Mydidocal 50mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Dược Thảo Phúc Vinh (PV Pharma), Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Công ty đăng ký | Công ty cổ phần Dược Phúc Vinh |
| Số đăng ký | 893110449124 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Tolperisone |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | lh8439 |
| Chuyên mục | Thuốc Cơ - Xương Khớp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Tolperison hydroclorid: 50mg
Tá dược vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén bao phim
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mydidocal 50mg
Kiểm soát tình trạng co cứng cơ do di chứng đột quỵ ở người lớn.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Dutolpe 150mg - Điều trị chứng co cứng sau đột quỵ ở người lớn
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc
3.1 Liều dùng
Liều tiêu chuẩn là dao động từ 1 - 3 viên uống 3 lần/ngày (hoặc theo đơn riêng).
Nghiên cứu trên bệnh nhân suy thận và gan còn hạn chế, song nguy cơ gặp biến cố bất lợi ghi nhận có gia tăng, bác sĩ cần cân chỉnh liều riêng biệt và kiểm soát chặt chẽ chức năng thận và gan (với người suy gan mức trung bình) cùng sức khỏe người bệnh. Ngược lại không dùng cho trường hợp suy gan nghiêm trọng
3.2 Cách dùng
Uống nguyên viên nén Mydidocal 50mg với nước trong hoặc sau khi ăn (Dùng lúc đói làm giảm khả năng hấp thu của tolperison, trong khi thức ăn nhất là bữa ăn giàu chất béo giúp tăng hiệu quả hấp thu.)
4 Chống chỉ định
Người dị ứng với tolperison, các chất đồng dạng cấu trúc (như eperison) hoặc các thành phần tá dược có trong Mydidocal 50mg
Cho con bú
Người bị nhược cơ nghiêm trọng - rối loạn tự miễn đặc trưng bởi tình trạng yếu cơ bắp.
<18 tuổi
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm Thuốc Difentab 20mg giảm co cứng cơ do tổn thương thần kinh trung ương
5 Tác dụng phụ
Ít gặp: Đau đầu, yếu cơ bắp, buồn nôn, nôn, đầy bụng/khó chịu tiêu hóa
Hiếm gặp: Mẩn đỏ, ngứa da, vồ mồ hôi còn nặng thì khó thở, hạ huyết áp cấp, sốc/truy mạch
Rất hiếm gặp: Trạng thái lú lẫn
6 Tương tác
Tolperison có thể làm tăng nồng độ trong máu của các thuốc chuyển hóa qua CYP2D6 (như Venlafaxine, Metoprolol, Dextromethorphan, Atomoxetine,...), do đó có thể cần điều chỉnh liều.
Khi dùng cùng thuốc giãn cơ tác động trung ương khác, bác sĩ có thể cân nhắc giảm liều tolperison.
Mydocalm có thể làm tăng tác dụng của acid niflumic và một số NSAID, vì vậy cần thận trọng khi phối hợp.
Thức ăn làm tăng khả năng hấp thu, uống khi đói làm giảm Sinh khả dụng của Tolperison, do đó luôn uống thuốc trong/sau bữa ăn, tránh dùng lúc bụng đói.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Tolperison có thể gây phản ứng quá mẫn, nguy cơ cao hơn ở phụ nữ, người có cơ địa dị ứng hoặc từng dị ứng với thuốc khác.
Bệnh nhân nhạy cảm hoặc dị ứng với lidocain có thể gặp rủi ro mẫn cảm chéo, cần thận trọng tối đa.
Bệnh nhân phải được cảnh báo trước về nguy cơ dị ứng tolperison, tạm ngưng sử dụng ngay khi nghi ngờ quá mẫn và tham khảo ý kiến bác sĩ/dược sĩ trong thời gian sớm nhất.
Tuyệt đối không tái kê đơn/sử dụng tolperison cho người đã có tiền sử dị ứng với hoạt chất này.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Topezonis 50mg giảm triệu chứng co cứng cơ sau đột quỵ ở người lớn
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Mặc dù thử nghiệm trên động vật không ghi nhận nguy cơ gây quái thai, dữ liệu an toàn trên người vẫn chưa đầy đủ. Vì vậy, tránh dùng Tolperison trong thai kỳ (đặc biệt là 3 tháng đầu), trừ khi lợi ích điều trị cho người mẹ đã được đánh giá vượt trội so với rủi ro cho thai nhi.
Chưa có đủ dữ liệu xác định liệu tolperison có bài tiết vào sữa mẹ hay không
Bệnh nhân cần chủ động tham vấn ý kiến chuyên gia y tế trước khi dùng bất kỳ thuốc nào, đồng thời thông báo nếu đang hoặc có kế hoạch mang thai hay cho con bú.
