Neralta 40mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110951424 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Isosorbid, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Magnesi stearat, Aerosil (Colloidal anhydrous silica), Sodium Croscarmellose, Microcrystalline cellulose (MCC) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq729 |
| Chuyên mục | Thuốc Tim Mạch |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Isosorbid mononitrat 40 mg
Thành phần tá dược:
Lactose monohydrate (Flowlac 100), microcrystalline cellulose 102 (AceCel 102), sodium croscarmellose, colloidal silicon dioxide (Aerosil 200), magnesium stearate.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Neralta 40mg
Neralta 40mg được chỉ định cho mục đích dự phòng các cơn đau thắt ngực. Thuốc còn được sử dụng như một liệu pháp hỗ trợ trong trường hợp suy tim sung huyết, đặc biệt khi không đáp ứng với glycosid tim hoặc thuốc lợi tiểu. Nhờ tác động lên hệ mạch máu và hỗ trợ cải thiện cung cấp oxy cho cơ tim, isosorbid mononitrat giúp làm giảm các triệu chứng thiếu máu cơ tim và góp phần ổn định chức năng tim mạch ở những bệnh nhân cần điều trị nitrat kéo dài.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Isorbisub 5.0mg điều trị đau thắt ngực mạn tính
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Neralta 40mg
3.1 Liều dùng
3.1.1 Người lớn
Mỗi viên nén nên được dùng không đều trong ngày (để tạo khoảng thời gian nồng độ nitrat thấp), liều thông thường là hai hoặc ba lần/ngày. Đối với bệnh nhân chưa từng điều trị nitrat dự phòng, khuyến nghị khởi đầu với liều một viên Neralta 40mg 40 mg hai lần/ngày. Liều lượng có thể tăng tối đa đến 120 mg/ngày nếu cần thiết, tuy nhiên luôn ưu tiên liều thấp nhất có hiệu quả.
3.1.2 Người cao tuổi
Không cần điều chỉnh liều lượng ở nhóm tuổi này, trừ khi có chỉ định của bác sĩ.
3.1.3 Trẻ em
Độ an toàn và hiệu quả của isosorbid mononitrat 40 mg ở trẻ em chưa được thiết lập.
3.1.4 Bệnh nhân suy thận/suy gan
Nên giảm liều và hỏi ý kiến bác sĩ trước khi sử dụng.
Việc ngừng điều trị bằng isosorbid mononitrat, cũng như các nitrat khác, không được thực hiện đột ngột mà cần giảm dần cả liều và tần suất dùng.
3.2 Cách dùng
Thuốc được sử dụng đường uống.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng Neralta 40mg trong các trường hợp nhồi máu cơ tim cấp với áp lực đổ đầy thấp, suy tuần hoàn cấp (sốc, trụy mạch), huyết áp rất thấp, bệnh cơ tim phì đại tắc nghẽn, viêm màng ngoài tim co thắt, chèn ép tim, hẹp van động mạch chủ/van hai lá, các bệnh tăng áp lực nội sọ (ví dụ sau chấn thương đầu, xuất huyết não).
Bệnh nhân mẫn cảm với isosorbid mononitrat, các nitrat khác hoặc bất cứ thành phần nào của thuốc.
Không sử dụng cho người thiếu máu nặng, hạ huyết áp nặng, tăng nhãn áp góc đóng hoặc giảm thể tích máu nghiêm trọng.
Chống chỉ định sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế phosphodiesterase typ-5 (sildenafil, Tadalafil, Vardenafil), các thuốc cung cấp oxid nitric hoặc riociguat.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Isosorbid Dinitrat MCN 20 điều trị cơn đau thắt ngực
5 Tác dụng phụ
Khi sử dụng Neralta 40mg, các tác dụng không mong muốn có thể xuất hiện với các mức độ và tần suất khác nhau:
Thần kinh:
- Rất thường gặp là nhức đầu; chóng mặt, buồn ngủ xuất hiện với tần suất thường gặp.
