Mirtacopha 30
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina - Chi nhánh Công ty cổ phần Armephaco |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
| Số đăng ký | 893110116000 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Mirtazapine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq980 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Mirtazapine 30 mg.
Thành phần tá dược:
Maize starch, lactose monohydrate, PVP K30, sodium lauryl sulfate, colloidal silica dioxide, magnesium stearate, hypromellose 6 cps, polyethylene glycol 6000, talc, titanium dioxide, oxide Sắt vàng, oxide sắt đỏ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mirtacopha 30
2.1 Tác dụng
Mirtacopha 30 chứa mirtazapine, là thuốc chống trầm cảm. Hoạt chất này có tác dụng điều hòa dẫn truyền thần kinh trung ương, làm tăng hoạt tính noradrenergic và serotonergic, từ đó hỗ trợ cải thiện khí sắc, giảm các triệu chứng trầm cảm và nâng cao chất lượng giấc ngủ ở một số người bệnh. Ngoài ra, thuốc còn có thể gây an thần do tác động trên thụ thể histamine nên thường được dùng vào buổi tối.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Mirtacopha 45 điều trị trầm cảm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mirtacopha 30
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu khuyến cáo: 15 mg x 1 lần/ngày.
Nếu người bệnh chưa đáp ứng đầy đủ với liều ban đầu 15 mg, có thể tăng liều đến tối đa 45 mg mỗi ngày. Không nên điều chỉnh liều trong thời gian dưới 1 đến 2 tuần để bảo đảm đủ thời gian đánh giá đáp ứng với liều đang sử dụng.
Ngừng thuốc: nên giảm liều từ từ thay vì dừng đột ngột để hạn chế phản ứng bất lợi khi ngưng điều trị.
Bệnh nhân cao tuổi: nên lựa chọn liều thận trọng, thường bắt đầu ở mức thấp nhất trong khoảng liều điều trị.
Suy gan hoặc suy thận mức độ trung bình đến nặng: có thể cần giảm liều do Độ thanh thải mirtazapine giảm.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống 1 lần/ngày, tốt nhất vào buổi tối trước khi ngủ.
4 Chống chỉ định
Dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc sử dụng trong vòng 14 ngày kể từ khi ngừng MAOI.
Quá mẫn với mirtazapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Đã ghi nhận các phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến mirtazapine như DRESS, Stevens-Johnson, viêm da bóng nước, hồng ban đa dạng, hoại tử biểu bì nhiễm độc.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mirtazapine 15mg Actavis điều trị trầm cảm
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng không mong muốn đã ghi nhận gồm:
- Buồn ngủ, ngủ gà, mệt mỏi, chóng mặt, đau đầu.
- Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân.
- Buồn nôn, nôn, đau bụng, táo bón hoặc rối loạn tiêu hóa.
- Khô miệng.
- Hạ natri huyết.
- Tăng cholesterol hoặc triglyceride.
- Tăng men gan.
- Kích động, lo âu, lú lẫn, thay đổi hành vi.
- Co giật.
- Giảm bạch cầu trung tính, mất bạch cầu hạt.
- Hội chứng serotonin.
- Kéo dài khoảng QT, xoắn đỉnh.
- Phản ứng da nặng như DRESS, Stevens-Johnson syndrome.
6 Tương tác
Dùng cùng MAOI làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin, chống chỉ định phối hợp.
Phối hợp với thuốc serotonergic khác như SSRI, SNRI, triptan, Tramadol, lithium, buspirone… làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
Chất cảm ứng CYP3A mạnh như Phenytoin, Carbamazepine, rifampin có thể làm giảm nồng độ mirtazapine.
Chất ức chế CYP3A mạnh như Itraconazole, Ritonavir, nefazodone có thể làm tăng nồng độ thuốc.
Cimetidine có thể làm tăng nồng độ mirtazapine.
Benzodiazepine hoặc rượu làm tăng suy giảm nhận thức và vận động.
Warfarin có thể làm tăng INR, cần theo dõi.
Thuốc kéo dài khoảng QT dùng cùng mirtazapine có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi sát nguy cơ ý nghĩ và hành vi tự sát, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi chỉnh liều.
Thận trọng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn lưỡng cực vì có thể gây hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ.
