Mucoin 2%
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | CPC1 Hà Nội, Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm CPC1 Hà Nội |
| Số đăng ký | 893110327400 |
| Dạng bào chế | Gel bôi ngoài da |
| Quy cách đóng gói | Hộp 1 tuýp x 30g |
| Hoạt chất | Lidocain |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | hn822 |
| Chuyên mục | Thuốc Gây Tê/Mê |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi gam Mucoin chứa:
Lidocaine hydroclorid: 2%
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Gel bôi ngoài da [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mucoin 2%
Mucoin được chỉ định để gây tê bề mặt và bôi trơn:
- Niệu đạo nam giới và nữ giới trong soi bàng quang, đặt catheter, thăm dò bằng ống thông và các thủ thuật khác ở niệu đạo
- Khoang mũi và họng trong các thủ thuật nội soi như soi dạ dày và soi phế quản
- Soi hậu môn và trực tràng
- Đặt nội khí quản
- Giảm đau sau khi cắt bao quy đầu ở trẻ em
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Lidiprine Cream 5% gây tê tại chỗ các vết loét ở chân để làm sạch
3 Cách sử dụng
Liều thuốc Mucoin 2% sử dụng nên ở mức thấp nhất nhưng vẫn đạt hiệu quả gây tê mong muốn, đặc biệt cần thận trọng ở trẻ em, người cao tuổi và bệnh nhân suy nhược.
Trong gây tê niệu đạo nam giới trưởng thành: thuốc được đưa trực tiếp vào niệu đạo để giảm đau và hỗ trợ các thủ thuật như đặt catheter. Tổng liều tối đa thường không vượt quá 600 mg trong 12 giờ. Trước khi đặt catheter, khối lượng lidocain HCl đủ để bôi trơn là từ 100 - 200 mg.
Gây tê bề mặt niệu đạo ở nữ giới trưởng thành: gel lidocain được bơm từng lượng nhỏ (100-200 mg) vào niệu đạo hoặc thấm vào gạc để đặt tại chỗ. Cần chờ khoảng 3-5 phút trước khi thực hiện thủ thuật để đạt hiệu quả gây tê đầy đủ.
Trong nội soi đường hô hấp hoặc trực tràng: Nên đưa 10-20g vào các khoang cơ thể để giảm đau và sử dụng một lượng nhỏ để bôi trơn ống nội soi. Khi sử dụng với các sản phẩm khác có chứa lidocain, tổng liều không được vượt quá 400 mg.
Đối với đặt nội khí quản: Sử dụng 2g gel bôi vào bề mặt ngoài ống nội khí quản trước khi sử dụng. Cần tránh đưa thuốc vào lòng ống và không nên sử dụng quá 600 mg trong khoảng 12 tiếng.
Ở trẻ em, tổng liều lidocain hydroclorid tối đa không vượt quá 4,5 mg/kg thể trọng.
4 Chống chỉ định
Chống chỉ định sử dụng tinidazol ở bệnh nhân quá mẫn với thuốc gây tê tại chỗ nhóm amid, hay các thành phần khác của thuốc.
Quá mẫn với methyl và/hoặc propyl parahydroxybenzoate hoặc với chất chuyển hóa para aminobenzoic acid của chúng.
5 Tác dụng phụ
Trong thời gian dùng thuốc, bệnh nhân có thể xuất hiện các tác dụng không mong muốn như:
Các dấu hiệu trên hệ thần kinh trung ương bao gồm: kích thích và/ hoặc trầm cảm, mê sảng, lo lắng, lo sợ, phần khích, nhầm lẫn, chóng mặt, buồn ngủ, ù tai, thị lực mờ, nôn, cảm giác nóng, lạnh hoặc tê, co giật, run, bất tỉnh và có thể bị ngừng hô hấp.
Suy tim, đặc trưng bởi hạ huyết áp, suy cơ tim, nhịp tim chậm và có thể ngừng tim.
Co thắt phế quản, đau ngực, khó thở, ngứa, phát ban, viêm mũi, tăng tiết mồ hôi, buồn ngủ, chóng mặt, mắt thị lực, phù, sốc phản vệ.
6 Tương tác
Lidocain cần được sử dụng thận trọng ở bệnh nhân đang dùng thuốc chống loạn nhịp như Mexiletine. Đối với các thuốc chống loạn nhịp nhóm III như amiodaron, dù chưa có nhiều nghiên cứu tương tác cụ thể nhưng vẫn cần theo dõi chặt chẽ khi phối hợp.
Một số thuốc như cimetidin hoặc thuốc chẹn beta có thể làm giảm Độ thanh thải của lidocain, từ đó làm tăng nồng độ thuốc trong huyết tương và tăng nguy cơ độc tính nếu sử dụng liều cao kéo dài.