Tim mạch:
- Thường gặp nhịp tim nhanh; ít gặp cơn đau thắt ngực nặng hơn, trụy tuần hoàn, hạ huyết áp thế đứng, đôi khi có loạn nhịp tim hoặc ngất. Không rõ tần suất có thể gặp hạ huyết áp.
Tiêu hóa:
- Ít gặp buồn nôn, nôn; rất hiếm gặp ợ chua.
Da, mô dưới da:
- Ít gặp phát ban, đỏ bừng; không rõ tần suất có thể viêm da tróc vảy.
Hệ miễn dịch:
- Không rõ tần suất có thể gặp phù mạch.
Toàn thân:
- Thường gặp suy nhược.
Ngoài ra, các phản ứng hạ huyết áp nghiêm trọng đã được ghi nhận với nitrat hữu cơ nói chung, bao gồm buồn nôn, nôn, bồn chồn, xanh xao và đổ mồ hôi. Việc giảm oxy máu tạm thời cũng có thể xảy ra ở người bệnh mạch vành, dẫn đến thiếu oxy cơ tim.
6 Tương tác
Sử dụng đồng thời với các thuốc hạ huyết áp như chẹn beta, chẹn kênh Canxi, thuốc giãn mạch, alprostadil, Aldesleukin, chất đối kháng thụ thể angiotensin II, các thuốc an thần hoặc chống trầm cảm ba vòng, và/hoặc rượu có thể làm tăng tác dụng hạ huyết áp của Neralta 40mg.
Thuốc ức chế phosphodiesterase typ-5 (sildenafil, tadalafil, vardenafil) làm tăng tác dụng hạ huyết áp của nitrat, nguy cơ xuất hiện biến chứng tim mạch nguy hiểm, do đó tuyệt đối không phối hợp với Neralta 40mg.
Dùng cùng dihydroergotamin có thể tăng nồng độ trong máu và tác dụng tăng huyết áp của chất này.
Cần thận trọng khi sử dụng với saproterin hoặc các tác nhân gây giãn mạch liên quan đến chuyển hóa nitric oxid (NO), bao gồm cả các chất cho NO cổ điển như glyceryl trinitrat, isosorbid dinitrat, isosorbid 5-mononitrat.
Không phối hợp với riociguat do nguy cơ gây hạ huyết áp.
Không nên trộn lẫn Neralta 40mg với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ cụ thể.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng với người có tiền sử nhồi máu cơ tim gần đây, áp lực đổ đầy thấp, suy giáp, hạ thân nhiệt, suy dinh dưỡng, bệnh gan/thận nặng.
Cẩn trọng ở bệnh nhân có tuần hoàn không ổn định, đặc biệt trong liều đầu tiên vì nguy cơ suy giảm tuần hoàn.
Thuốc có thể gây tăng huyết áp tư thế và ngất, đặc biệt sau khi uống rượu.
Tụt huyết áp do nitrat có thể đi kèm nhịp tim chậm nghịch lý hoặc tăng đau thắt ngực.
Không ngắt quãng điều trị để chuyển sang dùng thuốc ức chế phosphodiesterase (sildenafil, tadalafil, vardenafil), tránh nguy cơ tăng cơn đau thắt ngực.
Bệnh nhân không dung nạp galactose, thiếu men Lapp lactase, kém hấp thu glucose-galactose không nên dùng do có chứa lactose monohydrate.
Sản phẩm gần như không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú, chỉ sử dụng nếu lợi ích vượt trội nguy cơ và theo chỉ định bác sĩ.
Không rõ liệu nitrat có bài tiết qua sữa mẹ, cần thận trọng khi dùng cho bà mẹ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện quá liều gồm: hạ huyết áp, xanh xao, đổ mồ hôi, mạch yếu, nhịp tim nhanh, đau đầu, buồn nôn, nôn, tiêu chảy, yếu mệt, chóng mặt, methemoglobin huyết (biểu hiện: tím tái, thở nhanh, lo lắng, rối loạn ý thức, có thể ngừng tim), có thể tăng áp lực nội sọ với liều rất cao gây triệu chứng thần kinh.