Cần lưu ý nguy cơ buồn ngủ, giảm tỉnh táo.
Thận trọng ở người có bệnh tim mạch, tiền sử kéo dài QT, rối loạn điện giải.
Cẩn trọng ở người cao tuổi vì tăng nguy cơ lú lẫn, hạ natri huyết.
Thuốc chứa lactose, cần lưu ý ở người không dung nạp lactose hoặc rối loạn chuyển hóa liên quan galactose.
Nếu có sốt, đau họng, loét miệng hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn cần kiểm tra công thức máu.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Phụ nữ mang thai chỉ sử dụng khi lợi ích điều trị vượt trội nguy cơ. Cần cân nhắc nguy cơ trầm cảm không được điều trị trong thai kỳ.
Mirtazapine có bài tiết vào sữa mẹ ở nồng độ thấp. Cân nhắc lợi ích nuôi con bằng sữa mẹ và nhu cầu điều trị của người mẹ trước khi dùng thuốc.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây mất định hướng, buồn ngủ, suy giảm trí nhớ, nhịp tim nhanh; trường hợp nặng có thể kéo dài QT hoặc xoắn đỉnh.
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là hỗ trợ và điều trị triệu chứng. Có thể cân nhắc than hoạt hoặc rửa dạ dày nếu phù hợp. Theo dõi tim mạch, huyết áp, thần kinh trung ương, chức năng gan, điện giải và tình trạng mất nước.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mirtacopha 30 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Mabza 30mg của Công ty cổ phần Dược phẩm Phương Đông chứa hoạt chất Mirtazapine, được chỉ định trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn. Thuốc giúp cải thiện khí sắc, giảm cảm giác buồn chán, mất hứng thú và hỗ trợ cải thiện rối loạn giấc ngủ liên quan đến trầm cảm.
Sản phẩm Aurozapine 30 do Aurobindo Pharma Limited sản xuất, chứa thành phần Mirtazapine, được sử dụng trong điều trị các giai đoạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành. Thuốc hỗ trợ cải thiện tâm trạng, giảm lo âu kèm theo và nâng cao chất lượng giấc ngủ ở người bệnh có triệu chứng phù hợp.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Mirtazapine là thuốc chống trầm cảm. Cơ chế điều trị rối loạn trầm cảm nặng chưa được xác định hoàn toàn, tuy nhiên hiệu quả có thể liên quan đến khả năng đối kháng tại thụ thể tự động và dị thụ thể ức chế α2-adrenergic tiền synap ở thần kinh trung ương, qua đó làm tăng dẫn truyền noradrenergic và serotonergic.
Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, hoạt chất còn đối kháng thụ thể serotonin 5-HT2 và 5-HT3, đồng thời có tác dụng trên thụ thể histamine H1, thụ thể α1-adrenergic ngoại vi và thụ thể muscarinic. Những tác động này có thể liên quan đến buồn ngủ và hạ huyết áp thế đứng.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng đường uống khoảng 50%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt sau khoảng 2 giờ dùng thuốc. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ và mức độ hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 85% trong khoảng nồng độ từ 0,01 đến 10 mcg/mL.
9.2.3 Chuyển hóa
Mirtazapine được chuyển hóa nhiều sau khi uống.
10 Thuốc Mirtacopha 30 giá bao nhiêu?
Thuốc Mirtacopha 30 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mirtacopha 30 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Mirtacopha 30 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc dùng 1 lần mỗi ngày, thuận tiện cho người bệnh cần điều trị duy trì lâu dài.
- Có thể dùng vào buổi tối, phù hợp với người bệnh có kèm mất ngủ hoặc khó ngủ.
13 Nhược điểm
- Có thể gây buồn ngủ rõ rệt, ảnh hưởng lái xe và vận hành máy móc.
- Nguy cơ tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân trong quá trình điều trị.
- Có nhiều cảnh báo cần theo dõi như ý nghĩ tự sát, hội chứng serotonin, rối loạn nhịp tim.
- Cần thận trọng khi phối hợp nhiều thuốc do có tương tác qua CYP3A và thuốc serotonergic.
Tổng 22 hình ảnh























