1 / 10
ndp lorno 4 1 V8364

NDP-Lorno 4mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuNadyphar (Dược phẩm 2/9), Công ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm 2/9
Số đăng ký893110055325
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLornoxicam
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Macrogol (PEG), Sodium Croscarmellose, Lactose monohydrat, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq715
Chuyên mục Thuốc Kháng Viêm

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần hoạt chất:

Lornoxicam 4 mg trong mỗi viên nén bao phim.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, cellulose vi tinh thể 102, natri croscarmellose, bột talc, silicon dioxyd, magnesi stearat, hypromellose, Macrogol 6000, titan dioxyd, màu vàng tartrazin.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc NDP-Lorno 4mg

Tác dụng:

NDP-Lorno 4mg là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm oxicam, có tác dụng giảm đau và kháng viêm thông qua ức chế tổng hợp prostaglandin do ức chế enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm độ nhạy cảm của các thụ thể đau và hạn chế phản ứng viêm tại mô tổn thương. Ngoài tác dụng chống viêm, thuốc còn có tác dụng giảm đau rõ rệt trên đau thụ cảm, góp phần cải thiện triệu chứng đau trong các tình trạng viêm và tổn thương cơ xương khớp.

Chỉ định:

Giảm các cơn đau cấp tính ở mức độ nhẹ đến trung bình.

Giảm triệu chứng đau và viêm trong viêm xương khớp.

Giảm triệu chứng đau và viêm trong viêm khớp dạng thấp.

Thuốc NDP-Lorno 4mg giảm đau viêm xương khớp, viêm khớp
Thuốc NDP-Lorno 4mg giảm đau viêm xương khớp, viêm khớp

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Arbuntec 8 điều trị giảm cơn đau cấp tính

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc NDP-Lorno 4mg

3.1 Liều dùng

Việc lựa chọn liều nên căn cứ trên đáp ứng điều trị của từng người bệnh nhằm đạt hiệu quả giảm triệu chứng với liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.

Giảm đau:

  • Tổng liều mỗi ngày: 8–16 mg lornoxicam.
  • Chia thành 2 hoặc 3 lần trong ngày.
  • Liều tối đa không vượt quá: 16 mg/ngày.
  • Viêm xương khớp và viêm khớp dạng thấp:
  • Liều khởi đầu: 12 mg/ngày, chia 2 hoặc 3 lần.
  • Liều duy trì: không nên vượt quá 16 mg/ngày.
  • Liều dùng cho các nhóm bệnh nhân đặc biệt

Trẻ em và thanh thiếu niên:

Lornoxicam không được khuyến cáo sử dụng cho người dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về độ an toàn và hiệu quả điều trị.

Người cao tuổi:

Không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân trên 65 tuổi, tuy nhiên cần đặc biệt lưu ý nguy cơ gặp tác dụng không mong muốn trên Đường tiêu hóa ở nhóm tuổi này.

Bệnh nhân suy thận:

Ở người suy thận mức độ nhẹ đến trung bình, liều khuyến cáo tối đa là 12 mg/ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần trong ngày.

Bệnh nhân suy gan:

Ở người suy gan mức độ trung bình, liều tối đa được khuyến nghị là 12 mg/ngày, chia thành 2 hoặc 3 lần.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng theo đường uống và nên uống với lượng nước đầy đủ.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng NDP-Lorno 4mg trong các trường hợp sau:

Quá mẫn với lornoxicam hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Tiền sử xuất huyết tiêu hóa hoặc loét tiêu hóa liên quan đến sử dụng NSAID trước đó.

Loét dạ dày – tá tràng đang tiến triển hoặc có tiền sử loét tái phát/xuất huyết tiêu hóa nhiều lần (từ hai đợt trở lên đã được xác định rõ nguyên nhân).

Suy gan nặng.

Suy thận nặng với creatinin huyết thanh > 700 µmol/lít.

Phụ nữ có thai trong ba tháng cuối thai kỳ.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Sozfax 8 điều trị giảm đau xương khớp

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi thường gặp nhất của nhóm NSAID nói chung và lornoxicam nói riêng chủ yếu xảy ra trên đường tiêu hóa, trong đó có thể gặp viêm dạ dày, loét, xuất huyết hoặc thủng tiêu hóa, đôi khi dẫn đến hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt ở người cao tuổi.

Khoảng 20% bệnh nhân điều trị bằng lornoxicam có thể gặp các phản ứng bất lợi, trong đó đa số là các rối loạn tiêu hóa và thần kinh mức độ nhẹ đến trung bình.

Thường gặp (1/100 < ADR < 1/10):

  • Rối loạn thần kinh: nhức đầu nhẹ, chóng mặt thoáng qua.
  • Rối loạn tiêu hóa: buồn nôn, đau bụng, khó tiêu, tiêu chảy, nôn.

