Murocin 200
Thuốc không kê đơn
| Thương hiệu | Imexpharm, Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm |
| Số đăng ký | 893100230123 |
| Dạng bào chế | Thuốc bột pha dung dịch uống |
| Quy cách đóng gói | Hộp 30 gói x 1g |
| Hạn sử dụng | 24 tháng |
| Hoạt chất | Acetylcystein |
| Hộp/vỉ | Hộp |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | mh3941 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gói thuốc Murocin 200 chứa
- Hoạt chất chính: Acetylcystein hàm lượng 200mg
- Các tá dược vừa đủ
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Murocin 200
Murocin 200 được chỉ định trong các trường hợp rối loạn tiết dịch tại đường hô hấp, thường gặp ở những bệnh nhân mắc bệnh phế quản phổi giai đoạn cấp tính, bao gồm viêm phế quản cấp và các đợt cấp của bệnh phế quản phổi mạn tính. [1]
Nhờ khả năng làm tiêu nhầy, sản phẩm giúp làm loãng dịch đờm đặc quánh, tạo điều kiện thuận lợi để cơ thể tống xuất đờm ra ngoài dễ dàng hơn.
==>> Xem thêm: Acetylcystein 200mg Nadyphar giúp làm loãng đờm trong bệnh lý hô hấp

3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Liều dùng
Liều lượng khuyến cáo được phân chia theo độ tuổi như sau:
- Đối với người trưởng thành và trẻ trên 7 tuổi, sử dụng 1 gói mỗi lần, ngày dùng 3 lần
- Đối với trẻ nhỏ trong độ tuổi từ 2 đến 7, dùng 1 gói mỗi lần, ngày 2 lần
Liệu trình điều trị nên giới hạn trong khoảng 8 đến 10 ngày, trường hợp cần kéo dài hơn phải có chỉ định riêng từ bác sĩ điều trị.
3.2 Cách dùng
Hòa tan toàn bộ lượng bột trong khoảng nửa ly nước và uống ngay sau khi pha, không để thuốc lâu sau khi hòa tan.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Murocin 200 cho những trường hợp sau:
- Người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Acetylcystein hoặc với bất kỳ thành phần nào có trong công thức thuốc
- Trẻ em dưới 2 tuổi
5 Tác dụng phụ
Nhóm ít gặp bao gồm phản ứng quá mẫn, đau đầu, ù tai, tim đập nhanh, tụt huyết áp, buồn nôn, nôn ói, viêm miệng, đau bụng, nổi mày đay, phát ban, phù mạch, ngứa và sốt.
Nhóm hiếm gặp gồm co thắt phế quản, khó thở và tình trạng khó tiêu.
Nhóm rất hiếm gặp bao gồm sốc phản vệ hoặc các phản ứng dạng phản vệ và tình trạng xuất huyết.
Ngoài ra, phù mặt cũng đã được ghi nhận nhưng chưa xác định được tần suất cụ thể.
Một số phản ứng nghiêm trọng hơn như hội chứng Stevens Johnson hoặc hội chứng lyell cũng từng được báo cáo khi dùng thuốc kéo dài, tuy tỷ lệ xảy ra rất thấp và phần lớn ghi nhận ở người dùng đồng thời với thuốc khác.
6 Tương tác
Than hoạt tính có khả năng làm suy giảm hiệu quả của Acetylcystein.
Khi phối hợp trực tiếp với kháng sinh trong cùng dung dịch, Acetylcystein có thể làm giảm hoạt tính của kháng sinh đó. Vì vậy nên uống Acetylcystein cách thời điểm dùng kháng sinh đường uống tối thiểu hai giờ, ngoại trừ trường hợp dùng cùng loracarbef thì không cần giãn cách.
Việc phối hợp với các thuốc thuộc nhóm nitrat có nguy cơ gây hạ huyết áp nghiêm trọng kèm giãn mạch. Nếu buộc phải sử dụng cùng lúc, cần theo dõi sát tình trạng huyết áp và các dấu hiệu đau đầu đi kèm.
