Montevell 5mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Bilim İlaç Sanayi ve Ticaret A.Ş, Bilim Ilac Sanayii Ve Ticaret A. S |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH Medfatop |
| Số đăng ký | 868110968224 |
| Dạng bào chế | Viên nén nhai |
| Quy cách đóng gói | Hộp 2 vỉ x 14 viên |
| Hoạt chất | Montelukast |
| Xuất xứ | Thổ Nhĩ Kỳ |
| Mã sản phẩm | hn1112 |
| Chuyên mục | Thuốc Hô Hấp |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Mỗi viên Montevell 5mg có chứa:
Montelukast: 5mg
Tá dược: Vừa đủ
Dạng bào chế: Viên nén nhai [1]

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Montevell 5mg
Thuốc Montevell 5mg được sử dụng cho trẻ từ 2-14 tuổi nhằm dự phòng và kiểm soát hen phế quản mạn tính, bao gồm các triệu chứng hen xuất hiện cả ban ngày lẫn ban đêm, điều trị người hen nhạy cảm với aspirin.
Phòng ngừa co thắt phế quản do gắng sức ở trẻ từ 2-14 tuổi.
Cải thiện các triệu chứng ban ngày và ban đêm của viêm mũi dị ứng ở trẻ từ 2-14 tuổi.
==>> Xem thêm thuốc: Thuốc Atilair chew 5mg điều trị hen phế quản
3 Liều dùng - Cách dùng
3.1 Cách dùng
Thuốc Montevell 5mg được sử dụng bằng cách nhai kỹ rồi nuốt viên.
Trong điều trị hen phế quản, đồng thời mắc hen và viêm mũi dị ứng nên uống thuốc vào buổi tối.
Với viêm mũi dị ứng, thời gian điều trị được xác định dựa trên nhu cầu của từng người bệnh.
3.2 Liều dùng
Trẻ 6-14 tuổi mắc hen, co thắt phế quản do gắng sức và/hoặc viêm mũi dị ứng dùng 1 viên Montevell 5mg/ngày.
Trẻ 2-5 tuổi bị hen, eo thắt phế quản do gắng sức và/hoặc viêm mũi dị ứng: dùng viên nhai 4mg/ngày.
Người bệnh cần tiếp tục sử dụng thuốc ngay cả khi triệu chứng hen đã được kiểm soát hoặc trong giai đoạn bệnh trở nặng.
Không cần điều chỉnh liều ở trẻ em, người cao tuổi, người suy thận, suy gan nhẹ đến trung bình hoặc theo giới tính.
Montevell 5mg có thể được kết hợp với các thuốc khác trong phác đồ kiểm soát hen phế quản:
Thuốc giãn phế quản: Có thể bổ sung montelukast ở người bệnh chưa kiểm soát tốt triệu chứng chỉ bằng thuốc giãn phế quản. Nếu đáp ứng lâm sàng rõ ràng, thường từ liều đầu tiên, có thể giảm liều thuốc giãn phế quản khi người bệnh dung nạp tốt.
Corticosteroid dạng hít: Việc phối hợp với montelukast có thể mang lại thêm hiệu quả điều trị. Có thể cân nhắc giảm liều corticosteroid nếu người bệnh đáp ứng tốt, nhưng phải tiến hành từ từ và dưới sự theo dõi của bác sĩ.
4 Chống chỉ định
Không sử dụng Montevell 5mg trong các trường hợp:
- Không sử dụng cho người quá mẫn với montelukast hoặc bất kỳ thành phần tá dược nào của thuốc.
5 Tác dụng phụ
Tác dụng phụ thường gặp khi dùng Montevell 5mg: sốt, phát ban, tăng nồng độ transaminase huyết thanh, tiêu chảy, buồn nôn, nôn, nhiễm trùng đường hô hấp trên.
Tác dụng phụ ít gặp: Đau khớp, đau cơ bao gồm chuột rút cơ, bầm tím, mà đay, ngứa, khô miệng, khó tiêu, suy nhược, mệt mỏi, khó chịu, phù nề.
Tác dụng phụ hiếm gặp: Rối loạn chú ý, suy giảm trí nhớ, thâm nhiễm bạch cầu ái toan ở gan, sốc phản vệ, đánh trống ngực, hội chứng Churg-Strauss (CSS),...
6 Tương tác
Phenobarbital có thể làm giảm khoảng 40% AUC của montelukast.
Do montelukast được chuyển hóa qua CYP3A4, CYP2C8 và CYP2C9, cần thận trọng khi phối hợp, đặc biệt ở trẻ em, với các thuốc cảm ứng những enzym này như Phenytoin, phenobarbital và Rifampicin.
Gemfibrozil, chất ức chế đồng thời CYP2C8 và CYP2C9, có thể làm tăng khoảng 4,4 lần mức phơi nhiễm toàn thân của montelukast.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Không dùng montelukast đường uống để xử trí cơn hen cấp. Người bệnh cần chuẩn bị sẵn thuốc cấp cứu thích hợp. Khi xuất hiện cơn hen cấp, nên sử dụng thuốc chủ vận beta dạng hít tác dụng ngắn và nhanh chóng trao đổi với bác sĩ nếu phải dùng thuốc này nhiều hơn bình thường.