Ít gặp (1/1.000 < ADR < 1/100):

  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng: chán ăn, thay đổi cân nặng.
  • Rối loạn tâm thần: mất ngủ, trầm cảm.
  • Rối loạn mắt: viêm kết mạc.
  • Rối loạn tai và mê đạo: chóng mặt, ù tai.
  • Rối loạn tim: hồi hộp, nhịp tim nhanh, phù, suy tim.
  • Rối loạn mạch máu: đỏ bừng, phù nề.
  • Rối loạn hô hấp: viêm mũi.
  • Rối loạn tiêu hóa: táo bón, đầy hơi, ợ hơi, khô miệng, viêm dạ dày, loét dạ dày, đau vùng thượng vị, loét tá tràng, viêm loét miệng.
  • Rối loạn da và mô dưới da: phát ban, ngứa, tăng tiết mồ hôi, ban đỏ, nổi mề đay, rụng tóc.
  • Rối loạn cơ xương khớp: đau khớp.
  • Rối loạn toàn thân: khó chịu, phù mặt.

Hiếm gặp (1/10.000 < ADR < 1/1.000):

  • Viêm họng.
  • Rối loạn huyết học: thiếu máu, giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, kéo dài thời gian chảy máu.
  • Phản ứng quá mẫn.
  • Rối loạn tâm thần: nhầm lẫn, hồi hộp, kích động.
  • Rối loạn thần kinh: buồn ngủ, dị cảm, rối loạn vị giác, run, đau nửa đầu.
  • Rối loạn thị giác.
  • Rối loạn mạch máu: tăng huyết áp, bốc hỏa, xuất huyết, tụ máu.

Rất hiếm gặp:

  • Chàm.
  • Tổn thương tế bào gan.
  • Phản ứng da nghiêm trọng như hội chứng Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc.

6 Tương tác

Dùng cùng cimetidin có thể làm tăng nồng độ lornoxicam trong huyết tương do giảm chuyển hóa.

Khi phối hợp với thuốc chống đông như warfarin, NSAID có thể làm tăng tác dụng chống đông, do đó cần theo dõi chặt chẽ chỉ số INR.

Phenprocoumon có thể bị giảm hiệu quả điều trị khi dùng chung với lornoxicam.

Kết hợp với Heparin trong gây tê tủy sống hoặc ngoài màng cứng làm tăng nguy cơ tụ máu cột sống hoặc ngoài màng cứng.

Thuốc ức chế men chuyển có thể bị giảm hiệu quả hạ huyết áp khi dùng đồng thời với lornoxicam.

Thuốc lợi tiểu quai và thiazid có thể giảm tác dụng lợi tiểu và hạ huyết áp khi dùng chung với NSAID.

Thuốc chẹn beta-adrenergic có thể bị giảm hiệu quả hạ huyết áp khi phối hợp.

Lornoxicam có thể làm giảm Độ thanh thải thận của digoxin, dẫn đến tăng nồng độ Digoxin trong máu.

Phối hợp với corticosteroid làm tăng nguy cơ loét hoặc xuất huyết tiêu hóa.

Khi dùng cùng kháng sinh nhóm quinolon có thể làm tăng nguy cơ co giật.

Thuốc chống kết tập tiểu cầu làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi phối hợp với lornoxicam.

Dùng đồng thời với NSAID khác làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa.

Methotrexat có thể tăng nồng độ trong huyết thanh khi dùng cùng lornoxicam, làm tăng nguy cơ độc tính và cần theo dõi cẩn thận.

Thuốc ức chế tái thu hồi serotonin chọn lọc làm tăng nguy cơ xuất huyết tiêu hóa khi dùng phối hợp.

Các chất gây cảm ứng hoặc ức chế enzym CYP2C9 có thể ảnh hưởng đến chuyển hóa của lornoxicam do thuốc được chuyển hóa qua hệ enzym này.

Tacrolimus khi dùng cùng NSAID có thể làm tăng nguy cơ nhiễm độc thận do giảm tổng hợp prostacyclin tại thận.

Thức ăn có thể làm giảm khoảng 20% mức độ hấp thu và kéo dài thời gian đạt nồng độ đỉnh của lornoxicam.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Ở bệnh nhân suy thận nhẹ đến trung bình, cần thận trọng do vai trò của prostaglandin trong duy trì lưu lượng máu qua thận và nên ngừng thuốc nếu chức năng thận xấu đi trong quá trình điều trị.

Chức năng thận cần được theo dõi ở bệnh nhân sau phẫu thuật lớn, suy tim, đang dùng thuốc lợi tiểu hoặc các thuốc có nguy cơ gây tổn thương thận.

Người có rối loạn đông máu cần được theo dõi lâm sàng và xét nghiệm đông máu định kỳ trong quá trình điều trị.

