Nano Growth Habit EX
Thực phẩm chức năng
| Thương hiệu | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NICHIEI ASIA, AFC-HD AMS Life Science Co.,Ltd |
| Công ty đăng ký | CÔNG TY CỔ PHẦN QUỐC TẾ NICHIEI ASIA |
| Số đăng ký | 6660/2022/ĐKSP |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Lọ 120 viên |
| Hoạt chất | Choline Alfoscerate (Glycerophosphorylcholine), Collagen, Vitamin D3 (Cholecalciferol, Calcitriol), Lysine, L-Arginine, Acid Lactic, DHA (Acid Docosahexaenoic), Calci (Canxi), L-Methionin, Protein, L-Tryptophan, L-Phenylalanine, L-Threonine, Histidine |
| Dược liệu | Tảo Xoắn Spirulina (Arthrospira platensis) |
| Xuất xứ | Nhật Bản |
| Mã sản phẩm | lh8207 |
| Chuyên mục | Vitamin Và Khoáng Chất |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Bột vô trùng: 200,25 mg, cung cấp 68 mg canxi.
Collagen: 16,725mg
Bột tảo Spirulina: 16,725mg
Protein sữa thủy phân: 6,675mg
BCAA: 6,675 mg (gồm L-Leucine, L-Valine và L-Isoleucine)
Bột DHA 8,5%: 6,675mg
L-Arginine: 3,3375mg
L-Methionine: 3,3375mg
L-Lysine hydrochloride: 3,3375mg
L-Phenylalanine: 3,3375mg
L-Tryptophan: 3,3375mg
L-Threonine: 3,3375mg
L-Histidine: 3,3375mg
Protein lòng đỏ trứng thủy phân: 3,3375mg
Bột nano vi khuẩn lactic: 3 mg (chứa Lactobacillus plantarum 6 tỷ CFU)
α-GPC (L-Alpha glycerylphosphorylcholine): 1,6725mg
Vitamin D3 (Cholecalciferol) 0,25%: 0,225mg (tương đương vitamin D3 0,5625 mcg)
Ngoài các thành phần chính, sản phẩm còn sử dụng dextrin, bột cacao, maltose và siro maltose khứ làm chất độn; aspartate làm chất tạo ngọt; calcium stearate và silicon dioxide giúp hạn chế hiện tượng vón cục. Hương cacao sữa và socola được sử dụng để tạo mùi vị cho sản phẩm.
2 Công dụng của Nano Growth Habit EX
Sản phẩm Nano Growth Habit EX có công dụng:
- Hỗ trợ cung cấp dưỡng chất cần thiết cho quá trình hình thành và phát triển hệ xương, góp phần duy trì nền tảng thể chất ở trẻ.
- Cung cấp phối hợp nhiều nhóm chất dinh dưỡng, đáp ứng thêm nhu cầu dưỡng chất của trẻ trong thời kỳ cơ thể tăng trưởng.

3 Đối tượng dùng
Dành cho trẻ từ 6 tuổi, đặc biệt phù hợp với nhu cầu bổ sung dinh dưỡng khi cơ thể đang phát triển về thể chất.
===>> Xem thêm các sản phẩm: [CHÍNH HÃNG] Doctor Plus hỗ trợ phát triển chiều cao
4 Nano Growth Habit EX cách sử dụng
4.1 Liều dùng
2 viên/ngày
4.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nang Nano Growth Habit EX với nước lọc
5 Chống chỉ định
Người có cơ địa nhạy cảm hay dị ứng với Tảo Spirulina, α-GPC,....có trong Nano Growth Habit EX
===>> Xem thêm các sản phẩm: [CHÍNH HÃNG] Viên nhai Kids Calcium+D3 Corbiere bổ sung canxi cho bé
6 Tác dụng phụ
Thông tin về tác dụng phụ của Nano Growth Habit EX chưa được ghi nhận cho đến nay
7 Tương tác
Chưa có dữ liệu đầy đủ về tương tác giữa Nano Growth Habit EX và các thuốc khác.
8 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
8.1 Lưu ý và thận trọng
Nano Growth Habit EX không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc điều trị.
Có protein sữa thủy phân và protein lòng đỏ trứng thủy phân, cần kiểm tra thành phần trước khi dùng nếu trẻ có cơ địa nhạy cảm với sữa hoặc trứng.
Duy trì việc sử dụng đều đặn theo đúng hướng dẫn trong thời gian phù hợp để hỗ trợ đạt kết quả như mong muốn.
Viên nén rất dễ hút ẩm ngoài không khí, do đó cần đậy kín hộp ngay để tránh làm ẩm mốc hoặc rã viên.
