Miprikat 3mg
Thuốc kê đơn
Thuốc kê đơn quý khách vui lòng điền thông tin/ chat vào phần liên hệ này để dược sĩ tư vấn và đặt hàng
| Thương hiệu | Pharbaco (Dược phẩm Trung ương I), Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Công ty đăng ký | Công ty Cổ phần Dược phẩm trung ương I - Pharbaco |
| Số đăng ký | 893110218323 |
| Dạng bào chế | Viên nén |
| Quy cách đóng gói | Hộp 3 vỉ x 10 viên |
| Hoạt chất | Glimepirid |
| Tá dược | Magnesi stearat, Microcrystalline cellulose (MCC), Sodium Starch Glycolate (Natri Starch Glycolate) |
| Xuất xứ | Việt Nam |
| Mã sản phẩm | tq812 |
| Chuyên mục | Thuốc Tiểu Đường |
Nếu phát hiện nội dung không chính xác, vui lòng phản hồi thông tin cho chúng tôi tại đây
- Chi tiết sản phẩm
- Hỏi & Đáp 0
- Đánh giá 0
1 Thành phần
Thành phần dược chất:
Glimepirid 3 mg
Thành phần tá dược:
Tablettose 100, microcrystalline cellulose 112, natri starch glycolat, magnesi stearat và các tá dược khác vừa đủ 1 viên nén.
2 Tác dụng - Chỉ định của thuốc Miprikat 3mg
2.1 Tác dụng
Miprikat 3mg chứa glimepirid – thuốc hạ đường huyết đường uống thuộc nhóm sulfonylurê, được sử dụng trong kiểm soát đái tháo đường typ 2. Hoạt chất này làm giảm Glucose máu chủ yếu thông qua kích thích tế bào beta tuyến tụy tăng tiết Insulin nội sinh. Do đó, hiệu quả của thuốc phụ thuộc vào khả năng hoạt động còn lại của tụy.
Bên cạnh cơ chế kích thích bài tiết insulin, glimepirid còn góp phần cải thiện đáp ứng của mô ngoại vi với insulin và hạn chế quá trình sinh glucose tại gan khi dùng kéo dài. Nhờ vậy, thuốc có tác dụng hạ glucose huyết ở cả người mắc đái tháo đường typ 2 và người khỏe mạnh.
Glimepirid có thể dùng đơn trị liệu hoặc phối hợp với Metformin hay insulin khi cần tăng cường kiểm soát chuyển hóa.
2.2 Chỉ định
Miprikat 3mg được chỉ định điều trị đái tháo đường không phụ thuộc insulin (đái tháo đường typ 2) ở người lớn, khi các biện pháp không dùng thuốc như ăn kiêng, luyện tập và kiểm soát cân nặng không đủ để duy trì mức glucose huyết thích hợp.

==>> Xem thêm thuốc có cùng hoạt chất: Thuốc Savdiaride 2 điều trị đái tháo đường type 2
3 Liều dùng - Cách dùng thuốc Miprikat 3mg
3.1 Liều dùng
Liều điều trị được xác định dựa trên nồng độ glucose trong máu và nước tiểu. Trong suốt quá trình sử dụng, cần điều chỉnh liều tùy theo đáp ứng lâm sàng và khả năng dung nạp.
Liều khởi đầu: 1 mg glimepirid/ngày.
Khi đạt kiểm soát tốt, duy trì ở liều đó.
Nếu chưa đạt mục tiêu điều trị, tăng liều theo từng bước cách nhau 1–2 tuần, có thể tăng lên 2 mg, 3 mg hoặc 4 mg/ngày.
Liều trên 4 mg/ngày chỉ cho hiệu quả vượt trội trong những trường hợp đặc biệt.
Liều tối đa được khuyến cáo: 6 mg/ngày.
Kết hợp với metformin:
Ở bệnh nhân dùng metformin tối đa nhưng kiểm soát chưa đạt yêu cầu, có thể bổ sung glimepirid với liều khởi đầu thấp và tăng dần theo mức độ kiểm soát chuyển hóa. Việc phối hợp cần được theo dõi y tế.
Kết hợp với insulin:
Nếu liều tối đa glimepirid không đạt kiểm soát mong muốn, có thể thêm insulin. Khi đó, insulin được khởi đầu ở liều thấp và điều chỉnh dần theo đáp ứng, trong khi vẫn duy trì glimepirid. Điều trị kết hợp cần giám sát chặt chẽ.
Chuyển đổi từ thuốc hạ đường huyết uống khác:
Có thể chuyển sang glimepirid sau khi xem xét thời gian bán hủy và hiệu lực của thuốc trước đó. Với thuốc có thời gian bán hủy dài (ví dụ chlorpropamide), nên có thời gian ngừng thuốc vài ngày để hạn chế nguy cơ hạ đường huyết. Liều khởi đầu đề nghị: 1 mg/ngày.
Chuyển từ insulin sang glimepirid:
Trong một số trường hợp đặc biệt ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2, có thể chuyển từ insulin sang glimepirid dưới sự theo dõi y tế chặt chẽ.