Ở bệnh nhân suy gan, cần theo dõi xét nghiệm do nguy cơ tích lũy thuốc khi dùng liều 12–16 mg/ngày trong thời gian dài.

Khi điều trị kéo dài trên 3 tháng, nên kiểm tra định kỳ công thức máu, chức năng gan và chức năng thận.

Người trên 65 tuổi nên được theo dõi chức năng gan thận và thận trọng khi dùng sau phẫu thuật.

Không nên dùng đồng thời lornoxicam với các NSAID khác, bao gồm cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2.

Nguy cơ xuất huyết, loét hoặc thủng tiêu hóa có thể xảy ra ở bất kỳ thời điểm nào trong quá trình điều trị, kể cả khi không có triệu chứng cảnh báo trước đó.

Bệnh nhân có tiền sử loét tiêu hóa hoặc xuất huyết cần bắt đầu với liều thấp nhất và có thể cân nhắc phối hợp thuốc bảo vệ niêm mạc dạ dày.

Cần thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử tăng huyết áp hoặc suy tim do nguy cơ giữ nước và phù khi dùng NSAID.

Sử dụng NSAID liều cao và kéo dài có thể liên quan đến tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ.

Nên ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc các dấu hiệu quá mẫn khác.

Thuốc có thể làm giảm kết tập tiểu cầu và kéo dài thời gian chảy máu nên cần thận trọng ở người có nguy cơ xuất huyết.

Bệnh nhân có rối loạn dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose không nên dùng thuốc do có chứa lactose.

Lornoxicam có thể làm giảm khả năng sinh sản, do đó không khuyến cáo sử dụng ở phụ nữ đang có kế hoạch mang thai hoặc đang điều trị hiếm muộn.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai:

Không có dữ liệu đầy đủ về việc sử dụng lornoxicam trên phụ nữ mang thai. Nghiên cứu trên động vật cho thấy có độc tính trên sinh sản. Thuốc chống chỉ định trong ba tháng cuối thai kỳ và không nên dùng trong ba tháng đầu và giữa trừ khi thật sự cần thiết. Việc ức chế tổng hợp prostaglandin trong giai đoạn cuối thai kỳ có thể gây độc tim phổi cho thai, rối loạn chức năng thận và kéo dài thời gian chuyển dạ.

Phụ nữ cho con bú:

Chưa có dữ liệu về sự bài tiết của lornoxicam vào sữa mẹ ở người, tuy nhiên thuốc được bài tiết vào sữa chuột với nồng độ tương đối cao, do đó không nên sử dụng lornoxicam cho phụ nữ đang cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng:

Buồn nôn, nôn, chóng mặt, rối loạn thị giác; trường hợp nặng có thể xuất hiện rối loạn thần kinh tiến triển đến hôn mê, co cứng cơ, tổn thương gan thận và rối loạn đông máu.

Điều trị:

Ngừng thuốc ngay khi nghi ngờ quá liều. Do thời gian bán thải ngắn nên thuốc được đào thải tương đối nhanh. Lornoxicam không bị loại bỏ qua thẩm phân. Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Có thể cân nhắc rửa dạ dày và dùng Than hoạt tính sớm để giảm hấp thu. Các rối loạn tiêu hóa có thể được điều trị bằng thuốc tương tự prostaglandin hoặc ranitidin.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C, để nơi khô ráo và tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm NDP-Lorno 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Arbuntec 4 do Công ty Cổ phần Dược phẩm Me Di Sun sản xuất, chứa hoạt chất Lornoxicam, được sử dụng trong điều trị các cơn đau cấp mức độ nhẹ đến trung bình và hỗ trợ giảm đau, giảm viêm trong viêm xương khớp cũng như viêm khớp dạng thấp, giúp kiểm soát các triệu chứng đau và viêm liên quan đến bệnh lý cơ xương khớp.

Sản phẩm Lorakam 8 do M/s Windlas Biotech Private Limited (Ấn Độ) sản xuất, chứa Lornoxicam, được dùng trong kiểm soát đau và phản ứng viêm liên quan đến các bệnh lý khớp mạn tính, đồng thời được chỉ định trong các tình trạng đau cấp phát sinh sau tổn thương hoặc can thiệp y khoa, khi cần giảm đau ở mức độ nhẹ đến trung bình.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Lornoxicam là thuốc chống viêm không steroid thuộc nhóm oxicam, có đặc tính giảm đau và kháng viêm. Cơ chế tác dụng chủ yếu thông qua ức chế enzym cyclooxygenase, từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin, dẫn đến giảm mức độ nhạy cảm của các thụ thể đau và hạn chế phản ứng viêm tại mô tổn thương. Tác dụng giảm đau trên đau thụ cảm được ghi nhận là có thể không hoàn toàn phụ thuộc vào tác dụng chống viêm. Thuốc không ảnh hưởng đến các sinh hiệu như nhiệt độ cơ thể, nhịp tim, nhịp thở, huyết áp, điện tâm đồ hoặc chức năng hô hấp. Hiệu quả giảm đau của lornoxicam đã được chứng minh trong nhiều thử nghiệm lâm sàng trong quá trình phát triển thuốc. Các tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa liên quan đến ức chế tổng hợp prostaglandin và là phản ứng thường gặp của nhóm NSAID.