Không được tự ý thay thế đột ngột corticosteroid dạng hít hoặc đường uống bằng montelukast.
Tình trạng tăng bạch cầu ái toan toàn thân hiếm khi xảy ra, đôi khi kèm biểu hiện viêm mạch tương tự hội chứng Churg-Strauss ở người đang điều trị hen, kể cả khi dùng montelukast.
Bác sĩ cần lưu ý khi người bệnh xuất hiện tăng bạch cầu ái toan, phát ban dạng viêm mạch, triệu chứng phổi nặng lên, biến cố tim mạch hoặc rối loạn thần kinh; khi đó cần đánh giá lại tình trạng và phác đồ điều trị.
Montelukast không thay thế yêu cầu tránh Aspirin và các thuốc chống viêm không steroid ở người bệnh hen nhạy cảm với aspirin.
Đã ghi nhận các biến cố tâm thần kinh ở trẻ em, thanh thiếu niên và người trưởng thành sử dụng montelukast. Người bệnh hoặc người chăm sóc cần thông báo cho bác sĩ khi xuất hiện những thay đổi bất thường về tâm thần, hành vi.
Khi xảy ra biến cố tâm thần kinh, bác sĩ cần cân nhắc kỹ giữa lợi ích và nguy cơ trước khi tiếp tục điều trị.
Một số trường hợp có thể gặp buồn ngủ hoặc chóng mặt trong thời gian dùng thuốc Montevell 5mg do đó cần thận trọng khi xuất hiện các triệu chứng này.
7.2 Lưu ý khi sử dụng cho phụ nữ có thai và cho con bú
Phụ nữ có thai: Chỉ nên sử dụng trong thai kỳ khi thật sự cần thiết.
Phụ nữ cho con bú: Khi cho con bú, thuốc chỉ nên được dùng trong trường hợp cần thiết.
7.3 Xử trí khi quá liều
Hiện chưa có hướng dẫn cụ thể về phương pháp điều trị khi quá liều montelukast. Tiến hành điều trị triệu chứng và theo dõi tình trạng lâm sàng của bệnh nhân.
7.4 Bảo quản
Bảo quản thuốc Montevell 5mg ở nơi khô ráo, tránh ánh sáng mặt trời trực tiếp.
8 Sản phẩm thay thế
Trong trường hợp thuốc Montevell hết hàng, quý khách có thể tham khảo các thuốc sau:
- Mastic-5 tablets của Brawn laboratories Limited chứa thành phần Montelukast được chỉ định để điều trị hỗ trợ bệnh hen phế quản mạn tính và làm giảm triệu chứng của tình trạng viêm mũi dị ứng theo mùa cho người bệnh từ 15 tuổi trở lên.
- Asthator 5 do Torrent Pharmaceuticals Limited sản xuất, chứa Montelukast được sử dụng trong các trường hợp phòng ngừa các cơn co thắt phế quản xảy ra do gắng sức và kiểm soát các triệu chứng hen dai dẳng từ nhẹ đến trung bình
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Các cysteinyl leukotrien gồm LTC₄, LTD₄ và LTE₄ gắn vào thụ thể cysteinyl leukotrien (CysLT) tại đường hô hấp, từ đó gây co thắt phế quản, tăng tính thấm mao mạch và thu hút bạch cầu ái toan. Montelukast có khả năng ức chế co thắt phế quản do LTD₄ giúp hạn chế co thắt phế quản do kháng nguyên gây ra ở cả pha sớm và pha muộn. Tác dụng giãn phế quản có thể xuất hiện trong khoảng 2 giờ sau khi uống thuốc.
9.2 Dược động học
Hấp thu: Với viên nhai 5 mg, nồng độ đỉnh đạt được khoảng 2 giờ sau khi uống lúc đói ở người lớn. Sinh khả dụng trung bình của viên nhai 5 mg khoảng 73%.
Phân bố: Gắn tốt với protein huyết tương, Thể tích phân bố trung bình ở trạng thái ổn định khoảng 8-11 lít.
Chuyển hóa: Montelukast được chuyển hóa mạnh trong cơ thể.
Thải trừ: montelukast và các chất chuyển hóa của thuốc được thải trừ chủ yếu qua đường mật và phân, trong khi bài tiết qua thận đóng vai trò rất nhỏ.
10 Thuốc Montevell 5mg giá bao nhiêu?
Thuốc Montevell 5mg hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang. Hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline hoặc nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Montevell 5mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ có kê thuốc Montevell 5mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân. Hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Montevell 5mg được bào chế ở dạng viên nhai tiện dụng, giúp trẻ dễ dàng sử dụng thuốc hơn.
- Không cần hiệu chỉnh liều ở người cao tuổi, bệnh nhân suy thận hoặc suy gan mức độ nhẹ đến trung bình.
13 Nhược điểm
- Thuốc Montevell 5mg có thể gây ra một số tác dụng không mong muốn như: sốt, phát ban, tăng nồng độ transaminase huyết thanh, tiêu chảy, buồn nôn, nôn,...
Tổng 9 hình ảnh










