1 / 7
mothernat 400mg250ml 2 K4871

Mothernat 400mg/250ml

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuSPM, Công ty cổ phần S.P.M
Công ty đăng kýCông ty cổ phần S.P.M
Số đăng ký893115111500
Dạng bào chếDung dịch tiêm truyền
Quy cách đóng góiHộp 10 chai 250ml
Hoạt chấtMoxifloxacin
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmhn1046
Chuyên mục Thuốc Kháng Sinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Trịnh Hằng Biên soạn: Dược sĩ Trịnh Hằng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Mỗi chai 250ml Mothernat 400mg/250ml chứa:

Moxifloxacin: 400mg  

Tá dược: Vừa đủ

Dạng bào chế: Dung dịch tiêm truyền. [1]

Thuốc Mothernat 400mg/250ml - Điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng
Thuốc Mothernat 400mg/250ml - Điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mothernat 400mg/250ml  

Thuốc Mothernat 400mg/250ml chứa thành phần Moxifloxacin, chỉ định trong phác đồ điều trị viêm phổi mắc phải cộng đồng, nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da phức tạp 

Tuân thủ hướng dẫn sử dụng kháng sinh và chỉ sử dụng Mothernat khi các kháng sinh khác được khuyến cáo sử dụng ban đầu không phù hợp. 

==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Moxifloxacin 400mg BVP điều trị nhiễm khuẩn da 

3 Liều dùng - Cách dùng

3.1 Cách dùng

Thuốc Mothernat 400mg/250ml được dùng bằng đường truyền tĩnh mạch trong thời gian trên 60 phút. 

3.2 Liều dùng

Liều khuyến cáo: 400 mg moxifloxacin, truyền tĩnh mạch 1 lần/ngày.

Khi tình trạng bệnh ổn định, có thể chuyển sang moxifloxacin dạng viên 400 mg sau giai đoạn điều trị bằng đường truyền tĩnh mạch.

Thời điểm chuyển sang thuốc uống trong các nghiên cứu thường là:

  • 4 ngày đối với viêm phổi mắc phải cộng đồng.
  • 6 ngày đối với nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da phức tạp.

Tổng thời gian điều trị bằng cả đường tĩnh mạch và đường uống:

  • Viêm phổi mắc phải cộng đồng: 7-14 ngày.
  • Nhiễm khuẩn da và tổ chức dưới da phức tạp: 7-21 ngày.

Suy thận, suy gan và các đối tượng đặc biệt:

  • Không cần hiệu chỉnh liều ở bệnh nhân suy thận từ nhẹ đến nặng, kể cả người đang chạy thận nhân tạo hoặc thẩm phân phúc mạc liên tục ngoại trú.
  • Chưa có đầy đủ dữ liệu về việc sử dụng thuốc ở bệnh nhân suy giảm chức năng gan.
  • Người cao tuổi và người có cân nặng thấp không cần điều chỉnh liều.
  • Trẻ em và trẻ vị thành niên: moxifloxacin chống chỉ định ở nhóm dưới 18 tuổi do hiệu quả và độ an toàn chưa được xác lập.

4 Chống chỉ định

Chống chỉ định ở bệnh nhân quá mẫn với bất kỳ hoạt chất hoặc tá dược nào của thuốc Mothernat 400mg/250ml.

Phụ nữ có thai và phụ nữ cho con bú.

Bệnh nhân dưới 18 tuổi.

Bệnh nhân có tiền sử bệnh gân cơ. 

Bệnh nhân có khoảng QT kéo dải. 

Rối loạn điện giải, đặc biệt là bệnh nhân hạ Kali máu chưa được điều chỉnh. 

Nhịp tim chậm, suy tim với giảm phân suất tống máu thất trái, tiều sử rối loạn nhịp tim có triệu chứng. 

Không dùng moxifloxacin đồng thời với các thuốc khác có khả năng làm kéo dài khoảng QT.

Chống chỉ định ở bệnh nhân suy gan Child-Pugh C hoặc có nồng độ transaminase tăng trên 5 lần giới hạn trên của mức bình thường

5 Tác dụng phụ

Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Mothernat 400mg/250ml: bội nhiễm nấm, choáng váng, kéo dài khoảng QT ở bệnh nhân hạ kali máu, buồn nôn, nôn, đau dạ dày, tiêu chảy,...

