Nametab 500
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần US Pharma USA, Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần US Pharma USA |
| Số đăng ký | 893110392825 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 10 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Nabumetone |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq662 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Viêm |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim Nametab 500 chứa hoạt chất nabumeton 500 mg cùng các tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nametab 500
Nametab 500 được sử dụng trong điều trị các triệu chứng đau và viêm liên quan đến viêm khớp dạng thấp cũng như thoái hóa khớp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Enrofet 500mg điều trị viêm khớp dạng thấp
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nametab 500
3.1 Liều dùng
Ở người lớn, liều khuyến cáo hàng ngày là hai viên (tương đương 1g) uống một lần vào buổi tối trước khi đi ngủ.
Nếu các triệu chứng nghiêm trọng hoặc kéo dài, hoặc trong đợt cấp tính, có thể dùng thêm một hoặc hai viên (500mg – 1g) vào buổi sáng.
Đối với người cao tuổi, do nồng độ thuốc trong máu có thể tăng, nên bắt đầu với liều 1g/ngày và trong một số trường hợp có thể giảm còn 500mg/ngày.
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên, dùng trong hoặc sau khi ăn.[1]
4 Chống chỉ định
NAMETAB 500 không dùng trong các trường hợp:
- Quá mẫn với nabumeton hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
- Đã từng có phản ứng quá mẫn như hen, viêm mũi, phù mạch, nổi mề đay với Ibuprofen, Aspirin hoặc các thuốc NSAID khác.
- Tiền sử loét hoặc xuất huyết dạ dày-ruột tái phát hoặc hiện tại, suy gan nặng, suy thận nặng, suy tim, có tiền sử chảy máu hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến NSAID trước đây.
- Đang mang thai ba tháng cuối hoặc đang cho con bú.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Butocox 500 điều trị thoái hóa khớp
5 Tác dụng phụ
Thường gặp (1/100 ≤ ADR < 1/10): ù tai, tăng huyết áp, tiêu chảy, táo bón, khó tiêu, viêm dạ dày, buồn nôn, đau bụng, đầy hơi, phù, phát ban, ngứa.
Ít gặp (1/1000 ≤ ADR < 1/100): lẫn lộn, căng thẳng, mất ngủ, buồn ngủ, chóng mặt, nhức đầu, dị cảm, lo lắng, rối loạn thị giác, khó thở, viêm phổi kẽ, loét tiêu hóa, chảy máu tiêu hóa, phát ban, nổi mề đay, đổ mồ hôi, tăng ure máu, tiểu máu, rối loạn tiểu tiện.
Tỷ lệ chưa rõ: giảm bạch cầu, thiếu máu, trầm cảm, ảo giác, viêm màng não vô khuẩn, mờ mắt, viêm dạ dày xuất huyết, viêm thận kẽ, ban xuất huyết, sốc phản vệ.
6 Tương tác
Sử dụng đồng thời với các NSAID khác hoặc thuốc ức chế chọn lọc cyclooxygenase-2 có thể tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn.
Thuốc lợi tiểu và các thuốc chống tăng huyết áp như ACEI, ARA có thể làm giảm hiệu quả và tăng nguy cơ tổn thương thận.
Warfarin, NSAIDs, SSRIs, aspirin, clopidogrel: tăng nguy cơ chảy máu tiêu hóa.
Paracetamol, ASA, cimetidin, thuốc kháng acid hydroxy nhôm: thường không ảnh hưởng đến chuyển hóa nabumeton.
Glycoside tim: tăng trầm trọng chứng suy tim, giảm GFR, tăng nồng độ glycoside trong máu.
Lithium: giảm thải trừ lithium.
Methotrexat: giảm thải trừ methotrexat.
Ciclosporin: tăng nguy cơ độc tính trên thận.
Corticosteroids: tăng nguy cơ loét tiêu hóa hoặc chảy máu.
Không dùng NSAIDs trong 8–12 ngày sau khi dùng mifepriston.
Thuốc chống đông máu: tăng nguy cơ chảy máu.
