Nacefim 500mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Mediplantex, Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV Dược phẩm 150 Cophavina |
| Số đăng ký | 893110125026 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Cefalexin |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Crospovidon , titanium dioxid, Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq1287 |
| Chuyên mục | Thuốc Kháng Sinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất: Cephalexin 500 mg.
Thành phần tá dược: Crospovidon, natri starch glycolat, microcrystalline cellulose (Comprecel M200), colloidal silicon dioxid, magnesi stearat, opadry white (bao gồm các thành phần: HPMC 2910, titanium dioxid, ethylcellulose 10cp, triacetin).
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Nacefim 500mg
2.1 Tác dụng
Nacefim 500mg chứa hoạt chất Cephalexin, là kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm Cephalosporin thế hệ 1 có tác dụng diệt khuẩn.

2.2 Chỉ định
Thuốc Nacefim 500mg được chỉ định điều trị các bệnh nhiễm khuẩn do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra:
Nhiễm khuẩn đường hô hấp do Streptococcus pneumoniae và Streptococcus pyogenes.
Viêm tai giữa do Streptococcus pneumoniae, Haemophilus influenzae, Staphylococcus aureus, Streptococcus pyogenes và Moraxella catarrhalis.
Nhiễm khuẩn da và cấu trúc da do Staphylococcus aureus và Streptococcus pyogenes.
Nhiễm khuẩn xương do Staphylococcus aureus và Proteus mirabilis.
Nhiễm khuẩn đường tiết niệu sinh dục (bao gồm viêm tuyến tiền liệt cấp tính) do Escherichia coli, Proteus mirabilis và Klebsiella pneumoniae.
Chỉ nên dùng thuốc để điều trị hoặc ngăn ngừa nhiễm khuẩn đã được chứng minh do vi khuẩn nhạy cảm gây ra nhằm giảm sự phát triển của vi khuẩn kháng thuốc.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Tenamydcefa 500 điều trị nhiễm khuẩn tiết niệu
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Nacefim 500mg
3.1 Liều dùng
Người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên:
Liều thường dùng: Uống 500 mg cách 12 giờ/lần.
Trường hợp nhiễm khuẩn nặng: Có thể dùng liều cao hơn, tối đa 4 g/ngày chia đều 2 - 4 lần.
Thời gian điều trị: Thường từ 7 - 14 ngày.
Trẻ em trên 1 tuổi:
Liều khuyến cáo: 25 - 50 mg/kg/ngày chia đều trong 7 - 14 ngày.
Nhiễm khuẩn liên cầu khuẩn tan máu: Điều trị ít nhất 10 ngày.
Nhiễm khuẩn nặng: 50 - 100 mg/kg/ngày chia đều.
Viêm tai giữa: 75 - 100 mg/kg/ngày chia đều.
Bệnh nhân suy thận (người lớn và trẻ em từ 15 tuổi trở lên):
Độ thanh thải creatinin > 60 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều.
Độ thanh thải creatinin 30 - 59 mL/phút: Không cần điều chỉnh liều, tối đa không quá 1 g/ngày.
Độ thanh thải creatinin 15 - 29 mL/phút: Uống 250 mg cách 8 hoặc 12 giờ/lần.
Độ thanh thải creatinin 5 - 14 mL/phút (chưa thẩm phân): Uống 250 mg cách 24 giờ/lần.
Độ thanh thải creatinin 1 - 4 mL/phút (chưa thẩm phân): Uống 250 mg cách 48 hoặc 60 giờ/lần.
Bệnh nhân chạy thận nhân tạo: Không có đủ thông tin để đưa ra khuyến cáo điều chỉnh liều.
3.2 Cách dùng
Thuốc Nacefim 500mg được dùng đường uống.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với cephalexin, các kháng sinh khác thuộc nhóm cephalosporin hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức bào chế của thuốc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Axcel Cephalexin-250 Capsules điều trị nhiễm trùng sản khoa
5 Tác dụng phụ
Hệ tiêu hóa: Tiêu chảy (thường gặp nhất), buồn nôn, nôn, khó tiêu, viêm dạ dày, đau bụng, viêm gan thoáng qua, vàng da ứ mật.