8.2 Lưu ý cho phụ nữ có thai và cho con bú
Chỉ dùng sản phẩm Nano Growth Habit EX khi được sự đồng ý của bác sĩ
8.3 Quá liều và xử trí
Nếu cơ thể bất thường sau khi dùng quá liều Nano Growth Habit EX nên ngừng uống và báo cho bác sĩ
8.4 Bảo quản
Giữ Nano Growth Habit EX ở nơi khô ráo, thoáng mát (<30℃), tránh ánh nắng quá mạnh từ mặt trời
Không để Nano Growth Habit EX trong tầm với trẻ em
Không sử dụng Nano Growth Habit EX khi quá hạn cho phép
9 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nano Growth Habit EX hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo
Growth Height Ex Plus do Japan Algae sản xuất, chứa canxi, vitamin, protein, có công dụng hỗ trợ trẻ em trong giai đoạn tăng trưởng chiều cao
GH Creation EX đến từ thương hiệu AFC Efushi Group, chứa α-GPC, Arginine, Canxi,.... có công dụng hỗ trợ trẻ em trong giai đoạn tăng trưởng chiều cao
10 Tác dụng của các thành phần
Canxi là khoáng chất chủ yếu tham gia cấu tạo xương và răng, đồng thời cần thiết cho hoạt động của cơ, dẫn truyền thần kinh và quá trình đông máu. Trong mô xương, canxi tồn tại chủ yếu dưới dạng muối khoáng kết hợp với phosphat, tạo nên cấu trúc giúp xương duy trì độ cứng và chắc khỏe.
Vitamin D3 giúp cơ thể tăng hấp thu canxi và phosphat tại đường tiêu hóa, đồng thời tham gia điều hòa chuyển hóa các khoáng chất này để phục vụ quá trình khoáng hóa xương. Vitamin D3 sau khi được chuyển hóa thành dạng hoạt tính sẽ tác động lên thụ thể Vitamin D, từ đó điều hòa biểu hiện của các protein liên quan đến hấp thu và cân bằng canxi.
Collagen là protein cấu trúc quan trọng của mô liên kết, đặc biệt hiện diện nhiều trong da, sụn và nền hữu cơ của xương. Khi được đưa vào cơ thể dưới dạng collagen, thành phần này cung cấp các acid amin và peptide đặc trưng như glycine, proline và hydroxyproline, là những nguyên liệu tham gia hình thành cấu trúc collagen của mô liên kết.
Bột tảo Spirulina là nguyên liệu giàu protein, đồng thời cung cấp nhiều acid amin và các hợp chất dinh dưỡng khác. Thành phần này góp phần bổ sung thêm nguồn protein và dưỡng chất vào khẩu phần hằng ngày.
Protein sữa thủy phân cung cấp protein dưới dạng các peptide và acid amin nhỏ hơn do quá trình thủy phân làm phân cắt một phần cấu trúc protein. Sau khi tiêu hóa và hấp thu, các acid amin được sử dụng làm nguyên liệu tổng hợp protein cấu trúc, enzyme và nhiều protein chức năng khác trong cơ thể. Protein sữa cũng cung cấp các acid amin thiết yếu cần thiết cho nhu cầu phát triển mô.
BCAA gồm L-Leucine, L-Isoleucine và L-Valine, đều là các acid amin thiết yếu mà cơ thể không tự tổng hợp đủ. BCAA được sử dụng trong chuyển hóa protein, trong đó L-Leucine có vai trò kích hoạt tín hiệu mTOR, một hệ thống tín hiệu quan trọng điều hòa quá trình tổng hợp protein.
DHA là acid béo omega-3 chuỗi dài, tập trung nhiều trong Phospholipid của màng tế bào thần kinh và võng mạc. DHA góp phần duy trì đặc tính cấu trúc và chức năng của màng tế bào, đặc biệt tại các mô có nhu cầu cao về hoạt động thần kinh và thị giác.
L-arginine là acid amin tham gia tổng hợp protein và là cơ chất của nitric oxide synthase để tạo nitric oxide. Arginine cũng tham gia chu trình tạo ure và nhiều quá trình chuyển hóa khác. Ngoài ra, arginine có liên quan đến điều hòa giải phóng hormone tăng trưởng thông qua ảnh hưởng lên các tín hiệu kiểm soát tiết hormone này.
L-Lysine hydrochloride: Cung cấp L-Lysine, một acid amin thiết yếu cần thiết cho quá trình tổng hợp protein. Lysine cũng tham gia hình thành collagen và các protein cấu trúc, đồng thời góp phần vào quá trình sử dụng và chuyển hóa một số dưỡng chất trong cơ thể.