Các thuốc khác: tham khảo ý kiến bác sĩ nếu dùng cùng lúc.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử loét hoặc xuất huyết tiêu hóa, rối loạn chức năng gan/thận, cao tuổi, tăng huyết áp, suy tim sung huyết, bệnh mạch vành.
Theo dõi chức năng gan, thận định kỳ trong quá trình dùng thuốc, ngừng ngay nếu xuất hiện dấu hiệu rối loạn chức năng gan.
Không khuyến cáo dùng cho trẻ em.
Có thể tăng nguy cơ xuất huyết, loét tiêu hóa, thủng đường tiêu hóa ở bệnh nhân cao tuổi hoặc có tiền sử bệnh tiêu hóa.
Dùng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất.
Nếu xuất hiện các dấu hiệu như phát ban, mề đay, phù, phản ứng dị ứng nặng, cần ngừng thuốc và đến cơ sở y tế.
Thận trọng khi phối hợp với các thuốc tăng nguy cơ xuất huyết, loét tiêu hóa hoặc suy giảm chức năng thận.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ có thai, đặc biệt trong ba tháng cuối thai kỳ do có thể ảnh hưởng đến thai nhi.
Không khuyến cáo dùng cho phụ nữ cho con bú vì một lượng nhỏ chất chuyển hóa có thể vào sữa mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Khi dùng quá liều, các triệu chứng chủ yếu là buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy, chóng mặt, loét tiêu hóa, chảy máu tiêu hóa, tăng huyết áp, loạn nhịp tim, tăng Kali máu, suy thận cấp, ức chế hô hấp, hôn mê.
Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ. Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
7.4 Bảo quản
Bảo quản ở nơi khô, tránh ánh sáng, nhiệt độ dưới 30°C.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nametab 500 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Vimebulan 500 do Công ty Cổ phần BV Pharma sản xuất có chứa hoạt chất Nabumetone, được sử dụng nhằm kiểm soát triệu chứng đau và viêm liên quan đến các bệnh lý như viêm khớp dạng thấp và thoái hóa khớp..
Mebufen 500 của Công ty Cổ phần Dược phẩm OPV có thành phần Nabumetone, được chỉ định trong điều trị các tình trạng viêm và đau mạn tính tại khớp. Thuốc thường được sử dụng cho người bệnh mắc viêm khớp dạng thấp hoặc thoái hóa khớp nhằm kiểm soát triệu chứng đau, cứng khớp và viêm trong quá trình điều trị.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Nametab 500 là thuốc kháng viêm không steroid, thuộc nhóm tác động chính trên tổng hợp prostaglandin. Sau khi hấp thu, nabumeton được chuyển hóa ở gan thành chất chuyển hóa có hoạt tính 6-methoxy-2-naphthylacetic acid. Hoạt chất này ức chế enzyme cyclooxygenase, từ đó giảm tổng hợp prostaglandin, giúp kiểm soát viêm và đau tại các mô bị tổn thương.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Nabumeton hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa.
Phân bố: Thuốc gắn kết mạnh với protein huyết tương và dễ dàng đi vào các mô bị viêm.
Chuyển hóa: Sau hấp thu, nabumeton chuyển hóa tại gan thành chất có hoạt tính, chủ yếu là 6-MNA, liên kết với Albumin huyết tương.
Thải trừ: Chủ yếu qua thận ở dạng chất chuyển hóa, thời gian bán thải khoảng 24 giờ.
10 Thuốc Nametab 500 giá bao nhiêu?
Thuốc Nametab 500 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Nametab 500 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Nametab 500 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Có hiệu quả trong kiểm soát các triệu chứng đau và viêm ở bệnh nhân mắc các bệnh về khớp như viêm khớp dạng thấp, thoái hóa khớp.
- Dạng viên bao phim dễ uống, giảm kích ứng đường tiêu hóa so với một số NSAID khác.
- Có thể dùng một lần/ngày, thuận tiện cho người sử dụng, đặc biệt là người cao tuổi.
13 Nhược điểm
- Có nguy cơ gây tác dụng phụ trên tiêu hóa, tim mạch, thận, gan như các NSAID khác, đặc biệt trên bệnh nhân có tiền sử bệnh lý này.
Tổng 7 hình ảnh