Các thuốc chống động kinh như phenytoin, Phenobarbital, primidon và carbamazepin có thể thúc đẩy chuyển hóa lidocain, làm thay đổi nồng độ thuốc trong cơ thể. Ngoài ra, Phenytoin khi dùng cùng lidocain còn có thể làm tăng nguy cơ suy giảm chức năng tim do tác dụng cộng hợp trên tim mạch.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Cần tuân thủ đúng liều khuyến cáo khi dùng lidocain vì dùng quá liều hoặc khoảng cách giữa các lần dùng quá ngắn có thể làm tăng nồng độ thuốc trong máu, dẫn đến các phản ứng nghiêm trọng trên thần kinh và tim mạch. Người cao tuổi, trẻ em, bệnh nhân suy nhược hoặc mắc bệnh nặng cần được điều chỉnh giảm liều phù hợp với thể trạng.
Cần thận trọng khi dùng cho bệnh nhân có tổn thương niêm mạc, nhiễm khuẩn tại chỗ hoặc khi phối hợp với các thuốc gây tê khác nhằm tránh tăng độc tính toàn thân.
Cần thận trọng khi sử dụng cho bệnh nhân động kinh, rối loạn dẫn truyền tim, nhịp tim chậm, suy gan, suy thận nặng hoặc sốc vì các đối tượng này dễ tích lũy thuốc và tăng nguy cơ phản ứng độc.
Khi gây tê vùng miệng hoặc họng, thuốc có thể làm giảm phản xạ nuốt và tăng nguy cơ sặc thức ăn. Người bệnh không nên ăn uống trong vòng khoảng 60 phút sau dùng thuốc.
Bệnh nhân đang điều trị bằng thuốc chống loạn nhịp nhóm III như Amiodaron cần được theo dõi điện tâm đồ và chức năng tim do nguy cơ cộng hợp tác dụng trên tim mạch.
Lidocain có khả năng ảnh hưởng đến chuyển hóa porphyrin, vì vậy cần thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân mắc rối loạn chuyển hóa porphyrin cấp.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Tham khảo hướng dẫn của bác sĩ trước khi sử dụng thuốc cho nhóm đối tượng này.
7.3 Xử trí khi quá liều
Đến ngay cơ sở y tế để thăm khám và có các biện pháp cấp cứu kịp thời.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Mucoin 2% ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Mucoin 2% hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Thuốc Lidiprine Cream 5% gây tê da trước các thủ thuật như đặt kim, đặt ống thông tĩnh mạch hoặc lấy máu, cũng như trong các phẫu thuật nông, áp dụng cho người lớn và trẻ em.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Lidocain có tác dụng gây tê tại chỗ bằng cách ổn định màng tế bào thần kinh và ức chế sự di chuyển của ion qua màng, từ đó ngăn chặn quá trình hình thành và dẫn truyền xung thần kinh cảm giác đau. Nhờ cơ chế này, thuốc giúp làm tê nhanh vùng niêm mạc được sử dụng. Ngoài tác dụng gây tê, Mucoin còn có đặc tính bôi trơn, hỗ trợ giảm ma sát và hạn chế khó chịu khi thực hiện các thủ thuật y khoa.
9.2 Dược động học
Lidocain có thể được hấp thu qua niêm mạc và vùng da tổn thương với mức độ khác nhau tùy vị trí sử dụng, liều lượng và thời gian tiếp xúc. Lidocain được chuyển hóa nhanh qua gan, chất chuyển hóa và hoạt chất dạng không biến đổi được bài tiết qua thận. Khoảng 90% lidocain được bài tiết dưới dạng các chất chuyên hóa khác nhau và đưới 10% được thải trừ ở dạng không thay đổi trong nước tiểu.
10 Thuốc Mucoin 2% giá bao nhiêu?
Thuốc Mucoin 2% hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mucoin 2% mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mucoin 2% để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Dạng gel bôi dễ sử dụng, phân bố đều trên bề mặt da và niêm mạc, đồng thời tạo độ bôi trơn tốt, giúp giảm ma sát khi đặt ống thông, nội soi hoặc thực hiện thủ thuật.
- Thuốc tác dụng chủ yếu tại chỗ nên ít ảnh hưởng toàn thân khi dùng đúng liều khuyến cáo, phù hợp cho nhiều đối tượng bệnh nhân.
13 Nhược điểm
- Thuốc Mucoin 2% có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: chóng mặt, buồn ngủ, ù tai, thị lực mờ, nôn, cảm giác nóng, lạnh hoặc tê, co giật, run,...
Tổng 7 hình ảnh








