1 / 20
mirfan 15 1 T8428

Mirfan 15

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuLa Terre France, Công ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Công ty đăng kýCông ty TNHH MTV Dược phẩm LA TERRE FRANCE
Số đăng ký893110489425
Dạng bào chếViên nén bao phim
Quy cách đóng góiHộp 2 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtMirtazapine, Lactose (Lactose monohydrate, Lactosum)
Tá dượcTalc, Magnesi stearat, Sodium Laureth Sulfate, titanium dioxid
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq868
Chuyên mục Thuốc Thần Kinh

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Mirtazapine 15 mg.

Thành phần tá dược:

Lactose monohydrate, maize starch, povidone, sodium lauryl sulfate, colloidal silicon dioxide, magnesium stearate, hypromellose, polyethylene glycol, talc, titanium dioxide, iron oxide yellow, iron oxide red.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Mirfan 15

2.1 Tác dụng

Mirfan 15 chứa hoạt chất mirtazapine, thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm. Hoạt chất này tác động lên hệ dẫn truyền thần kinh trung ương, từ đó điều hòa hoạt động của các chất dẫn truyền liên quan đến tâm trạng và cảm xúc. Nhờ cơ chế ảnh hưởng đến hệ noradrenergic và serotonergic ở não, thuốc góp phần cải thiện các triệu chứng đặc trưng của rối loạn trầm cảm.

Mirtazapine có khả năng điều chỉnh sự mất cân bằng của các hệ thống dẫn truyền thần kinh liên quan đến bệnh sinh của trầm cảm. Thông qua các tác động dược lý này, thuốc hỗ trợ cải thiện trạng thái cảm xúc, giảm các biểu hiện trầm cảm cũng như giúp người bệnh dần phục hồi các hoạt động tâm thần và chức năng sinh hoạt bị ảnh hưởng bởi bệnh.

Thuốc Mirfan 15 điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn
Thuốc Mirfan 15 điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người lớn

2.2 Chỉ định

Mirfan 15 được chỉ định trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc DDHLanz 30mg điều trị trầm cảm

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Mirfan 15

3.1 Liều dùng

Liều khuyến cáo

Liều khởi đầu khuyến cáo là 15 mg, dùng 1 lần mỗi ngày.

Trong trường hợp đáp ứng điều trị chưa đạt yêu cầu với liều ban đầu 15 mg, có thể điều chỉnh tăng liều lên tối đa 45 mg mỗi ngày tùy theo đáp ứng của bệnh nhân.

Không nên thay đổi liều trong thời gian ngắn hơn 1 – 2 tuần để bảo đảm có đủ thời gian đánh giá đáp ứng điều trị với liều đang sử dụng.

Điều chỉnh liều liên quan đến tương tác thuốc

Khi sử dụng đồng thời với các chất cảm ứng CYP3A mạnh (ví dụ: carbamazepine, Phenytoin, rifampin), có thể cần tăng liều mirtazapine. Khi ngưng các thuốc cảm ứng này, có thể phải giảm liều mirtazapine.

Khi dùng cùng các chất ức chế CYP3A mạnh (ví dụ: Ketoconazole, Clarithromycin), có thể cần giảm liều mirtazapine. Sau khi ngừng các thuốc ức chế này, có thể phải tăng liều mirtazapine.

Khi sử dụng đồng thời với cimetidine, có thể cần giảm liều mirtazapine. Nếu ngừng cimetidine, có thể cần tăng liều mirtazapine.

Ngừng điều trị

Khi ngừng sử dụng mirtazapine, có thể xuất hiện các phản ứng bất lợi liên quan đến việc giảm hoặc ngưng thuốc. Do đó nên giảm liều từ từ thay vì dừng thuốc đột ngột.

Sàng lọc rối loạn lưỡng cực

Trước khi bắt đầu điều trị bằng mirtazapine hoặc các thuốc chống trầm cảm khác, cần đánh giá tiền sử cá nhân và gia đình của bệnh nhân về rối loạn lưỡng cực, hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ.

Chuyển đổi giữa mirtazapine và thuốc ức chế monoamine oxidase

Chỉ nên bắt đầu điều trị mirtazapine sau ít nhất 14 ngày kể từ khi ngừng sử dụng thuốc ức chế monoamine oxidase. Ngược lại, chỉ bắt đầu dùng MAOI sau ít nhất 14 ngày kể từ khi ngừng mirtazapine.

3.2 Cách dùng

Thuốc được dùng đường uống, 1 lần mỗi ngày.

Thời điểm sử dụng thích hợp nhất là vào buổi tối trước khi đi ngủ.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng Mirfan 15 trong các trường hợp sau:

Sử dụng đồng thời với các thuốc ức chế monoamine oxidase (MAOI) hoặc sử dụng trong vòng 14 ngày kể từ khi ngừng MAOI, bao gồm Linezolid hoặc xanh methylen tiêm tĩnh mạch, do nguy cơ tăng hội chứng serotonin.

