1 / 5
multux 100mg 1 D1772

Multux 100mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuDược phẩm Thành Phát, Công ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Công ty đăng kýCông ty cổ phần dược phẩm Thành Phát
Số đăng ký893100079225
Dạng bào chếThuốc cốm pha dung dịch uống
Quy cách đóng góiHộp 20 gói x 1,5g
Hoạt chấtAcetylcystein, Manitol, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcPovidone (PVP), Natri Saccharin (Sodium Saccharin)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq1113
Chuyên mục Thuốc Hô Hấp

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Acetylcystein 100 mg

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrat, mannitol, natri saccharin, bột hương cam, colloidal silicon dioxid, povidon K30.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Multux 100mg

2.1 Tác dụng

Multux 100mg chứa Acetylcystein, một hoạt chất thuộc nhóm thuốc tiêu chất nhầy. Dược chất này tác động trực tiếp lên cấu trúc của chất nhầy đường hô hấp bằng cách phá vỡ các liên kết disulfua trong mucoprotein. Nhờ đó, độ đặc và độ nhớt của đờm được giảm xuống đáng kể, giúp đờm dễ được tống xuất ra khỏi đường thở thông qua phản xạ ho sinh lý hoặc các biện pháp hỗ trợ dẫn lưu khác. Thuốc phát huy tác dụng trên cả các trường hợp đờm có mủ và không có mủ.

Thuốc Multux 100mg tiêu chất nhầy và làm loãng đờm
Thuốc Multux 100mg tiêu chất nhầy và làm loãng đờm

2.2 Chỉ định

Multux 100mg được sử dụng để hỗ trợ làm loãng đờm và tăng hiệu quả của các biện pháp tiêu nhầy ở người bệnh mắc các rối loạn hô hấp có hiện tượng tăng tiết dịch nhầy đặc, quánh và khó loại bỏ khỏi đường hô hấp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Hadumix Cap 200mg điều bệnh lý hô hấp

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Multux 100mg

3.1 Liều dùng

Liều dùng thông thường được khuyến cáo như sau:

Trẻ em từ 2 đến 7 tuổi: Uống 200 mg/lần, ngày dùng 2 lần.

Trẻ em từ 7 tuổi trở lên và người lớn: Uống 600 mg/ngày dưới dạng liều duy nhất hoặc chia thành 3 lần uống, mỗi lần 200 mg.

3.2 Cách dùng

Thuốc được sử dụng bằng đường uống sau bữa ăn. Trước khi dùng, cần hòa tan hoàn toàn lượng thuốc trong gói vào cốc nước đã đun sôi để nguội. Sau khi thuốc tan hết, người bệnh nên sử dụng ngay để đảm bảo chất lượng của chế phẩm.

[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Multux 100mg cho người có tiền sử dị ứng hoặc quá mẫn với Acetylcystein hay bất kỳ tá dược nào có trong thành phần của thuốc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aftasol 100mg điều trị bệnh lý hô hấp

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận trong quá trình sử dụng thuốc bao gồm:

Rối loạn hệ miễn dịch: Ít gặp phản ứng quá mẫn; rất hiếm gặp sốc phản vệ hoặc phản ứng dạng phản vệ; phản vệ có tần suất chưa xác định.

Rối loạn thần kinh: Ít gặp đau đầu.

Rối loạn tai và mê đạo: Ít gặp ù tai.

Rối loạn tim mạch: Ít gặp hiện tượng nhịp tim nhanh hoặc tụt huyết áp; rất hiếm gặp xuất huyết.

Rối loạn hô hấp, lồng ngực và trung thất: Hiếm gặp khó thở hoặc co thắt phế quản.

Rối loạn tiêu hóa: Ít gặp buồn nôn, nôn, tiêu chảy, đau bụng hoặc viêm miệng; hiếm gặp khó tiêu.

Rối loạn da và mô dưới da: Ít gặp phát ban, nổi mề đay, ngứa, phù mạch; phù mặt chưa rõ tần suất.

Rối loạn toàn thân: Ít gặp sốt.

Khi xuất hiện tình trạng kích ứng gây nôn, có thể pha loãng Dung dịch thuốc để làm giảm khó chịu. Nếu xảy ra hoặc nghi ngờ phản ứng phản vệ nghiêm trọng, người bệnh phải ngừng thuốc ngay và được xử trí cấp cứu thích hợp.

