1 / 8
muslufen s 2005 2 P6480

Muslufen S 200/5

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuHataphar (Dược phẩm Hà Tây), Công ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Công ty đăng kýCông ty Cổ Phần Dược Phẩm Hà Tây
Số đăng ký893100141000
Dạng bào chếHỗn dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 1 chai x 60ml
Hoạt chấtIbuprofen
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhg3
Chuyên mục Thuốc Cơ - Xương Khớp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thuốc Muslufen S 200/5 chứa các thành phần:

Ibuprofen: 4% (w/v)  

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Hỗn dịch uống. [1]

Thuốc Muslufen S 200/5 - Điều trị bệnh thấp khớp hoặc đau cơ
Thuốc Muslufen S 200/5 - Điều trị bệnh thấp khớp hoặc đau cơ

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Muslufen S 200/5 

Trẻ dưới 12 tuổi: Điều trị thấp khớp hoặc đau cơ, nhức đầu, đau răng, sốt (bao gồm cả sốt sau tiêm chủng), triệu chứng cảm lạnh và cúm. 

Người lớn và trẻ từ 12 tuổi trở lên: Giảm đau trong các bệnh lý thấp khớp, đau cơ, đau do viêm khớp không nghiêm trọng, đau lưng, đau thần kinh, đau nửa đầu, đau đầu, đau răng, Đau Bụng Kinh, sốt, triệu chứng cảm lạnh và cúm. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Ecolbu 650 là thuốc giảm đau, hạ sốt 

3 Liều dùng - Cách dùng  

3.1 Cách dùng

Thuốc Muslufen S 200/5 được sử dụng qua đường uống và chỉ sử dụng trong điều trị ngắn hạn.   

3.2 Liều dùng

Không dùng cho trẻ dưới 3 tháng tuổi, trừ khi có chỉ định của bác sĩ; chỉ sử dụng cho trẻ sơ sinh nặng trên 5 kg.

Nếu triệu chứng kéo dài:

  • Trẻ 3-5 tháng tuổi: cần khám bác sĩ nếu không cải thiện sau 24 giờ.
  • Trẻ trên 6 tháng tuổi: cần được đánh giá nếu triệu chứng kéo dài quá 3 ngày.
  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: tham khảo ý kiến bác sĩ nếu dùng quá 10 ngày hoặc triệu chứng nặng hơn.

Liều khuyến cáo:

  • Trẻ dưới 12 tuổi: 20-30 mg/kg/ngày, chia làm 2 lần.
  • Người lớn và trẻ trên 12 tuổi: 200-400 mg/lần, tối đa 3 lần/ngày, không quá 1.200 mg/ngày.
  • Người cao tuổi không cần chỉnh liều nếu chức năng gan, thận bình thường
  • Bệnh nhân suy gan hoặc suy thận mức độ nhẹ đến trung bình nên dùng liều thấp nhất có hiệu quả và theo dõi chức năng gan, thận.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Muslufen S 200/5.

Tiền sử dị ứng với Aspirin hoặc NSAID (hen, viêm mũi, phù mạch, mày đay...).

Tiền sử xuất huyết hoặc thủng Đường tiêu hóa liên quan đến NSAID.

Loét hoặc xuất huyết dạ dày tái phát.

Phụ nữ mang thai 3 tháng cuối.

Suy gan, suy thận hoặc suy tim nặng.

Bệnh nhân mất nước nghiêm trọng do nôn, tiêu chảy hoặc không bù đủ dịch.

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Muslufen S 200/5: Khó tiêu, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, táo bón, xuất huyết tiêu hóa 

Tác dụng phụ ít gặp: Viêm mũi, loét tá tràng, loét dạ dày, viêm loét miệng, thủng đường tiêu hóa 

Tác dụng phụ hiếm gặp: Giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, mất bạch cầu hạt, giảm bạch cầu trung tính, thiếu máu bất sản và thiếu máu tán huyết, suy tim, nhồi máu cơ tim, tổn thương gan, đặc biệt trong điều trị lâu dài, suy gan, viêm gan cấp tính  

Tác dụng chưa rõ tần suất: Đợt cấp của viêm đại tràng và bệnh Crohn, phản ứng thuốc với bạch cầu ưa eosin và triệu chứng toàn thân.