Tác dụng phụ ít gặp: thiếu máu, giảm bạch cầu, giảm tiểu cầu, phản ứng dị ứng, ngứa, phát ban, nổi mày đay, tăng lipid máu, rối loạn thị giác, đánh trống ngực, nhịp tim nhanh,...

Tác dụng phụ hiếm gặp: Nồng độ thromboplastin bất thường, phản ứng phản vệ, phù dị ứng, tăng đường huyết, cảm xúc không ổn định, sốc phản vệ, hạ đường huyết, ù tai, suy giảm thính lực,... 

6 Tương tác 

Các thuốc kéo dài khoảng QT: Không dùng moxifloxacin cùng các thuốc có khả năng làm kéo dài QT vì có thể cộng hưởng tác dụng và tăng nguy cơ loạn nhịp thất, đặc biệt là xoắn đỉnh. 

Thuốc làm giảm kali máu: Cần thận trọng khi dùng cùng các thuốc có thể làm hạ kali, chẳng hạn thuốc lợi tiểu quai, thiazid, thuốc nhuận tràng hoặc thụt tháo liều cao, corticosteroid và Amphotericin B.

Glibenclamide: Dùng đồng thời có thể làm giảm khoảng 21% nồng độ đỉnh glibenclamid trong huyết tương. Tuy nhiên, thay đổi này không gây ảnh hưởng đáng kể đến đường huyết hoặc Insulin, do đó chưa ghi nhận tương tác có ý nghĩa lâm sàng.

Thuốc chống đông đường uống: Fluoroquinolon có thể làm tăng tác dụng chống đông và ảnh hưởng đến INR. Nhiễm trùng, tình trạng viêm, tuổi và thể trạng người bệnh cũng có thể tác động đến INR. Vì vậy, cần theo dõi INR thường xuyên và điều chỉnh liều thuốc chống đông nếu cần.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản 

7.1 Lưu ý và thận trọng

Moxifloxacin có thể làm kéo dài khoảng QT, đặc biệt khi nồng độ thuốc trong máu tăng do truyền quá nhanh. Cần đặc biệt thận trọng ở người có bệnh lý tim mạch, thiếu máu cơ tim cấp, nhịp tim chậm hoặc đang dùng thuốc làm hạ kali máu. 

Có thể xảy ra dị ứng hoặc phản vệ ngay từ lần sử dụng đầu tiên và có khả năng tiến triển thành sốc đe dọa tính mạng. Nếu xuất hiện biểu hiện quá mẫn nghiêm trọng, phải ngừng moxifloxacin và xử trí thích hợp. 

Mothernat 400mg/250ml có thể gây các phản ứng da phồng rộp nặng như hội chứng Stevens-Johnson hoặc hoại tử biểu bì nhiễm độc. Cần ngừng thuốc và khám bác sĩ nếu xuất hiện tổn thương da hoặc niêm mạc. 

Cần thận trọng khi sử dụng Mothernat ở người mắc nhược cơ vì thuốc có thể làm các triệu chứng trở nên nghiêm trọng hơn. 

Thận trọng khi dùng thuốc ở bệnh nhân đái tháo đường, người lớn tuổi, bệnh nhân suy thận, bệnh nhân bị rối loạn thị lực.

Chỉ nên sử dụng Mothernat 400mg/250ml sau khi cân nhắc kỹ lợi ích và nguy cơ ở bệnh nhân có tiền sử gia đình, tiền sử phình/bóc tách động mạch chủ hoặc các yếu tố nguy cơ liên quan. 

Không khuyến cáo dùng moxifloxacin để điều trị nhiễm khuẩn do MRSA. Nếu nghi ngờ hoặc xác định MRSA, nên lựa chọn kháng sinh phù hợp. 

Chưa có nghiên cứu chuyên biệt đánh giá ảnh hưởng của moxifloxacin đến khả năng lái xe hoặc vận hành máy móc, bệnh nhân cần thận trọng khi sử dụng.

