Mirtacopha 15
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Công ty Cổ phần Armephaco, Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
| Công ty đăng ký | Công ty TNHH MTV dược phẩm 150 Cophavina |
| Số đăng ký | 893110115900 |
| Dạng bào chế | Viên nén bao phim |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Mirtazapine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum) |
| Tá dược | Talc, Povidone (PVP), Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, titanium dioxid |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq982 |
| Chuyên mục | Thuốc Thần Kinh |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Mirtazapine 15 mg.
Thành phần tá dược:
Maize starch, lactose monohydrate, PVP K30, sodium lauryl sulfate, colloidal silica dioxide, magnesium stearate, hypromellose E6, polyethylene glycol 6000, talc, titanium dioxide, oxide Sắt vàng, oxide sắt đỏ.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mirtacopha 15
2.1 Tác dụng
Mirtacopha 15 chứa mirtazapine, là thuốc chống trầm cảm tác động lên hệ thần kinh trung ương. Thuốc giúp điều hòa dẫn truyền noradrenergic và serotonergic, từ đó hỗ trợ cải thiện khí sắc, giảm các biểu hiện buồn chán, mất hứng thú, rối loạn giấc ngủ và các triệu chứng liên quan của giai đoạn trầm cảm nặng. Ngoài ra, thuốc còn có đặc tính an thần nên thường được dùng vào buổi tối.

2.2 Chỉ định
Thuốc được chỉ định để điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn.
==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc DDHLanz 30mg điều trị trầm cảm
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mirtacopha 15
3.1 Liều dùng
Liều khởi đầu khuyến cáo: 15 mg x 1 lần/ngày.
Nếu đáp ứng chưa đầy đủ với liều ban đầu 15 mg, có thể tăng liều dần đến tối đa 45 mg/ngày.
Không nên thay đổi liều trong khoảng thời gian dưới 1 đến 2 tuần để có đủ thời gian đánh giá đáp ứng.
Người cao tuổi nên lựa chọn liều thận trọng, thường bắt đầu ở mức thấp trong khoảng liều điều trị.
Bệnh nhân suy thận hoặc suy gan mức độ trung bình đến nặng có thể cần giảm liều.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống 1 lần/ngày.
Nên sử dụng vào buổi tối trước khi ngủ.
Khi ngừng điều trị nên giảm liều từ từ, tránh dừng đột ngột.
4 Chống chỉ định
Quá mẫn với mirtazapine hoặc với bất kỳ thành phần nào của thuốc.
Dùng đồng thời với thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI).
Sử dụng trong vòng 14 ngày kể từ khi ngừng MAOI.
Không bắt đầu dùng MAOI trong vòng 14 ngày sau khi ngừng mirtazapine.
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Aurozapine 30 điều trị trầm cảm
5 Tác dụng phụ
Buồn ngủ, ngủ gà, chóng mặt, giảm tỉnh táo.
Tăng cảm giác thèm ăn, tăng cân.
Khô miệng, buồn nôn, nôn, đau bụng.
Lo lắng, kích động, run, dị cảm.
Tăng cholesterol hoặc triglyceride.
Hạ natri huyết.
Tăng men gan.
Hạ huyết áp tư thế đứng.
Phát ban, ngứa.
Hiếm gặp: co giật, hưng cảm, hội chứng serotonin, mất bạch cầu hạt, kéo dài QT, xoắn đỉnh, phản ứng da nghiêm trọng.
6 Tương tác
Dùng cùng MAOI làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin, chống chỉ định phối hợp.
Các thuốc serotonergic khác như SSRIs, SNRIs, triptans, Tramadol, Fentanyl, lithium, Buspirone, tryptophan… có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin.
Chất cảm ứng CYP3A mạnh như Phenytoin, Carbamazepine, rifampin có thể làm giảm nồng độ mirtazapine; có thể cần chỉnh liều.
Chất ức chế CYP3A mạnh như Itraconazole, Ritonavir, nefazodone có thể làm tăng nồng độ thuốc; có thể cần giảm liều.
Cimetidine có thể làm tăng nồng độ mirtazapine trong huyết tương.
Benzodiazepine và rượu làm tăng suy giảm nhận thức, vận động và buồn ngủ.
Warfarin có thể làm tăng chỉ số INR, cần theo dõi.
Thuốc kéo dài QTc khi phối hợp có thể tăng nguy cơ loạn nhịp thất.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Theo dõi chặt chẽ ý nghĩ và hành vi tự tử, đặc biệt giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều.
Cần sàng lọc tiền sử rối loạn lưỡng cực trước khi bắt đầu dùng thuốc.
Nếu xuất hiện đau họng, sốt, viêm miệng hoặc dấu hiệu nhiễm khuẩn cần đánh giá nguy cơ giảm bạch cầu.
Thận trọng ở bệnh nhân động kinh, bệnh tim mạch, tiền sử kéo dài QT.
