MustaAPC 100
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Ampharco U.S.A, Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Ampharco U.S.A |
| Số đăng ký | 893110361224 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 vỉ x 10 viên |
| Hạn sử dụng | 36 tháng |
| Hoạt chất | Rebamipide |
| Hộp/vỉ | Vỉ |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3018 |
| Chuyên mục | Thuốc Điều Trị Viêm Loét Dạ Dày - Tá Tràng |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên nén bao phim MustaAPC 100 chứa:
- Rebamipid: 100mg
- Các tá dược vừa đủ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc MustaAPC 100

Thuốc MustaAPC 100 được chỉ định trong các trường hợp sau:
- Hỗ trợ điều trị tình trạng loét dạ dày
- Cải thiện các thương tổn trên niêm mạc dạ dày như hiện tượng ăn mòn, chảy máu, sung huyết (đỏ) và phù nề, thường gặp trong viêm dạ dày cấp tính hoặc các đợt bùng phát cấp của viêm dạ dày mạn tính.
Nhờ cơ chế tác động đa chiều lên niêm mạc dạ dày, thuốc không chỉ giúp làm lành tổn thương mà còn góp phần hạn chế nguy cơ tái phát các đợt loét sau này. [1]
==>> Xem thêm: Atimucosa 100mg điều trị các tổn thương niêm mạc dạ dày
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Đối với người trưởng thành, liều lượng được khuyến cáo áp dụng chung cho cả hai chỉ định (loét dạ dày và tổn thương niêm mạc dạ dày) là 100mg mỗi lần (tương đương 1 viên nén), sử dụng 3 lần trong ngày.
3.2 Cách dùng
MustaAPC 100 được bào chế để sử dụng theo đường uống. Thời điểm dùng thuốc lý tưởng được khuyến nghị là uống vào buổi sáng, tối và trước khi đi ngủ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng MustaAPC 100 cho những trường hợp có tiền sử mẫn cảm hoặc dị ứng với Rebamipid hoặc với bất kỳ thành phần tá dược nào có trong công thức thuốc.
5 Tác dụng phụ
Phản ứng quá mẫn: phát ban da, ngứa, biểu hiện dạng eczema, nổi mề đay
Hệ thần kinh: cảm giác tê, chóng mặt, buồn ngủ, rối loạn vị giác
Hệ tiêu hóa: táo bón, đầy chướng bụng, tiêu chảy, buồn nôn, nôn ói, đau bụng, ợ hơi, khô miệng, cảm giác vị giác bất thường
Chức năng gan: tăng các chỉ số men gan, một số trường hợp hiếm có thể kèm vàng da
Huyết học: giảm số lượng bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu
Các biểu hiện khác: rối loạn chu kỳ kinh nguyệt, tăng nồng độ nitơ urê máu (BUN), phù nề, cảm giác có dị vật ở họng, sưng đau tuyến vú (kể cả ở nam giới), tiết sữa bất thường, sốt, đỏ bừng mặt, tê lưỡi, ho, khó thở cấp, rụng tóc, khát nước, ban đỏ da.
Đáng chú ý, thuốc có khả năng gây phản ứng phản vệ - đây là phản ứng hiếm gặp nhưng nghiêm trọng, cần được theo dõi sát.
Nếu người dùng xuất hiện bất kỳ dấu hiệu bất thường nào trong quá trình sử dụng, cần ngừng thuốc ngay và thông báo cho bác sĩ hoặc dược sĩ để được xử trí kịp thời.
6 Tương tác
Chưa ghi nhận trường hợp tương tác thuốc đáng kể nào giữa Rebamipid và các thuốc khác.
==>> Xem thêm: Opeprazo 20 được chỉ định trong điều trị viêm loét dạ dày, tá tràng
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Cần đặc biệt lưu tâm khi chỉ định thuốc cho nhóm bệnh nhân lớn tuổi vì họ thường nhạy cảm hơn với thuốc.
Độ an toàn của MustaAPC 100 chưa được xác lập rõ ràng ở trẻ sơ sinh, trẻ nhẹ cân, trẻ còn bú mẹ và trẻ em nói chung. Cần thận trọng và tham khảo ý kiến chuyên môn trước khi dùng cho nhóm này.
Bệnh nhân dùng thuốc kéo dài nên được kiểm tra định kỳ, chú ý các dấu hiệu bất thường về men gan, bạch cầu và tiểu cầu.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Trong thời kỳ mang thai: Chỉ nên dùng Rebamipid cho phụ nữ mang thai hoặc có dự định mang thai khi lợi ích điều trị được đánh giá vượt trội hơn nguy cơ do chưa có đầy đủ dữ liệu khẳng định mức độ an toàn với thai kỳ.