7.3 Lưu ý sử dụng trên người vận hành máy móc, lái xe
Chưa có kết luận đầy đủ về ảnh hưởng của Mydocalm tới người lái xe hay vận hành thiết bị, máy móc. Bệnh nhân có thể xuất hiện các dấu hiệu như choáng váng, chóng mặt, giảm khả năng tập trung, mờ mắt, yếu sức cơ hoặc co giật. Chủ động ngưng lái xe/máy móc và liên hệ cán bộ y tế để được tư vấn khi có các triệu chứng trên.
7.4 Xử trí khi quá liều
Khi nghi ngờ hoặc phát hiện dùng vượt quá liều quy định, bệnh nhân cần liên hệ khẩn cấp với bác sĩ điều trị. Do chưa có chất giải độc Mydidocal đặc hiệu, việc can thiệp chủ yếu dựa trên điều trị hỗ trợ và giảm thiểu triệu chứng.
Đã ghi nhận trường hợp trẻ nhỏ uống tới 600 mg nhưng không xảy ra độc tính nghiêm trọng (chỉ một số ít ca uống từ 300 - 600 mg có biểu hiện kích ứng nhẹ).
Ở liều rất cao, thuốc có thể gây ra rối loạn điều hòa vận động (thất điều), co giật cứng - run, suy hô hấp hoặc liệt cơ hô hấp.
7.5 Bảo quản
Thuốc Mydidocal 50mg nên được bảo quản nơi khô ráo, tránh ánh sáng trực tiếp từ mặt trời, nhiệt độ < 30oC.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mydidocal 50mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau
Sản phẩm Mydecelim 50mg do Công ty cổ phần Dược Minh Hải sản xuất, có thành phần chính là Tolperisone hydroclorid 50mg, có tác dụng điều trị tình trạng co cứng cơ sau đột quỵ cho người lớn
Sản phẩm Midopeson 50mg do Công ty cổ phần dược phẩm Hà Tây sản xuất, có thành phần chính là Tolperisone hydroclorid 50mg, có tác dụng điều trị tình trạng co cứng cơ sau đột quỵ cho người lớn
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mydidocal là thuốc giãn cơ tác động lên hệ thần kinh trung ương, với hoạt chất chính là tolperison. Mặc dù cơ chế tác dụng chưa được xác định hoàn toàn, thuốc được cho là có khả năng ổn định màng tế bào thần kinh, ức chế dẫn truyền xung động ở neuron cảm giác và vận động, từ đó làm giảm các phản xạ tại tủy sống và cải thiện tình trạng tăng trương lực cơ.
Ngoài ra, tolperison còn giúp hạn chế giải phóng chất dẫn truyền thần kinh, giảm co cứng cơ và cải thiện tuần hoàn ngoại vi nhờ tác dụng chống co thắt mạch máu nhẹ cùng đặc tính kháng adrenergic [1]
9.2 Dược động học
Tolperison được hấp thu nhanh qua Đường tiêu hóa (cụ thể là ruột non), với thời gian đạt nồng độ tối đa trong huyết tương khoảng 0,5–1,5 giờ sau khi uống. Tuy nhiên, do chuyển hóa bước đầu mạnh nên sinh khả dụng chỉ vào khoảng 20%. Việc dùng thuốc cùng bữa ăn nhiều chất béo có thể làm tăng mức độ hấp thu và nồng độ thuốc trong máu.
Sau khi vào cơ thể, tolperison được chuyển hóa chủ yếu ở gan và thận. Phần lớn thuốc được đào thải qua thận dưới dạng chất chuyển hóa (chiếm trên 99%), trong khi hoạt tính dược lý của các chất chuyển hóa này hiện vẫn chưa được xác định rõ.
10 Thuốc Mydidocal 50mg giá bao nhiêu?
Thuốc Mydidocal 50mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mydidocal 50mg mua ở đâu?
Bạn có thể mua thuốc trực tiếp tại Nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để đặt thuốc cũng như được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Khoảng điều trị rộng, hiếm gặp các trường hợp ngộ độc cấp tính hay biến cố quá liều nghiêm trọng.
- Thuốc có tác dụng giãn cơ trung ương nhưng rất ít gây an thần, hạn chế tối đa nguy cơ buồn ngủ so với các dòng giãn cơ khác.
13 Nhược điểm
- Dễ gặp phản ứng quá mẫn ở nữ giới hoặc người có cơ địa dị ứng, tiềm ẩn nguy cơ phản ứng dị ứng chéo với Lidocain.
- Bắt buộc dùng cùng thức ăn để bảo đảm khả năng hấp thu.
Tổng 4 hình ảnh




Tài liệu tham khảo
- ^ Tác giả Kantar A và cộng sự (Ngày đăng: Quasthoff S, Möckel C, Zieglgänsberger W, Schreibmayer W (2008). Tolperisone: a typical representative of a class of centrally acting muscle relaxants with less sedative side effects. CNS Neurosci Ther. Truy cập ngày 21 tháng 7 năm 2026

