Nebitab 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Trường Thọ Pharma, Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần dược phẩm Trường Thọ |
| Số đăng ký | 893110279624 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Nebivolol |
| Tá dược | Povidone (PVP), Magnesi stearat, Polysorbate 60 (Tween 60), Lactose monohydrat |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq950 |
| Chuyên mục | Thuốc Tăng Huyết Áp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Nebivolol 5 mg (dưới dạng Nebivolol hydrochloride 5,45 mg)
Thành phần tá dược:
Tinh bột ngô, Lactose monohydrate, Avicel 102, Lycatab C, PVP K30, Tween 60, Magnesi stearate.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nebitab 5mg
2.1 Tác dụng
Nebitab 5mg là thuốc thuộc nhóm chẹn thụ thể beta có tính chọn lọc trên beta1, với hoạt chất nebivolol. Thuốc tác động chủ yếu trên hệ tim mạch thông qua việc làm giảm nhịp tim và hạ huyết áp cả khi nghỉ ngơi và khi gắng sức. Đồng thời, thuốc còn có khả năng gây giãn mạch nhẹ nhờ cơ chế liên quan đến con đường L-arginin/NO, từ đó góp phần cải thiện huyết động và giảm sức cản mạch ngoại vi.

2.2 Chỉ định
Thuốc được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở người lớn. Bên cạnh đó, Nebitab 5mg còn được chỉ định trong điều trị suy tim mạn tính ổn định mức độ nhẹ đến trung bình, sử dụng phối hợp với các phương pháp điều trị tiêu chuẩn ở những bệnh nhân từ 70 tuổi trở lên.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Dabilet 5mg điều trị cao huyết áp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nebitab 5mg
3.1 Liều dùng
Điều trị tăng huyết áp
Người lớn: Liều khuyến cáo là 5 mg/ngày, nên dùng vào cùng một thời điểm mỗi ngày.
Hiệu quả hạ huyết áp thường xuất hiện sau 1–2 tuần điều trị, tuy nhiên hiệu quả tối ưu có thể đạt được sau khoảng 4 tuần.
Phối hợp thuốc:
Có thể dùng đơn độc hoặc phối hợp với các thuốc điều trị tăng huyết áp khác.
Hiệu quả điều trị tăng khi phối hợp nebivolol 5 mg với hydroclorothiazid 12,5–25 mg.
Bệnh nhân suy thận:
Suy thận nặng: liều khởi đầu 2,5 mg/ngày, có thể tăng lên 5 mg/ngày nếu cần.
Suy thận nhẹ đến trung bình: không cần điều chỉnh liều, liều được điều chỉnh theo đáp ứng cá thể.
Không có kinh nghiệm ở bệnh nhân suy thận nặng (creatinin huyết thanh > 250 µmol/L), không sử dụng trong trường hợp này.
Bệnh nhân suy gan:
Không được sử dụng do dữ liệu còn hạn chế.
Người cao tuổi:
Trên 65 tuổi: bắt đầu với 2,5 mg/ngày, có thể tăng lên 5 mg/ngày.
Trên 75 tuổi: cần thận trọng và theo dõi chặt chẽ.
Trẻ em:
Không khuyến cáo sử dụng dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
Điều trị suy tim mạn tính ổn định
Bắt đầu bằng liều thấp và tăng dần từng bước theo khả năng dung nạp:
1,25 mg/ngày
→ 2,5 mg/ngày
→ 5 mg/ngày
→ 10 mg/ngày
Khoảng cách tăng liều: 1–2 tuần/lần
Liều tối đa: 10 mg/ngày
Lưu ý trong điều trị suy tim:
- Bệnh nhân phải ổn định lâm sàng trước khi bắt đầu điều trị
- Cần theo dõi ít nhất 2 giờ sau mỗi lần tăng liều
Nếu xuất hiện tác dụng không mong muốn:
- Giảm liều hoặc ngừng thuốc tùy mức độ
- Không được ngừng thuốc đột ngột, cần giảm liều từ từ
3.2 Cách dùng
Thuốc dùng đường uống, có thể uống cùng hoặc không cùng thức ăn, nên dùng vào một thời điểm cố định trong ngày để đảm bảo hiệu quả điều trị ổn định.[1]
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với nebivolol hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc
Suy gan hoặc rối loạn chức năng gan
Suy tim cấp, sốc tim hoặc đợt suy tim mất bù cần điều trị tiêm tĩnh mạch
Nhịp tim chậm (< 60 nhịp/phút)
Block nhĩ – thất độ II hoặc III hoặc rối loạn dẫn truyền nặng
Tiền sử hen phế quản hoặc co thắt phế quản
U tế bào ưa sắc chưa điều trị
Nhiễm toan chuyển hóa
Hạ huyết áp (huyết áp tâm thu < 90 mmHg)
Rối loạn tuần hoàn ngoại vi nghiêm trọng
Suy thận nặng
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Pharbalol 5 điều trị suy tim
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi được ghi nhận khác nhau giữa bệnh nhân tăng huyết áp và suy tim mạn tính.
