1 / 9
miprikat 4 1 V8323

Miprikat 4mg

File PDF hướng dẫn sử dụng: Xem

Thuốc kê đơn

Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng

Thương hiệuPharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Công ty đăng kýCông ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco
Số đăng ký893110249224
Dạng bào chếViên nén
Quy cách đóng góiHộp 3 vỉ x 10 viên
Hoạt chấtGlimepirid
Tá dượcMagnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate)
Xuất xứViệt Nam
Mã sản phẩmtq813
Chuyên mục Thuốc Tiểu Đường

Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây

Dược sĩ Quỳnh Biên soạn: Dược sĩ Quỳnh
Dược sĩ lâm sàng

Ngày đăng

Cập nhật lần cuối:

1 Thành phần

Thành phần dược chất:

Glimepirid 4 mg

Thành phần tá dược:

Tablettose 100, microcrystalline cellulose 112, natri starch glycolat, magnesi stearat và tá dược khác vừa đủ 1 viên nén.

2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miprikat 4mg

2.1 Tác dụng

Miprikat 4mg chứa glimepirid – thuốc hạ Glucose huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurê. Hoạt chất này làm giảm đường huyết chủ yếu bằng cách kích thích tế bào beta của đảo Langerhans tăng tiết insulin nội sinh. Vì vậy, hiệu quả điều trị phụ thuộc vào chức năng tiết insulin còn lại của tuyến tụy.

Ngoài tác dụng kích thích bài tiết insulin, khi sử dụng kéo dài, glimepirid còn góp phần tăng độ nhạy cảm của mô ngoại vi với insulin và hạn chế sự tạo glucose ở gan. Nhờ các cơ chế này, thuốc hỗ trợ kiểm soát glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2.

Trong trường hợp cần thiết, glimepirid có thể phối hợp với Metformin hoặc insulin để cải thiện mức kiểm soát chuyển hóa.

2.2 Chỉ định

Miprikat 4mg được dùng trong điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin (đái tháo đường typ 2) ở người lớn khi các biện pháp không dùng thuốc như điều chỉnh chế độ ăn và tăng cường vận động chưa đạt hiệu quả mong muốn.

Thuốc Miprikat 4mg điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 ở người lớn
Thuốc Miprikat 4mg điều trị bệnh đái tháo đường typ 2 ở người lớn

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Gliaride 2mg điều trị đái tháo đường

3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Miprikat 4mg

3.1 Liều dùng

Liều điều trị được cá thể hóa dựa trên kết quả xét nghiệm glucose máu và nước tiểu. Trong quá trình điều trị, cần điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng và dung nạp của từng bệnh nhân.

Liều khởi đầu: 1 mg glimepirid/ngày.

Nếu kiểm soát tốt, duy trì liều hiện tại.

Nếu chưa đạt mục tiêu, có thể tăng liều từng bước với khoảng cách 1–2 tuần, lên 2 mg, 3 mg hoặc 4 mg/ngày.

Liều vượt quá 4 mg/ngày chỉ mang lại lợi ích rõ rệt trong một số trường hợp đặc biệt.

Liều tối đa khuyến cáo: 6 mg/ngày.

Phối hợp với metformin:

Ở bệnh nhân đã dùng metformin tối đa mà kiểm soát chưa đạt, có thể bổ sung glimepirid với liều khởi đầu thấp và tăng dần theo mức độ kiểm soát chuyển hóa. Việc điều trị phối hợp cần được theo dõi y tế.

Phối hợp với insulin:

Nếu liều tối đa glimepirid không đủ kiểm soát đường huyết, có thể thêm insulin. Insulin được bắt đầu ở liều thấp và điều chỉnh dần theo đáp ứng, trong khi tiếp tục dùng glimepirid. Điều trị kết hợp cần giám sát chặt chẽ.

Chuyển đổi từ thuốc hạ đường huyết uống khác:

Có thể chuyển sang glimepirid sau khi xem xét hiệu lực và thời gian bán hủy của thuốc trước đó. Với thuốc có thời gian bán hủy dài (ví dụ chlorpropamide), nên có thời gian ngừng thuốc vài ngày để giảm nguy cơ hạ đường huyết. Liều khởi đầu đề nghị: 1 mg/ngày.

Chuyển từ insulin sang glimepirid:

Trong một số trường hợp đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2, có thể chuyển từ insulin sang glimepirid dưới sự theo dõi y tế nghiêm ngặt.

Đối tượng đặc biệt:

Suy thận: khởi đầu 1 mg/ngày; với Clcr < 22 ml/phút thường chỉ dùng 1 mg/ngày và không cần tăng thêm.

Suy gan: chưa được nghiên cứu; nếu suy gan nặng phải chuyển sang insulin.

Suy gan hoặc suy thận nặng: điều trị bằng insulin.