9.2 Dược động học

Hấp thu:

Lornoxicam được hấp thu nhanh và gần như hoàn toàn qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1–2 giờ sau khi uống. Sinh khả dụng tuyệt đối đạt khoảng 90–100% và không có hiệu ứng chuyển hóa lần đầu. Thời gian bán thải trung bình từ 3–4 giờ. Khi dùng cùng thức ăn, nồng độ đỉnh có thể giảm khoảng 30% và thời gian đạt đỉnh kéo dài từ 1,5 lên khoảng 2,3 giờ, đồng thời Diện tích dưới đường cong có thể giảm đến 20%.

Phân bố:

Trong huyết tương, lornoxicam tồn tại ở dạng không đổi và dạng chất chuyển hóa hydroxyl hóa. Thuốc liên kết với protein huyết tương ở mức khoảng 99% và không phụ thuộc vào nồng độ.

Chuyển hóa:

Lornoxicam được chuyển hóa mạnh tại gan, chủ yếu tạo thành chất chuyển hóa không còn hoạt tính là 5-hydroxylornoxicam thông qua enzym CYP2C9. Do tính đa hình di truyền của enzym này, những người chuyển hóa chậm có thể có nồng độ thuốc trong huyết tương cao hơn. Thuốc được chuyển hóa hoàn toàn, trong đó khoảng hai phần ba thải trừ qua gan và một phần ba qua thận dưới dạng không hoạt tính. Không ghi nhận hiện tượng cảm ứng enzym gan và không có bằng chứng tích lũy thuốc khi dùng nhiều liều theo liều khuyến cáo.

Thải trừ:

Thời gian bán thải trung bình khoảng 3–4 giờ. Sau khi uống, khoảng 50% liều được thải trừ qua phân và khoảng 42% qua nước tiểu, chủ yếu dưới dạng 5-hydroxylornoxicam. Ở người trên 65 tuổi, độ thanh thải giảm khoảng 30–40% nhưng không có thay đổi đáng kể khác về dược động học. Không ghi nhận thay đổi đáng kể ở bệnh nhân suy thận hoặc suy gan, ngoại trừ hiện tượng tích lũy ở bệnh gan mạn tính sau 7 ngày dùng liều 12–16 mg/ngày.

10 Thuốc NDP-Lorno 4mg giá bao nhiêu?

Thuốc NDP-Lorno 4mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc NDP-Lorno 4mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê NDP-Lorno 4mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc thuộc nhóm oxicam có tác dụng giảm đau và kháng viêm rõ rệt, phù hợp trong điều trị các tình trạng đau cấp cũng như đau viêm mạn tính liên quan đến bệnh lý khớp.
  • Dạng viên nén bao phim thuận tiện cho việc sử dụng đường uống và giúp hạn chế kích ứng trực tiếp lên niêm mạc dạ dày so với dạng không bao.
  • Sinh khả dụng cao và hấp thu nhanh giúp thuốc phát huy tác dụng sớm trong kiểm soát triệu chứng đau.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ gây tác dụng không mong muốn trên đường tiêu hóa như loét và xuất huyết, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc người có tiền sử bệnh lý tiêu hóa.
  • Có thể làm tăng nguy cơ biến cố tim mạch khi dùng liều cao hoặc kéo dài, do đó cần cân nhắc kỹ ở bệnh nhân có yếu tố nguy cơ tim mạch.

Tổng 10 hình ảnh

ndp lorno 4 1 V8364
ndp lorno 4 1 V8364
ndp lorno 4 2 O5626
ndp lorno 4 2 O5626
ndp lorno 4 3 H3080
ndp lorno 4 3 H3080
ndp lorno 4 4 T8705
ndp lorno 4 4 T8705
ndp lorno 4 5 Q6616
ndp lorno 4 5 Q6616
ndp lorno 4 6 J4070
ndp lorno 4 6 J4070
ndp lorno 4 7 R7628
ndp lorno 4 7 R7628
ndp lorno 4 8 S7606
ndp lorno 4 8 S7606
ndp lorno 4 9 D1245
ndp lorno 4 9 D1245
ndp lorno 4 10 T7518
ndp lorno 4 10 T7518

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Thu vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
NDP-Lorno 4mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • NDP-Lorno 4mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789