L-Methionine là acid amin thiết yếu được sử dụng để tổng hợp protein. Methionine đồng thời là nguồn cung cấp nhóm methyl thông qua chất chuyển hóa S-adenosylmethionine, tham gia nhiều phản ứng methyl hóa cần thiết cho hoạt động tế bào.
L-Phenylalanine là acid amin thiết yếu, được sử dụng trực tiếp trong quá trình tổng hợp protein. Trong cơ thể, phenylalanine còn có thể chuyển thành tyrosine, từ đó tham gia vào các con đường tạo catecholamine và một số hợp chất sinh học khác.
L-Tryptophan là acid amin thiết yếu cần cho quá trình tổng hợp protein. Tryptophan đồng thời là tiền chất của serotonin, Melatonin và một số chất chuyển hóa thuộc con đường kynurenine, qua đó tham gia vào nhiều hoạt động sinh lý của cơ thể.
L-Threonine là acid amin thiết yếu tham gia tổng hợp protein. Threonine đặc biệt được sử dụng trong quá trình tạo các protein cấu trúc và protein chức năng, đồng thời là một trong những acid amin cần thiết để duy trì cân bằng protein của cơ thể.
L-Histidine là acid amin thiết yếu, tham gia tổng hợp protein và có vai trò trong quá trình tạo histamine. Histidine cũng tham gia duy trì cấu trúc và chức năng của nhiều protein thông qua nhóm imidazole trong phân tử.
Protein lòng đỏ trứng thủy phân cung cấp các peptide và acid amin có nguồn gốc từ protein lòng đỏ trứng. Sau quá trình tiêu hóa, những thành phần này được hấp thu và sử dụng làm nguyên liệu cho tổng hợp protein, góp phần bổ sung nguồn đạm cho cơ thể.
Lactobacillus plantarum là vi khuẩn lactic thuộc nhóm probiotic. Khi được bổ sung với lượng thích hợp, vi khuẩn này có thể hiện diện tại đường ruột, tương tác với hệ vi sinh và môi trường niêm mạc ruột, qua đó góp phần duy trì sự cân bằng của hệ vi sinh Đường tiêu hóa và hỗ trợ quá trình sử dụng, hấp thu dưỡng chất.
α-GPC (L-Alpha glycerylphosphorylcholine) là hợp chất chứa choline, có thể cung cấp choline cho cơ thể. Choline là tiền chất để tổng hợp phosphatidylcholine - một phospholipid quan trọng của màng tế bào - đồng thời là tiền chất của acetylcholine, chất dẫn truyền thần kinh tham gia vào quá trình truyền tín hiệu thần kinh. α-GPC có khả năng đi qua hàng rào máu não và tham gia các con đường chuyển hóa liên quan đến choline [1], [2], [3]
11 Nano Growth Habit EX giá bao nhiêu?
Nano Growth Habit EX hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với nhân viên nhà thuốc qua số hotline để được tư vấn thêm.
12 Nano Growth Habit EX chính hãng mua ở đâu?
Bạn có thể mua sản phẩm trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt sản phẩm cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
13 Ưu điểm
- Sản phẩm có nguồn gốc từ Nhật Bản và được gia công trực tiếp tại nhà máy đạt chuẩn của thương hiệu uy tín AFC-HD AMS Life Science Co.,Ltd.
- Mùi thơm ngon tự nhiên từ cacao và socola giúp sản phẩm dễ uống, phù hợp cho trẻ em
14 Nhược điểm
- Sản phẩm đòi hỏi sự kiên nhẫn dùng đúng và đủ lộ trình thì mới có hiệu quả
- Vì là hàng nhập khẩu trực tiếp từ Nhật Bản, chi phí của sản phẩm có phần cao hơn một chút so với các loại canxi phổ thông trên thị trường.
Tổng 11 hình ảnh











Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả: Che X, Zhao Y, Xu Z, Hu Y, Ren A, Wu C, Yang J (2025). Unlocking the Potential of l-α-Glycerylphosphorylcholine: From Metabolic Pathways to Therapeutic Applications. Nutr Rev. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2026
- ^ Tác giả: Auestad N, Layman DK (2021). Dairy bioactive proteins and peptides: a narrative review. Nutr Rev. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2026
- ^ Tác giả: Jäger R, Zaragoza J, Purpura M, Iametti S, Marengo M, Tinsley GM, Anzalone AJ, Oliver JM, Fiore W, Biffi A, Urbina S, Taylor L (2020). Probiotic Administration Increases Amino Acid Absorption from Plant Protein: a Placebo-Controlled, Randomized, Double-Blind, Multicenter, Crossover Study. Probiotics Antimicrob Proteins. Truy cập ngày 19 tháng 9 năm 2026
* Thực phẩm này không phải là thuốc, không có tác dụng thay thế thuốc chữa bệnh