Sử dụng đồng thời với carbamazepin có thể khiến nồng độ carbamazepin trong máu giảm xuống dưới ngưỡng điều trị.
Không nên phối hợp cùng lúc các thuốc có tác dụng ức chế phản xạ ho với Acetylcystein, phối hợp này làm giảm khả năng tống đờm, dẫn đến ứ đọng dịch nhầy tại phế quản.
Acetylcystein có thể làm sai lệch kết quả xét nghiệm định lượng salicylat bằng phương pháp so màu cũng như xét nghiệm tìm keton trong nước tiểu.
Do chưa có nghiên cứu đầy đủ về độ tương kỵ, không nên pha trộn Murocin 200 chung với các loại thuốc khác trong cùng một dung dịch.
==>> Xem thêm: Prafeno Inhaler giảm các triệu chứng hen phế quản, COPD
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý khi sử dụng
Phản xạ ho có đờm đóng vai trò bảo vệ hệ phế quản phổi, do đó không nên tìm cách ức chế phản xạ này trong quá trình điều trị
Không kết hợp Acetylcystein cùng lúc với các thuốc giảm ho hoặc thuốc làm giảm tiết đờm như Atropin.
Do đặc điểm sinh lý đường hô hấp còn hạn chế khả năng tống đờm, thuốc tiêu nhầy có nguy cơ gây tích tụ dịch tại phế quản, sản phẩm không được khuyến cáo dùng cho trẻ dưới 2 tuổi.
Cần thận trọng khi dùng cho người đang mắc hoặc có tiền sử loét dạ dày tá tràng, nhất là khi phối hợp với thuốc có khả năng gây kích ứng niêm mạc dạ dày.
Người có tiền sử hen phế quản cần được theo dõi kỹ trong suốt quá trình dùng thuốc. Nếu xuất hiện tình trạng co thắt phế quản, phải ngừng thuốc và xử trí phù hợp.
Ở giai đoạn đầu điều trị, thuốc có thể làm tăng tiết dịch phế quản và làm loãng đờm nhiều hơn. Với người bệnh giảm khả năng ho khạc hoặc bị hạn chế tống đờm, có thể cần can thiệp hút đờm.
Khi dùng thuốc trong thời gian dài, người không dung nạp histamin có thể gặp các biểu hiện như nhức đầu, ngứa hoặc viêm mũi vận mạch.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Đối với phụ nữ mang thai, dữ liệu nghiên cứu về việc sử dụng Acetylcystein trong thai kỳ hiện còn khá hạn chế. Các thử nghiệm trên động vật cho thấy chưa ghi nhận tác động bất lợi với khả năng sinh sản. Tuy nhiên chỉ nên dùng thuốc trong thai kỳ khi lợi ích điều trị thực sự vượt trội so với rủi ro có thể xảy ra, cần có sự theo dõi của bác sĩ chuyên khoa.
Đối với phụ nữ đang cho con bú, do chưa có đầy đủ thông tin về khả năng bài tiết và chuyển hóa của Acetylcystein qua sữa mẹ, không thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Vì vậy cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích của việc nuôi con bằng sữa mẹ và lợi ích của việc điều trị cho người mẹ, từ đó quyết định có nên tạm ngưng cho bú hoặc ngưng dùng thuốc hay không.
7.3 Ảnh hưởng đến khả năng lái xe và vận hành máy móc
Hiện chưa có bằng chứng cho thấy Murocin 200 gây ảnh hưởng trực tiếp đến khả năng lái xe hay vận hành máy móc. Tuy vậy, một số tác dụng không mong muốn như đau đầu hoặc ù tai có khả năng làm giảm sự tập trung và phản ứng của người dùng. Do đó nếu gặp phải các biểu hiện này, người bệnh nên tránh lái xe hoặc điều khiển máy móc cho đến khi các triệu chứng thuyên giảm.
7.4 Xử trí khi quá liều
Trong trường hợp dùng quá liều, người bệnh có thể gặp các biểu hiện trên Đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn và tiêu chảy.
Về cách xử trí, hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho tình huống quá liều. Khi xảy ra quá liều, cần ngừng sử dụng thuốc ngay và tiến hành điều trị theo triệu chứng xuất hiện.
