NDP-Lorno 8mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Nadyphar (Dược phẩm 2/9), Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9 |
| Số đăng ký | 893110232725 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Lornoxicam |
| Tá dược | Talc, Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, Cellulose silic hóa vi tinh thể, Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq710 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Hoạt chất: Lornoxicam 8mg
Tá dược: Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể 102, natri croscarmellose, bột talc, silicon dioxyd, magnesi stearat, hypromellose, Macrogol 6000, titan dioxyd, màu vàng tartrazin.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc NDP-Lorno 8mg
NDP-Lorno 8mg được sử dụng để:
- Giảm các cơn đau cấp tính mức độ nhẹ đến trung bình.
- Giảm triệu chứng đau và viêm liên quan đến viêm xương khớp.
- Giảm triệu chứng đau và viêm do viêm khớp dạng thấp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Haladix 4mg giảm đau chống viêm xương khớp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc NDP-Lorno 8mg
3.1 Liều dùng
Giảm đau: 8-16 mg lornoxicam mỗi ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần. Liều tối đa không vượt quá 16 mg/ngày.
Viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp: Liều khởi đầu 12 mg/ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần; liều duy trì không vượt quá 16 mg/ngày.
Liều dùng cho các nhóm đặc biệt:
- Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo dùng cho đối tượng dưới 18 tuổi do thiếu dữ liệu về an toàn và hiệu quả.
- Người già: Không cần điều chỉnh liều cho bệnh nhân trên 65 tuổi, nhưng cần lưu ý tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa.
- Bệnh nhân suy thận nhẹ – trung bình: Liều tối đa khuyến cáo 12 mg/ngày, chia 2–3 lần.
- Bệnh nhân suy gan trung bình: Liều tối đa khuyến cáo 12 mg/ngày, chia 2–3 lần.
Nên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất nhằm giảm thiểu nguy cơ tác dụng không mong muốn.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống với lượng nước thích hợp.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với lornoxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Quá mẫn với các NSAID khác, bao gồm Acid Acetylsalicylic.
Giảm tiểu cầu, suy tim nặng.
Xuất huyết dạ dày-ruột, xuất huyết mạch não hoặc rối loạn xuất huyết khác.
Tiền sử xuất huyết tiêu hóa do NSAID khác.
Tiền sử hoặc đang loét dạ dày tái phát/xuất huyết (hơn 2 đợt loét hoặc xuất huyết đã xác định rõ nguyên nhân).
Suy gan nặng, suy thận nặng (creatinin huyết > 700 µmol/L).
Có thai 3 tháng cuối.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc BV-Loxicam 4mg điều trị viêm đau xương khớp
5 Tác dụng phụ
Tác dụng không mong muốn hay gặp nhất liên quan đến đường tiêu hóa: buồn nôn, khó tiêu, đau bụng, nôn, tiêu chảy, loét dạ dày, thủng hoặc xuất huyết tiêu hóa, đôi khi có thể gây tử vong, đặc biệt ở người cao tuổi.
Các triệu chứng khác: phù, tăng huyết áp, suy tim, nhức đầu, chóng mặt, tăng men gan, phát ban, ngứa, rối loạn thị giác, giảm tiểu cầu, thiếu máu, các phản ứng quá mẫn, viêm gan, phù nề, hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, viêm miệng, viêm thực quản, rối loạn chức năng thận, viêm da, đau cơ xương, tiểu đêm, tăng nitơ urê trong máu, rối loạn tiêu hóa, khó chịu, phù mặt, viêm phổi, rối loạn thần kinh, loạn nhịp, v.v.
Tỷ lệ các phản ứng bất lợi thường gặp khoảng 20%.
6 Tương tác
Sử dụng đồng thời với cimetidin làm tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương.
NSAIDs có thể tăng tác dụng của Thuốc chống đông máu như warfarin, cần theo dõi chỉ số INR.
Giảm tác dụng điều trị của phenprocoumon.
Tăng nguy cơ tụ máu cột sống/ngoài màng cứng khi dùng cùng Heparin lúc gây tê.
Thuốc ức chế men chuyển: giảm tác dụng hạ huyết áp.
Thuốc lợi tiểu, thuốc chẹn beta-adrenergic: giảm hiệu quả hạ huyết áp.
Digoxin: giảm Độ thanh thải thận của Digoxin.
Corticosteroid, thuốc chống kết tập tiểu cầu, NSAIDs khác, SSRIs: tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.
Kháng sinh quinolon: tăng nguy cơ co giật.
Methotrexat: tăng nồng độ methotrexat trong huyết thanh, nguy cơ tăng độc tính.
Lithi: ức chế thanh thải thận của lithi, tăng nguy cơ độc tính lithi.
Cyclosporin, tacrolimus: tăng nguy cơ độc tính thận, cần theo dõi chức năng thận khi phối hợp.
Sulphonylure: tăng nguy cơ hạ đường huyết.
Các chất cảm ứng/ức chế CYP2C9: có thể làm thay đổi chuyển hóa lornoxicam.
Thức ăn có thể làm giảm hấp thu lornoxicam khoảng 20% và tăng Tmax.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân suy thận, suy gan, rối loạn đông máu, bệnh tiêu hóa, người cao tuổi, người có bệnh tim mạch, tăng huyết áp, phù, bệnh nhân phẫu thuật lớn, người sử dụng thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc có nguy cơ tổn thương thận.
Nên theo dõi chức năng thận, gan, huyết học định kỳ ở bệnh nhân điều trị kéo dài hoặc có nguy cơ.
