn chân (hội chứng tay chân). Một số phản ứng nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử thượng bì nhiễm độc đã được báo cáo nhưng hiếm gặp.

Rối loạn huyết học: Thường gặp tình trạng giảm số lượng bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu và thiếu máu.

Hệ tim mạch: Có thể gây tăng huyết áp (đôi khi rất nghiêm trọng), giảm phân suất tống máu thất trái, suy tim, kéo dài khoảng QT và nguy cơ thuyên tắc huyết khối động mạch hoặc tĩnh mạch.

Chức năng tuyến giáp: Thường gây ra tình trạng suy giáp hoặc đôi khi là cường giáp, viêm tuyến giáp.

Các phản ứng khác: Mệt mỏi kéo dài, rối loạn vị giác, chảy máu cam, protein niệu, đau khớp, đau cơ và hội chứng ly giải khối u.

6 Tương tác

Kết hợp với các chất ức chế mạnh CYP3A4 như ketoconazol, Ritonavir, Erythromycin hoặc nước Bưởi chùm có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến tăng độc tính.

Phối hợp với các chất cảm ứng mạnh CYP3A4 như Rifampicin, dexamethason, Phenytoin, carbamazepin hoặc các sản phẩm từ thảo dược chứa St. John's Wort có thể làm giảm đáng kể nồng độ thuốc, gây mất hiệu quả điều trị.

Sử dụng đồng thời với các Thuốc chống đông máu như warfarin hoặc Acenocoumarol đòi hỏi phải giám sát chặt chẽ các chỉ số đông máu do nguy cơ xuất huyết.

Sunitinib là cơ chất của protein kháng ung thư vú (BCRP), do đó cần thận trọng khi phối hợp với các chất ức chế loại protein vận chuyển này vì dữ liệu lâm sàng còn hạn chế.

Thuốc không nên được trộn lẫn với các loại thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần kiểm tra định kỳ các chỉ số về công thức máu (bạch cầu, tiểu cầu) và chức năng gan (ALT, AST, bilirubin) trước và trong mỗi chu kỳ điều trị.

Bệnh nhân cần được kiểm soát huyết áp chặt chẽ. Nếu xảy ra tình trạng tăng huyết áp nghiêm trọng không kiểm soát được bằng thuốc, cần tạm thời ngừng sử dụng Nibinase 12.5mg.

Theo dõi chức năng tim (LVEF) và khoảng cách QT trên điện tâm đồ, đặc biệt ở những người có tiền sử bệnh tim mạch hoặc đang dùng thuốc chống loạn nhịp.

Chức năng tuyến giáp nên được kiểm tra mỗi 3 tháng một lần trong suốt thời gian dùng thuốc.

Thận trọng với nguy cơ hoại tử xương hàm, đặc biệt ở những bệnh nhân có can thiệp nha khoa xâm lấn hoặc đang sử dụng đồng thời thuốc bisphosphonat.

Nếu có dấu hiệu của viêm cân mạc hoại tử, lỗ rò, hoặc hội chứng não trắng phía sau có hồi phục (RPLS), cần ngừng thuốc ngay lập tức.

Thuốc có chứa mannitol nên có thể gây tác dụng nhuận tràng nhẹ. Bệnh nhân cũng cần thận trọng khi lái xe do thuốc có thể gây chóng mặt.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Sunitinib có khả năng gây độc cho thai nhi và quái thai dựa trên các nghiên cứu động vật. Không khuyến cáo sử dụng cho phụ nữ có thai trừ khi lợi ích vượt trội nguy cơ. Phụ nữ trong độ tuổi sinh sản phải sử dụng các biện pháp tránh thai hiệu quả trong quá trình điều trị.

Phụ nữ cho con bú: Do khả năng bài tiết vào sữa và nguy cơ gây phản ứng có hại nghiêm trọng cho trẻ, người mẹ tuyệt đối không được cho con bú khi đang dùng thuốc Nibinase 12.5mg.

7.3 Xử trí khi quá liều

Hiện tại không có thuốc giải độc đặc hiệu cho hoạt chất Sunitinib. Trong trường hợp xảy ra quá liều, bác sĩ sẽ áp dụng các biện pháp hỗ trợ chung như gây nôn hoặc rửa dạ dày để loại bỏ lượng thuốc chưa hấp thu, đồng thời theo dõi sát các phản ứng ngoại ý để can thiệp kịp thời.

7.4 Bảo quản

Thuốc cần được lưu giữ ở nơi khô ráo, thoáng mát, nhiệt độ không vượt quá 30°C.

Tránh tiếp tục tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng mặt trời và độ ẩm cao. Để thuốc ở vị trí an toàn, xa tầm tay của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Nibinase 12.5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sunitix 50mg của Beacon Pharmaceuticals chứa thành phần Sunitinib được chỉ định để điều trị các khối u đặc phức tạp, đặc biệt là khối u mô đệm đường tiêu hóa sau khi bệnh nhân không còn đáp ứng với các liệu pháp điều trị tiêu chuẩn trước đó, đồng thời hỗ trợ kiểm soát sự tiến triển của ung thư biểu mô tế bào thận ở giai đoạn muộn hoặc đã có dấu hiệu di căn sang các cơ quan khác trong cơ thể.