Trẻ em: không có dữ liệu ở trẻ dưới 8 tuổi; dữ liệu ở trẻ 8–17 tuổi còn hạn chế; không khuyến cáo sử dụng.

3.2 Cách dùng

Thuốc dùng đường uống, thông thường uống một lần mỗi ngày.

Nên uống ngay trước hoặc trong bữa sáng chính; nếu không ăn sáng, dùng trước hoặc trong bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.

Không tăng liều ở lần dùng kế tiếp nếu quên liều.[1]

4 Chống chỉ định

Không sử dụng trong các trường hợp:

  • Quá mẫn với glimepirid, sulfonylurê khác, sulfonamid hoặc bất kỳ tá dược nào.
  • Đái tháo đường phụ thuộc insulin.
  • Hôn mê do đái tháo đường.
  • Nhiễm toan ceton.
  • Rối loạn chức năng gan hoặc thận mức độ nặng (cần chuyển sang insulin).

==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Glypar 2mg điều trị đái tháo đường

5 Tác dụng phụ

Các phản ứng bất lợi được ghi nhận:

Huyết học:

  • Hiếm: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, mất bạch cầu hạt, giảm hồng cầu, thiếu máu tan máu.
  • Không rõ: giảm tiểu cầu nặng (<10.000/µl), ban xuất huyết giảm tiểu cầu.

Miễn dịch:

  • Rất hiếm: viêm mạch bạch cầu, phản ứng quá mẫn có thể tiến triển nặng.
  • Không rõ: phản ứng dị ứng chéo với sulfonylurê, sulfonamid.

Chuyển hóa:

  • Hiếm: hạ đường huyết, có thể xuất hiện nhanh và có mức độ nặng.

Thị giác:

  • Không rõ: rối loạn thị giác thoáng qua do thay đổi glucose máu.

Tiêu hóa:

  • Rất hiếm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, đau bụng.

Gan mật:

  • Rất hiếm: rối loạn chức năng gan (ví dụ ứ mật, vàng da), viêm gan, suy gan.
  • Không rõ: tăng men gan.

Da và mô dưới da:

  • Không rõ: ngứa, phát ban, mày đay, nhạy cảm ánh sáng.

Xét nghiệm:

  • Rất hiếm: giảm natri máu.

6 Tương tác

Glimepirid được chuyển hóa qua CYP2C9; Rifampicin có thể làm thay đổi chuyển hóa; fluconazol làm tăng AUC glimepirid gấp 2 lần.

Nguy cơ hạ đường huyết tăng khi phối hợp với insulin, metformin, phenylbutazon, salicylat, NSAID, Chloramphenicol, sulfonamid tác dụng dài, tetracyclin, coumarin, fibrat, thuốc ức chế enzym chuyển, fluoxetin, IMAO, alopurinol, Probenecid, sulfinpyrazon, cyclophosphamid, miconazol, fluconazol, pentoxifyllin (liều cao tiêm), tritoqualin.

Có thể gây tăng glucose huyết khi dùng cùng estrogen, progestatif, lợi tiểu thiazid, glucocorticoid, phenothiazin, adrenalin, acid nicotinic liều cao, phenytomin, diazoxid, glucagon, barbiturat, rifampicin, acetazolamid.

Colesevelam làm giảm hấp thu glimepirid; cần uống glimepirid ít nhất 4 giờ trước khi dùng colesevelam.

Rượu có thể làm tăng hoặc giảm tác dụng hạ đường huyết theo cách khó dự đoán.

Glimepirid có thể làm thay đổi tác dụng của dẫn xuất coumarin.

7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản

7.1 Lưu ý và thận trọng

Uống thuốc sát bữa ăn để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết.

Hạ đường huyết có thể xảy ra khi bỏ bữa, ăn kiêng, uống rượu, vận động không tương xứng với lượng carbohydrat, suy gan, suy thận hoặc dùng quá liều.

Theo dõi glucose máu, glucose niệu và hemoglobin glycosyl hóa định kỳ.

Theo dõi chức năng gan và các chỉ số huyết học.

Trong tình huống stress như phẫu thuật hoặc nhiễm khuẩn nặng, có thể cần chuyển tạm thời sang insulin.

Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD.

Không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.

7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú

Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai; nếu phát hiện có thai khi đang dùng thuốc cần chuyển sang insulin.

Chống chỉ định ở phụ nữ cho con bú; nếu bắt buộc dùng thuốc phải ngừng cho con bú.

7.3 Xử trí khi quá liều

Quá liều có thể gây hạ đường huyết với biểu hiện từ nhẹ đến hôn mê.

Nhẹ: uống 20–30 g glucose PHA nước; lặp lại mỗi 15 phút đến khi glucose huyết trở về bình thường.

Nặng: điều trị tại cơ sở y tế bằng glucagon hoặc Dung dịch glucose ưu trương.

Uống liều lớn: rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt.

7.4 Bảo quản

Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.