Trên bệnh nhân tăng huyết áp:
Rối loạn thần kinh: đau đầu, chóng mặt, dị cảm
Rối loạn tâm thần: ác mộng, trầm cảm
Rối loạn tim mạch: nhịp tim chậm, suy tim, bloc nhĩ-thất
Rối loạn hô hấp: khó thở, co thắt phế quản
Rối loạn tiêu hóa: táo bón, buồn nôn, tiêu chảy, khó tiêu, đầy hơi, nôn
Rối loạn da: ngứa, ban đỏ, làm nặng bệnh vảy nến
Rối loạn sinh dục: bất lực
Toàn thân: mệt mỏi, phù
Trên bệnh nhân suy tim mạn:
Nhịp tim chậm và chóng mặt (khoảng 11%)
Suy tim nặng hơn
Hạ huyết áp tư thế
Bloc nhĩ-thất độ I
Phù chi dưới
Không dung nạp thuốc
Các phản ứng khác (ghi nhận ở nhóm beta-blocker):
Ảo giác, lú lẫn, rối loạn tâm thần
Hội chứng Raynaud, lạnh đầu chi
Khô mắt
Xử trí:
Ngừng thuốc khi xuất hiện tác dụng không mong muốn nghiêm trọng
6 Tương tác
Các thuốc chống loạn nhịp nhóm I (quinidin, flecainid…): làm tăng thời gian dẫn truyền nhĩ-thất và tăng tác dụng ức chế cơ tim
Verapamil, diltiazem: tăng nguy cơ hạ huyết áp và block tim khi dùng cùng
Thuốc hạ huyết áp tác động trung ương (clonidin, methyldopa…): có thể làm nặng suy tim khi phối hợp
Amiodaron: tăng tác dụng trên dẫn truyền nhĩ-thất
Thuốc gây mê bay hơi: tăng nguy cơ hạ huyết áp và giảm nhịp tim
Insulin và thuốc điều trị đái tháo đường: có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết
Baclofen, amifostin: làm tăng tác dụng hạ huyết áp
Digitalis: tăng thời gian dẫn truyền nhĩ-thất
Thuốc chẹn kênh calci nhóm dihydropyridin: tăng nguy cơ hạ huyết áp và suy tim
Thuốc chống trầm cảm 3 vòng, barbiturat, phenothiazin: tăng tác dụng hạ huyết áp
Thuốc cường giao cảm: làm giảm tác dụng của nebivolol
Thuốc ức chế CYP2D6 (paroxetin, fluoxetin, quinidin…): làm tăng nồng độ nebivolol trong huyết tương
Cimetidin: làm tăng nồng độ thuốc nhưng không ảnh hưởng lâm sàng
NSAID: không ảnh hưởng đến hiệu quả hạ huyết áp
Warfarin: không ảnh hưởng dược động học và dược lực học
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không ngừng thuốc đột ngột, đặc biệt ở bệnh nhân bệnh tim thiếu máu cục bộ
Thận trọng khi gây mê do nguy cơ giảm co bóp cơ tim
Theo dõi nhịp tim, giảm liều nếu nhịp < 50–55 bpm
Thận trọng ở bệnh nhân rối loạn tuần hoàn ngoại vi, block tim độ I, đau thắt ngực Prinzmetal
Có thể che lấp triệu chứng hạ đường huyết hoặc cường giáp
Thận trọng ở bệnh nhân COPD do nguy cơ co thắt phế quản
Cân nhắc ở bệnh nhân vảy nến
Có thể làm tăng phản ứng dị ứng
Cần theo dõi chặt chẽ khi điều trị suy tim mạn
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không nên dùng cho phụ nữ mang thai trừ khi thật cần thiết
Có thể gây hại cho thai nhi và trẻ sơ sinh (nhịp tim chậm, hạ huyết áp)
Không nên cho con bú khi đang dùng thuốc
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: nhịp tim chậm, hạ huyết áp, co thắt phế quản, suy tim cấp
Xử trí:
Rửa dạ dày, than hoạt
Dùng Atropin, catecholamin
Có thể cần isoprenalin, dobutamin hoặc glucagon
Trường hợp nặng: đặt máy tạo nhịp
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô mát, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nebitab 5mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Circunebi Tablets 5mg của 2nd Plant, Standard Chem. & Pharm. Co., Ltd. chứa hoạt chất Nebivolol, được sử dụng trong điều trị tăng huyết áp ở người trưởng thành nhằm kiểm soát huyết áp và cải thiện huyết động.