Tránh phối hợp với các NSAID khác hoặc thuốc ức chế chọn lọc COX-2.
Nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, thủng, loét tăng ở người có tiền sử bệnh lý tiêu hóa, người cao tuổi, người dùng corticosteroid, thuốc chống đông máu, chống kết tập tiểu cầu.
Phản ứng da nghiêm trọng như Hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc có thể xảy ra.
Lornoxicam làm giảm kết tập tiểu cầu, kéo dài thời gian chảy máu, thận trọng ở người có nguy cơ chảy máu.
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất để hạn chế tác dụng không mong muốn.
Không sử dụng cho phụ nữ dự định mang thai hoặc đang điều trị hiếm muộn.
Không dùng cho bệnh nhân rối loạn di truyền về dung nạp galactose, thiếu lactase Lapp, rối loạn hấp thu glucose-galactose.
Màu vàng tartrazin trong thuốc có thể gây phản ứng dị ứng.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không sử dụng trong 3 tháng cuối thai kỳ, không khuyến cáo trong 3 tháng đầu và giữa trừ khi thực sự cần thiết.
Không nên dùng cho phụ nữ cho con bú vì không có dữ liệu về sự bài tiết lornoxicam vào sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: buồn nôn, nôn, chóng mặt, rối loạn thị giác, mất điều hòa, có thể tiến triển thành hôn mê, tổn thương gan-thận, rối loạn đông máu.
Xử trí: ngưng thuốc, rửa dạ dày nếu cần, uống Than hoạt tính, điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Lornoxicam không loại bỏ được qua thẩm phân. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, nơi khô ráo, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm NDP-Lorno 8mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Lornomeyer 8 do Công ty Liên doanh Meyer-BPC sản xuất chứa thành phần Lornoxicam, được sử dụng trong điều trị các cơn đau cấp tính mức độ nhẹ đến trung bình, hỗ trợ giảm triệu chứng đau và viêm ở các bệnh lý viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp.
Sản phẩm Sozfax 8 do Công ty Cổ phần Thương mại Dược phẩm Quang Minh sản xuất, chứa hoạt chất Lornoxicam, được dùng trong kiểm soát triệu chứng đau và viêm liên quan đến các bệnh lý xương khớp như viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lornoxicam là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm oxicam, có tác dụng giảm đau, chống viêm nhờ ức chế tổng hợp prostaglandin qua enzym cyclooxygenase (COX). Điều này giúp giảm nhạy cảm các thụ thể cảm nhận đau và ức chế phản ứng viêm. Ngoài ra, lornoxicam không ảnh hưởng đến các chỉ số sinh hiệu như nhiệt độ cơ thể, nhịp tim, huyết áp, ECG hoặc hô hấp. Tác dụng giảm đau được xác nhận qua nhiều thử nghiệm lâm sàng, các tác dụng không mong muốn trên tiêu hóa liên quan đến việc ức chế prostaglandin, tương tự các NSAID khác.
9.2 Dược động học
Hấp thu:
Lornoxicam hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa. Nồng độ tối đa đạt sau 1–2 giờ, Sinh khả dụng tuyệt đối 90–100%. Không có chuyển hóa lần đầu. Thời gian bán thải trung bình 3–4 giờ. Dùng cùng bữa ăn có thể làm giảm Cmax ~30%, tăng Tmax từ 1,5 lên 2,3 giờ, tổng lượng hấp thu (AUC) giảm ~20%.
Phân bố:
Lornoxicam tồn tại ở dạng không đổi và chất chuyển hóa hydroxyl hóa trong huyết tương; gắn với protein huyết tương 99%, không phụ thuộc nồng độ.
Chuyển hóa:
Chuyển hóa chủ yếu ở gan thành chất không hoạt tính 5-hydroxylornoxicam qua CYP2C9. Người chuyển hóa chậm hoặc mạnh do đa hình gen có thể tăng nồng độ lornoxicam huyết tương. Lornoxicam chuyển hóa hoàn toàn, khoảng 2/3 thải trừ qua gan, 1/3 qua thận ở dạng không hoạt tính.
Thải trừ:
Thời gian bán thải trung bình 3–4 giờ. Khoảng 50% liều uống bài tiết qua phân, 42% qua thận (chủ yếu dưới dạng 5-hydroxylornoxicam). Người trên 65 tuổi giảm độ thanh thải 30–40%, các bệnh nhân suy gan, suy thận không thay đổi nhiều động học trừ khi bệnh gan mạn tính hoặc dùng liều cao kéo dài.
10 Thuốc NDP-Lorno 8mg giá bao nhiêu?
Thuốc NDP-Lorno 8mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc NDP-Lorno 8mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc NDP-Lorno 8mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén dài bao phim màu vàng giúp dễ uống, thuận tiện trong việc sử dụng và bảo quản tại nhà.
- Hoạt chất lornoxicam hấp thu nhanh, sinh khả dụng cao, cho hiệu quả giảm đau và chống viêm tốt ở nhiều tình trạng đau cấp hoặc mạn tính liên quan đến xương khớp.
- Được nghiên cứu và sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9, quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ xuất huyết tiêu hóa, loét và các tác dụng phụ nghiêm trọng khác trên Đường tiêu hóa có thể tăng ở người cao tuổi, người có bệnh lý nền hoặc sử dụng kéo dài.
- Không sử dụng được cho phụ nữ có thai 3 tháng cuối, trẻ em dưới 18 tuổi, người suy gan/thận nặng, người dị ứng với thành phần thuốc hoặc các NSAID khác.
Tổng 10 hình ảnh











