NDP-Mirta 15mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Nadyphar (Dược phẩm 2/9), Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược phẩm 2/9 |
| Số đăng ký | 893110138100 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 7 viên |
| Hoạt chất | Mirtazapine |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hg11 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên NDP-Mirta 15mg chứa:
Mirtazapin: 15mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén. [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc NDP-Mirta 15mg
Thuốc NDP-Mirta 15mg chứa thành phần chính là hoạt chất Mirtazapine, được chỉ định điều trị ở các đợt trầm cảm nặng ở người trưởng thành.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Mabza 30mg (Mirtazapin) điều trị tình trạng trầm cảm nặng
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc NDP-Mirta 15mg được sử dụng qua đường uống, ưu tiên vào buổi tối trước khi ngủ. Có thể chia thành 2 lần, trong đó liều buổi tối cao hơn.
3.2 Liều dùng
Liều điều trị: Thông thường sử dụng 15-45 mg/ngày, liều khởi đầu 15 mg hoặc 30 mg/ngày. Thuốc thường bắt đầu phát huy tác dụng sau 1-2 tuần, nếu hiệu quả chưa đầy đủ, có thể tăng liều đến mức tối đa. Trường hợp không cải thiện sau thêm 2-4 tuần, nên cân nhắc ngừng điều trị.
Nên duy trì điều trị ít nhất 6 tháng để hạn chế nguy cơ các triệu chứng tái xuất hiện. Khi kết thúc điều trị, cần giảm liều từ từ, tránh ngừng thuốc đột ngột nhằm hạn chế hội chứng cai.
Người cao tuổi: Có thể áp dụng liều tương tự khuyến cáo chung, nhưng việc tăng liều cần được theo dõi kỹ để bảo đảm hiệu quả và an toàn.
Suy thận: Độ thanh thải mirtazapin có thể giảm ở người suy thận mức độ vừa đến nặng, đặc biệt khi Clcr < 40 mL/phút, do đó cần lưu ý khi lựa chọn liều.
Suy gan: Khả năng đào thải thuốc có thể suy giảm, đặc biệt ở bệnh nhân suy gan nặng; cần cân nhắc thận trọng khi kê đơn.
Trẻ em và thanh thiếu niên dưới 18 tuổi: Không khuyến cáo sử dụng vì hiệu quả chưa được xác lập và còn những quan ngại về tính an toàn.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc NDP-Mirta 15mg .
Chống chỉ định phối hợp với thuốc ức chế monoamine oxidase (IMAO) hoặc người đã sử dụng IMAO trong khoảng thời gian quy định trước đó.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng NDP-Mirta 15mg: tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn, ngủ gà, an thần, đau đầu, giấc mơ bất thường, nhầm lẫn, lo âu, mất ngủ, hạ huyết áp thế đứng, buồn nôn, nôn, táo bón, tiêu chảy, đau khớp, mệt mỏi,...
Tác dụng phụ ít gặp: ác mộng, hưng cảm, kích động, ảo giác, chứng ngồi không yên, tăng động, dị cảm, chân không nghỉ, ngất, hạ huyết áp.
Tác dụng phụ hiếm gặp: run giật cơ, gây hấn, viêm tụy
Tác dụng chưa rõ tần suất: suy tủy xương, bài tiết Hormon chống bài niệu không thích hợp, hội chứng serotonin, dị cảm miệng, loạn vận ngôn, tiêu cơ vân, bí tiểu,...
6 Tương tác
IMAO: Không phối hợp do có thể gây tăng huyết áp kịch phát, trụy mạch và độc tính trên thần kinh trung ương.
Linezolid: Làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin, với các biểu hiện như sốt cao, tăng phản xạ, giật cơ và thay đổi trạng thái tâm thần.
Metoclopramid: Có thể làm tăng nguy cơ xuất hiện phản ứng ngoại tháp.
Venlafaxin, Tramadol, Olanzapine, fluoxetin, Fluvoxamine, procarbazine: Có khả năng làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin khi dùng đồng thời.
Diazepam và rượu: Có thể làm tăng tình trạng ức chế tâm thần - vận động, nên tránh sử dụng đồ uống có cồn trong thời gian điều trị.
Thuốc ức chế CYP3A4, CYP2D6 và CYP1A2 như cimetidin, thuốc chống nấm nhóm azol, thuốc kháng protease HIV và Erythromycin có thể làm tăng nồng độ mirtazapine, từ đó tăng nguy cơ độc tính.
Clonidine: Mirtazapin có thể làm giảm tác dụng hạ huyết áp của Clonidin.
Carbamazepin, phenytoin: Có thể làm giảm nồng độ mirtazapin trong máu, từ đó làm giảm hiệu quả điều trị.
Benzodiazepin và các thuốc an thần khác như thuốc chống loạn thần, kháng histamin H1 và opioid có thể làm tăng tác dụng ức chế thần kinh trung ương.
Warfarin: Mirtazapin 30 mg/ngày có thể làm tăng INR, vì vậy cần theo dõi chỉ số này chặt chẽ khi phối hợp.