7.5 Bảo quản
Bảo quản Murocin 200 ở nhiệt độ không vượt quá 30 độ C, tránh những nơi ẩm ướt và tránh tiếp xúc trực tiếp với ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Murocin 200 hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Acetylcystein 200 TB Imexpharm được dùng để làm loãng đờm nhầy trong bệnh lý hô hấp. Thuốc được sản xuất bởi Công ty Cổ phần Dược phẩm Imexpharm.
- AcetylCystein Boston 200mg là sản phẩm của Công ty Cổ phần Dược phẩm Boston Việt Nam. Thuốc được dùng để điều trị rối loạn tiết dịch phế quản.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Acetylcystein là dẫn xuất N acetyl của acid amin cysteine, thuộc nhóm thuốc tiêu chất nhầy đường hô hấp. Cơ chế tác dụng chính của hoạt chất này đến từ nhóm sulfhydryl tự do có trong cấu trúc phân tử. Nhóm này có khả năng bẻ gãy các cầu nối disulfua liên kết giữa các chuỗi glycoprotein mucin, vốn là thành phần tạo nên độ nhớt và độ đặc quánh của dịch đờm. Khi các liên kết này bị phá vỡ, mạng lưới mucin bị depolymer hóa, khiến đờm trở nên loãng hơn, giảm độ nhớt và dễ dàng được đào thải ra khỏi đường hô hấp thông qua phản xạ ho hoặc hoạt động của lông chuyển. [2]
9.2 Dược động học
Sau khi uống, Acetylcystein được hấp thu khá nhanh qua đường tiêu hóa. Thuốc trải qua quá trình chuyển hóa bước đầu rất mạnh tại gan, khiến Sinh khả dụng đường uống ở mức thấp, dao động khoảng trên dưới 10%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương thường đạt được trong khoảng 1 đến 3 giờ sau khi uống.
Về phân bố, hoạt chất và các chất chuyển hóa của nó gắn kết với protein huyết tương ở mức khá cao, có thể lên đến khoảng 50%.
Quá trình chuyển hóa của Acetylcystein diễn ra chủ yếu tại gan, tạo thành cysteine là chất chuyển hóa có hoạt tính dược lý, cùng các sản phẩm khác như diacetylcystine, cystine và các disulfua hỗn hợp.
Về đào thải, Acetylcystein được bài tiết chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính, trong đó sulfat vô cơ là sản phẩm đào thải chính. Thời gian bán thải dao động trong khoảng vài giờ, có thể kéo dài hơn ở người suy giảm chức năng gan.
10 Thuốc Murocin 200 giá bao nhiêu?
Thuốc Murocin 200 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Murocin 200 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Murocin 200 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng bào chế bột pha Dung dịch uống với hương vị dễ chịu, phù hợp cho cả trẻ nhỏ trên 2 tuổi lẫn người lớn.
- Cách dùng đơn giản, chỉ cần hòa tan với nước và uống ngay, không đòi hỏi thao tác phức tạp.
13 Nhược điểm
- Thuốc không được sử dụng cho trẻ dưới 2 tuổi, hạn chế đối tượng sử dụng ở nhóm bệnh nhi nhỏ tuổi.
- Có khả năng tương tác với nhiều loại thuốc, đòi hỏi người dùng cần thông báo đầy đủ tiền sử dùng thuốc cho bác sĩ hoặc dược sĩ trước khi sử dụng.
- Dữ liệu về độ an toàn khi dùng cho phụ nữ mang thai và cho con bú còn hạn chế, cần cân nhắc kỹ trước khi chỉ định cho hai nhóm đối tượng này.
Tổng 5 hình ảnh





Tài liệu tham khảo
- ^ Tờ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Nhà sản xuất cung cấp. Xem và tải về bản PDF đầy đủ TẠI ĐÂY.
- ^ Acetylcysteine: Uses, Interactions, Mechanism of Action, DrugBank. Truy cập ngày 19 tháng 8 năm 2026.