6 Tương tác

Không nên phối hợp Acetylcystein với các thuốc giảm ho vì việc ức chế phản xạ ho có thể làm tăng nguy cơ ứ đọng dịch tiết phế quản.

Than hoạt có khả năng làm giảm tác dụng điều trị của Acetylcystein khi sử dụng đồng thời.

Các nghiên cứu in vitro cho thấy việc trộn trực tiếp Acetylcystein với một số kháng sinh nhóm Cephalosporin có thể gây bất hoạt kháng sinh ở các mức độ khác nhau, do đó các kháng sinh đường uống nên được sử dụng cách thời điểm uống Acetylcystein tối thiểu 2 giờ.

Dùng đồng thời với Nitroglycerin có thể làm tăng tác dụng giãn mạch và gây hạ huyết áp đáng kể, vì vậy cần theo dõi cẩn thận và cảnh giác với các biểu hiện như đau đầu hoặc tụt huyết áp.

Acetylcystein có thể ảnh hưởng đến các xét nghiệm định lượng salicylat bằng phương pháp so màu và có khả năng làm sai lệch kết quả xét nghiệm ketone niệu.

Hoạt chất có tương kỵ với một số kim loại như Sắt, niken, đồng cũng như vật liệu cao su do có thể xảy ra phản ứng hóa học khi tiếp xúc trực tiếp.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Do công thức có chứa lactose monohydrat, cần thận trọng khi sử dụng cho người mắc các rối loạn di truyền hiếm gặp như không dung nạp galactose, thiếu enzym lactase Lapp hoặc hội chứng kém hấp thu glucose-galactose.

Người bệnh có tiền sử hen phế quản hoặc đang mắc hen cần được theo dõi cẩn thận trong suốt thời gian điều trị. Nếu xuất hiện co thắt phế quản, phải ngừng thuốc ngay và tiến hành đánh giá y khoa phù hợp.

Trong giai đoạn đầu điều trị bằng Acetylcystein, lượng dịch tiết phế quản có thể tăng lên do đờm được làm loãng. Đối với những bệnh nhân không có khả năng khạc đờm hiệu quả, cần áp dụng các biện pháp hút đờm nhằm hạn chế nguy cơ ứ đọng dịch tiết.

Mùi Lưu Huỳnh có thể xuất hiện khi mở gói thuốc, tuy nhiên đây là đặc tính tự nhiên của hoạt chất và không phản ánh sự thay đổi về chất lượng sản phẩm.

Thuốc không gây ảnh hưởng đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc trong quá trình sử dụng.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Phụ nữ mang thai: Chưa có đầy đủ dữ liệu nghiên cứu lâm sàng đánh giá tính an toàn của Acetylcystein trên thai phụ. Vì vậy, chỉ nên sử dụng thuốc khi thật sự cần thiết và theo chỉ định của nhân viên y tế.

Phụ nữ cho con bú: Hiện chưa có đầy đủ thông tin xác định liệu Acetylcystein có bài tiết qua sữa mẹ hay không. Do đó, chưa thể loại trừ hoàn toàn nguy cơ ảnh hưởng đến trẻ bú mẹ trong thời gian người mẹ sử dụng thuốc.

7.3 Xử trí khi quá liều

Triệu chứng: Quá liều Acetylcystein có thể gây ra các biểu hiện trên Đường tiêu hóa như buồn nôn, nôn hoặc tiêu chảy.

Biện pháp xử trí: Hiện chưa có thuốc giải độc đặc hiệu cho Acetylcystein. Việc điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng kết hợp với các biện pháp hỗ trợ và theo dõi thích hợp cho người bệnh.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc tại nơi khô thoáng, tránh ẩm, duy trì nhiệt độ dưới 30°C. Sau khi hòa tan thuốc trong nước, cần sử dụng ngay. Để thuốc ngoài tầm với của trẻ em.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Multux 100mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Sản phẩm Avarus 600mg của Công ty cổ phần Dược Enlie chứa thành phần Acetylcystein được sử dụng nhằm làm giảm độ quánh của dịch tiết đường hô hấp, hỗ trợ tiêu chất nhầy và tạo điều kiện thuận lợi cho việc loại bỏ đờm ở người bệnh mắc các bệnh lý hô hấp có tăng tiết dịch nhầy đặc hoặc khó khạc.