Thuốc kéo dài QTc: Khi dùng cùng mirtazapin có thể làm tăng mức độ kéo dài QTc và nguy cơ rối loạn nhịp thất.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không nên dùng cho người dưới 18 tuổi nếu có thể tránh được do nguy cơ gia tăng hành vi tự sát hoặc chống đối. Nếu bắt buộc điều trị, cần giám sát chặt chẽ.
Ở người trưởng thành bị trầm cảm, nguy cơ tự sát vẫn có thể xuất hiện, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị. Cần theo dõi sát trong 1-2 tháng đầu và phối hợp với gia đình để nhận biết các biểu hiện bất thường như kích động, cáu gắt hoặc chống đối.
Nhân viên y tế cần theo dõi thận trọng ở các bệnh nhân có tiền sử hưng cảm, hưng cảm nhẹ hoặc rối loạn lưỡng cực vì mirtazapin có thể kích hoạt giai đoạn hưng cảm. Nếu xuất hiện hưng cảm, phải ngừng thuốc.
Bệnh nhân mắc bệnh mạch vành, bệnh mạch não hoặc những tình trạng dễ gây tụt huyết áp cần chú ý vì thuốc có thể gây hạ huyết áp tư thế.
Cần duy trì khoảng cách ít nhất 2 tuần giữa việc ngừng Mirtazapine và bắt đầu IMAO, và ngược lại, nhằm hạn chế nguy cơ hội chứng serotonin.
Mặc dù tác dụng đối kháng muscarinic của thuốc yếu, vẫn cần thận trọng ở người bị rối loạn tiểu tiện, glôcôm góc mở hoặc tăng nhãn áp.
Cần lưu ý các dấu hiệu như sốt, đau họng, viêm miệng hoặc biểu hiện nhiễm khuẩn. Nếu xuất hiện, nên ngừng thuốc và kiểm tra công thức máu.
Tình trạng chóng mặt có thể xảy ra trong giai đoạn đầu điều trị, vì vậy nên hạn chế lái xe và vận hành máy móc trong thời gian này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Thời kỳ mang thai: cần thận trọng khi kê đơn, nhất là gần thời điểm sinh để hạn chế nguy cơ hội chứng cai ở trẻ sơ sinh.
Thời kỳ cho con bú: sử dụng thuốc cần cân nhắc giữa lợi ích điều trị cho mẹ và lợi ích của việc tiếp tục cho trẻ bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Xử trí: Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu, do đó chủ yếu áp dụng các biện pháp điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Cần theo dõi tim mạch, huyết áp, chức năng thần kinh trung ương và enzym gan. Nếu bệnh nhân nôn hoặc tiêu chảy nhiều, cần giám sát tình trạng mất nước và rối loạn điện giải.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc NDP-Mirta 15mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc NDP-Mirta 15 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Mirtazapine Tablets 30mg Actavis là sản phẩm của Actavis International Ltd, có chứa hoạt chất Mirtazapine với hàm lượng 30mg được chỉ định trong điều trị cho bệnh nhân người lớn mắc bệnh trầm cảm nặng.
- Thuốc Tazeurin 30 là sản phẩm của HASAN - DERMAPHARM, có chứa Mirtazapin hàm lượng 30mg dưới dạng viên nén bao phim, thuốc được chỉ định điều trị trầm cảm các giai đoạn ở người lớn.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mirtazapin là thuốc chống trầm cảm 4 vòng, thuộc nhóm dẫn xuất piperazinoazepin, có cơ chế tác dụng chính xác chưa được xác định hoàn toàn. Các dữ liệu thực nghiệm cho thấy mirtazapin có thể tăng cường hoạt động noradrenergic và serotonergic tại thần kinh trung ương, có khả năng liên quan đến việc đối kháng thụ thể alpha 2-adrenergic tiền synap. Thuốc không có ái lực với thụ thể serotonin 5-HT1A và 5-HT1B, nhưng đối kháng mạnh với 5-HT2 và 5-HT3 đồng thời có tác dụng đối kháng trung bình trên thụ thể muscarinic.
9.2 Dược động học
Mirtazapin được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua Đường tiêu hóa, với Sinh khả dụng đường uống khoảng 50%. Thuốc được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu thông qua quá trình demethyl hóa và hydroxyl hóa, sau đó liên hợp với acid glucuronic. Khoảng 75% thuốc được đào thải qua nước tiểu và 15% qua phân. Thời gian bán thải trong huyết tương dao động 20-40 giờ.
10 Thuốc NDP-Mirta 15mg giá bao nhiêu?
Thuốc NDP-Mirta 15mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc NDP-Mirta 15mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc NDP-Mirta 15mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hấp thu qua đường uống nhanh và gần như hoàn toàn, thức ăn chỉ ảnh hưởng không đáng kể đến quá trình hấp thu.
- Thuận tiện khi sử dụng, thời gian bán thải tương đối dài khoảng 20-40 giờ, thuốc chỉ cần dùng 1 lần mỗi ngày, có thể uống vào buổi tối trước khi ngủ.
13 Nhược điểm
- Thuốc NDP-Mirta 15mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn, ngủ gà, an thần, đau đầu, giấc mơ bất thường, nhầm lẫn, lo âu,...
Tổng 6 hình ảnh