Hệ miễn dịch và da: Phản ứng quá mẫn, ngứa hậu môn và bộ phận sinh dục, bệnh nấm Candida sinh dục, viêm âm đạo, khí hư âm đạo.
Thần kinh: chóng mặt, mệt mỏi, nhức đầu, kích động, lú lẫn, đau nửa đầu.
Cơ xương khớp: Đau khớp, viêm khớp, rối loạn khớp.
Máu và hệ tạo máu: Tăng bạch cầu ái toan, giảm bạch cầu trung tính, giảm tiểu cầu, thiếu máu tan máu, giảm toàn thể huyết cầu, giảm bạch cầu, mất bạch cầu hạt.
Thận - Tiết niệu: Viêm thận kẽ có thể hồi phục, rối loạn chức năng thận, bệnh thận do nhiễm độc.
Các phản ứng khác: Sốt, viêm đại tràng, thiếu máu bất sản, xuất huyết.
Thay đổi xét nghiệm: Thời gian prothrombin kéo dài, tăng nitơ urê máu (BUN), tăng creatinin, tăng phosphatase kiềm, tăng bilirubin, tăng lactat dehydrogenase (LDH), xét nghiệm Coomb dương tính.
6 Tương tác
Metformin: Dùng đồng thời làm tăng nồng độ Metformin trong huyết tương và giảm độ thanh thải metformin qua thận. Cần theo dõi cẩn thận và điều chỉnh liều metformin.
Probenecid: Probenecid ức chế bài tiết cephalexin qua thận. Khuyến cáo không dùng đồng thời probenecid với cephalexin.
Tương tác xét nghiệm: Có thể xảy ra phản ứng dương tính giả khi xét nghiệm Glucose trong nước tiểu bằng Dung dịch Benedict hoặc Fehling.
Tương kỵ: Do không có các nghiên cứu về tính tương kỵ, không trộn lẫn thuốc này với các thuốc khác.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Phản ứng quá mẫn: Có thể xảy ra phát ban, mề đay, phù mạch, phản vệ, hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc. Cần hỏi kỹ tiền sử dị ứng trước khi dùng. Quá mẫn chéo với penicillin có thể xảy ra ở 10% bệnh nhân. Ngừng thuốc ngay nếu xuất hiện dị ứng.
Tiêu chảy do Clostridium difficile (CDAD): Có thể xảy ra từ mức độ nhẹ đến viêm đại tràng hoại tử, xuất hiện muộn đến hơn 2 tháng sau khi dùng thuốc.
Thiếu máu tan máu: Đã có báo cáo về xét nghiệm Coomb dương tính và tan máu nội mạch cấp. Nếu xảy ra thiếu máu, cần ngừng thuốc và làm xét nghiệm chẩn đoán.
Khả năng gây co giật: Cephalosporin có liên quan đến nguy cơ gây co giật, đặc biệt ở bệnh nhân suy thận không được giảm liều.
Thời gian prothrombin kéo dài: Thận trọng ở người suy gan, suy thận, dinh dưỡng kém hoặc đang dùng Thuốc chống đông máu.
Nguy cơ kháng thuốc: Việc kê đơn khi không nghi ngờ nhiễm khuẩn không mang lại lợi ích và làm tăng nguy cơ kháng thuốc. Dùng kéo dài có thể gây bộc phát vi khuẩn không nhạy cảm.
Hàm lượng natri: Chứa ít hơn 1 mmol natri (23 mg) mỗi viên, về cơ bản là không chứa natri.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Phụ nữ mang thai: Nghiên cứu trên động vật không ghi nhận bằng chứng hại thai nhi. Tuy nhiên chưa có nghiên cứu kiểm soát tốt trên phụ nữ mang thai, chỉ nên dùng khi thực sự cần thiết.
Bà mẹ cho con bú: Cephalexin bài tiết vào sữa mẹ. Cần thận trọng khi dùng thuốc cho phụ nữ đang cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Triệu chứng: Buồn nôn, nôn, đau thượng vị, tiêu chảy và tiểu máu.
Xử trí: Áp dụng các biện pháp hỗ trợ chung. Lợi tiểu bắt buộc, thẩm phân phúc mạc, thẩm phân máu hoặc truyền máu than hoạt chưa được xác định là có lợi.