6 Tương tác 

Không nên phối hợp với

  • Aspirin: Làm tăng nguy cơ tác dụng không mong muốn và có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu cũng như hiệu quả bảo vệ tim mạch của aspirin liều thấp khi dùng kéo dài.
  • Các NSAID khác (kể cả thuốc ức chế chọn lọc COX-2): Làm tăng nguy cơ gặp các phản ứng bất lợi, đặc biệt trên đường tiêu hóa.
  • Ticlopidin: Có thể làm tăng tác dụng ức chế chức năng tiểu cầu, từ đó tăng nguy cơ chảy máu.
  • Methotrexat: Làm tăng nồng độ methotrexat trong huyết tương, dẫn đến tăng nguy cơ độc tính.

Ngoài ra cần thận trọng khi phối hợp dùng với các thuốc sau: Thuốc chống đông máu, thuốc ức chế men chuyển ACE và thuốc đối kháng thụ thể angiotensin II, cyclosporine và Tacrolimus, Mifepristone, lithi, kháng sinh nhóm quinolon,... 

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Cần ưu tiên sử dụng liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất nhằm kiểm soát triệu chứng và giảm nguy cơ gặp các tác dụng không mong muốn.

Thuốc Muslufen S 200/5 có thể làm tăng nguy cơ biến cố huyết khối tim mạch như nhồi máu cơ tim hoặc đột quỵ, đặc biệt khi dùng liều cao hoặc điều trị kéo dài. Người có tiền sử tăng huyết áp, suy tim, bệnh mạch vành, bệnh động mạch ngoại biên, bệnh mạch máu não hoặc có các yếu tố nguy cơ tim mạch cần được bác sĩ cân nhắc kỹ trước khi sử dụng và theo dõi trong suốt quá trình điều trị.

Ibuprofen có thể gây loét, xuất huyết hoặc thủng đường tiêu hóa, nguy cơ cao hơn ở người cao tuổi, bệnh nhân có tiền sử loét dạ dày tá tràng hoặc đang dùng đồng thời corticosteroid, thuốc chống đông, thuốc chống kết tập tiểu cầu hoặc thuốc ức chế tái hấp thu serotonin có chọn lọc (SSRI). Cần ngừng thuốc ngay và đến cơ sở y tế nếu xuất hiện đau bụng dữ dội, nôn ra máu hoặc đi ngoài phân đen.

Thận trọng khi dùng cho người mắc viêm loét đại tràng hoặc bệnh Crohn, người bị mất nước, người cao tuổi hoặc bệnh nhân đã có bệnh thận từ trước. Cần duy trì đủ nước và theo dõi chức năng thận khi điều trị.

Muslufen S 200/5 cũng có thể ảnh hưởng đến chức năng gan, vì vậy cần thận trọng ở người có bệnh gan hoặc có dấu hiệu suy giảm chức năng gan.

Ở bệnh nhân Lupus ban đỏ hệ thống hoặc bệnh mô liên kết hỗn hợp, thuốc có thể làm tăng nguy cơ viêm màng não vô khuẩn, do đó cần theo dõi khi sử dụng.

Mặc dù hiếm gặp, thuốc có thể gây các phản ứng da nghiêm trọng và nguy cơ thường cao nhất trong tháng đầu điều trị. Cần ngừng thuốc ngay khi xuất hiện phát ban, tổn thương niêm mạc hoặc bất kỳ biểu hiện quá mẫn nào.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Thời kỳ mang thai: Trong 6 tháng đầu thai kỳ, chỉ sử dụng khi thật sự cần thiết; nếu phải dùng, nên lựa chọn liều thấp nhất có hiệu quả trong thời gian ngắn nhất. Chống chỉ định trong 3 tháng cuối thai kỳ.