Trong thời kỳ cho con bú: Nghiên cứu trên chuột cho thấy Rebamipid bài tiết qua sữa mẹ, vì vậy phụ nữ đang cho con bú được khuyến cáo tạm ngừng cho bú trong thời gian dùng thuốc.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có nghiên cứu đánh giá đầy đủ ảnh hưởng của Rebamipid 100mg đến khả năng lái xe, nhưng thực tế đã ghi nhận một số trường hợp chóng mặt hoặc buồn ngủ khi dùng thuốc. Vì vậy, người đang điều trị nên thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc đòi hỏi tập trung cao.
7.4 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có báo cáo hay dữ liệu cụ thể về tình trạng quá liều. Trong trường hợp nghi ngờ quá liều, hướng xử trí chủ yếu là điều trị theo triệu chứng lâm sàng.
7.5 Bảo quản
Thuốc cần bảo quản nơi nhiệt độ dưới 30 độ C, tránh ánh nắng trực tiếp và nơi ẩm ướt.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc MustaAPC 100 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Ripamuc 100mg được chỉ định trong các bệnh lý gây tổn thương niêm mạc dạ dày. Đây là một sản phẩm của Công ty cổ phần dược Apimed.
- Vacorepid 100mg được sản xuất và phân phối bởi Công ty cổ phần dược Vacopharm. Thuốc được dùng để cải thiện các tổn thương niêm mạc dạ dày.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Rebamipid trong MustaAPC 100 thể hiện tác động bảo vệ và phục hồi niêm mạc dạ dày thông qua nhiều cơ chế phối hợp. Thuốc hỗ trợ chữa lành tổn thương nhờ khả năng bảo vệ niêm mạc và hỗ trợ tái tưới máu vùng niêm mạc thiếu máu cục bộ. Hoạt chất còn ngăn chặn tác động phá hủy của acid taurocholic (thành phần trong dịch mật) lên niêm mạc dạ dày.
Rebamipid làm gia tăng tổng hợp prostaglandin E2 - yếu tố quan trọng duy trì khả năng tự bảo vệ của niêm mạc, đồng thời bảo vệ trực tiếp tế bào biểu mô dạ dày trước tổn thương do Ethanol, acid hoặc kiềm mạnh gây ra. Ngoài ra, thuốc kích thích enzym dạ dày tổng hợp glycoprotein trọng lượng phân tử cao, làm tăng độ dày và chất lượng lớp dịch nhầy bảo vệ bề mặt niêm mạc.
Thuốc góp phần cải thiện lưu lượng máu đến niêm mạc, hỗ trợ phục hồi tuần hoàn sau mất máu và thúc đẩy tăng sinh tế bào biểu mô để đẩy nhanh quá trình liền sẹo. Về kháng viêm, Rebamipid ức chế phóng thích interleukin-8 tại niêm mạc dạ dày, kể cả trong trường hợp liên quan Helicobacter pylori thông qua giảm hoạt hóa yếu tố nhân kappa-B.
Rebamipid không làm thay đổi đáng kể sự bài tiết acid dạ dày, cho thấy cơ chế chính của thuốc là bảo vệ và phục hồi niêm mạc hơn là ức chế tiết acid.
9.2 Dược động học
Nghiên cứu trên 27 nam giới khỏe mạnh dùng liều đơn 100mg cho kết quả: thời gian đạt nồng độ đỉnh huyết tương khoảng 2,4 giờ, nồng độ đỉnh khoảng 216 µg/L, thời gian bán thải khoảng 1,9 giờ, Diện tích dưới đường cong 24 giờ khoảng 874 µg/L.giờ. Tốc độ hấp thu chậm hơn khi uống sau bữa ăn so với lúc đói nhưng thức ăn không ảnh hưởng đến Sinh khả dụng tổng thể.
Sau khi uống, phần lớn Rebamipid được đào thải qua phân dưới dạng không đổi, chỉ khoảng 0,03% liều dùng chuyển hóa thành chất chuyển hóa tìm thấy trong nước tiểu (liên quan enzym CYP3A4), và khoảng 10% liều được thải trừ qua đường tiết niệu. Thuốc gắn kết với protein huyết tương ở tỷ lệ cao, từ 98,4% đến 98,6%.
Ở bệnh nhân suy thận, nồng độ thuốc trong huyết tương cao hơn và thời gian lưu thuốc kéo dài hơn so với người bình thường.
10 Thuốc MustaAPC 100 giá bao nhiêu?
Thuốc MustaAPC 100 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc MustaAPC 100 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc MustaAPC 100 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc tác động theo cơ chế bảo vệ và phục hồi niêm mạc đa chiều, không chỉ làm lành vết loét mà còn tăng cường hàng rào bảo vệ tự nhiên của dạ dày
- Thuốc không có xu hướng tích lũy trong cơ thể khi dùng liều lặp lại, hỗ trợ an toàn khi điều trị dài ngày
13 Nhược điểm
- Phác đồ liều dùng 3 lần mỗi ngày có thể gây bất tiện cho việc tuân thủ điều trị đều đặn
- Tính an toàn trên trẻ em, trẻ sơ sinh chưa được xác lập rõ ràng làm giới hạn phạm vi chỉ định
Tổng 6 hình ảnh







