1 / 12
natinzid 5 1 F2243

Natinzid 5mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110218423
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtLinagliptin, Manitol
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Hydroxypropyl Methylcellulose, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq818
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Linagliptin 5,0 mg.

Thành phần tá dược:

Manitol, pregelatinized starch, tinh bột ngô, copovidon VA 64, magnesi stearat, hydroxypropyl methyl cellulose 6cps, talc, titan dioxyd, PEG 6000, Sắt oxyd đỏ vừa đủ 1 viên.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc NATINZID 5

2.1 Tác dụng

NATINZID 5 chứa linagliptin, thuộc nhóm thuốc điều trị đái tháo đường typ 2 với cơ chế ức chế enzym dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4). Thông qua việc ức chế enzym này, thuốc giúp duy trì nồng độ các hormon incretin hoạt tính, từ đó làm tăng tiết Insulin phụ thuộc Glucose và giảm tiết glucagon. Nhờ cơ chế đó, thuốc góp phần cải thiện kiểm soát đường huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 khi kết hợp với chế độ ăn kiêng và luyện tập thể dục.

2.2 Chỉ định

Thuốc được chỉ định điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn, sử dụng phối hợp cùng chế độ ăn và vận động nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết trong các trường hợp sau:

Đơn trị liệu ở bệnh nhân không kiểm soát được đường huyết bằng chế độ ăn và luyện tập đơn thuần, hoặc không dung nạp metformin, hoặc có chống chỉ định với Metformin do suy thận.

Điều trị phối hợp:

Phối hợp với metformin khi điều trị bằng chế độ ăn, vận động và metformin đơn trị liệu chưa đạt kiểm soát đường huyết.

Phối hợp với pioglitazon hoặc sulfonylurea khi đơn trị liệu không đạt mục tiêu kiểm soát.

Phối hợp ba thuốc gồm metformin và sulfonylurea khi phác đồ hai thuốc không đủ hiệu quả.

Phối hợp với insulin, có thể dùng cùng hoặc không cùng metformin, khi insulin kết hợp chế độ ăn và luyện tập chưa kiểm soát tốt đường huyết.

Linagliptin không được chỉ định cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc bệnh nhân có nhiễm toan ceton do đái tháo đường.

Thuốc Natinzid 5mg  – Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn
Thuốc Natinzid 5mg  – Điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Fabalina 5/10 điều trị tiểu đường ở người lớn

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc NATINZID 5

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo: 5 mg x 1 lần/ngày.

Khi sử dụng đồng thời với metformin, tiếp tục duy trì liều metformin đang dùng.

Khi phối hợp với sulphonylurea, có thể cân nhắc giảm liều sulphonylurea nhằm hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

Suy thận: Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận.

Suy gan: Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy gan.

Người cao tuổi: Không cần điều chỉnh liều. Tuy nhiên, do kinh nghiệm lâm sàng ở bệnh nhân trên 80 tuổi còn hạn chế, cần thận trọng khi sử dụng ở nhóm này.

Trẻ em và thanh thiếu niên: Không khuyến cáo sử dụng cho trẻ dưới 18 tuổi do chưa có đủ dữ liệu về tính an toàn và hiệu quả.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, có thể sử dụng cùng hoặc không cùng với thức ăn, vào bất kỳ thời điểm nào trong ngày.[1]

4 Chống chỉ định

Quá mẫn với bất kỳ thành phần nào của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Fabalina 5/25 điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được phân loại theo tần suất: rất thường gặp (ADR ≥ 1/10), thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10), ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100), hiếm gặp (1/10000 ≤ ADR < 1/1000), rất hiếm gặp (ADR < 1/10000) hoặc chưa rõ tần suất.