Bệnh nhân có tiền sử quá mẫn với mirtazapine hoặc bất kỳ thành phần nào của thuốc.

Các trường hợp có tiền sử phản ứng da nghiêm trọng liên quan đến mirtazapine, bao gồm:

Hội chứng phát ban do thuốc với tăng bạch cầu ái toan và triệu chứng toàn thân (DRESS)

Hội chứng Stevens-Johnson

Viêm da bóng nước

Hồng ban đa dạng

Hoại tử biểu bì nhiễm độc.

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Mabza 30mg điều trị trầm cảm

5 Tác dụng phụ

Các tác dụng không mong muốn được ghi nhận khi sử dụng mirtazapine bao gồm nhiều biểu hiện trên các cơ quan khác nhau của cơ thể.

Một số tác dụng không mong muốn đã được mô tả chi tiết trong các phần cảnh báo hoặc thận trọng, bao gồm:

  • Phản ứng quá mẫn
  • Ý nghĩ hoặc hành vi tự tử
  • Mất bạch cầu hạt
  • Hội chứng serotonin
  • Tăng nhãn áp góc đóng
  • Kéo dài khoảng QT và xoắn đỉnh
  • Hội chứng DRESS
  • Tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân
  • Buồn ngủ hoặc ngủ gà
  • Hưng cảm hoặc hưng cảm nhẹ
  • Động kinh
  • Tăng cholesterol và triglyceride
  • Hạ natri huyết
  • Tăng transaminase
  • Hội chứng ngưng thuốc
  • Các vấn đề liên quan đến bệnh đồng thời

Ngoài ra, trong các thử nghiệm lâm sàng và dữ liệu hậu mãi, nhiều tác dụng phụ khác đã được ghi nhận ở các hệ cơ quan như:

  • Hệ tim mạch: tăng huyết áp, giãn mạch, đau thắt ngực, nhịp tim chậm, ngoại tâm thu, rối loạn nhịp nhĩ, thiếu máu não.
  • Hệ tiêu hóa: buồn nôn, nôn, chán ăn, viêm miệng, viêm đại tràng, bất thường xét nghiệm chức năng gan.
  • Hệ thần kinh: chóng mặt, lo âu, kích động, giảm vận động, co giật, rối loạn vận động, ảo giác, phản ứng hưng cảm.
  • Da và mô dưới da: ngứa, phát ban, viêm da tróc vảy, da khô, nhiễm herpes simplex.
  • Hệ hô hấp: ho, viêm xoang, hen suyễn, viêm phổi.
  • Hệ tiết niệu – sinh dục: nhiễm trùng đường tiết niệu, tiểu buốt, tiểu rắt, bí tiểu.

Các báo cáo hậu mãi còn ghi nhận các phản ứng hiếm gặp như:

  • Rối loạn nhịp thất và xoắn đỉnh
  • Tăng prolactin máu
  • Tiêu cơ vân
  • Mộng du
  • Cương dương kéo dài
  • Các phản ứng da nghiêm trọng.

6 Tương tác

Sử dụng đồng thời mirtazapine với thuốc ức chế monoamine oxidase làm tăng nguy cơ xuất hiện hội chứng serotonin; chống chỉ định sử dụng đồng thời các thuốc này.

Dùng cùng các thuốc serotonergic khác có thể làm tăng nguy cơ hội chứng serotonin; cần theo dõi các triệu chứng khi bắt đầu điều trị hoặc tăng liều.

Các thuốc cảm ứng CYP3A mạnh như phenytoin, Carbamazepine hoặc rifampin có thể làm giảm nồng độ mirtazapine trong huyết tương.

Các thuốc ức chế CYP3A mạnh như Itraconazole, Ritonavir hoặc nefazodone có thể làm tăng nồng độ mirtazapine trong huyết tương.

Cimetidine có thể làm tăng nồng độ mirtazapine do ức chế CYP1A2, CYP2D6 và CYP3A.

Dùng cùng benzodiazepine hoặc rượu làm tăng sự suy giảm chức năng nhận thức và vận động.

Các thuốc kéo dài khoảng QT có thể làm tăng nguy cơ loạn nhịp thất khi dùng cùng mirtazapine.

Sử dụng đồng thời warfarin với mirtazapine có thể làm tăng chỉ số INR và cần theo dõi chặt chẽ.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Theo dõi nguy cơ xuất hiện ý nghĩ hoặc hành vi tự tử, đặc biệt trong giai đoạn đầu điều trị hoặc khi thay đổi liều.

Có thể xảy ra mất bạch cầu hạt; cần chú ý khi bệnh nhân xuất hiện sốt, đau họng hoặc dấu hiệu nhiễm trùng.