8 Sản phẩm thay thế

Nếu sản phẩm Miprikat 4mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:

Gregory 2 – ủa Công ty TNHH Dược phẩm Đạt Vi Phú, chứa hoạt chất Glimepirid 2 mg, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 không phụ thuộc insulin ở người lớn, đặc biệt khi các biện pháp không dùng thuốc như ăn kiêng và luyện tập chưa kiểm soát được glucose huyết

9 Cơ chế tác dụng

9.1 Dược lực học

Glimepirid là sulfonylurê có cơ chế gắn vào thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào beta tụy, làm đóng kênh Kali phụ thuộc ATP, gây khử cực màng và mở kênh calci, từ đó làm tăng nồng độ ion calci nội bào và kích thích phóng thích insulin. Ngoài tác dụng trên tụy, thuốc còn tăng nhạy cảm insulin ở mô ngoại vi và làm giảm sản xuất glucose tại gan.

9.2 Dược động học

9.2.1 Hấp thu

Sinh khả dụng hoàn toàn khi dùng đường uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến lượng hấp thu, chỉ làm chậm nhẹ tốc độ. Cmax đạt khoảng 2,5 giờ; có mối quan hệ tuyến tính giữa liều và Cmax, AUC.

9.2.2 Phân bố

Thể tích phân bố khoảng 8,8 lít; liên kết protein huyết tương >99%; Độ thanh thải khoảng 48 ml/phút. Qua nhau thai, bài tiết qua sữa ở động vật, ít qua hàng rào máu não.

9.2.3 Chuyển hóa

Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP2C9, tạo dẫn xuất hydroxy và carboxy.

9.2.4 Thải trừ

Thời gian bán thải trung bình khoảng 5–8 giờ. Sau liều đánh dấu phóng xạ: 58% thải qua nước tiểu, 35% qua phân; không phát hiện thuốc nguyên dạng trong nước tiểu.

10 Thuốc Miprikat 4mg giá bao nhiêu?

Thuốc Miprikat 4mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.

11 Thuốc Miprikat 4mg mua ở đâu?

Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Miprikat 4mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.

12 Ưu điểm

  • Cơ chế tác động vừa kích thích tiết insulin vừa cải thiện đáp ứng mô ngoại vi, hỗ trợ kiểm soát glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 còn chức năng tụy.
  • Có thể sử dụng linh hoạt dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin hay insulin khi cần tăng cường kiểm soát chuyển hóa.

13 Nhược điểm

  • Có nguy cơ hạ đường huyết, đặc biệt khi chế độ ăn không ổn định hoặc có yếu tố nguy cơ đi kèm, do đó cần theo dõi glucose huyết thường xuyên.
  • Không sử dụng được ở phụ nữ mang thai, cho con bú, bệnh nhân suy gan hoặc suy thận nặng và không khuyến cáo dùng cho trẻ em do thiếu dữ liệu đầy đủ.

Tổng 9 hình ảnh

miprikat 4 1 V8323
miprikat 4 1 V8323
miprikat 4 2 O5676
miprikat 4 2 O5676
miprikat 4 3 H3040
miprikat 4 3 H3040
miprikat 4 4 E1051
miprikat 4 4 E1051
miprikat 4 5 U8224
miprikat 4 5 U8224
miprikat 4 6 F2863
miprikat 4 6 F2863
miprikat 4 7 U8226
miprikat 4 7 U8226
miprikat 4 8 G2865
miprikat 4 8 G2865
miprikat 4 9 R7162
miprikat 4 9 R7162

Tài liệu tham khảo

  1. ^ Hướng dẫn sử dụng thuốc do Cục quản lý Dược phê duyệt, xem chi tiết tại đây
* SĐT của bạn luôn được bảo mật
* Nhập nếu bạn muốn nhận thông báo phẩn hồi email
Gửi câu hỏi
Hủy
  • 0 Thích

    Thuốc có sẵn không vậy?

    Bởi: Thành vào


    Thích (0) Trả lời 1
    • Chào bạn, nhân viên nhà thuốc sẽ sớm liên hệ qua số điện thoại bạn đã cung cấp để tư vấn chi tiết hơn.

      Quản trị viên: Dược sĩ Quỳnh vào


      Thích (0) Trả lời
(Quy định duyệt bình luận)
Miprikat 4mg 5/ 5 1
5
100%
4
0%
3
0%
2
0%
1
0%
Chia sẻ nhận xét
Đánh giá và nhận xét
  • Miprikat 4mg
    T
    Điểm đánh giá: 5/5

    Phản hồi nhanh chóng

    Trả lời Cảm ơn (0)

SO SÁNH VỚI SẢN PHẨM TƯƠNG TỰ

vui lòng chờ tin đang tải lên

Vui lòng đợi xử lý......

0 SẢN PHẨM
ĐANG MUA
hotline
0927.42.6789