Mirtacopha 45
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
| Số đăng ký | 893110116100 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Mirtazapine |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, Lactose monohydrat, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq978 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Mirtazapine 45 mg.
Thành phần tá dược:
Maize starch, lactose monohydrate, PVP K30, sodium lauryl sulfate, colloidal silica dioxide, magnesium stearate, hypromellose E6, polyethylene glycol 6000, talc, titanium dioxide.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mirtacopha 45
2.1 Tác dụng
Mirtacopha 45 chứa mirtazapine, là thuốc chống trầm cảm tác động trên hệ thần kinh trung ương. Thuốc giúp điều hòa dẫn truyền thần kinh liên quan đến khí sắc và cảm xúc, từ đó hỗ trợ cải thiện triệu chứng trầm cảm, nâng cao chất lượng giấc ngủ, giảm lo âu đi kèm ở một số người bệnh. Ngoài ra, thuốc còn có đặc tính an thần nên thường phù hợp dùng vào buổi tối.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc DDHLanz 30mg điều trị trầm cảm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mirtacopha 45
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu khuyến cáo: 15 mg x 1 lần/ngày.
Nếu người bệnh chưa đáp ứng đầy đủ với liều ban đầu, có thể điều chỉnh tăng liều theo đánh giá lâm sàng.
Liều tối đa khuyến cáo: 45 mg/ngày.
Không nên thay đổi liều trong khoảng thời gian dưới 1 đến 2 tuần, nhằm có đủ thời gian đánh giá đáp ứng với liều hiện tại.
Người cao tuổi cần lựa chọn liều thận trọng, thường bắt đầu ở mức thấp trong khoảng liều điều trị.
Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan từ trung bình đến nặng có thể giảm Độ thanh thải thuốc, do đó có thể cần giảm liều theo chỉ định bác sĩ.
Khi ngừng điều trị nên giảm liều từ từ để hạn chế phản ứng ngưng thuốc.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống.
Uống 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi tối trước khi ngủ.
Có thể dùng cùng hoặc không cùng thức ăn.
4 Chống chỉ định
Dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI).
Sử dụng trong vòng 14 ngày kể từ khi ngưng MAOI hoặc bắt đầu MAOI trong vòng 14 ngày sau khi ngưng mirtazapine.
Quá mẫn với mirtazapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Tiền sử phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến mirtazapine như DRESS, Stevens-Johnson, hoại tử biểu bì nhiễm độc, hồng ban đa dạng.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mabza 30mg điều trị trầm cảm
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi đã được ghi nhận trong thử nghiệm lâm sàng và sau lưu hành gồm:
Buồn ngủ, ngủ gà, giảm tỉnh táo, mệt mỏi, thờ ơ hoặc giảm hiệu suất hoạt động.
Chóng mặt, đau đầu, run, kích động, lo âu, lú lẫn, rối loạn giấc ngủ, mơ bất thường.
Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân; trong một số nghiên cứu ghi nhận tăng trên 7% cân nặng cơ thể.
Khô miệng, buồn nôn, nôn, táo bón, đau bụng, khó chịu tiêu hóa.
Tăng cholesterol máu, tăng triglyceride.
Hạ natri huyết với biểu hiện nhức đầu, giảm tập trung, lú lẫn, yếu sức; trường hợp nặng có thể co giật hoặc hôn mê.
Tăng men gan, bất thường xét nghiệm chức năng gan.
Phát ban, ngứa, mề đay, phản ứng da nghiêm trọng.
Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt, giảm tiểu cầu hoặc rối loạn huyết học hiếm gặp.
Hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ ở bệnh nhân có cơ địa rối loạn lưỡng cực.
Co giật ở trường hợp nhạy cảm.
Kéo dài QT, xoắn đỉnh, loạn nhịp thất hiếm gặp.
Hội chứng serotonin khi phối hợp thuốc liên quan serotonin.
Khi xuất hiện sốt, đau họng, loét miệng, phát ban lan rộng, rối loạn ý thức hoặc tim đập bất thường, cần ngừng thuốc và liên hệ nhân viên y tế ngay.
6 Tương tác
Thuốc MAOI: chống chỉ định phối hợp vì làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin nghiêm trọng.
SSRIs, SNRIs, triptans, Tramadol, Fentanyl, lithium, Buspirone, amphetamines, tryptophan, St. John’s Wort: làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin; cần theo dõi chặt chẽ.
Phenytoin, Carbamazepine, rifampin: là chất cảm ứng CYP3A, có thể làm giảm nồng độ mirtazapine trong huyết tương; có thể cần chỉnh liều.
Itraconazole, Ritonavir, nefazodone và chất ức chế CYP3A mạnh: có thể làm tăng nồng độ mirtazapine.
Cimetidine: có thể làm tăng phơi nhiễm mirtazapine; cân nhắc giảm liều nếu cần.
Warfarin: có thể làm tăng INR; nên theo dõi chỉ số đông máu khi phối hợp.
Diazepam, benzodiazepine khác: tăng suy giảm nhận thức và vận động.
Rượu: làm tăng tác dụng an thần và giảm khả năng tập trung.
Thuốc kéo dài QT: tăng nguy cơ kéo dài QT và loạn nhịp thất.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi nguy cơ xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự tử, đặc biệt ở người trẻ tuổi và trong những tháng đầu điều trị.