Hội chứng serotonin có thể xuất hiện khi dùng cùng các thuốc serotonergic khác.

Mirtazapine có thể gây tăng nhãn áp góc đóng ở bệnh nhân có góc tiền phòng hẹp.

Cần thận trọng ở bệnh nhân có bệnh tim mạch hoặc tiền sử kéo dài khoảng QT.

Có thể xảy ra phản ứng da nghiêm trọng như DRESS.

Thuốc có thể gây tăng cảm giác thèm ăn và tăng cân.

Buồn ngủ là tác dụng thường gặp và có thể ảnh hưởng đến các hoạt động cần sự tỉnh táo.

Thận trọng khi dùng ở bệnh nhân có tiền sử rối loạn lưỡng cực do nguy cơ gây hưng cảm.

Cần thận trọng ở bệnh nhân động kinh.

Có thể gây tăng cholesterol, triglyceride và tăng men gan.

Có nguy cơ hạ natri huyết, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân dùng thuốc lợi tiểu.

Thận trọng khi sử dụng ở bệnh nhân suy gan, suy thận hoặc bệnh tim mạch.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và cho con bú

Các dữ liệu hiện có từ nghiên cứu quan sát và báo cáo hậu mãi chưa xác định chắc chắn nguy cơ dị tật bẩm sinh nghiêm trọng hoặc sảy thai khi dùng mirtazapine trong thai kỳ. Tuy nhiên, trầm cảm không được điều trị trong thai kỳ cũng có thể gây nguy cơ cho mẹ và thai nhi.

Trong các nghiên cứu trên động vật, khi dùng mirtazapine với liều cao hơn nhiều lần so với liều tối đa ở người, không ghi nhận tác dụng gây quái thai, nhưng có ghi nhận tăng tỷ lệ tử vong ở con non và giảm cân nặng khi sinh ở mức liều cao.

Mirtazapine có thể xuất hiện trong sữa mẹ với nồng độ thấp. Liều tương đối mà trẻ nhận được thông qua sữa mẹ ước tính khoảng 0,6 – 2,8% liều điều chỉnh theo cân nặng của người mẹ.

7.3 Xử trí khi quá liều

Các triệu chứng được ghi nhận khi quá liều bao gồm mất định hướng, buồn ngủ, suy giảm trí nhớ và nhịp tim nhanh. Trong các trường hợp nặng, có thể xảy ra hậu quả nghiêm trọng, đặc biệt khi dùng quá liều phối hợp với thuốc khác.

Chưa có thuốc giải độc đặc hiệu. Điều trị chủ yếu là điều trị triệu chứng và hỗ trợ.

Các biện pháp xử trí có thể bao gồm:

Sử dụng than hoạt hoặc rửa dạ dày để loại bỏ thuốc chưa hấp thu nếu bệnh nhân còn tỉnh.

Điều trị tụt huyết áp bằng truyền Dung dịch Natri clorid 0,9% và sử dụng thuốc vận mạch nếu cần.

Theo dõi chức năng tim mạch, thần kinh trung ương, men gan và tình trạng điện giải.

7.4 Bảo quản

Để nơi khô ráo thoáng mát.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Mirfan 15 hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Aurozapine 15 – do Aurobindo Pharma sản xuất, chứa hoạt chất Mirtazapine, được chỉ định trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành. Thuốc tác động lên hệ dẫn truyền thần kinh trung ương, góp phần cải thiện các triệu chứng điển hình của trầm cảm như khí sắc giảm, mất hứng thú và rối loạn giấc ngủ

Tazeurin 30 – do Công ty TNHH Liên doanh HASAN - DERMAPHARM sản xuất, có thành phần hoạt chất Mirtazapine. Thuốc được sử dụng trong điều trị rối loạn trầm cảm nặng ở người trưởng thành, đặc biệt ở những trường hợp xuất hiện các biểu hiện như khí sắc giảm kéo dài, mất hứng thú trong sinh hoạt hoặc rối loạn giấc ngủ liên quan đến trầm cảm.

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Mirtazapine thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm và có mã ATC N06AX11. Cơ chế chính xác giúp thuốc cải thiện các triệu chứng của rối loạn trầm cảm nặng chưa được xác định hoàn toàn. Tuy nhiên, tác dụng điều trị được cho là liên quan đến khả năng đối kháng các thụ thể tự động và dị thụ thể ức chế α-adrenergic tiền synap trong hệ thần kinh trung ương, từ đó làm tăng hoạt động noradrenergic và serotonergic.

Trong các nghiên cứu tiền lâm sàng, mirtazapine thể hiện vai trò như một chất đối kháng tại các thụ thể α-adrenergic tiền synap và tại một số thụ thể serotonin, bao gồm 5-HT2 và 5-HT3. Thuốc không có ái lực đáng kể với các thụ thể 5-HT1A và 5-HT1B.