Đối tượng đặc biệt:
Suy thận: khởi đầu 1 mg/ngày; với Clcr < 22 ml/phút thường chỉ dùng 1 mg/ngày và không cần tăng liều.
Suy gan: chưa có nghiên cứu; nếu suy gan nặng phải chuyển sang insulin.
Suy gan hoặc suy thận nặng: chỉ định insulin.
Trẻ em: không có dữ liệu ở trẻ < 8 tuổi; dữ liệu ở trẻ 8–17 tuổi còn hạn chế; không khuyến cáo sử dụng.
3.2 Cách dùng
Dùng đường uống, thông thường một lần mỗi ngày.
Nên uống ngay trước hoặc trong bữa sáng chính; nếu không ăn sáng, uống trước hoặc trong bữa ăn chính đầu tiên trong ngày.
Nếu quên liều, không được tăng liều ở lần dùng sau để bù.[1]
4 Chống chỉ định
Không dùng glimepirid trong các trường hợp:
- Quá mẫn với glimepirid, sulfonylurê khác, sulfonamid hoặc bất kỳ tá dược nào.
- Đái tháo đường phụ thuộc insulin.
- Hôn mê do đái tháo đường.
- Nhiễm toan ceton.
- Suy gan hoặc suy thận nặng (cần chuyển sang insulin).
==>> Bạn đọc có thể tham khảo thêm: Thuốc Glypar 2mg điều trị đái tháo đường
5 Tác dụng phụ
Các phản ứng bất lợi có thể gặp:
Huyết học:
- Hiếm: giảm tiểu cầu, giảm bạch cầu, giảm bạch cầu hạt, mất bạch cầu hạt, giảm hồng cầu, thiếu máu tan máu.
- Không rõ: giảm tiểu cầu nặng (<10.000/µl), ban xuất huyết giảm tiểu cầu.
Miễn dịch:
- Rất hiếm: viêm mạch bạch cầu, phản ứng quá mẫn có thể tiến triển nghiêm trọng.
- Không rõ: dị ứng chéo với sulfonylurê, sulfonamid.
Chuyển hóa:
- Hiếm: hạ đường huyết, có thể xuất hiện nhanh, mức độ nặng và không phải lúc nào cũng dễ điều chỉnh.
Thị giác:
- Không rõ: rối loạn thị giác thoáng qua do thay đổi glucose máu.
Tiêu hóa:
- Rất hiếm: buồn nôn, nôn, tiêu chảy, chướng bụng, đau bụng.
Gan mật:
- Rất hiếm: bất thường chức năng gan, ứ mật, vàng da, viêm gan, suy gan.
- Không rõ: tăng men gan.
Da và mô dưới da:
- Không rõ: ngứa, phát ban, mày đay, nhạy cảm ánh sáng.
Xét nghiệm:
- Rất hiếm: giảm natri máu.
6 Tương tác
Glimepirid được chuyển hóa qua CYP2C9; Rifampicin có thể làm thay đổi chuyển hóa; fluconazol làm tăng AUC glimepirid gấp 2 lần.
Nguy cơ hạ đường huyết tăng khi phối hợp với insulin, metformin, phenylbutazon, salicylat, NSAID, Chloramphenicol, sulfonamid tác dụng dài, tetracyclin, coumarin, fibrat, thuốc ức chế enzym chuyển, fluoxetin, IMAO, alopurinol, Probenecid, sulfinpyrazon, cyclophosphamid, miconazol, fluconazol, pentoxifyllin (liều cao tiêm), tritoqualin.
Có thể gây tăng glucose huyết khi dùng cùng estrogen, progestatif, lợi tiểu thiazid, glucocorticoid, phenothiazin, adrenalin, acid nicotinic liều cao, phenytomin, diazoxid, glucagon, barbiturat, rifampicin, acetazolamid.
Colesevelam làm giảm hấp thu glimepirid; cần uống glimepirid ít nhất 4 giờ trước khi dùng colesevelam.
Rượu có thể làm thay đổi tác dụng hạ đường huyết theo cách không dự đoán trước.
Glimepirid có thể làm thay đổi tác dụng của các dẫn xuất coumarin.
7 Lưu ý khi sử dụng và bảo quản
7.1 Lưu ý và thận trọng
Dùng thuốc sát bữa ăn để giảm nguy cơ hạ đường huyết.
Hạ đường huyết dễ xảy ra khi bỏ bữa, ăn kiêng, uống rượu, vận động không cân đối, suy gan, suy thận hoặc dùng quá liều.
Cần theo dõi glucose máu, glucose niệu và hemoglobin glycosyl hóa định kỳ.
Theo dõi chức năng gan và các chỉ số huyết học.
Trong các tình huống stress như phẫu thuật hoặc nhiễm khuẩn nặng, có thể cần chuyển tạm thời sang insulin.
Thận trọng ở bệnh nhân thiếu G6PD.
Không dùng cho người không dung nạp galactose, thiếu lactase hoặc kém hấp thu glucose-galactose.