Xử trí: ngừng thuốc ngay, đặt bệnh nhân nằm ngang, đầu thấp và nâng cao chân, cung cấp oxy, tăng thể tích tuần hoàn, điều trị đặc hiệu trong sốc. Nếu xuất hiện methemoglobin huyết, lựa chọn liệu pháp khử bằng Vitamin C, xanh methylen hoặc xanh toluidin, hỗ trợ thở oxy, thông khí nhân tạo hoặc tách máu nếu cần. Tiến hành hồi sức nếu ngừng tuần hoàn, hô hấp.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc nơi khô ráo, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Neralta 40mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Isoday 20mg của Milan Laboratories (India) Pvt. Ltd. chứa hoạt chất Isosorbid, được sử dụng trong điều trị các bệnh lý tim mạch như dự phòng cơn đau thắt ngực và hỗ trợ cải thiện tuần hoàn máu ở bệnh nhân mắc bệnh mạch vành hoặc gặp tình trạng thiếu máu cơ tim.
Monis 20mg là sản phẩm của Maple Pharmaceuticals (Pvt) Ltd., với thành phần chính là Isosorbid, thường được chỉ định trong các phác đồ điều trị nhằm giảm bớt gánh nặng cho tim và hỗ trợ tăng cường lưu thông máu đến cơ tim.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Isosorbid mononitrat là một nitrat hữu cơ, thuộc nhóm thuốc giãn mạch dùng trong các bệnh tim mạch. Thuốc làm giảm áp lực cuối tâm trương thất trái và thất phải nhiều hơn so với áp lực hệ động mạch, do đó giúp giảm hậu gánh và đặc biệt là giảm tiền tải cho tim. Tác động lên sự phân phối máu qua các kênh phụ và các mạch lớn mang ngoài tim, isosorbid mononitrat hỗ trợ tối ưu cung cấp oxy cho vùng cơ tim thiếu máu cục bộ, đồng thời làm giảm nhu cầu oxy cơ tim nhờ tăng sức tải tĩnh mạch, làm giảm thể tích tâm thất và căng thành tim.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Isosorbid-5-mononitrat được hấp thu nhanh qua đường uống, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương khoảng 1 giờ sau khi dùng. Sinh khả dụng đạt hoàn toàn.
9.2.2 Phân bố
Sau khi dùng lặp lại nhiều lần, nồng độ thuốc trong huyết tương ổn định, tương ứng với dự đoán dựa trên thông số động học của liều đơn.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa thành isosorbid-5-mn-2-glucoronid, có thời gian bán thải khoảng 2,5 giờ.
9.2.4 Thải trừ
Isosorbid-5-mononitrat được đào thải khỏi huyết tương với thời gian bán thải khoảng 5,1 giờ, bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu và một phần qua chuyển hóa.
10 Thuốc Neralta 40mg giá bao nhiêu?
Thuốc Neralta 40mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Neralta 40mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Neralta 40mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Neralta 40mg giúp dự phòng hiệu quả các cơn đau thắt ngực và hỗ trợ điều trị suy tim sung huyết không đáp ứng với glycosid tim hoặc thuốc lợi tiểu, nhờ tác động giãn mạch và giảm tiền tải cho tim.
- Thuốc có dạng viên nén dễ sử dụng, với nhiều quy cách đóng gói linh hoạt, phù hợp nhu cầu đa dạng của người bệnh, bảo quản đơn giản và thuận tiện.
13 Nhược điểm
- Không dùng cho bệnh nhân có các vấn đề huyết áp thấp, thiếu máu nặng, tăng nhãn áp góc đóng hoặc các rối loạn tuần hoàn cấp tính, khiến lựa chọn điều trị bị giới hạn ở một số nhóm đối tượng.
Tổng 8 hình ảnh