Ngoài ra, mirtazapine cũng có hoạt tính đối kháng trên thụ thể histamine H1, thụ thể α1-adrenergic ngoại vi và thụ thể muscarinic. Các tác động này góp phần giải thích một số biểu hiện lâm sàng như gây buồn ngủ hoặc hạ huyết áp tư thế.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Mirtazapine có Sinh khả dụng đường uống tuyệt đối khoảng 50%. Nồng độ đỉnh trong huyết tương đạt được khoảng 2 giờ sau khi uống thuốc.

Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến tốc độ cũng như mức độ hấp thu của thuốc.

9.2.2 Phân bố

Khoảng 85% mirtazapine liên kết với protein huyết tương trong khoảng nồng độ từ 0,01 đến 10 mcg/mL.

9.2.3 Chuyển hóa

Sau khi hấp thu, mirtazapine được chuyển hóa mạnh. Con đường chuyển hóa chính bao gồm demethyl hóa và hydroxyl hóa, sau đó tiếp tục liên hợp với glucuronide.

Các nghiên cứu trên microsome gan người cho thấy enzym CYP2D6 và CYP1A2 tham gia vào quá trình hình thành chất chuyển hóa 8-hydroxy, trong khi CYP3A đóng vai trò chính trong việc tạo ra các chất chuyển hóa N-desmethyl và N-oxide.

Một số chất chuyển hóa không liên hợp vẫn có hoạt tính dược lý nhưng chỉ hiện diện trong huyết tương với nồng độ thấp.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải của mirtazapine sau khi uống dao động khoảng 20 – 40 giờ.

Thuốc và các chất chuyển hóa của nó được thải trừ chủ yếu qua nước tiểu (khoảng 75%) và phần còn lại qua phân (khoảng 15%).

10 Thuốc Mirfan 15 giá bao nhiêu?

Thuốc Mirfan 15 hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Mirfan 15 mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn bác sĩ kê Mirfan 15 để mua trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy (địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân, Hà Nội) hoặc liên hệ qua hotline/nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Mirfan 15 chứa mirtazapine – hoạt chất thuộc nhóm thuốc chống trầm cảm tác động lên nhiều hệ thống dẫn truyền thần kinh trung ương, giúp cải thiện triệu chứng của rối loạn trầm cảm nặng thông qua điều hòa hoạt động noradrenergic và serotonergic.
  • Thuốc có thể sử dụng với chế độ dùng một lần mỗi ngày vào buổi tối, phù hợp với đặc tính gây buồn ngủ của hoạt chất và giúp tăng khả năng tuân thủ điều trị ở bệnh nhân.

13 Nhược điểm

  • Thuốc có thể gây buồn ngủ rõ rệt, làm suy giảm khả năng tập trung và phản xạ, do đó cần thận trọng khi lái xe hoặc vận hành máy móc.
  • Một số tác dụng không mong muốn đáng chú ý có thể xảy ra như tăng cân, tăng cảm giác thèm ăn, tăng lipid máu hoặc hạ natri huyết, đặc biệt ở người cao tuổi hoặc bệnh nhân có yếu tố nguy cơ.

Tổng 20 hình ảnh

mirfan 15 1 T8428
mirfan 15 1 T8428
mirfan 15 2 E1255
mirfan 15 2 E1255
mirfan 15 3 S7526
mirfan 15 3 S7526
mirfan 15 4 H3320
mirfan 15 4 H3320
mirfan 15 5 O5056
mirfan 15 5 O5056
mirfan 15 6 H2317
mirfan 15 6 H2317
mirfan 15 7 S7120
mirfan 15 7 S7120
mirfan 15 8 V8208
mirfan 15 8 V8208
mirfan 15 9 N5550
mirfan 15 9 N5550
mirfan 15 10 U8206
mirfan 15 10 U8206
mirfan 15 11 M5657
mirfan 15 11 M5657
mirfan 15 12 P6636
mirfan 15 12 P6636
mirfan 15 13 I3187
mirfan 15 13 I3187
mirfan 15 14 B0458
mirfan 15 14 B0458
mirfan 15 15 H3185
mirfan 15 15 H3185
mirfan 15 16 K4274
mirfan 15 16 K4274
mirfan 15 17 R7811
mirfan 15 17 R7811
mirfan 15 18 G2614
mirfan 15 18 G2614
mirfan 15 19 Q6008
mirfan 15 19 Q6008
mirfan 15 20 T8087
mirfan 15 20 T8087

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn hay không vậy?

    Bởi: Hương Anh vào


    Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Mirfan 15 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Mirfan 15
    HA
    Điểm đánh giá: 5/5

    phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789