Sutinat 12.5mg do Natco Pharma Ltd. sản xuất, chứa Sunitinib được sử dụng trong các trường hợp bệnh nhân mắc ung thư thận tiến triển mà các liệu pháp cytokin truyền thống không mang lại hiệu quả mong muốn, giúp ức chế các thụ thể tyrosin kinase để ngăn chặn nguồn cung cấp máu cho khối u và kìm hãm sự phát triển của các tế bào ác tính một cách chuyên biệt.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Sunitinib thực hiện chức năng điều trị bằng cách ức chế đồng thời nhiều thụ thể tyrosin kinase (RTKs) đóng vai trò then chốt trong sự tăng trưởng của khối u và tân tạo mạch máu. Các thụ thể đích bao gồm: thụ thể yếu tố tăng trưởng có nguồn gốc tiểu cầu (PDGFRα và PDGFRβ), thụ thể yếu tố tăng trưởng nội mô mạch máu (VEGFR1, VEGFR2 và VEGFR3), thụ thể KIT, FLT3, CSF-1R và RET. Việc ức chế các con đường tín hiệu này giúp chặn đứng quá trình nhân lên của tế bào ung thư và sự hình thành hệ thống mạch máu nuôi dưỡng chúng.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, nồng độ đỉnh trong huyết tương của thuốc đạt được trong khoảng thời gian từ 6 đến 12 giờ. Sinh khả dụng của hoạt chất Sunitinib không bị biến đổi bởi sự có mặt của thức ăn trong ống tiêu hóa.

9.2.2 Phân bố

Hoạt chất này có khả năng liên kết rất mạnh với protein huyết tương người (khoảng 95% đối với sunitinib và 90% đối với chất chuyển hóa có hoạt tính). Thể tích phân bố biểu kiến đạt mức 2230 lít, cho thấy thuốc có sự phân bố rộng khắp vào các mô trong cơ thể.

9.2.3 Chuyển hóa

Quá trình chuyển hóa chủ yếu diễn ra tại gan thông qua hệ enzym CYP3A4 để tạo thành chất chuyển hóa chính là desethyl sunitinib (cũng có hoạt tính tương tự). Sau đó, chất này tiếp tục được chuyển hóa bởi cùng một loại isoenzym.

9.2.4 Thải trừ

Thuốc được đào thải chủ yếu qua phân, chiếm khoảng 61% liều dùng. Khoảng 16% lượng thuốc được bài tiết qua thận dưới dạng hoạt chất chưa biến đổi và các chất chuyển hóa. Thời gian bán thải của sunitinib dao động từ 40 đến 60 giờ, trong khi chất chuyển hóa chính có thời gian bán thải dài hơn, từ 80 đến 110 giờ.

10 Thuốc Nibinase 12.5mg giá bao nhiêu?

Thuốc Nibinase 12.5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Nibinase 12.5mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Nibinase 12.5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cơ chế tác động đa đích mạnh mẽ giúp ức chế hiệu quả cả sự phát triển tế bào u và quá trình nuôi dưỡng khối u thông qua mạch máu.
  • Cách sử dụng thuận tiện bằng đường uống và không bị phụ thuộc vào thời điểm bữa ăn, giúp bệnh nhân dễ dàng tuân thủ điều trị tại nhà.
  • Dược động học ổn định và tương tự nhau ở cả người khỏe mạnh lẫn bệnh nhân có khối u đặc, ít bị ảnh hưởng bởi các yếu tố như cân nặng hay giới tính.

13 Nhược điểm

  • Nguy cơ tương tác thuốc cao với các chất ảnh hưởng đến enzym gan CYP3A4, gây khó khăn trong việc phối hợp các loại thuốc điều trị bệnh lý nền khác.
  • Chi phí điều trị có thể là một rào cản do đây là thuốc điều trị ung thư chuyên biệt với công nghệ sản xuất hiện đại.
  • Không có thuốc giải độc đặc hiệu khi xảy ra tình trạng quá liều, tăng mức độ rủi ro nếu người bệnh không tuân thủ đúng liều lượng chỉ định.

Tổng 29 hình ảnh

nibinase 125 2 N5673
nibinase 125 2 N5673
nibinase 125 3 T8310
nibinase 125 3 T8310
nibinase 125 4 M5761
nibinase 125 4 M5761
nibinase 125 5 D1144
nibinase 125 5 D1144
nibinase 125 6 G2233
nibinase 125 6 G2233
nibinase 125 7 V8584
nibinase 125 7 V8584
nibinase 125 8 S7011
nibinase 125 8 S7011
nibinase 125 9 K4462
nibinase 125 9 K4462
nibinase 125 10 N5441
nibinase 125 10 N5441
nibinase 125 11 U8187
nibinase 125 11 U8187
nibinase 125 12 N5548
nibinase 125 12 N5548
nibinase 125 13 C0342
nibinase 125 13 C0342
nibinase 125 14 N5145
nibinase 125 14 N5145
nibinase 125 15 F2405
nibinase 125 15 F2405
nibinase 125 16 U8766
nibinase 125 16 U8766
nibinase 125 17 J3560
nibinase 125 17 J3560
nibinase 125 18 M4658
nibinase 125 18 M4658
nibinase 125 19 M5724
nibinase 125 19 M5724
nibinase 125 20 B0436
nibinase 125 20 B0436
nibinase 125 21 Q6887
nibinase 125 21 Q6887
nibinase 125 22 F2681
nibinase 125 22 F2681
nibinase 125 23 I3770
nibinase 125 23 I3770
nibinase 125 24 A0131
nibinase 125 24 A0131
nibinase 125 25 B0624
nibinase 125 25 B0624
nibinase 125 26 U8141
nibinase 125 26 U8141
nibinase 125 27 R7567
nibinase 125 27 R7567
nibinase 125 28 O5185
nibinase 125 28 O5185
nibinase 125 29 R7174
nibinase 125 29 R7174
nibinase 125 30 O5501
nibinase 125 30 O5501

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Nguyên vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Nibinase 12.5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Nibinase 12.5mg
    N
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789