Những tác dụng không mong muốn ghi nhận ở bệnh nhân dùng linagliptin 5 mg/ngày dưới dạng đơn trị hoặc phối hợp bao gồm:

  • Nhiễm khuẩn và nhiễm ký sinh trùng: viêm họng (ít gặp hoặc chưa rõ tần suất tùy chế độ điều trị).
  • Rối loạn hệ miễn dịch: quá mẫn (ít gặp).
  • Rối loạn chuyển hóa và dinh dưỡng:
  • Hạ glucose máu (rất thường gặp khi phối hợp với sulfonylurea).
  • Tăng Amylase (hiếm gặp hoặc ít gặp).
  • Tăng lipase (thường gặp).
  • Rối loạn hô hấp: ho (ít gặp hoặc chưa rõ tần suất).
  • Rối loạn tiêu hóa:
  • Viêm tụy (chưa rõ tần suất hoặc ít gặp tùy phác đồ).
  • Táo bón (ít gặp).
  • Rối loạn da và mô dưới da:
  • Phù mạch (hiếm gặp).
  • Mày đay (hiếm gặp).
  • Phát ban (ít gặp).
  • Pemphigoid bọng nước (chưa rõ tần suất).

Cần thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ khi xuất hiện bất kỳ phản ứng bất lợi nào trong quá trình dùng thuốc.

6 Tương tác

Linagliptin là chất ức chế yếu và phụ thuộc cơ chế đối với CYP3A4, không ức chế các CYP isozym khác và không phải là chất cảm ứng enzym CYP.

Thuốc là cơ chất của P-glycoprotein và có khả năng ức chế vận chuyển Digoxin qua trung gian P-gp với mức độ thấp; nhìn chung ít khả năng gây tương tác có ý nghĩa lâm sàng với các cơ chất khác của P-gp.

Không ghi nhận tương tác lâm sàng đáng kể với metformin, glibenclamid, Simvastatin, pioglitazon, warfarin, digoxin hoặc thuốc tránh thai đường uống; không cần điều chỉnh liều khi dùng đồng thời.

Khi phối hợp với Ritonavir (chất ức chế mạnh P-gp và CYP3A4), AUC và Cmax của linagliptin tăng tương ứng khoảng 2 lần và 3 lần, tuy nhiên thay đổi này không có ý nghĩa lâm sàng và không cần chỉnh liều.

Khi dùng đồng thời với Rifampicin (chất cảm ứng mạnh P-gp và CYP3A4), AUC và Cmax của linagliptin giảm lần lượt khoảng 39,6% và 43,8%, kèm giảm khoảng 30% ức chế DPP-4 ở nồng độ đáy; do đó có thể làm giảm hiệu quả khi phối hợp với chất cảm ứng mạnh P-gp.

Không nên trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác do chưa có nghiên cứu về tính tương kỵ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Không sử dụng cho bệnh nhân đái tháo đường typ 1 hoặc bệnh nhân có nhiễm toan ceton.

Đã ghi nhận các báo cáo sau lưu hành về viêm tụy cấp; nếu nghi ngờ viêm tụy, cần ngừng thuốc.

Linagliptin đơn trị có tỷ lệ hạ đường huyết tương đương giả dược; tuy nhiên khi phối hợp với sulfonylurea cần thận trọng và có thể xem xét giảm liều sulfonylurea.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ có thai: Dữ liệu trên người còn hạn chế. Nghiên cứu trên động vật không cho thấy độc tính sinh sản trực tiếp hoặc gián tiếp. Nên tránh sử dụng trong thai kỳ.

Phụ nữ cho con bú: Có bằng chứng về sự bài tiết thuốc/chất chuyển hóa vào sữa ở động vật; chưa rõ ở người. Cần thận trọng khi dùng.

7.3 Xử trí khi quá liều

Trong các nghiên cứu, liều đơn tới 600 mg được dung nạp tốt. Chưa có kinh nghiệm với liều cao hơn. Khi quá liều, áp dụng biện pháp hỗ trợ, loại bỏ phần thuốc chưa hấp thu và theo dõi lâm sàng.

7.4 Bảo quản

Bảo quản ở nhiệt độ không quá 30°C.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm NATINZID 5 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Sohagibi 10/5 do Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex sản xuất, chứa phối hợp Empagliflozin và Linagliptin, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn nhằm cải thiện kiểm soát đường huyết khi chế độ ăn và luyện tập đơn thuần chưa đạt mục tiêu.