Có thể gây tăng nhãn áp góc đóng ở người có góc tiền phòng hẹp.
Thận trọng ở bệnh nhân mất nước, giảm thể tích tuần hoàn, đang dùng thuốc hạ huyết áp.
Thuốc có chứa lactose, cần lưu ý ở người không dung nạp lactose hoặc rối loạn hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú
Chưa xác định chắc chắn nguy cơ liên quan đến dị tật bẩm sinh qua dữ liệu hiện có.
Cần cân nhắc lợi ích điều trị và nguy cơ của việc không điều trị trầm cảm trong thai kỳ.
Mirtazapine có xuất hiện trong sữa mẹ ở nồng độ thấp.
Cân nhắc lợi ích điều trị cho mẹ và nguy cơ tiềm ẩn đối với trẻ bú mẹ.
7.3 Xử trí khi quá liều
Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu.
Chủ yếu điều trị hỗ trợ và điều trị triệu chứng.
Có thể cân nhắc than hoạt hoặc rửa dạ dày khi phù hợp.
Theo dõi tim mạch, huyết áp, thần kinh trung ương, men gan, điện giải và tình trạng mất nước.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô ráo thoáng mát
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Mirtacopha 15 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
Sản phẩm Tazeurin 30 của Công ty TNHH Liên doanh Hasan - Dermapharm chứa Mirtazapine, được chỉ định trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn. Thuốc hỗ trợ cải thiện khí sắc, giảm cảm giác buồn chán, mất hứng thú và các triệu chứng thường gặp của giai đoạn trầm cảm.
Sản phẩm Mirtazapine 15mg Actavis do Actavis International Ltd sản xuất, có thành phần Mirtazapine, được dùng trong điều trị các đợt trầm cảm nặng ở người trưởng thành. Thuốc giúp cải thiện tâm trạng, giảm rối loạn giấc ngủ và hỗ trợ kiểm soát những biểu hiện liên quan đến bệnh lý trầm cảm.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Cơ chế điều trị rối loạn trầm cảm nặng của mirtazapine chưa được xác định hoàn toàn. Thuốc được cho là phát huy tác dụng thông qua đối kháng tại các thụ thể tự động và dị thụ thể alpha2-adrenergic tiền synap ở thần kinh trung ương, từ đó làm tăng dẫn truyền noradrenergic và serotonergic trung ương.
Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, mirtazapine còn đối kháng thụ thể serotonin 5-HT2 và 5-HT3, đồng thời có hoạt tính đối kháng trên thụ thể histamine H1, thụ thể alpha1 ngoại vi và thụ thể muscarinic. Tác dụng an thần nổi bật có liên quan đến đối kháng H1; hạ huyết áp tư thế có thể liên quan đến phong bế alpha1 ngoại vi.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Mirtazapine có Sinh khả dụng đường uống khoảng 50%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 2 giờ sau khi dùng thuốc. Thức ăn ảnh hưởng không đáng kể đến tốc độ và mức độ hấp thu.
9.2.2 Phân bố
Tỷ lệ gắn protein huyết tương khoảng 85% trong khoảng nồng độ từ 0,01 đến 10 mcg/mL.
9.2.3 Chuyển hóa
Thuốc được chuyển hóa nhiều sau khi uống. Các con đường chính gồm demethyl hóa, hydroxyl hóa, sau đó liên hợp glucuronide. CYP2D6 và CYP1A2 tham gia hình thành chất chuyển hóa 8-hydroxy; CYP3A liên quan hình thành N-desmethyl và N-oxide.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải khoảng 20–40 giờ. Thuốc và chất chuyển hóa được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (75%) và qua phân (15%).
10 Thuốc Mirtacopha 15 giá bao nhiêu?
Thuốc Mirtacopha 15 hiện nay đang được bán ở nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy, giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, bạn có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên zalo, facebook.
11 Thuốc Mirtacopha 15 mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Mirtacopha 15 để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Thuốc dùng đường uống ngày 1 lần, lịch dùng tương đối thuận tiện và phù hợp với người bệnh cần duy trì điều trị dài hạn.
- Có thể hữu ích ở người bệnh trầm cảm kèm mất ngủ nhờ đặc tính gây buồn ngủ.
- Có thể điều chỉnh liều linh hoạt từ 15 mg đến 45 mg/ngày tùy đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp.
13 Nhược điểm
- Tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân là tác dụng không mong muốn đã được ghi nhận tương đối thường gặp.
- Có nhiều cảnh báo cần theo dõi như ý nghĩ tự tử, hạ natri huyết, kéo dài QT, hội chứng serotonin.
- Cần thận trọng và có thể phải chỉnh liều ở bệnh nhân cao tuổi, suy gan hoặc suy thận.
Tổng 20 hình ảnh





