7.4 Bảo quản
Nơi khô ráo, nhiệt độ dưới 30°C, tránh ánh sáng trực tiếp.
Hạn dùng: 24 tháng kể từ ngày sản xuất.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Nacefim 500mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Cefatam 500 của Công Ty Cổ Phần Pymepharco - Việt Nam chứa thành phần Cephalexin được chỉ định để điều trị các trường hợp nhiễm khuẩn đường hô hấp, đường tiết niệu, nhiễm khuẩn da và cấu trúc da do các vi khuẩn nhạy cảm gây ra.
Sản phẩm Firstlexin 250 (viên nang) do Công ty Cổ phần Dược phẩm Trung ương I - Pharbaco sản xuất, chứa Cephalexin được sử dụng trong các trường hợp điều trị viêm tai giữa, nhiễm khuẩn xương khớp và nhiễm khuẩn đường sinh dục cấp tính.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cephalexin là một kháng sinh bán tổng hợp thuộc nhóm cephalosporin thế hệ 1 (mã ATC: J01DB01). Tác dụng diệt khuẩn của thuốc là do ức chế tổng hợp thành tế bào vi khuẩn. Thuốc gắn vào một hoặc nhiều protein gắn penicillin (PBP), từ đó ức chế tổng hợp peptidoglycan trong thành tế bào vi khuẩn, dẫn đến ức chế sinh tổng hợp thành tế bào.
Cephalexin có tác dụng chống lại hầu hết các chủng vi khuẩn nhạy cảm cả trong in vitro và lâm sàng bao gồm vi khuẩn Gram dương như Staphylococcus aureus (nhạy cảm methicillin), Streptococcus pneumoniae (nhạy cảm methicillin), Streptococcus pyogenes; và vi khuẩn Gram âm như Escherichia coli, Haemophilus influenzae, Klebsiella pneumoniae, Moraxella catarrhalis, Proteus mirabilis.
Tụ cầu kháng methicillin và hầu hết các chủng Enterococci đều kháng cephalexin. Thuốc không có tác dụng đối với Enterobacter spp., Morganella morganii, Proteus vulgaris, Pseudomonas spp., Acinetobacter calcoaceticus và Streptococcus pneumoniae kháng penicillin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Cephalexin bền vững với acid và hấp thu nhanh chóng sau khi uống, không bị ảnh hưởng bởi bữa ăn. Nồng độ đỉnh trung bình trong huyết thanh đạt được sau 1 giờ dùng liều 250 mg, 500 mg và 1 g lần lượt là 9 mg/L, 18 mg/L và 32 mg/L. Nồng độ thuốc vẫn đo được sau 6 giờ sử dụng.
9.2.2 Phân bố
Cephalexin liên kết với protein huyết tương khoảng 10% đến 15%.
9.2.3 Thải trừ
Cephalexin bài tiết qua nước tiểu bằng lọc qua cầu thận và bài tiết qua ống thận. Hơn 90% thuốc được bài tiết dưới dạng không đổi qua nước tiểu trong vòng 8 giờ. Nồng độ đỉnh trong nước tiểu sau khi dùng liều 250 mg, 500 mg và 1 g lần lượt là khoảng 1000 mg/L, 2200 mg/L và 5000 mg/L.
10 Thuốc Nacefim 500mg giá bao nhiêu?
Thuốc Nacefim 500mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Nacefim 500mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Nacefim 500mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng viên nén bao phim che giấu vị đắng tốt, liều dùng 500 mg phù hợp cho người lớn và trẻ em từ 15 tuổi.
- Hấp thu nhanh qua đường uống và không phụ thuộc vào bữa ăn.
- Tác dụng diệt khuẩn hiệu quả trên nhiều chủng vi khuẩn Gram dương và Gram âm gây nhiễm khuẩn hô hấp, tiết niệu, da.
13 Nhược điểm
- Không có tác dụng trên các chủng vi khuẩn kháng methicillin, Pseudomonas spp. và Enterobacter spp.
- Phải điều chỉnh liều cẩn thận ở bệnh nhân suy thận từ mức độ vừa đến nặng.
- Có thể gặp các tác dụng phụ trên Đường tiêu hóa như tiêu chảy hoặc nguy cơ tiêu chảy do Clostridium difficile.
Tổng 4 hình ảnh