Sản phẩm Acetylcystein SOHA 100 Sachet do Công ty cổ phần dược phẩm Soha Vimex sản xuất, chứa Acetylcystein được chỉ định trong các trường hợp cần hỗ trợ làm sạch đường thở thông qua cơ chế phá vỡ cấu trúc chất nhầy, từ đó góp phần cải thiện tình trạng ứ đọng đờm ở người mắc các rối loạn hô hấp cấp tính hoặc mạn tính kèm tăng tiết dịch phế quản.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Acetylcystein là dẫn chất N-acetyl của Amino acid tự nhiên L-cystein. Tác dụng tiêu chất nhầy của hoạt chất bắt nguồn từ nhóm sulfhydryl tự do có khả năng cắt đứt các cầu nối disulfua hiện diện trong cấu trúc mucoprotein của đờm. Quá trình này làm giảm đáng kể độ quánh và độ nhớt của dịch tiết phế quản, kể cả trong trường hợp đờm có lẫn mủ. Nhờ đó, đờm được đào thải thuận lợi hơn thông qua phản xạ ho tự nhiên hoặc các biện pháp hỗ trợ cơ học và dẫn lưu tư thế.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sau khi uống, Acetylcystein được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa. Hoạt chất sau đó trải qua quá trình khử acetyl tại gan để chuyển thành Cystein trước khi tiếp tục tham gia các quá trình chuyển hóa tiếp theo trong cơ thể.

9.2.2 Phân bố

Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được sau khoảng 0,5 đến 1 giờ kể từ khi sử dụng các liều từ 200 mg đến 600 mg. Khoảng 83% lượng thuốc trong tuần hoàn liên kết với protein huyết tương. Thể tích phân bố được ghi nhận là 0,47 lít/kg.

9.2.3 Chuyển hóa

Thuốc được chuyển hóa chủ yếu tại gan tạo thành cystein là chất chuyển hóa còn hoạt tính. Ngoài ra còn hình thành các chất chuyển hóa khác gồm diacetylcystein, cystein và các disulphides hỗn hợp.

9.2.4 Thải trừ

Acetylcystein được đào thải chủ yếu qua thận dưới dạng các chất chuyển hóa không còn hoạt tính như sulphat vô cơ và diacetylcystein. Thời gian bán thải trong huyết tương khoảng 1 giờ do tốc độ chuyển hóa nhanh tại gan. Ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan, thời gian bán thải có thể kéo dài tới 8 giờ. Độ thanh thải qua thận tương đương khoảng 30% tổng độ thanh thải toàn thân.

10 Thuốc Multux 100mg giá bao nhiêu?

Thuốc Multux 100mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Multux 100mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Multux 100mg để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Dạng bào chế cốm pha uống giúp thuốc dễ sử dụng, thuận tiện cho cả người lớn và trẻ em từ 2 tuổi trở lên, đồng thời phù hợp với những người gặp khó khăn khi nuốt viên thuốc.
  • Acetylcystein tác động trực tiếp lên cấu trúc chất nhầy thông qua cơ chế phá vỡ các cầu nối disulfua trong mucoprotein, từ đó hỗ trợ làm loãng đờm và tăng hiệu quả đào thải dịch tiết khỏi đường hô hấp.
  • Thuốc được hấp thu nhanh qua đường tiêu hóa, đạt nồng độ đỉnh trong huyết tương trong thời gian ngắn sau khi sử dụng, tạo điều kiện cho hoạt chất phát huy tác dụng tiêu chất nhầy.

13 Nhược điểm

  • Thuốc không được sử dụng cho những người có tiền sử quá mẫn với Acetylcystein hoặc bất kỳ thành phần nào của công thức thuốc, làm hạn chế khả năng sử dụng ở một số đối tượng nhất định.
  • Thành phần tá dược có chứa lactose nên không phù hợp với bệnh nhân mắc các rối loạn di truyền liên quan đến chuyển hóa galactose hoặc thiếu hụt enzym lactase.
  • Trong quá trình điều trị có thể xuất hiện các phản ứng bất lợi trên nhiều cơ quan như hệ tiêu hóa, da, tim mạch hoặc hô hấp; đặc biệt cần lưu ý nguy cơ co thắt phế quản ở người mắc hen.

Tổng 5 hình ảnh

multux 100mg 1 D1772
multux 100mg 1 D1772
multux 100mg 2 J3418
multux 100mg 2 J3418
multux 100mg 3 Q6145
multux 100mg 3 Q6145
multux 100mg 4 I3406
multux 100mg 4 I3406
multux 100mg 5 P6243
multux 100mg 5 P6243

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Linh vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Multux 100mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Multux 100mg
    L
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789