Sản phẩm Empaliptin 10/5 do Công ty cổ phần dược phẩm Boston Việt Nam sản xuất, phối hợp hai hoạt chất Empagliflozin và Linagliptin, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người lớn nhằm hỗ trợ kiểm soát đường huyết.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Linagliptin thuộc nhóm thuốc điều trị đái tháo đường ức chế dipeptidyl peptidase-4 (DPP-4), mã ATC A10BH05. Thuốc ức chế enzym DPP-4, là enzym chịu trách nhiệm phân hủy nhanh các hormon incretin như GLP-1 và GIP. Nhờ ức chế DPP-4, nồng độ incretin hoạt tính được duy trì ổn định và kéo dài, làm tăng tiết insulin phụ thuộc glucose từ tế bào beta tụy và giảm tiết glucagon từ tế bào alpha, qua đó cải thiện cân bằng glucose. Linagliptin có tính chọn lọc cao với DPP-4 (> 10000 lần so với DPP-8 hoặc DPP-9 trên in vitro).

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống 5 mg, thuốc được hấp thu nhanh, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương sau khoảng 1,5 giờ. Sinh khả dụng tuyệt đối xấp xỉ 30%. Thức ăn giàu chất béo không ảnh hưởng có ý nghĩa lâm sàng đến dược động học.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định sau khi tiêm tĩnh mạch liều 5 mg khoảng 1110 lít, cho thấy thuốc phân bố rộng rãi. Tỷ lệ liên kết protein huyết tương phụ thuộc nồng độ, giảm từ khoảng 99% ở 1 nmol/L xuống 75–89% ở ≥ 30 nmol/L.

9.2.3 Chuyển hóa

Khoảng 5% liều phóng xạ được bài tiết qua nước tiểu sau khi dùng liều đánh dấu. Một chất chuyển hóa chính chiếm khoảng 13,3% liều ở trạng thái ổn định, không có hoạt tính dược lý.

9.2.4 Thải trừ

Khoảng 85% liều phóng xạ được thải trừ qua phân (80%) và nước tiểu (5%) trong vòng 4 ngày. Thanh thải thận ở trạng thái ổn định khoảng 70 mL/phút. Thời gian bán thải tận cùng dài hơn 100 giờ, tuy nhiên nửa đời tích lũy hiệu quả khoảng 12 giờ.

10 Thuốc NATINZID 5 giá bao nhiêu?

Thuốc NATINZID 5 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc NATINZID 5 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê NATINZID 5 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Thuốc có cơ chế ức chế DPP-4 chọn lọc cao, giúp cải thiện kiểm soát đường huyết thông qua tăng insulin phụ thuộc glucose và giảm glucagon, phù hợp trong nhiều phác đồ phối hợp điều trị đái tháo đường typ 2.
  • Không cần chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận, suy gan, người cao tuổi hoặc theo BMI, tạo thuận lợi trong thực hành lâm sàng.
  • Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn và liều dùng đơn giản 1 lần/ngày 5 mg, góp phần hỗ trợ tuân thủ điều trị.

13 Nhược điểm

  • Không được chỉ định cho đái tháo đường typ 1 và bệnh nhân có nhiễm toan ceton, do đó phạm vi sử dụng bị giới hạn ở đái tháo đường typ 2.
  • Có nguy cơ hạ đường huyết khi phối hợp với sulfonylurea và đã có báo cáo hậu mãi về viêm tụy cấp, cần theo dõi thận trọng.
  • Có thể giảm hiệu quả khi dùng đồng thời với chất cảm ứng mạnh P-glycoprotein/CYP3A4 như rifampicin.

Tổng 12 hình ảnh

natinzid 5 1 F2243
natinzid 5 1 F2243
natinzid 5 2 U8416
natinzid 5 2 U8416
natinzid 5 3 N5760
natinzid 5 3 N5760
natinzid 5 4 P6756
natinzid 5 4 P6756
natinzid 5 5 I3110
natinzid 5 5 I3110
natinzid 5 6 B0473
natinzid 5 6 B0473
natinzid 5 7 J3122
natinzid 5 7 J3122
natinzid 5 8 C1485
natinzid 5 8 C1485
natinzid 5 9 D1463
natinzid 5 9 D1463
natinzid 5 10 T7735
natinzid 5 10 T7735
natinzid 5 11 M5188
natinzid 5 11 M5188
natinzid 5 12 F2452
natinzid 5 12 F2452

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy

    Bởi: Dũng vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Natinzid 5mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Natinzid 5mg
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789