7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú   

Phụ nữ mang thai: không khuyến cáo sử dụng thuốc Mothernat 400mg/250ml

Phụ nữ cho con bú: không khuyến cáo sử dụng thuốc ở phụ nữ đang cho con bú. 

7.3 Xử trí khi quá liều

Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu đối với moxifloxacin khi quá liều. Khi xảy ra quá liều, chủ yếu áp dụng điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

7.4 Bảo quản

Bảo quản thuốc Mothernat 400mg/250ml ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.

8 Sản phẩm thay thế 

Trong trường hợp thuốc Mothernat hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:

  • Biviloxin 400mg của dược phẩm BV Pharma chứa kháng sinh Moxifloxacin 400mg. Sản phẩm dùng để chữa các bệnh nhiễm khuẩn.
  • Plenmoxi 400mg do Akums Drugs and Pharmaceuticals Ltd. sản xuất giúp chữa bệnh nhiễm khuẩn. Mỗi viên có 400mg Moxifloxacin.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Moxifloxacin là fluoroquinolon 8-methoxy có phổ kháng khuẩn rộng và tác dụng diệt khuẩn. Thuốc hoạt động bằng cách ức chế topoisomerase II và IV, là những enzym đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì cấu trúc DNA cũng như quá trình nhân đôi, sao chép và sửa chữa DNA của vi khuẩn. Moxifloxacin có tác dụng trên nhiều loại vi khuẩn Gram dương, Gram âm, vi khuẩn kỵ khí, vi khuẩn kháng acid và các vi khuẩn không điển hình như Mycoplasma, Chlamydia và Legionella.

9.2 Dược động học

Sau khi truyền tĩnh mạch 400 mg trong 1 giờ, nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt khoảng 4,1 mg/L vào cuối thời gian truyền, cao hơn khoảng 26% so với khi dùng đường uống. Moxifloxacin nhanh chóng phân bố vào các khoang ngoại bào, được chuyển hóa chủ yếu qua pha II và được đào thải qua cả đường thận và đường mật/phân. 

10 Thuốc Mothernat 400mg/250ml giá bao nhiêu?

Thuốc Mothernat 400mg/250ml hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.

11 Thuốc Mothernat 400mg/250ml mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Mothernat 400mg/250ml để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách. 

12 Ưu điểm

  • Thuốc Mothernat 400mg/250ml sử dụng theo dạng tiêm truyền giúp đưa thuốc trực tiếp vào tuần hoàn, là lựa chọn hữu ích khi bệnh nhân nhiễm khuẩn nặng hoặc không thể dung nạp thuốc đường uống. 
  • Sản xuất trên dây chuyền hiện đại, đảm bảo chất lượng từ khâu sản xuất đến khi đưa ra thị trường.

13 Nhược điểm

  • Thuốc Mothernat 400mg/250ml có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: bội nhiễm nấm, choáng váng, kéo dài khoảng QT ở bệnh nhân hạ kali máu,...

Tổng 7 hình ảnh

mothernat 400mg250ml 2 K4871
mothernat 400mg250ml 2 K4871
mothernat 400mg250ml 3 H3202
mothernat 400mg250ml 3 H3202
mothernat 400mg250ml 4 V8552
mothernat 400mg250ml 4 V8552
mothernat 400mg250ml 5 K4355
mothernat 400mg250ml 5 K4355
mothernat 400mg250ml 6 N5444
mothernat 400mg250ml 6 N5444
mothernat 400mg250ml 7 G2705
mothernat 400mg250ml 7 G2705
mothernat 400mg250ml 8 L4046
mothernat 400mg250ml 8 L4046

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc được Bộ Y tế phê duyệt, xem và tải bản PDF Tại đây.
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    check tin nhắn của mình với ạ

    Bởi: bình vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • dạ nhân viên nhà thuốc sẽ liên hệ tới bạn trong thời gian sớm nhất ạ

      Quản trị viên: Dược sĩ Trịnh Hằng vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Mothernat 400mg/250ml 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Mothernat 400mg/250ml
    B
    Điểm đánh giá: 5/5

    check tin nhắn siêu nhanh, tư vấn kỹ

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789