Thời kỳ cho con bú: Thận trọng khi sử dụng thuốc.  

7.3 Xử trí khi quá liều

Phương án xử trí khi quá liều thuốc chủ yếu  điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng, đồng thời đảm bảo duy trì thông khí và theo dõi sát các dấu hiệu sinh tồn cũng như chức năng tim mạch. 

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Muslufen S 200/5 ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Muslufen S 200/5 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Wedoll-I 500/150 được dùng trong giảm đau, hạ sốt. Thuốc được sản xuất bởi Công ty cổ phần dược và vật tư y tế Bình Thuận.
  • Qadamol 500/150mg là sản phẩm của Công ty Cổ phần dược phẩm Thành Phát. Thuốc được dùng để giảm đau, hạ sốt, kháng viêm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Ibuprofen có tác dụng chống viêm, giảm đau, hạ sốt và ức chế kết tập tiểu cầu có hồi phục với cơ chế tác dụng chủ yếu là ức chế enzym cyclooxygenase-2 (COX-2), từ đó làm giảm tổng hợp prostaglandin.. Ibuprofen có thể làm giảm tác dụng chống kết tập tiểu cầu của aspirin liều thấp khi dùng đồng thời, đặc biệt nếu sử dụng kéo dài hoặc thường xuyên. Tuy nhiên, ảnh hưởng này nhìn chung không có ý nghĩa lâm sàng khi dùng ibuprofen không thường xuyên.

9.2 Dược động học

Ibuprofen được hấp thu nhanh qua đường uống với Sinh khả dụng khoảng 80-90%, gắn mạnh với protein huyết tương (khoảng 99%). Một lượng rất nhỏ ibuprofen có thể bài tiết vào sữa mẹ. Ibuprofen được chuyển hóa chủ yếu tại gan thành hai chất chuyển hóa không còn hoạt tính sau đó đào thải nhanh, gần như hoàn toàn qua thận dưới dạng tự do hoặc liên hợp. 

10 Thuốc Muslufen S 200/5 giá bao nhiêu?

Thuốc Muslufen S 200/5 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Muslufen S 200/5 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Muslufen S 200/5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Muslufen S 200/5 có dạng Dung dịch uống dễ dùng, đặc biệt phù hợp với trẻ nhỏ, người lớn tuổi, người khó dùng thuốc dạng viên. 
  • Liều dùng linh hoạt, có thể điều chỉnh theo tuổi, cân nặng và mức độ triệu chứng, giúp cá thể hóa điều trị cho từng đối tượng. 

13 Nhược điểm

  • Thuốc Muslufen S 200/5 có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: tiêu chảy, buồn nôn, nôn, đau bụng, đầy hơi, táo bón, xuất huyết tiêu hóa,...

Tổng 8 hình ảnh

muslufen s 2005 2 P6480
muslufen s 2005 2 P6480
muslufen s 2005 3 F2826
muslufen s 2005 3 F2826
muslufen s 2005 4 M5553
muslufen s 2005 4 M5553
muslufen s 2005 5 F2814
muslufen s 2005 5 F2814
muslufen s 2005 6 I3003
muslufen s 2005 6 I3003
muslufen s 2005 7 I3068
muslufen s 2005 7 I3068
muslufen s 2005 8 L4157
muslufen s 2005 8 L4157
muslufen s 2005 9 E1417
muslufen s 2005 9 E1417

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    đặt đơn thế nào vậy ạ

    Bởi: hương vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Muslufen S 200/5 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Muslufen S 200/5 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Muslufen S 200/5
    H
    Điểm đánh giá: 5/5

    giá thuốc ở đây mình thấy oke, hợp lý

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789