7.2 Lưu ý sử dụng trên phụ nữ mang thai và bà mẹ cho con bú
Chống chỉ định ở phụ nữ mang thai; nếu phát hiện có thai khi đang dùng thuốc cần chuyển sang insulin.
Chống chỉ định khi cho con bú; nếu bắt buộc dùng phải ngừng cho con bú.
7.3 Xử trí khi quá liều
Quá liều có thể gây hạ đường huyết với các biểu hiện từ nhẹ đến hôn mê.
Nhẹ: uống 20–30 g glucose PHA nước; lặp lại mỗi 15 phút đến khi glucose huyết trở về bình thường.
Nặng: điều trị tại cơ sở y tế bằng glucagon hoặc Dung dịch glucose ưu trương.
Nếu uống liều lớn: rửa dạ dày hoặc dùng than hoạt.
7.4 Bảo quản
Bảo quản nơi khô, nhiệt độ không quá 30°C, tránh ánh sáng.
8 Sản phẩm thay thế
Nếu sản phẩm Miprikat 3mg hết hàng, quý khách hàng vui lòng tham khảo các sản phẩm thay thế sau:
SP Glimepiride 2mg – do Công ty TNHH Dược phẩm Shinpoong Daewoo sản xuất, chứa hoạt chất Glimepirid 2 mg, được chỉ định trong điều trị đái tháo đường typ 2 không phụ thuộc insulin ở người lớn
Glimepiride Denk 3 – là thuốc do Denk Pharma GmbH & Co. Kg sản xuất, chứa hoạt chất Glimepirid 3 mg, được sử dụng trong điều trị đái tháo đường typ 2 ở người trưởng thành khi việc điều chỉnh chế độ ăn uống, luyện tập và kiểm soát cân nặng chưa đủ để duy trì mức glucose huyết theo mục tiêu.
9 Cơ chế tác dụng
9.1 Dược lực học
Glimepirid là sulfonylurê có khả năng gắn vào thụ thể đặc hiệu trên màng tế bào beta tụy, làm đóng kênh Kali phụ thuộc ATP, gây khử cực màng và mở kênh calci, từ đó tăng nồng độ ion calci nội bào và kích thích phóng thích insulin. Ngoài tác dụng trên tụy, thuốc còn tăng nhạy cảm mô ngoại vi với insulin và giảm sản xuất glucose tại gan. Có thể sử dụng phối hợp với metformin hoặc insulin.
9.2 Dược động học
9.2.1 Hấp thu
Sinh khả dụng hoàn toàn khi dùng đường uống. Thức ăn không ảnh hưởng đáng kể đến mức độ hấp thu, chỉ làm chậm nhẹ tốc độ. Cmax đạt khoảng 2,5 giờ; có mối tương quan tuyến tính giữa liều và Cmax, AUC.
9.2.2 Phân bố
Thể tích phân bố khoảng 8,8 lít; liên kết protein huyết tương >99%; Độ thanh thải khoảng 48 ml/phút. Qua nhau thai, bài tiết qua sữa ở động vật, ít qua hàng rào máu não.
9.2.3 Chuyển hóa
Chuyển hóa chủ yếu tại gan qua enzym CYP2C9, tạo dẫn xuất hydroxy và carboxy.
9.2.4 Thải trừ
Thời gian bán thải trung bình khoảng 5–8 giờ. Sau liều đánh dấu phóng xạ: 58% thải qua nước tiểu, 35% qua phân; không phát hiện thuốc nguyên dạng trong nước tiểu.
10 Thuốc Miprikat 3mg giá bao nhiêu?
Thuốc Miprikat 3mg hiện đang được bán tại nhà thuốc online Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy; giá sản phẩm có thể đã được cập nhật ở đầu trang hoặc để biết chi tiết về giá sản phẩm cùng các chương trình ưu đãi, người dùng có thể liên hệ với dược sĩ đại học của nhà thuốc qua số hotline, nhắn tin trên Zalo, Facebook.
11 Thuốc Miprikat 3mg mua ở đâu?
Bạn có thể mang đơn mà bác sĩ đã kê thuốc Miprikat 3mg để mua thuốc trực tiếp tại nhà thuốc Trung Tâm Thuốc Central Pharmacy tại địa chỉ: 85 Vũ Trọng Phụng, Thanh Xuân hoặc liên hệ qua số hotline/ nhắn tin trên website để được tư vấn sử dụng thuốc đúng cách.
12 Ưu điểm
- Cơ chế tác động bao gồm kích thích tiết insulin và cải thiện đáp ứng mô ngoại vi, giúp kiểm soát glucose huyết ở bệnh nhân đái tháo đường typ 2 còn chức năng tụy.
- Có thể sử dụng linh hoạt dưới dạng đơn trị liệu hoặc phối hợp với metformin và insulin khi cần tăng cường hiệu quả kiểm soát chuyển hóa.
13 Nhược điểm
- Nguy cơ hạ đường huyết tồn tại, đặc biệt khi ăn uống không đều hoặc có yếu tố nguy cơ kèm theo, do đó cần theo dõi glucose máu thường xuyên.
Tổng 9 hình ảnh