Gia đình hoặc người chăm sóc nên quan sát thay đổi hành vi bất thường của người bệnh.
Cần sàng lọc tiền sử cá nhân hoặc gia đình về rối loạn lưỡng cực, hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Có thể gây buồn ngủ đáng kể; thận trọng khi làm việc cần sự tỉnh táo.
Thận trọng ở bệnh nhân động kinh hoặc có tiền sử co giật.
Người cao tuổi có thể tăng nguy cơ lú lẫn, quá an thần và hạ natri huyết.
Bệnh nhân tim mạch, tiền sử kéo dài QT hoặc đang dùng thuốc kéo dài QT cần theo dõi thận trọng.
Có thể gây hạ huyết áp thế đứng ở một số bệnh nhân.
Theo dõi cân nặng, lipid máu khi điều trị kéo dài.
Thuốc chứa lactose, cần thận trọng ở người không dung nạp galactose, thiếu hụt lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
Khi có dấu hiệu nhiễm khuẩn kèm giảm bạch cầu cần ngừng thuốc và theo dõi xét nghiệm thích hợp.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chưa xác định chắc chắn nguy cơ dị tật bẩm sinh lớn hoặc sẩy thai khi dùng thuốc trên phụ nữ có thai.
Cần cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn cho thai nhi trước khi sử dụng.
Mirtazapine xuất hiện trong sữa mẹ ở nồng độ thấp.
Cân nhắc lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ, nhu cầu điều trị của mẹ và nguy cơ có thể có đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Biểu hiện có thể gồm mất phương hướng, buồn ngủ, giảm trí nhớ, nhịp tim nhanh.
Trường hợp nặng có thể kéo dài QT, xoắn đỉnh, tử vong, nhất là quá liều phối hợp.
Không có thuốc giải độc đặc hiệu.
Điều trị chủ yếu hỗ trợ và triệu chứng.
Có thể cân nhắc than hoạt hoặc rửa dạ dày khi phù hợp.
Theo dõi tim mạch, huyết áp, thần kinh trung ương, điện giải, chức năng gan.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mirtacopha 45 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Mirtazapine 15mg Actavis của Actavis International Ltd chứa Mirtazapine, được chỉ định trong điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng, giúp cải thiện các triệu chứng như khí sắc giảm, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ, chán ăn hoặc lo âu…
Sản phẩm Remeron Soltab 30 mg do Cephalon sản xuất, chứa Mirtazapine, được sử dụng trong điều trị rối loạn trầm cảm ở người trưởng thành, đặc biệt ở các trường hợp có biểu hiện buồn chán kéo dài, giảm năng lượng, rối loạn ngủ nghỉ và suy giảm cảm xúc cần can thiệp bằng thuốc.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mirtazapine là thuốc chống trầm cảm. Cơ chế điều trị rối loạn trầm cảm nặng chưa được xác định hoàn toàn, tuy nhiên hiệu quả được cho là liên quan đến tác dụng đối kháng trên các thụ thể tự động và dị thụ thể α2-adrenergic tiền synap tại thần kinh trung ương, qua đó làm tăng dẫn truyền noradrenergic và serotonergic.
Trong nghiên cứu tiền lâm sàng, mirtazapine còn đối kháng trên thụ thể serotonin 5-HT2 và 5-HT3. Thuốc không có ái lực đáng kể với 5-HT1A và 5-HT1B. Ngoài ra, thuốc còn đối kháng với thụ thể histamine H1, thụ thể α1 ngoại vi và thụ thể muscarinic. Các đặc tính này góp phần giải thích một số biểu hiện lâm sàng như gây buồn ngủ hoặc hạ huyết áp thế đứng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng tuyệt đối đường uống khoảng 50%. Nồng độ đỉnh huyết tương đạt khoảng 2 giờ sau dùng thuốc. Thức ăn ảnh hưởng không đáng kể đến tốc độ và mức độ hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ liên kết protein huyết tương khoảng 85% trong khoảng nồng độ từ 0,01 đến 10 mcg/mL.
9.2.3 Chuyển hóa
Mirtazapine được chuyển hóa nhiều sau uống. Các con đường chính gồm demethyl hóa, hydroxyl hóa và liên hợp glucuronide. CYP2D6 và CYP1A2 liên quan đến tạo chất chuyển hóa 8-hydroxy; CYP3A liên quan tạo N-desmethyl và N-oxide.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 20–40 giờ. Thuốc và chất chuyển hóa thải trừ chủ yếu qua nước tiểu 75%, qua phân 15%.
10 Thuốc Mirtacopha 45 giá bao nhiêu?
Thuốc Mirtacopha 45 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mirtacopha 45 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Mirtacopha 45 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Hàm lượng 45 mg phù hợp cho bệnh nhân cần liều duy trì hoặc tăng liều theo chỉ định điều trị trầm cảm.
- Dùng ngày 1 lần vào buổi tối, thuận tiện cho tuân thủ điều trị dài hạn.
- Có thêm đặc tính an thần, hỗ trợ ở bệnh nhân trầm cảm kèm mất ngủ.
13 Nhược điểm
- Có thể gây buồn ngủ nhiều, ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc.
- Nguy cơ tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn trong quá trình sử dụng.
- Cần thận trọng khi phối hợp nhiều thuốc do có nhiều tương tác lâm sàng đáng chú ý.
Tổng 20 hình ảnh





