Sản phẩm Nebivolol 5mg F.T Pharma do Công ty cổ phần Dược phẩm 3/2 sản xuất, chứa hoạt chất Nebivolol, được sử dụng trong kiểm soát huyết áp ở bệnh nhân tăng huyết áp thông qua tác động trên hệ tim mạch. Đồng thời, thuốc còn được chỉ định trong điều trị suy tim mạn tính đã ổn định, giúp hỗ trợ cải thiện tình trạng huyết động khi phối hợp với các thuốc điều trị nền khác.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nebivolol là thuốc chẹn thụ thể beta có tính chọn lọc cao, thuộc nhóm beta1-adrenergic antagonist. Hoạt chất tồn tại dưới dạng hỗn hợp hai đồng phân quang học SRRR và RSSS, trong đó đồng phân SRRR chịu trách nhiệm chính cho tác dụng đối kháng thụ thể beta. Ngoài ra, thuốc còn có khả năng gây giãn mạch nhẹ thông qua việc kích hoạt con đường L-arginin/nitric oxide, góp phần làm giảm sức cản mạch ngoại vi.
Khi sử dụng liều đơn hoặc lặp lại, nebivolol làm giảm nhịp tim và hạ huyết áp cả khi nghỉ ngơi và khi gắng sức. Tác dụng này xuất hiện ở cả người có huyết áp bình thường và bệnh nhân tăng huyết áp. Hiệu quả hạ áp được duy trì trong điều trị dài hạn.
Ở liều điều trị, thuốc không có hoạt tính đối kháng alpha-adrenergic. Đồng thời, nebivolol không có hoạt tính giao cảm nội sinh và không ảnh hưởng đáng kể đến khả năng gắng sức của người khỏe mạnh. Trong điều trị tăng huyết áp, thuốc còn cải thiện chức năng nội mô thông qua tăng đáp ứng giãn mạch trung gian nitric oxide.
Ở bệnh nhân suy tim mạn tính, nebivolol giúp kéo dài thời gian đến khi xảy ra tử vong hoặc nhập viện do nguyên nhân tim mạch, với mức giảm nguy cơ đáng kể so với giả dược.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Nebivolol được hấp thu nhanh qua đường uống và không bị ảnh hưởng bởi thức ăn, do đó có thể dùng cùng hoặc không cùng bữa ăn.
9.2.2 Phân bố
Trong huyết tương, cả hai đồng phân của nebivolol gắn mạnh với protein, chủ yếu là Albumin, với tỷ lệ gắn kết khoảng 98%.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan thông qua quá trình hydroxyl hóa và liên hợp, chủ yếu qua enzym CYP2D6. Các chất chuyển hóa hydroxyl có hoạt tính sinh học được hình thành. Sự khác biệt về kiểu gen chuyển hóa dẫn đến sự khác biệt lớn về nồng độ thuốc giữa các cá thể.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải của nebivolol khoảng 10 giờ ở người chuyển hóa nhanh và kéo dài hơn ở người chuyển hóa chậm. Sau một tuần dùng thuốc, khoảng 38% liều được thải qua nước tiểu và 48% qua phân, trong đó dưới 0,5% được thải dưới dạng không chuyển hóa.
10 Thuốc Nebitab 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Nebitab 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nebitab 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Nebitab 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc có cơ chế tác dụng kép vừa chẹn beta chọn lọc vừa gây giãn mạch qua NO, giúp cải thiện huyết động và kiểm soát huyết áp hiệu quả hơn so với chỉ chẹn beta đơn thuần.
- Hiệu quả điều trị được duy trì lâu dài và có bằng chứng lâm sàng cho thấy giảm nguy cơ biến cố tim mạch ở bệnh nhân suy tim mạn tính.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây nhịp tim chậm, hạ huyết áp và rối loạn dẫn truyền tim, đặc biệt khi phối hợp với các thuốc tim mạch khác.
- Không sử dụng được ở nhiều đối tượng như suy gan, suy tim cấp, block tim nặng hoặc bệnh phổi co thắt, làm hạn chế phạm vi chỉ định.
Tổng 13 hình ảnh














